PHAN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TOÁN 1 KẾ HOẠCH GIÁO DỤC MÔN HỌC NĂM HỌC 2020 2021 MÔN TOÁN LỚP 1 (Thời lượng tiết / tuần) TUẦN CHƯƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA Nội dung điều chỉnh, bổ sung (nếu có) (Những đ[.]
Trang 1KẾ HOẠCH GIÁO DỤC MÔN HỌC NĂM HỌC: 2020 - 2021
MÔN: TOÁN - LỚP 1 (Thời lượng tiết / tuần)
TUẦN
CHƯƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA Nội dung điều chỉnh, bổ sung (nếu có)
(Những điều chỉnh về nội dung, thời lượng, thiết bị dạy học và học liệu tham khảo; xây dựng chủ đề học tập, bổ sung tích hợp liên môn; thời gian và hình thức tổ chức…)
Ghi chú Chủ đề/
Mạch nội dung Tên bài học Tiết học/ thời lượng
1 Các số đến 10 Trên – Dưới – Phải – Trái - Trước – Sau - Ở giữa 3 tiết = 120
phút Hình vuông – hình tròn – hình tam giác - HCN
Các số 1, 2, 3
2 Các số đến 10 Các số 4, 5, 6
Các số 7, 8, 9
Số 0
Luyện tập Nhiều hơn , ít hơn, bằng nhau
4 Các số đến 10 Lớn hơn, dấu > Bé hơn, dấu < Bằng nhau, dấu =
Lớn hơn, dấu > Bé hơn, dấu < Bằng nhau, dấu = Luyện tập
5 Các số đến 10 Em ôn lại những gì đã học
Em ôn lại những gì đã học
Em vui học toán
Trang 26 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Làm quen với phép cộng – Dấu cộng Làm quen với phép cộng – Dấu cộng( tiếp theo) Phép cộng trong phạm vi 6
7 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Phép cộng trong phạm vi 6 Phép cộng trong phạm vi 6 ( tiếp theo) Phép cộng trong phạm vi 6 ( tiếp theo)
8 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Luyện tập Phép cộng trong phạm vi 10 Phép cộng trong phạm vi 10
9 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Luyện tập Phép cộng trong phạm vi 10 ( tiếp theo) Phép cộng trong phạm vi 10 ( tiếp theo)
10 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Luyện tập Khối hộp chữ nhật – khối lập phương Làm quen với phép trừ - dấu trừ 11
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Phép trừ trong phạm vi 6 Phép trừ trong phạm vi 6 Luyện tập
12
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Phép trừ trong phạm vi 6 ( tiếp theo) Phép trừ trong phạm vi 6 ( tiếp theo) Luyện tập
13
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Phép trừ trong phạm vi 10 Phép trừ trong phạm vi 10
Trang 3Luyện tập 14
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Phép trừ trong phạm vi 10 ( tiếp theo ) Phép trừ trong phạm vi 10 ( tiếp theo) Luyện tập
15
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Luyện tập Luyện tập Luyện tập 16
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Luyện tập Luyện tập Luyện tập chung 17
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Luyện tập chung
Em ôn lại những gì đã học
Em ôn lại những gì đã học 18
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi 10
Em vui học toán
Ôn tập
Ôn tập 19
Các số trong phạm
vi 100
Các số 11, 12, 13, 14, 15, 16 ( T1) Các số 11, 12, 13, 14, 15, 16 ( T2) Các số 17, 18, 19, 20 ( T1)
20
Các số trong phạm
vi 100
Các số 17, 18, 19, 20 ( T2) Luyện tập
Các số 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90
21 Các số trong phạm Các số có hai chữ số ( từ 21 đến 40)
Trang 4vi 100 Các số có hai chữ số ( từ 41 đến 70)
Các số có hai chữ số ( từ 71 đến 99)
22 Các số trong phạm
vi 100
Các số đến 100 Chục và đơn vị Chục và đơn vị ( T2) 23
Các số trong phạm
vi 100
Luyện tập
So sánh các số trong phạm vi 100 Luyện tập
24
Các số trong phạm
vi 100
Dài hơn - ngắn hơn
Đo độ dài Xăng - ti - mét
25 Các số trong phạm
vi 100
Em ôn lại những gì đã học
Em ôn lại những gì đã học
Em vui học toán
26 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Phép cộng dạng 14 + 3 Phép cộng dạng 14 + 3( T2) Phép trừ dạng 17 – 2 ( T1) 27
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Phép trừ dạng 17 – 2 ( T2) Luyện tập
Cộng trừ các số tròn chục 28
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Phép cộng dạng 25+ 14 Phép cộng dạng 25 + 4 ( T2) Phép cộng dạng 25+ 4, 25 + 40
Trang 529 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Phép cộng dạng 25+ 4, 25 + 40 ( T2) Luyện tập
Phép trừ dạng 39 – 15 ( T1)
30 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Phép trừ dạng 39 – 15( T2) Phép trừ dạng 27 – 4, 63 – 40 ( T1) Phép trừ dạng 27 – 4, 63 – 40 ( T2 31
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Luyện tập Luyện tập chung Các ngày trong tuần lễ 32
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Đồng hồ - thời gian Đồng hồ - thời gian ( T2)
Em ôn lại những gì đã học
33 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Em ôn lại những gì đã học
Em vui học toán
Ôn tập các số trong phạm vi 10
34 Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10
Ôn tập các số trong phạm vi 100
Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100 35
Phép cộng , phép
trừ trong phạm vi
100
Ôn tập về thời gian
Ôn tập Kiểm tra