1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán (4)

18 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán (4)
Trường học Trường THPT Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Môn Toán
Thể loại Đề thi thử
Năm xuất bản Năm học 2022 - 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 1,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng Câu 7... Với a là số thực dương tùy ý, bằng Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên.. Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 18 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 2 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 3 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 4 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 5 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố

Câu 6 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 7 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ

Mã đề 820

Trang 2

Câu 8 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ

Câu 9 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t c uươ ặ ầ

đ ng kính ườ là

Câu 10 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là

Câu 11 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 12 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 13 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 14 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Câu 16 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ

Câu 17 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Trang 3

A B C D

Câu 18 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 20 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

Câu 21 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 22 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 23 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 24 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 28 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 29 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Trang 4

A B

Câu 30 B n An c n mua m t chi c g ng có đ ng vi n là đ ng Parabol b c 2 ạ ầ ộ ế ươ ườ ề ườ ậ

Bi t r ng kho ng cách đo n ế ằ ả ạ , Di n tích c a chi c g ng b n An ệ ủ ế ươ ạ mua là

Câu 31 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Câu 33 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 35 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i ạ ,

Trang 5

kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ng ằ Tính th tích ể c a kh i ủ ố

Câu 36 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 37 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 38 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ

Câu 39 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

Câu 41 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Câu 42 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 43 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả

Trang 6

A B C D

đến mặt phẳng bằng

Câu 45 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ

s ố là

Câu 46 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 47 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 48 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

c a m t c u ủ ặ ầ

có ph ng trình tham s là:ươ ố

Câu 51 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 52 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là

Câu 53 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 54 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Trang 7

A B C D

Câu 55 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 56 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị và hàm s ố có đ th nh hình ồ ị ư

c a tham s ủ ố đ hàm s ể ố có đúng hai đi m c c tr ể ự ị

Câu 57 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 58 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s c trongọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ

đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam Ch nọ ọ

ng u nhiên ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinh đ cọ ượ

ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 59 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 61 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 62 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 63 Nghiệm của phương trình

Trang 8

A B C D

Câu 64 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ

b ngằ

Câu 65 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Câu 66 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ

và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là

Câu 67 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 70 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 71 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ b t ph ng trình ể ấ ươ

nghi m đúng v i m i ệ ớ ọ

Câu 72 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

Trang 9

A 3 B 4 C 1 D 2

Câu 73 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,

M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố

Câu 74 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho đi m ể và hai đ ng th ngườ ẳ

;

Ph ng trình đ ng th ng qua ươ ườ ẳ vuông góc v i ớ và c t ắ

Câu 75 Cho hàm s f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư

S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 76 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong ồ ị ườ trong hình v bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẽ ẳ ị ẳ ị

A Hàm số đồng biến trên khoảng

B Hàm số đồng biến trên khoảng

D Hàm sốnghịch biến trên khoảng

bằng

Câu 78 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

-2

-4

1

O 3

-1 2

Trang 10

A B C D

c u đã cho b ngầ ằ

Câu 80 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 81 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Câu 82 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 83 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề

Câu 84 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 86 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 87 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 88 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Trang 11

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 90 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ

Câu 92 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Câu 95 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu

H i có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ỏ ọ ộ ừ ộ

Câu 96 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 97 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 98 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân

bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là

Câu 99 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên ồ ế

kho ng ả

Câu 100 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

3 4

Trang 12

1)

2)

3)

4)

Câu 101 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ

Câu 102 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ

n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư

Câu 103 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ

Câu 105 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 106 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 107 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và

M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ

Câu 108 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố

Trang 13

b ngằ

Câu 109 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

.C nh bên ạ vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ

và m t ph ng đáy b ngặ ẳ ằ

Câu 112 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 113 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m ồ ị ư ẽ ố ệ

th c d ng phân bi t c a ph ng trìnhự ươ ệ ủ ươ là

Câu 114 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ

Câu 115 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 116 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Trang 14

Tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ

đ n m t ph ng ế ặ ẳ

Câu 118 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã ố ể ự ị ủ ố cho là

Câu 119 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 120 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là

s thu n o.ố ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m ộ ườ ẳ ể nào d i đây?ướ

Câu 121 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 122 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 123 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Câu 124 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả

biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 126 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và

đ ng th ng ườ ẳ

Trang 15

Câu 127 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v ồ ị ườ ư ẽ bên S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 128 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 129 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ

th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ

Câu 130 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu ế ả là

nh hình d i đây.ư ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 132 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 133 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Câu 134 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác

suất để bốc được đủ màu là

Trang 16

A B C D

Câu 135 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 136 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 137 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 138 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 139 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

C nh bên ạ vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Câu 141 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 142 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 143 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 144 Cho hàm s ố nh n giá tr d ng và th a mãn ậ ị ươ ỏ ,

Trang 17

Tính

đây?

Câu 146 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n ệ xung quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 147 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:

Câu 149 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

Câu 150 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư

Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ

Trang 18

A B C D

Câu 152 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 153 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 154 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ặ

ph ng ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích ụ ượ ộ ố ể

b ngằ

Câu 156 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 157 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố

Câu 158 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

HẾT

-4

2

-1 2

O 1

Ngày đăng: 18/02/2023, 20:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w