PHÒNG GD&ĐT TẠO TRƯỜNG THCS ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC I NĂM HỌC 2022 2023 Môn Toán 7 Thời gian 90 phút (Không kể thời gian giao đề) PHẦN I TRẮC NGHIỆM (3 điểm) Câu 1 Chọn khẳng định đúng A B C D Câu 2 Số h[.]
Trang 1PHÒNG GD&ĐT TẠO ……
TRƯỜNG THCS ……… ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC I NĂM HỌC 2022-2023
Môn: Toán 7
Thời gian: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)
PHẦN I TRẮC NGHIỆM (3 điểm)
Câu 1 Chọn khẳng định đúng
A 3 .
2 B 3
2 C 9
5
D 6 Câu 2 Số hữu tỉ dương là
D
Câu 3 Kết quả phép tính 3 4 21.
7 7 35
là
A 3
35 B 21
35
35
35 Câu 4 Giá trị của x trong phép tính 2 1
5 x3 bằng
A 7
1 15
C.11
1 15 Câu 5 Căn bậc hai số học của 81 là
81
C.9 D.9
Câu 6 Khẳng định đúng là
A 3,5 3,5 B 3,5 3,5. C 3,5 3,5 D 3,5 3,5.
Câu 7 Số nào trong các số dưới đây viết được dưới dạng số thập phân hữu hạn
A 7
15
24
32
45 Câu 8.Giá trị của x trong đẳng thức x - 0,6 = 1,4 là
A 2 hoặc -2 B 0,6 hoặc -0,6 C 2 D -2
Câu 9 Giá trị của đẳng thức 2 3 4 3 4
A 16 B.-16 C 4 D -4
Câu 10 Cho ba đường thẳng phân biệt a, b, c biết acvà c b Kết luận nào
đúng?
A a b/ / B.c b/ / C c b D c a/ /
Trang 2Câu 11.Cho hình vẽ số đo góc “?” ở hình vẽ là
A 1300
B 650
C 900
D 500
d
? 65°
115°
D C
B A
c
b a
Câu 12.Cho hình vẽ số đo góc tại đỉnh C ở hình vẽ là
A 1150 B 650 C 900 D.500
PHẦN II TỰ LUẬN (7 điểm)
Bài 1 ( 2,0 điểm)
a) So sánh: - 3,7634 và – 3,7654.
b)Thực hiện các phép tính sau
a 2 1 2 5
b 17 1 5 10 1 5
Bài 2.( 1,75 điểm)Tìm x, biết
a x + 4,5 = 7,5 b 2. 1 4
3 x 2 9 c x - 0,7 = 1,3 Bài 3 (2,25 điểm) Cho hình vẽ bên
a) Tính số đo ABD?
b) Chứng minh: a // b
c) Chứng minh: c⊥b
d
? 75°
105°
D C
B A
c
b a
Trang 3Bài 4.( 1,0 điểm).So sánh A và B biết:
2022
2023
2022 1
2022 1
và 202220212022 1
2022 1
HƯỚNG DẪN CHẤM
I Phần trắc nghiệm: 3 điểm Mỗi câu đúng được 0,25 điểm
Đáp
II Phần tự luận: 7 điểm
1
b)
2
c)
5 21
0,75
a)
4,5 7,5 7,5 4,5 3
x x x
0,5
b)
2 1 4
3 2 9
4 1 2 :
9 2 3
1 3 1
18 2 12
x x x
0,5
Trang 40,7 1,3 0,7 1,3 2
2; 2
x x x x
3
d
? 75°
105°
D C
B A
c
b a
a)
ABD 75
0,75
b)
ABD CDB 75 0 105 0 180 0
Mà ABD và CDB nằm ở vị trí trong cùng phía nên a // b. 0,75
c) Chứng minh: c⊥b.
2022 2023 2023 2023 2023
2023
2023
2022 1
2022 1
2022 2022 2022
2022 1
2022 1 2021 2022
2022 1 2021
2022 1
A A A A
1,0
Trang 5
2021
2022
2022 2022 2022 2022
2022
2022 1
2022 1
2022 2022 2022
2022 1
2022 1 2021 2022
2022 1 2021
2022 1
A
A
A
A
Từ (1) và (2) ta có A< B