Nội dung của giáo trình bao gồm một số kiến thức cơ bản về hệ thống thông tin, một số kĩ thuật thiết yếu như phân tích chức năng, phân tích dữ liệu và thiết kế chương trình.. 2.Tính chất
HỆ THỐNG THÔNG TIN
II Các bước xây dựng hệ thống thông tin
III Phương pháp phân tích và thiết kế HTTT
Chương 2:Khảo sát hệ thống
II Phân tích hiệu quả và rủi ro
III Tƣ liệu hóa kết quả khảo sát
Chương 3: Phân tích hệ thống
I Phân tích chức năng nghiệp vụ- Mô hình chức năng
II Mô hình luồngdữ liệu (DFD)
III Phân tích dữ liệu – Mô hình dữ liệu
IV Chuẩn hóa mô hình dữ liệu
Chương 4: Thiết kế hệ thống
II Thiết kế giao diện
III Thiết kế Tài liệu Xuất
CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ PHÂN TÍCH & THIẾT KẾ
HỆ THỐNG THÔNG TIN Giới thiệu:
Chương này trình bày khái niệm cơ bản về hệ thống và hệ thống thông tin, làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống và dữ liệu trong quản trị thông tin Đồng thời, chương phân tích các thành phần của hệ thống thông tin gồm phần mềm, phần cứng, dữ liệu, quy trình và con người, nêu rõ vai trò của từng thành phần trong việc hỗ trợ hoạt động và ra quyết định Chương cũng giới thiệu các phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống nhằm xây dựng các giải pháp công nghệ thông tin hiệu quả và phù hợp với yêu cầu kinh doanh Những khái niệm nền tảng này giúp người đọc nắm được cách thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống thông tin trong thực tiễn.
Nhằm trang bị cho người học các kiến thức về:
- Trình bày đƣợc ý nghĩa, vai trò của thông tin trong thực tiễn
- Giải thích đượccơ bản về hệ thống thông tin nhằm định hướng cho quá trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
1 Khái niệm về thông tin
Thông tin là khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày, là nguồn dữ liệu giúp con người nhận biết và hiểu biết thêm về thế giới xung quanh Mọi người thường tìm kiếm thông tin qua các kênh như đọc báo, nghe đài, xem phim, đi tham quan và du lịch, hoặc tham khảo ý kiến từ người khác để có được thông tin mới Nhận thức và hiểu biết được tăng lên nhờ thông tin, giúp người dùng nhìn nhận tốt hơn về các đối tượng trong đời sống xã hội và thiên nhiên, từ đó biết cách thực hiện công việc một cách hợp lý để đạt được mục tiêu tốt nhất.
2 Hệ thống và hệ thống thông tin a Hệ thống
Trong các hoạt động của con người, các khái niệm như hệ thống triết học, hệ thống pháp lý, hệ thống kinh tế và hệ thống thông tin đã trở nên quen thuộc Hiểu một cách đơn giản, hệ thống là tập hợp các phần tử vật chất và phi vật chất—như con người, máy móc, thông tin và dữ liệu, cùng các phương pháp xử lý—tạo thành một cấu trúc liên kết Các phần tử này tương tác với nhau và phối hợp để hướng tới một mục đích chung.
Các phần tử của hệ thống
Các phần tử của hệ thống là những thành phần cấu thành nên hệ thống và có thể có tính đa dạng về chức năng và bản chất Chúng có thể là các yếu tố cụ thể như máy tính hay một phần mềm, hoặc ở dạng trừu tượng như phương pháp, quy tắc hoặc quy trình Sự đa dạng của các phần tử giúp hệ thống vận hành linh hoạt, thích nghi với nhiều ngữ cảnh khác nhau và đảm bảo sự tích hợp hiệu quả giữa các thành phần cấu thành.
Trong bất kỳ hệ thống nào, các phần tử thường mang tính phức tạp và cần được xem xét như một hệ thống độc lập Sự phức tạp tiềm ẩn trong từng phần tử yêu cầu phân tích ở mức tổng thể thay vì chỉ nhìn vào chi tiết, và từ đó cho thấy hệ thống có tính phân cấp rõ rệt Một hệ thống được cấu thành từ nhiều hệ thống con, và chính các hệ thống con này lại chứa đựng các hệ thống nhỏ hơn, hình thành một cấu trúc đa cấp có thể quản lý và tối ưu hóa hiệu suất ở mọi tầng.
Trong một hệ thống, các phần tử có thể khác biệt về bản chất, nhưng vẫn có một số tính chất hoặc đặc trưng cho phép nhận biết chúng là thành phần của hệ thống Những tính chất hay đặc trưng này được gọi chung là thuộc tính của phần tử, đóng vai trò cơ bản trong việc phân tích sự liên kết và chức năng của các phần tử trong hệ thống.
Quan hệ giữa các phần tử
Thật khó hình dung một hệ thống chỉ gồm các phần tử rời rạc không có liên hệ với nhau; các mối quan hệ giữa các phần tử thể hiện và định hình cấu trúc của hệ thống, nhờ đó tập hợp vật chất được liên kết thành một thực thể hoàn chỉnh có tính nhất quán và chức năng riêng Như vậy, hệ thống được hình thành và hợp nhất từ các thực thể ở mức khái niệm và mức cụ thể, tạo nên một tổng thể có ý nghĩa và khả năng hoạt động đồng bộ.
Các quan hệ trong hệ thống nói chung rất phức tạp Để nghiên cứu các quan hệ giữa các phần tử, người ta phân loại chúng thành các nhóm chính như quan hệ ổn định hay bất thường, quan hệ lâu dài hay tạm thời, và quan hệ liên quan đến cấu trúc so với quan hệ liên quan đến hệ thống Việc phân loại này giúp làm rõ đặc trưng từng loại quan hệ, từ đó đánh giá tác động đối với hiệu suất, tính bền vững và khả năng điều chỉnh của cả hệ thống.
Mục đích của hệ thống
Trong một hệ thống, mục đích được thể hiện ở khả năng nhận đầu vào và biến đổi chúng thành đầu ra nhất định sao cho đầu ra phù hợp với nhiệm vụ và chức năng của hệ thống đó Ví dụ, một hệ thống sản xuất nhận nguyên vật liệu làm đầu vào và cho ra các thành phẩm, vật tư như đầu ra Mỗi thực thể tồn tại trong hệ thống được xem như một hệ thống con với một mục đích gắn với sự tồn tại của nó Mọi hoạt động của các phần tử, các mối liên hệ và ràng buộc giữa chúng đều hướng tới một mục tiêu chung cho toàn bộ hệ thống Do đó, hệ thống khác với chỉ một tập hợp các phần tử hay các quan hệ ở chỗ nó có một mục tiêu tích hợp và cần sự phối hợp giữa các yếu tố để đạt được đầu ra mong muốn.
Để phân biệt hệ thống và môi trường xung quanh, cần xác định ranh giới của hệ thống (vật lý và khái niệm) Với các loại hệ thống khác nhau, cách mô tả hệ thống có sự đa dạng: có thể mô tả bằng phương pháp định tính qua các tính chất, chức năng và nhiệm vụ; hoặc mô tả bằng phương pháp định lượng bằng cách liệt kê tất cả các phần tử, mối quan hệ giữa chúng và các điểm nối với môi trường bên ngoài Việc xác định ranh giới một cách chính xác và hợp lý là rất cần thiết, đặc biệt đối với công tác khảo sát hệ thống Cần lưu ý rằng ranh giới của một hệ thống phụ thuộc chặt chẽ vào mục tiêu của hệ thống đó.
Môi trường bên ngoài là tập hợp các yếu tố không thuộc hệ thống nhưng có mối liên hệ với hệ thống: chúng có thể chịu tác động của hệ thống hoặc tác động lên hệ thống Ví dụ, khách hàng và nhà cung cấp hàng là các thành phần của môi trường bên ngoài đối với công ty X khi xem công ty này như một hệ thống Quan hệ giữa khách hàng và công ty X là mua hàng, còn quan hệ giữa nhà cung cấp hàng với công ty X là cung ứng vật tư Quan hệ giữa môi trường bên ngoài và hệ thống rất đa dạng và phức tạp; mối quan hệ đó có thể là trao đổi thông tin như mặt hàng, giá cả, giao nhận hoặc chi tiết hợp đồng mua bán Trong một số trường hợp khác, mối quan hệ này không chỉ là trao đổi thông tin theo nghĩa thông thường mà còn thể hiện sự tin cậy trong giao tiếp, uy tín trong kinh doanh và sự tin tưởng vào chất lượng hàng hóa.
Ở cấp độ rộng hơn, khách hàng, nhà cung cấp và Công ty X là những thành phần thiết yếu của hệ thống kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực Sự kết nối giữa khách hàng và nhà cung cấp hình thành luồng hàng hóa, dịch vụ và vốn, tạo nên chuỗi giá trị và tác động đến tăng trưởng cũng như sự ổn định kinh tế Vai trò của Công ty X trong mạng lưới này giúp thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới và phát triển thị trường, đồng thời góp phần tạo việc làm và thu nhập cho cộng đồng.
Hệ thống có thể được phân thành hai nhóm chính: hệ thống tự nhiên và hệ thống do con người xây dựng Trong đó, các hệ thống do con người thiết kế và vận hành bao gồm hệ thống quản lý của một nhà máy, một cơ quan hay một trường học; còn hệ thống điều khiển của ôtô hoặc máy tính là ví dụ tiêu biểu cho loại hệ thống được con người tạo ra và điều khiển.
Hình 1.1 Xem xét hệ thống bao gồm cả quá trình phản hồi b Hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin là một hệ thống tồn tại với mục tiêu cung cấp thông tin phục vụ cho hoạt động của con người trong một tổ chức Hiểu một cách đơn giản, nó là mạng lưới các thành phần và mối liên hệ giữa chúng, cũng như sự kết nối với các hệ thống khác thông qua quá trình trao đổi thông tin để hỗ trợ quản lý và vận hành tổ chức.
Một số ví dụ về hệ thống thông tin
Hình 1.2 Máy tính là một hệ thống thông tin
Hệ thống Các phép biến đổi §iÒu khiÓn
Quá trình phản hồi Đầu vào Đâù ra
Máy tính là công cụ để xử lý thông tin, có chức năng thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả Khi hoạt động, các thành phần của máy tính tương tác và trao đổi thông tin với nhau, tạo nên quá trình làm việc liền mạch Như vậy, máy tính được xem là một hệ thống thông tin hoàn chỉnh, trong đó mọi bộ phận phối hợp để tạo ra kết quả cuối cùng.