1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề cơ bản toán ôn thpt 2023 (2)

12 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề cơ bản toán ôn thpt 2023 (2)
Trường học Trường THPT Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,04 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phát bi u nào sau đây đúng?ểCâu 25.. Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t... Tính môđun cùa Câu 49... Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ.

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 11 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 2 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố

b ng ằ

Câu 3 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đó ị ủ ấ ố ộ là

Câu 4 G i ọ là t p h p các giá tr th c c a tham s ậ ợ ị ự ủ ố đ giá tr l n nh t c a hàm ể ị ớ ấ ủ

s ố trên đo n ạ b ng ằ Tính t ng t t c các ph n t c a ổ ấ ả ầ ử ủ

Câu 5 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

Câu 6 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là

Câu 7 Có bao nhiêu s nguyên ố sao cho t n t i s th c ồ ạ ố ự tho mãnả

Mã đề 899

Trang 2

Câu 8 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 9 Đ ng ti m c n đ ng c a đ th hàm s ườ ệ ậ ứ ủ ồ ị ố là

Câu 10 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ có m t vect ch ộ ơ ỉ

Câu 11 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 12 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ

Câu 13 Đi m nào trong hình v bên d i là đi m bi u di n s ph c ể ẽ ướ ể ể ễ ố ứ

tròn sao cho kh i nón đ nh là tâm c a ố ỉ ủ và đáy là đ ng tròn ườ có th tíchể

b ngằ

Trang 3

Câu 16 Cho hàm s ố có ba đi m c c tr là ể ự ị G iọ

là hàm s b c hai có đ th đi qua ba đi m c c tr c a đ th hàm s ố ậ ồ ị ể ự ị ủ ồ ị ố

Di n tích hình ph ng gi i h n b i hai đ ng cong ệ ẳ ớ ạ ở ườ và b ngằ

Câu 17 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 18 Trong các các hàm s sau, đ th c a hàm s nào nh n ố ồ ị ủ ố ậ làm ti m c n ệ ậ

đ ng?ứ

Câu 19 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư

Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả

Câu 20 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố

đã cho b ng:ằ

Câu 21 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ

Câu 22 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 23 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ

Trang 4

Câu 24 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể

Câu 25 Cho s ph c ố ứ Đi m nào sau đây là đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ trên m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ

Câu 26 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 27 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 28 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

kính c a m t c u ủ ặ ầ là:

Câu 30 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 31 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể

Câu 32 Cho hàm s ố Có bao nhiêu giá tr nguyên c a c a ị ủ ủ để

Câu 33 Trong không gian , hình chi u vuông góc c a đi m ế ủ ể trên tr c ụ

là đi mể

Câu 34 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế

Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ

Câu 35 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Trang 5

Câu 36 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 37 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 38 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 39 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Câu 40 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ

Câu 41 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị

Câu 42 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

Câu 43 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Câu 45 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 46 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Trang 6

Câu 47 Trong không gian cho m t ph ng ặ ẳ Đi m nào sau đây ể không thu c ộ ?

Câu 48 Cho hai s ph c ố ứ và Tính môđun cùa

Câu 49 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?

Câu 50 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 51 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s c trongọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ

đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam Ch nọ ọ

ng u nhiên ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinh đ cọ ượ

ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 52 Cho hình chóp có đáy là tam giác vuông t i ạ , , Tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ đ nế

m t ph ng ặ ẳ

Câu 53 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ

Câu 56 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 57 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ

Trang 7

A

B

C

D

Câu 58 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 59 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ

đã cho b ngằ

Câu 60 G i ọ là t p h p t t c các giá tr th c c a tham s ậ ợ ấ ả ị ự ủ ố sao cho giá tr nh ị ỏ

nh t c a hàm s ấ ủ ố trên đo n ạ b ng ằ T ng t t c các ph n t c aổ ấ ả ầ ử ủ

b ngằ

Câu 61 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 62 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 63 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 64 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố

Trang 8

A B C D

Câu 65 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị

Câu 66 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

Câu 67 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ

Câu 68 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính s ph c liên h p c a s ph c ố ứ ợ ủ ố ứ

Câu 69 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 70 Có bao nhiêu s nguyên ố sao cho t n t i s th c ồ ạ ố ự th a mãn ỏ

Câu 71 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Trang 9

A B C D

Câu 72 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính

Câu 73 Hàm s ố có đ o hàm làạ

Câu 74 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ

th ng ẳ

Câu 75 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 76 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính

Câu 77 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 78 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ

m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ

Câu 79 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Trang 10

Câu 80 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 81 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 82 C p s nhân ấ ố v i ớ và công b i ộ thì b ngằ

Câu 83 [2022-49-Hà Tĩnh] Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c uặ ầ

cho đ t giá tr nh nh t.Bi t r ng ạ ị ỏ ấ ế ằ là m t đ ng tròn có bán kính ộ ườ Tính

Câu 84 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ

c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 85 S cách l y ố ấ viên bi trong s ố viên bi khác nhau là

Câu 86 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố

c a m t c u là ủ ặ ầ

Câu 88 S ph c ố ứ có ph n o làầ ả

Câu 89 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ

Câu 90 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Trang 11

A B C D

Câu 91 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 92 Ph ng trình ươ có nghi m làệ

Câu 93 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 94 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 95 Th tích ể c a kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ủ ố ụ ệ ằ và chi u cao b ngề ằ là

Câu 96 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 97 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ

Câu 98 b ngằ

Câu 99 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

Trang 12

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 100 Đ ng th ng nào d i đây là ti m c n ngang c a đ th hàm s ườ ẳ ướ ệ ậ ủ ồ ị ố

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 12:48

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w