Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn là đường tròn có tọa độ của tâm là Câu 4... Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với g
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 14 trang)
THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 2 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 3 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 4 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 7 Cho v i ớ là các s h u t Giá tr c a ố ữ ỷ ị ủ là
Câu 8 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 9 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vectơ
b ngằ
Mã đề 912
Trang 2Câu 11 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 12 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 14 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 15 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 18 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 19 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 20 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 21 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Trang 3Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 22 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 24 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 26 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 27 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 28 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Câu 29 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 30 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Trang 4Câu 31 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính
c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay cóạ ộ
di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 33 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Câu 34 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 35 Nghiệm của phương trình là
Câu 36 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Câu 38 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 40 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố b ngằ
Câu 41 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 42 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Trang 5A B C D
Câu 43 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
là
c a m t c u ủ ặ ầ
Câu 48 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 49 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế
, khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 50 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 52 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
Trang 6tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 54 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 55 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
Câu 56 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 57 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 58 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 59 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Câu 60 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 61 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Trang 7đến mặt phẳng bằng
Câu 65 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 66 Đ th nh hình v là c a hàm s nào trong các hàm s đã cho d i đây?ồ ị ư ẽ ủ ố ố ướ
Câu 67 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 68 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 69 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 70 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả
Trang 8A B C D
Câu 71 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 72 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 73 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 75 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 76 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 77 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 78 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 79 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Trang 9Câu 80 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 81 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
Câu 82 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tíchể
b ng:ằ
Câu 83 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 84 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay cóạ ộ
di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 87 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tíchệ hình ph ng gi i h n b i các đ th hàm s ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ngườ ẳ
, di n tích c a ệ ủ đ c tính theo công th cượ ứ
Câu 88 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Trang 10Câu 89 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng
Câu 92 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
Câu 93 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 96 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 98 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 99 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Trang 11A B C D
Câu 100 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 102 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 103 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 105 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tíchệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 106 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Trang 12A B C D
Câu 107 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 108 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 109 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 110 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 111 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ
Câu 112 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 114 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 115 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 116 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Trang 13Câu 118 Cho và Tích phân
bằng
Câu 119 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là
b ngằ
Câu 121 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
đ i c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ạ ủ ố ọ ẳ ị
Câu 124 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư
Bi tế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 125 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
là
Câu 127 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm sườ ồ ị ủ ố ố ố
d i đây?ướ
Trang 14A B C D
Câu 128 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 129 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 130 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 131 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 132 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Câu 133 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 134 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Thể tích kh i tr đã cho làố ụ
Câu 135 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác
suất để bốc được đủ màu là
Câu 136 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Trang 15Câu 137 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c aạ ộ ể ự ạ ủ
đ th hàm s ồ ị ố
Câu 138 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
HẾT