1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán (2)

19 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán (2)
Trường học Trường trung học phổ thông Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Môn Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2022-2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 1,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên.. Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn... Diện tích của mặt cầu đã cho bằng Câu 51... Diện tích xung quan

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 18 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu H iỏ

có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ọ ộ ừ ộ

Câu 2 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 4 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Câu 5 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với

Câu 6 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là

Câu 7 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 8 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,

M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố

Câu 9 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ

th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ

Câu 10 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ b t ph ng trình ể ấ ươ

Mã đề 799

Trang 2

nghi m đúng v i m i ệ ớ ọ

Câu 11 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 12 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Câu 13 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

Câu 14 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 15 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 16 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên ồ ế kho ng ả

Câu 17 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và

M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ

Trang 3

C D

Câu 18 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 21 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố

Câu 22 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 23 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 25 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ

Trang 4

A B C D

Câu 26 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất

để bốc được đủ màu là

Câu 27 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 28 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 29 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 30 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 31 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư

Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ

Câu 32 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ

Câu 33 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 35 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

Trang 5

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 36 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 37 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 38 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là

Câu 41 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 42 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 43 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 44 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 46 Cho hàm s ố nh n giá tr d ng và th a mãn ậ ị ươ ỏ ,

Tính

Trang 6

Câu 47 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ

Câu 48 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 49 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 50 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 51 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 54 B n An c n mua m t chi c g ng có đ ng vi n là đ ng Parabol b c 2 ạ ầ ộ ế ươ ườ ề ườ ậ

Bi t r ng kho ng cách đo n ế ằ ả ạ , Di n tích c a chi c g ng b n An ệ ủ ế ươ ạ mua là

Câu 55 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Trang 7

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 57 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 59 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 60 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 61 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 62 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ

Câu 63 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Trang 8

A B C D

Câu 64 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 65 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân

bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là

Câu 66 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 67 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả

đến mặt phẳng bằng

Câu 69 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 70 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là s ố thu n o.ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m nào ộ ườ ẳ ể

d i đây?ướ

Câu 72 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 73 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n xungệ quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Trang 9

Câu 74 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Câu 75 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố

b ngằ

Câu 76 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ

Câu 78 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

c u đã cho b ngầ ằ

Câu 80 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s c trongọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ

đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam Ch nọ ọ

ng u nhiên ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinh đ cọ ượ

ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 81 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ

Câu 82 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị và hàm s ố có đ th nh hình ồ ị ư

c a tham s ủ ố đ hàm s ể ố có đúng hai đi m c c tr ể ự ị

Câu 83 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Trang 10

Hàm số đạt cực đại tại điểm

giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ đ nế

m t ph ng ặ ẳ

Câu 85 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ

n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư

Câu 87 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 88 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Câu 89 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

đây?

Trang 11

Câu 91 Cho hàm s f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư

S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 92 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ

và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là

Câu 93 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 94 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ

b ngằ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 96 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 97 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 98 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Câu 99 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 100 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ

Trang 12

A B C D

Câu 102 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và

đ ng th ng ườ ẳ

Câu 104 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t ươ ặ

c u đ ng kính ầ ườ là

Câu 105 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 106 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 107 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 108 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 109 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 110 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Trang 13

bằng

Câu 113 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i ạ ,

kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ng ằ Tính th tích ể c a kh i ủ ố

Câu 114 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 115 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích ể

kh i tròn xoay t o thành do hình ph ng ố ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo ụ ượ công th c nào d i đây?ứ ướ

nh hình d i đây.ư ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 118 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ

s ố là

Câu 119 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả

Trang 14

A B C D

Câu 120 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu ế ả là

Câu 121 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề

Câu 122 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho đi m ể và hai đ ng ườ

th ngẳ

;

Ph ng trình đ ng th ng qua ươ ườ ẳ vuông góc v i ớ và c t ắ

Câu 123 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

Câu 124 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

Câu 125 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

.C nh bên ạ vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ

và m t ph ng đáy b ngặ ẳ ằ

Câu 127 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Trang 15

A B C D

Câu 128 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 129 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ ọ ộ

c a ủ là

Câu 130 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Câu 131 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tíchệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 133 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 134 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 135 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 136 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c uặ ầ

Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 137 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Trang 16

Câu 138 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

Câu 139 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 140 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong ồ ị ườ trong hình v bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẽ ẳ ị ẳ ị

A Hàm số đồng biến trên khoảng

C Hàm sốnghịch biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

có ph ng trình tham s là:ươ ố

Câu 142 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 143 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Câu 144 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m ồ ị ư ẽ ố ệ

-2

-4

1

Trang 17

th c d ng phân bi t c a ph ng trìnhự ươ ệ ủ ươ là

Câu 145 Nghiệm của phương trình

C nh bên ạ vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Câu 147 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 148 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

đây là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 150 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 151 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn

xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung

Trang 18

quanh của hình nón là

Câu 152 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 153 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố

Câu 154 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 155 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:

Câu 156 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 157 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 158 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ

4

2

-1 2

O 1

Trang 19

A B C D

HẾT

-3

4

Ngày đăng: 18/02/2023, 20:37

w