1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng unit 1 16 (fun for starters)

16 62 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng unit 1 16 (fun for starters)
Trường học Unknown School
Thể loại Giáo trình từ vựng
Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 32,88 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em từ 47 tuổi. 16 Unit. Kết hợp với 16 unit dạng powerpoint đã up trong trang cá nhân. Bạn có thể tìm thấy toàn bộ thông tin về độ tuổi 47 trong trang cá nhân của tôi. Cảm ơn bạn

Trang 1

Fun for Starters

Unit 1

Trang 2

Unit 2

Trang 3

Unit 3

Trang 4

Unit 4

Trang 5

Unit 5

Trang 6

Unit 6

Trang 7

Unit 7

Trang 8

Unit 8

Trang 9

Fun for Starters Unit 9 :Funny Monster

1 Heads(n) /hed/ :cái đầu

3 Noses(n) /nəʊz/ :mũi

4 Mouth(n) /maʊθ/ :miệng

5 Tails(n) /teɪl/ :đuôi

6 Feet(n) /fiːt/ :chân

7 Arms(n) /ɑːmz/ :cánh tay

8 Hands(n) /hænd/ :tay

9 Flower(n) /ˈflaʊə(r)/ :bông hoa

10 Glasses(n) /ˈaɪɡlɑːs/ :mắt kính

11 Green(adj) /ɡriːn/ :màu xanh

12 Orange(adj) /ˈɒrɪndʒ/ :màu cam

13 Blue(adj) /bluː/ :màu xanh

14 Black(adj) /blæk/ :màu đen

15 Green(adj) /ɡriːn/ :màu xanh

16 Grey(adj) /ɡreɪ/ :màu xám

17 Red(adj) /red/ :màu đỏ

18 Pink(adj) /pɪŋk/ :màu hồng

19 Yellow(adj) /ˈjeləʊ/ :màu tím

20 Purple(adj) /ˈpɜːpl/ :màu tím

Trang 10

Unit 10:Our families

3 Sisters(n) /ˈsɪstə(r)/ :chị gái

4 Brothers(n) /ˈbrʌðə(r)/ :anh trai

5 Grandpa(n) /ˈɡrænpɑː/ :ông nội

6 Grandma(n) /ˈɡrænmɑː/ :bà nội

7 Dog(n) /dɒɡ/ :con chó

8 Fish(n) /fɪʃ/ :con cá

9 Garden(n) /ˈɡɑːdn/ :khu vườn

10 Donkey(n) /ˈdɒŋki/ :con lừa

Trang 11

Unit11:Whose is it

1 Mouse(n) /maʊs/ :chuột máy tính

2 Watch(n) /wɒtʃ/ :đồng hồ

3 Tennis ball(n) /ˈtenɪs/ :banh tennis

4 Ball(n) /bɔːl/ :quả bóng

5 Clock(n) /klɒk/ :đồng hồ

6 Kite(n) /kaɪt/ :cái diều

7 Paints(n) /peɪnt/ :màu

8 Keyboard(n) /ˈkiːbɔːd/ :bàn phím

9 Robot(n) /ˈrəʊbɒt/ :rô bốt

10 Socks(n) /sɒk/ :cái tất

11 Radio(n) /ˈreɪdiəʊ/ :máy radio

12 Guitar(n) /ɡɪˈtɑː(r) :đàn ghi-ta

13 Shell(n) /ʃel/ :tường nhà

14 Pencils(n) /ˈpensl/ :bút chì

15 Picture(n) /ˈpɪktʃə(r)/ :bức tranh

16 Phone(n) /fəʊn/ :điện thoại

17 Camera(n) /ˈkæmrə/ :máy chụp ảnh

Trang 12

Unit 12:Who got the red balloon

1 Baby(n) /ˈbeɪbi/ :em bé

2 Boy(n) /bɔɪ/ :bé trai

3 Girl(n) /ɡɜːl/ :bé gái

4 Children(n) /tʃaɪld/ :bọn trẻ

5 Man(n) /mæn/ :đàn ông

6 Woman(n) /ˈwʊmən/ :đàn bà

7 Kids(n) /kɪd/ :trẻ em

8 Book(n) /bʊk/ :quyển sách

9 Ice cream(n) /ˈaɪs kriːm/ :cây kem

10 Horse(n) /hɔːs/ :con ngựa

11 Duck(n) /dʌk/ :con vịt

12 Handbag(n) /ˈhændbæɡ/ :cái cặp

13 Television(n) /ˈtelɪvɪʒn/ :ti vi

14 Sofa(n) /ˈsəʊfə/ :ghế sô pha

15 Monkey(n) /ˈmʌŋki/ :con khỉ

Trang 13

Unit 13:Who can do this

1 Piano(n) /piˈænəʊ/ :đàn piano

2 Park(n) /pɑːk/ :công viên

3 Swimming(n) /ˈswɪmɪŋ/ :bơi lội

4 Bed(n) /bed/ :cái giường

5 Bath(n) /bɑːθ/ :phòng tắm

6 Spiders(n) /ˈspaɪdə(r)/ :con nhện

7 Balloons(n) /bəˈluːn/ :quả bóng

8 Cars(n) /kɑː(r)/ :xe ô tô

9 Bike(n) /baɪk/ :xe đạp

10 Drawing(n) /ˈdrɔːɪŋ/ :vẽ

11 Cats(n) /kæts/ :con mèo

12 Fishing(n) /ˈfɪʃɪŋ/ :câu cá

13 Badminton(n) /ˈbædmɪntən/ :cầu lông

14 Boat(n) /bəʊt/ :con thuyền

15 Singing(n) /ˈsɪŋɪŋ/ :ca hát

Trang 14

Unit 14:Big,Small,Happy or Sad

1 Long(adj) /lɒŋ/ :dài

2 Short(adj) /ʃɔːt/ :ngắn

3 Trousers(n) /ˈtraʊzəz/ :quần

4 Clean(n) /kliːn/ :dọn dẹp

5 Dirty(adj) /ˈdɜːti/ :bẩn

6 Old(adj) /əʊld/ :cũ

7 New(adj) /njuː/ :mới

8 Young(adj) /jʌŋ/ :trẻ

9 Beautiful(adj) /ˈbjuːtɪfl/ :xinh đẹp

10 Ugly(adj) /ˈʌɡli/ :xấu xí

11 Skirt(n) /skɜːt/ :váy ngắn

12 Dress(n) /dres/ :đầm

13 Shoes(n) /ʃuː/ :giày

14 House(n) /haʊs/ :ngôi nhà

15 Hair(n) /heə(r)/ :mái tóc

Trang 15

Unit 15:One,Two,Three Animals

1 Snake(n) /sneɪk/ :con rắn

2 Tiger(n) /ˈtaɪɡə(r)/ :con hổ

3 JellyFish(n) /ˈdʒelifɪʃ/ :con sứa

4 Chicken(n) /ˈtʃɪkɪn/ :con gà

5 Spider(n) /ˈspaɪdə(r)/ :con nhện

6 Crocodile(n) /ˈkrɒkədaɪl/ :con cá sấu

7 Goat(n) /ɡəʊt/ :con dê

8 Frog(n) /frɒɡ/ :con ếch

9 Cow(n) /kaʊ/ :con bò

10 Lizard(n) /ˈlɪzəd/ :con thằn lằn

11 Hippo(n) /ˈhɪpəʊ/ :con hà mã

12 Sheep(n) /ʃiːp/ :con dê

Trang 16

Unit 16:What’s your favourite food

1 Mango(n) /ˈmæŋɡəʊ/ :trái xoài

2 Apple(n) /ˈæpl/ :trái táo

3 Lime(n) /laɪm/ :chanh lá cam

4 Watermelon(n) /ˈwɔːtəmelən/ :trái dưa hấu

5 Pear(n) /peə(r)/ :quả lê

6 Beans(n) /biːn/ :đậu

7 Onion(n) /ˈʌnjən/ :hành

8 Pineapple(n) /ˈpaɪnæpl/ :quả khế

9 Potato(n) /pəˈteɪtəʊ/ :khoai tây

10 Banana(n) /bəˈnɑːnə/ :quả chuối

11 Coconut(n) /ˈkəʊkənʌt/ :quả dừa

12 Lemon(n) /ˈlemən/ :quả chanh

13 Orange(n) /ˈɒrɪndʒ/ :quả cam

14 Tomato(n) /təˈmɑːtəʊ/ :quả cà chua

15 Carrot(n) /ˈkærət/ :quả cà rốt

16 Kiwi(n) /ˈkiːwi/ :quả ki wi

Ngày đăng: 17/01/2023, 15:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w