Mục đích chủ yếu của giáo trình là giúp cho người học những hiểu biết về cấu trúc phần cứng của máy tính, sự tương thích của các thiết bị, hướng dẫn chi tiết lắp ráp hoàn chỉnh một máy v
Giới thiệu tổng quan
Máy vi tính đầu tiên ra đời vào 1981 do IBM đưa ra Nó nhanh chóng chiếm được thị trường Máy vi tính bao gồm các phần sau :
- Bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoài
Trong máy vi tính có thể chia gồm 2 phần:
Phần cứng: Là chỉ phần thiết bị vật lý mà ta có thể sờ được
Phần mềm là phần chương trình chạy trên máy tính, được chia thành hai nhóm chính: phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng Phần mềm hệ thống là các chương trình quản lý và vận hành hệ điều hành, chẳng hạn DOS hoặc Windows Phần mềm ứng dụng là những chương trình phục vụ người dùng cuối như Word, Excel và Vietkey, giúp soạn thảo văn bản, xử lý bảng tính và thao tác nhập liệu tiếng Việt.
Khi lắp ráp hoặc sửa chữa máy vi tính, bạn cần nắm vững các bộ phận phần cứng và vai trò của chúng để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của hệ thống Quá trình thiết lập hệ thống bắt đầu bằng việc truy cập BIOS để cấu hình và tối ưu các tham số phần cứng, từ đó máy hoạt động đúng với yêu cầu phần mềm Sau đó, tiến hành cài đặt hệ điều hành và các ứng dụng thiết yếu nhằm đưa máy tính vận hành trơn tru, phục vụ cho công việc và giải trí.
Xét theo góc độ lắp ráp, các thành phần trên máy tính được liên kết với nhau để hình thành hai khối cơ bản: khối xử lý trung tâm (CPU) và khối thiết bị ngoại vi Khối CPU đảm nhận chức năng xử lý và điều phối dữ liệu, trong khi khối thiết bị ngoại vi gồm các bộ phận như ổ cứng, bộ nhớ RAM, bàn phím, chuột và các thiết bị đầu ra, nhằm mở rộng khả năng tương tác của hệ thống Việc ghép nối hai khối này tạo nên kiến trúc máy tính cơ bản, cho phép truyền dữ liệu giữa bộ xử lý và các thiết bị ngoại vi, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống.
Các bộ phận nằm trong khối xử lý trung tâm Các thiết bị ngoại vi
1 Bo mạch chủ (mainboard) gồm : CPU,
RAM, bộ nhớ cache, ROM có chứa chương trình BIOS, các chipset là các bộ điều khiển, các cổng nối I/O, bus, và các slot mở rộng
2 Các loại ổ đĩa : Ổ đĩa mềm, Ổ đĩa cứng, Ổ
3 Các mạch mở rộng: video card, network card, card âm thanh, card modem
Bàn phím Chuột Máy in Máy quét
Loa Ổ đĩa cắm ngoài Joy stick
Các thành phần chính bên trong máy PC
Vỏmáy dùng để gá lắp các cấu kiện máy tính, bảo vệ máy và làm mát máy
Vỏ máy tính có hai dạng chính là dạng đứng (tower) và dạng nằm (desktop), trong đó vỏ ATX được sử dụng phổ biến nhất hiện nay Case thường đi kèm nguồn (PSU) và nguồn này phải phù hợp với yêu cầu của mainboard, từ công suất đến kích thước lắp đặt Thiết kế vỏ mang dáng vẻ công nghiệp, phù hợp với nhiều hệ thống máy tính hiện đại và dễ tối ưu hóa luồng khí cũng như hiệu suất làm việc.
Vỏ máy tính có mặt trước gồm phím bật nguồn Power, phím Reset và đèn báo Power cùng đèn HDD, đồng thời có các khoang để lắp ổ đĩa mềm, ổ đĩa cứng và ổ quang như CD/DVD Phía sau case là khu vực nguồn PSU, quạt gió và các cổng kết nối, gồm các cổng song song, nối tiếp, USB, các khe cắm card mở rộng và các cổng để cắm bàn phím, chuột Phía trong có khoang rộng để gá mainboard, các khoang ở trên–dưới để gá nguồn, và các khoang trên–trước để gá các ổ đĩa.
Hình 1.1- Case d ạng đứ ng
Nguồn máy tính là hộp kim loại chứa bộ nguồn, cấp điện cho các thành phần bên trong, với đầu vào là điện áp 220V hoặc 110V Đầu ra của nguồn cấp các nguồn điện dành cho mainboard (MB) và các ổ đĩa, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định Nguồn có quạt làm mát để duy trì nhiệt độ và tăng tuổi thọ cho các linh kiện.
Nguồn máy tính hoạt động dựa trên nguyên lý switching nên gọn nhẹ và hiệu quả Có hai loại phổ biến là nguồn AT và ATX; nguồn AT không thể điều khiển tắt và không cung cấp điện +3.3V cho CPU, trong khi nguồn ATX có thể tắt được bằng phần mềm và cung cấp trực tiếp nguồn +3.3V cho CPU Theo chuẩn, nguồn ATX thường có công suất 300W.
Hình 1.3- Ngu ồ n ATX qu ạ t làm cánh b ả n r ộ ng
Hình 1.4- Ngu ồ n ATX qu ạ t làm cánh b ả n nh ỏ
Mainboard (hay bo mobo) là thành phần quan trọng nhất của máy tính, quyết định sự ổn định và hiệu năng của hệ thống Trên mainboard có các khe cắm cho bộ xử lý (CPU), bộ nhớ RAM và các khe mở rộng PCI, AGP và ISA để nâng cấp tính năng cho máy tính Chipset trên mainboard là tập hợp các chip xử lý đặc biệt, tích hợp rất nhiều chức năng quan trọng của máy tính như bộ điều khiển bộ nhớ, bộ điều khiển các cổng vào/ra và bộ điều khiển giao tiếp với ổ cứng Một số chipset còn tích hợp cả các chức năng khác như bộ điều khiển đồ họa, bộ xử lý âm thanh và bộ điều hợp mạng.
Hình 1.5- Bo m ạ ch chính (Mainboard)
Bộ xử lý (CPU) đảm nhiệm tính toán và điều phối thao tác dữ liệu trong máy tính Các máy tính cá nhân phổ biến thường dùng CPU của Intel hoặc AMD Hiện nay, các bộ xử lý có tốc độ xử lý khoảng từ 2 đến 3 GHz Tập lệnh của CPU ngày càng phong phú, đặc biệt với các tập lệnh dành cho xử lý đồ họa 3D, cho phép tối ưu hiệu suất cho các ứng dụng đồ họa và tính toán phức tạp.
Hình 1.6- B ộ x ử lý (CPU) c ủ a hãng Intel
Hình 1.7- B ộ x ử lý (CPU) c ủ a hãng AMD slot slot panel shield
SATA connectors: FDD 24-pin ATX
1.2.5 Bộ nhớ trong (RAM, ROM)
RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dùng để đọc, ghi dữ liệu và chương trình tạm thời trong quá trình xử lý của hệ thống Đặc điểm nổi bật của RAM là tốc độ truy cập nhanh, cho phép CPU lấy dữ liệu và lệnh từ bộ nhớ một cách tức thì để tăng hiệu suất làm việc RAM là bộ nhớ tạm thời (volatile memory), có nghĩa là dữ liệu sẽ bị mất khi nguồn điện bị ngắt hoặc hệ thống khởi động lại, vì vậy các dữ liệu quan trọng thường được lưu trữ lâu dài ở ổ cứng hoặc SSD và nạp vào RAM khi cần thiết Dung lượng RAM càng lớn sẽ tối ưu hóa khả năng đa nhiệm và xử lý đồng thời các tác vụ, giảm thiểu hiện tượng chậm hệ thống khi chạy nhiều chương trình cùng lúc.
- Dữ liệu bị mất khi tắt máy hoặc mất điện
Hình 1.8- B ộ nh ớ trong SDRAM Hình 1.9- B ộ nh ớ trong DDRAM 2
Hình 1.10- B ộ nh ớ trong DDRAM 3 Hình 1.11- B ộ nh ớ trong DDRAM 4
ROM, hay Read-Only Memory, là phần bộ nhớ chỉ đọc của máy tính, thường có dung lượng nhỏ và lưu trữ thông tin cấu hình firmware của BIOS Bộ nhớ này thường gắn chặt với mainboard và không bị mất dữ liệu khi ngắt nguồn, giúp hệ thống khởi động và nhận diện BIOS ngay từ lần bật máy.
Đĩa cứng (HDD) là thiết bị cực kỳ quan trọng trong máy tính cá nhân, chịu trách nhiệm lưu trữ hệ điều hành, các chương trình ứng dụng và dữ liệu người dùng Khi RAM đầy, hệ điều hành sẽ dùng tệp hoán đổi trên đĩa cứng như bộ nhớ ảo để duy trì hoạt động Vì vậy, ổ cứng có vai trò quyết định đến tốc độ, sự ổn định và an toàn dữ liệu cho người dùng Đĩa cứng có dung lượng lưu trữ lớn và khả năng đọc/ghi dữ liệu nhanh, làm nền tảng cho hiệu suất tổng thể của máy tính.
Hình 1.13- Đĩa cứ ng chu ẩ n ATA Hình 1.14- Đĩa cứ ng chu ẩ n SATA
Hình 1.15- Đĩ a c ứ ng di độ ng
1.2.6.2 Đĩa mềm (FDD) Đĩa mềm là thiết bị lưu trữ có dung lượng nhỏ (1.44 MB)
Tốc độ truy cập rất chậm so với đĩa cứng Đĩa mềm thuận tiện cho việc di chuyển các tài liệu kích thước nhỏnhư các văn bản
- Được sử dụng bằng công nghệ ánh sáng laser
- Dung lượng đĩa CD khoảng 600 – 800MB; DVD khoảng 4GB
Hình 1.17- Đĩa CD Hình 1.18- Đĩa DVD
Ổ đĩa quang, hay ổ CD‑ROM, là thiết bị lưu trữ ngoài được sử dụng phổ biến nhất hiện nay vì có dung lượng lưu trữ cao với giá thành thấp Do giá cả của ổ ghi CD và ổ đọc CD, người dùng thường cân nhắc giữa khả năng ghi và đọc dữ liệu khi chọn loại ổ đĩa phù hợp với nhu cầu lưu trữ.
CD và đĩa CD đã giảm giá đáng kể nên ổ CD-ROM được trang bị trên hầu hết máy tính cá nhân hiện nay Ổ CD-ROM thông thường có tốc độ đọc từ 40X đến 56X, sử dụng đĩa CD kích thước 5 inch và dung lượng khoảng 640 MB đến 800 MB Ổ CD-ROM kết nối với mainboard thông qua các giao diện IDE hoặc SATA.
1.2.8 Bo mạch mở rộng (VGA card, Sound card )
VGA hay bộ điều khiển đồ họa là thành phần đảm nhiệm việc điều khiển và hiển thị hình ảnh trên màn hình máy tính Trước đây, các bộ điều khiển đồ họa thường ở dạng card mở rộng cắm trên khe PCI Ngày nay, nhiều bộ điều khiển đồ họa được thiết kế để cắm trên khe AGP tốc độ cao, giúp tăng băng thông và hiệu suất hiển thị Để giảm chi phí sản xuất máy tính, một số bộ điều khiển đồ họa được tích hợp trực tiếp vào hệ thống chipset trên mainboard.
Sound card hay bộ điều khiển âm thanh là thiết bị cho phép máy tính phát ra âm thanh multimedia Thông thường nó ở dạng card mở rộng, được cắm vào khe ISA hoặc PCI trên bo mạch chủ Để giảm chi phí sản xuất, nhiều hệ thống máy tính được tích hợp sẵn bộ điều khiển âm thanh trên mainboard, thay vì phải dùng một card rời.
Quy trình lắ p ráp
Lựa chọn thiết bị
2.1.1 Lựa chọn Case (Hộp máy)
Case máy tính là vỏ bảo vệ và làm mát cho toàn bộ cấu hình; hãy chọn case có hệ thống thông gió tối ưu để đảm bảo độ thoáng mát cho máy Bộ nguồn thường đi kèm với case hoặc có thể mua rời, và hiện nay nên dùng nguồn có công suất từ 350W trở lên để đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định của hệ thống.
Mainboard là thiết bị quan trọng nhất cần quan tâm, nó quyết định trực tiếp tốc độ và độ bền của máy Nên chọn mainboard từ các hãng uy tín như Intel, Gigabyte, Asus và một số hãng khác có sử dụng chipset Intel để bảo đảm hiệu suất và độ ổn định Khi lựa chọn mainboard, cần chú ý đến socket của CPU và FSB, cùng với RAM Bus để đảm bảo tương thích và tối ưu hóa hiệu suất cho toàn bộ hệ thống.
Phải chọn CPU thích hợp với Mainboard và CPU đó phải có tốc độ đảm bảo với yêu cầu công việc
Chọn RAM có dung lượng đảm bảo cho yêu cầu công việc, còn tốc độ Bus thì phụ thuộc vào Bus của CPU
2.1.5 Lựa chọnCard Video (Nếu Mainboard chưa có)
Trong trường hợp mainboard chưa có Card đồ họa onboard, bạn cần lắp thêm Card đồ họa rời Bộ nhớ VRAM trên card đồ họa càng lớn sẽ cho phép xử lý hình ảnh tốt hơn và giúp chơi game mượt mà hơn, ít bị giật lag Tuy nhiên, tốc độ và hiệu suất của card đồ họa còn phụ thuộc vào mainboard, nên hãy chọn card phù hợp với chuẩn PCIe và số khe PCIe có trên mainboard để tối ưu hóa hiệu năng.
2.1.6 Lựa chọn ổcứng Hard Disk Driver (HDD)
Bạn có thể mua ổ cứng từ 20GB trở lên để máy có thể chạy bình thường với Windows 7; tuy nhiên nên chọn dung lượng ổ cứng gấp ít nhất 2 lần dung lượng đã và đang sử dụng để tối ưu hiệu suất và lưu trữ Không nên dùng ổ cứng có dung lượng quá lớn khi dung lượng đã sử dụng thực tế còn ít, nhằm tiết kiệm chi phí và tránh lãng phí nguồn lực.
2.1.7 Lựa chọn bàn phím (Keyboard)
Có thể chọn một bàn phím bất kỳ theo sở thích
Có thể chọn một con chuột bất kỳ theo sở thích
Và bộ máy tính đầy đủ cần bổ xung các thiết bị sau:
Bạn có thể lắp hay bỏ qua ổ CD-ROM tùy ý; tuy nhiên khi cài đặt phần mềm, ổ CD-ROM là cần thiết Bạn có thể dùng ổ CD-ROM cũ hoặc mới mà không ảnh hưởng đến độ tương thích của máy tính.
2.1.10 Lựa chọn Card Sound (Nếu Mainboard chưa có)
Nếu Mainboard chọn mà không có Card sound on board thì sẽ không nghe được nhạc, để có thể nghe nhạc bạn cần lắp thêm Card sound rời
Có thể mua một bộ loa bất kỳ tùy theo sở thích miễn là loa đó có bộ khuếch đại công suất âm tần ở trong
2.1.12 Lựa chọn ổđĩa mềm (FDD)
Có thể lắp hay không lắp ổ mềm đều được, nhưng xu hướng công nghệ hiện nay là ít sử dụng ổ mềm và thay bằng các ổ USB di động có độ bền cao hơn và dung lượng lớn hơn Việc chuyển sang ổ USB di động mang lại lợi thế về độ bền và dung lượng, giúp người dùng lưu trữ dữ liệu an toàn và hiệu quả hơn.
2.1.13 Lựa chọn Card Net (Nếu Mainboard chưa có)
Khi có nhu cầu kết nối mạng LAN hoặc Internet và mainboard chưa tích hợp sẵn card mạng (card on board), bạn cần lắp một card mạng phù hợp Vì vậy, để máy tính có thể hoạt động đầy đủ và ổn định, hệ thống tối thiểu cần khoảng 8 thiết bị và khi được bố trí đầy đủ có thể lên tới 13 thiết bị.
Kiểm tra thiết bị
Trường hợp các thiết bị dùng để lắp ráp máy tính là toàn bộ thiết bị mới ta kiểm tra như sau:
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra xem các thiết bị có còn tem mác của nhà sản xuất và nhà cung cấp hay không, đồng thời xem các chân cắm, rắc cắm và hình dạng có còn nguyên vẹn hay không Việc kiểm tra kỹ các yếu tố này giúp đảm bảo chất lượng và an toàn khi thao tác lắp đặt Trong quá trình lắp đặt, nếu phát hiện thiết bị gặp sự cố hoặc hỏng, có thể mang đến trung tâm bảo hành để được sửa chữa hoặc thay thế Bằng việc chú ý những chi tiết nhỏ này, bạn sẽ giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Trường hợp các thiết bịđã qua sử dụng ta kiểm tra như sau:
2.2.1 Kiểm tra bộ nguồn rời Ðể kiểm tra nhanh bộ nguồn có hoạt động hay không ta làm như sau: Cách1: Nối tắt đường tín hiệu 14 và 15 bằng một sợi dây kim loại có bọc nhựa và được gọt sẵn 2 đầu để hở phần kim loại sau đó lấy 2 đầu đó chập vào 2 đường tín hiệu 14 và 15(chập rồi nhả liền) hoặc là cắm đầu nối nguồn vào Mainboard rồi kích nối tắt 2 chấu của Jumper PowerSw trên mainboard (khi thử chỉ cần có bộ nguồn và mainboard ATX là đủ, không cần thêm gì nữa)
Để kiểm tra nguồn máy tính hiệu quả, bắt đầu bằng cách quan sát quạt nguồn: nếu quạt quay mà không phát ra tiếng ồn, nguồn có thể vẫn hoạt động; gắn tải cho nguồn bằng cách kết nối vào máy tính và bật lên để chạy thử Dùng VOM để đo độ sụt áp tại nguồn; nếu sai số giữa các mức điện áp vượt quá ±5% thì nguồn được xem là không ổn định Tiếp tục cho máy tính chạy ở tải tối đa trong một thời gian ngắn để kiểm tra thêm Lưu ý đầu cắm ATX có 20 chân.
Cách 2: Kiểm tra nguồn bằng công cụ Power Supply Tester
Power Supply Tester là công cụ hỗ trợ đắc lực để kiểm tra nguồn cấp điện cho thiết bị Trong quá trình kiểm tra, Power Supply Tester sẽ hiển thị kết quả ngay trên đèn LED, cho biết nguồn có hoạt động bình thường hay có lỗi Việc sử dụng Power Supply Tester giúp đánh giá nhanh sự ổn định của nguồn, phát hiện các vấn đề như quá áp, quá tải hoặc ngắn mạch, từ đó tối ưu hóa hiệu suất thiết bị và tăng cường an toàn cho hệ thống.
Bộ đo nguồn này có kích thước nhỏ gọn và hỗ trợ hầu hết các đầu cấp nguồn trên bo mạch chủ, bao gồm 24 chân ATX, 4 chân CPU, cấp nguồn SATA, cấp nguồn 6 chân, 8 chân và cấp nguồn cho ổ đĩa mềm Thiết bị có hai loại: loại nhỏ với đèn báo LED hiện thị trạng thái cấp nguồn và loại lớn tích hợp màn hình LCD hiển thị đầy đủ các thông số hiện tại của nguồn cấp.
Hình 2.2- Thi ế t b ị Power Supply Tester
Cách sử dụng công cụ công cụ Power Supply Tester:
Đối với cáp nguồn 24 chân của bo mạch chủ, cắm vào ngõ cắm tương ứng trên thiết bị; lúc này thiết bị sẽ phát ra một tiếng dudu ngắn và tiến hành kiểm tra các đèn LED tại các vị trí +5V, +12V, +3.3V, -5V, -12V, +5VSB và PG để xem chúng bật hay tắt Nếu đầu cấp nguồn nào không đạt yêu cầu, thiết bị sẽ phát ra âm báo dài Ngược lại, nếu đèn báo hiệu điện áp tương ứng với hiệu điện thế trên đầu cấp nguồn nhấp nháy hoặc đèn PG nhấp nháy, cho thấy bộ nguồn bị hỏng Còn không, các chân cắm đó còn tốt và bộ nguồn này còn hoạt động tốt.
Ta lần lượt cắm các đầu cấp nguồn 4 chân, 6 chân và 8 chân, cũng như cấp nguồn cho ổ đĩa mềm và cấp nguồn SATA vào hộp thiết bị để kiểm tra hiệu điện thế Các mức điện áp tương ứng có thể kiểm tra là: với đầu cấp nguồn 4 chân, 6 chân và 8 chân là +12V và +5V; với nguồn cấp cho ổ đĩa mềm là +12V; và với nguồn cấp SATA là +12V, +5V và +3.3V.
Cách 1: Quan sát tụ điện trên main có bị phồng hay không, đồng thời kiểm tra các lẫy RAM và các khe cắm VGA, chuột, bàn phím, giắc cắm và các chân cắm cáp trên mainboard có bị gãy hoặc lỏng lẻo hay không Nếu phát hiện những hiện tượng như vậy thì có khả năng mainboard đã bị hư hỏng.
Cách 2: Để kiểm tra một cách khá chính xác nhanh chóng chúng ta sử dụng Card test mainboard
Card test mainboard dùng để kiểm tra lỗi của mainboard
Card test main thường có 2 hoặc 4 LED 7 đoạn để hiển thị các số từ 00 đến FF ở hệ thập lục phân Các LED này báo hiệu nguồn điện -5V, +5V, +12V, -12V và +3.3V, cùng các tín hiệu Reset và RUN Card giao tiếp với mainboard qua khe cắm PCI hoặc ISA, và trên card có một chip xử lý chính đảm nhận chức năng điều khiển Những đặc điểm này giúp đánh giá nhanh tình trạng cấp nguồn, hoạt động của bo mạch và hỗ trợ chẩn đoán khi hệ thống khởi động.
Card này dùng 2 IC PAL để chạy card này, cho ra khá chính xác những sai hỏng
Card test này phát hiện trên 100 lỗi của mainboard, thực tế sử dụng chúng ta chỉ cần quan tâm đến một số mã hiển thị
Cách sử dụng card test mainboard
Cắm card test vào khe PCI trên mainboard, sau đó cấp nguồn cho máy tính Khi khởi động, các đèn báo mã lỗi bật và hiển thị các mã lỗi nếu có Những mã này giúp người dùng nhận diện nhanh các sự cố liên quan đến bo mạch chủ, RAM, card đồ họa hoặc nguồn cấp điện để từ đó có thể kiểm tra và khắc phục phù hợp.
- Các mã lỗi từ C1 đến C6 có vấn đề củaCPU
- Các mã lỗi từ C6 đến 05 có vấn đề của RAM
- Các mã lỗi từ 06 đến 30 có vấn đề về các cổng Serial, parallel…
- Các mã lỗi từ 31 có vấn đề của card màn hình
- Các mã lỗi từ 42 có vấn đề của cổng IDE1 và IDE2
Hình 2.4- Card test mainboar đượ c c ắ m vào khe PCI trên mainboard
Khi xuất hiện mã 31 mà quá trình test vẫn chạy tiếp, đầu ra của card màn hình phải hiển thị hình ảnh; nếu không có hình ảnh thì chúng ta phải xem lại Monitor để xác định nguyên nhân.
Trên card có một đèn LED báo tín hiệu Reset Khi khởi động máy, đèn này sẽ chớp một lần và tắt hẳn; nếu đèn chớp nhiều lần hoặc sáng liên tục, điều đó cho thấy phần tín hiệu Reset trên mainboard bị hỏng, dẫn tới không có quá trình POST (Power-On Self-Test).
- Khi card test chạy đến mã FF đứng lại là toàn bộ hệ thống đã khởi động có nghĩa là hệ thống hoạt động tốt
Sử dụng chương trình HD Tune để test ổ đĩa cứng (HDD)
HD Tune là một phần mềm tiện ích cho phép người dùng theo dõi và kiểm tra tình trạng của ổ cứng một cách dễ dàng, nhờ giao diện thân thiện và dễ sử dụng Phần mềm cung cấp các công cụ chẩn đoán và giám sát sức khỏe ổ đĩa, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và đưa ra cái nhìn trực quan về hiệu suất của ổ cứng Với thiết kế đơn giản và trực quan, HD Tune phù hợp cho người dùng ở mọi trình độ để theo dõi ổ cứng nhanh chóng và thuận tiện.
Bước 1: Cài đặt phần mềm HD Tune
Bước 2: Khởi động phần mềm HD Tune
Bước 3: Nháy chuột vào mục error Scan
Error Scan là tính năng cho phép kiểm tra và quét toàn bộ bề mặt ổ cứng để dò tìm lỗi Để bắt đầu dò lỗi, người dùng nhấp vào nút Start; chương trình sẽ tự động quét và phát hiện các lỗi Kết quả lỗi được hiển thị qua biểu đồ với ba màu chuẩn do HD Tune quy định, như hình 2.5 minh họa, giúp người dùng nhận diện trạng thái của ổ đĩa một cách nhanh chóng.
Hình 2.5 Giao diện chương trình HD Tune
- Màu xám: là phần ổ cứng mà chương trình chưa kiểm tra
- Màu xanh: là phần ổ cứng mà chương trình đã kiểm tra và báo hiệu phần ổ cứng này vẫn rất tốt.
- Màu đỏ: là phần ổ cứng mà chương trình đã kiểm tra, và báo hiệu phần ổ cứng này đã bị lỗi
Lưu ý: Mỗi ô màu trong bảng tương ứng với 15Mb ổ cứng Nếu số ô màu đỏ ít, bạn có thể sử dụng các phần mềm sửa lỗi tạm thời như Norton Disk để khắc phục sự cố; còn nếu số ô màu đỏ quá nhiều thì nên mua ổ cứng mới và nhanh chóng sao lưu dữ liệu để đảm bảo an toàn cho dữ liệu của bạn.
Qui trình lắp ráp máy vi tính
Lắp một máy vi tính bao gồm hai giai đoạn: lắp phần cứng và cài đặt phần mềm Sau đây là các bước của quy trình lắp ráp:
Nguyên lý: Lắp những thiết bị đơn giản trước, lắp từ trong ra ngoài
2.3.1 Chuẩn bị vị trí lắp đặt
Hình 2.17- Các linh kiện chuẩn bị lắp ráp
- Lựa chọn vị trí phù hợp, thiết bị và linh kiện để chuẩn bị lắp ráp
2.3.2 Chuẩn bị Case và lắp bộ nguồn Để tiện việc lắp ráp cần đặt thiết bị trên tấm mềm Cẩn thận đưa bộ nguồn (PSU) vào trong case, sau đó dùng tay đưa bộ nguồn lên đúng vị trí các lỗ ốc đã có sẵn, tay còn lại dùng ốc cố định
Chú ý: Để thao tác dễdàng hơn, nên cố định 2 ốc chéo nhau trước, sau đó thì gắn 2 ốc còn lại
Hình 2.18- L ắp bộ nguồn vào bên trong case
2.3.3 Lắp đặt bo mạch chủ (mainboard)
- Đưa nhẹ nhàng main vào bên trong thùng máy
- Đặt đúng vị trí và vặn vít để cố định mainboard với thùng máy
- Cắm dây nguồn lớn nhất từ bộ nguồn vào mainboard, đối với một số main cần phải cắm đầu dây nguồn 4 dây vuông vào main để cấp cho CPU
Hình 2.19 - Gắn main vào thùng máy Hình 2.20- C ắ m dây ngu ồ n cho mainboard
* Lưu ý trước khi lắp ráp mainboard:
- Đảm bảo kích thước của mainboard phải phù hợp với case
- Phần nối với các thiết bị I/O (Back Panel) phải khớp với các lỗ trên miếng chặn của case, nếu không ta phải đổi miếng chặn khác cho phù hợp
- Các loại ốc vít bắt vào mainboard với case phải đúng kích thước, độ lớn… hạn chế việc dùng lực cố bắt vào dễ gây hư hỏng
- Xem trước các vị trí trên Front Panel để mắc các dây kích nguồn (SW), dây Reset (RS), các đèn Led…
- Và chắc chắn là không được cắm điện trong quá trình lắp ráp
2.3.4.1 Lắp đặt CPU vào mainboard
- Dỡ cần gạt của socket trong mainboard lên cao
- Nhìn vào phía chân cắm của CPU để xác định được vị trí lõm trùng với socket
- Đặt CPU vào giá đỡ của socket, khi CPU lọt hẳn và áp sát với socket thì đẩy cần gạt xuống
- Bôi keo tản nhiệt cho CPU
- Gắn quạt tản nhiệt cho CPU
+ Đưa quạt vào vị trí giá đỡ quạt bao quanh socket trên main Nhấn để các chốt quạt lọt xuống giá đỡ
+ Vặn các chốt quạt để cố định quạt với giá đỡ
+ Cắm dây nguồn cho quạt vào chân cắm 3 có ký hiệu FAN trên main
Hình 2.21- Gạt nẫy nắp đậy CPU lên Hình 2.22- Gắn CPU vào mainboard
Hình 2.23- Bôi keo tản nhiệt cho CPU Hình 2.24 - Gắn quạt tản nhiệt cho CPU
Hình 2.25 - Cắm dây nguồn cho quạt trên main
* Lưu ý trước khi lắp ráp CPU vào mainboard cần tuân thủ các quy định sau:
- Chắc chắn là CPU phải được mainboard hỗ trợ về kiểu chân cắm cũng như tốc độ
- Để ý góc đánh dấu chân cắm số 1 (có vạt góc) ở mainboard với chân số 1 trên CPU đểđưa vào đúng vị trí trên mainboard
- Nếu không cắm được CPU vào mainboard thì không nên cố gắng, xem lại vị trí các chân cắm và thực hiện lại
- Chuẩn bị keo tản nhiệt để phủ lên CPU trước khi gắn quạt (Fan) tản nhiệt
- Phải thật nhẹ nhàng khi lắp CPU vào socket để tránh làm va đập
- Không được cắm điện trong quá trình lắp ráp
- Phải xác định khe RAM trên main là dùng loại RAM nào và phải đảm bảo tính tương thích, nếu không sẽ làm gãy RAM
- Mở hai cần gạt khe RAM ra 2 phía, đưa thanh RAM vào khe, nhấn đều tay đến khi 2 cần gạt tự mấp vào và giữ lấy thanh RAM
- Lưu ý: Khi muốn mở ra thì lấy tay đẩy 2 cần gạt ra 2 phía, RAM sẽ bật lên
Hình 2.26- Lắp RAM vào mainboard
* Trước khi lắp ráp RAM vào mainboard cần tuân thủcác quy định sau:
RAM phải được mainboard hỗ trợ đầy đủ về loại chân cắm và tốc độ bus để đảm bảo tương thích và hiệu năng tối ưu Nếu tốc độ bus của mainboard thấp hơn so với RAM, máy tính vẫn có thể hoạt động nhưng RAM sẽ bị giới hạn ở tốc độ chậm hơn, khiến hiệu suất không được phát huy hết mức và gây lãng phí tài nguyên.
- Cân chỉnh đúng chiều của RAM trên khe cắm của mainboard nếu không khớp thì đừng cố gắng ấn mạnh Hãy xem xét và đổi chiều khi không đúng.
- Không được cắm điện khi lắp ráp
Chọn một vị trí để đặt ổ cứng thích hợp nhất trên các giá có sẵn của case, vặn vít 2 bên để cố định ổ cứng với Case.
- Nối dây dữ liệu của ổ cứng với đầu cắm IDE hoặc SATA trên mainboard tùy thuộc chuẩn ổ đĩa cứng
- Nối dây nguồn đầu chuẩn ATA hoặc SATA vào ổ cứng
Lưu ý: Trong trường hợp nối 2 ổ cứng trên cùng một dây dữ liệu chuẩn IDE, cần phải xác lập ổ chính, ổ phụ bằng Jumper
* Lưu ý trước khi lắp ráp ổ cứng:
Khi gắn ổ đĩa cứng vào case và kết nối với mainboard thông qua cable, chúng ta cần lưu ý:
- Thiết lập Jumper trước khi lắp vào case ( nếu có kế hoạch gắn 2 ổ đĩa cứng trên một sợi cable)
- Phải nhẹ tay khi đưa HDD vào khay của case, chú ý đặt HDD tại vị trí thông thoáng, không che các quạt tản nhiệt
Khi cắm cáp nguồn và cáp dữ liệu, thực hiện một thao tác nhẹ nhàng và đúng chiều để bảo vệ cả cáp lẫn đầu kết nối Nếu gặp khó khăn khi lắp, có thể là do đang cắm sai hướng; hãy ngừng lại, kiểm tra lại và điều chỉnh cho đúng trước khi cố gắng cắm tiếp, vì lực mạnh có thể khiến cáp hoặc đầu cắm bị hỏng.
- Không được cắm điện trong quá trình lắp ráp
Hình 2.27- Gắn ổ đĩa cứng vào khay Hình 2.28- L ắ p dây d ữ li ệ u và dây ngu ồ n cho ổ đĩa cứ ng
- Mở nắp nhựa ở phía trên của mặt trước Case.
- Đẩy nhẹ ổ CD từ ngoài vào, vặn vít 2 bên để cố định ổ với Case
Connect the data cable to IDE2 on the motherboard You can share the same IDE cable with the hard drive, but set the hard drive to Master and the CD drive to Slave using the jumpers on both drives.
- Trong trường hợp dùng 2 ổ CD, cũng phải xác lập jump trên cả 2 ổ để giúp HĐH nhận dạng ổ chính, ổ phụ
Hình 2.29 Đưa ổ CD/DVD -ROM vào khay Hình 2.30- Lắp định vị ổ CD/DVD -ROM
Hình 2.31- Lắp cáp data và cáp nguồn cho ổ CD /DVD-ROM
* Lưu ý trước khi lắp ráp ổ CD/DVD:
Khi gắn ổ đĩa CD/DVD vào case và kết nối với mainboard thông qua cable, chúng ta cần lưu ý:
- Thiết lập Jumper trước khi lắp vào case ( nếu có kế hoạch gắn 2 ổ đĩa quang trên một sợi cable)
- Đặt ổ quang tại vị trí thông thoáng, không che các quạt tản nhiệt
Khi cắm cáp nguồn và cáp dữ liệu, hãy làm từ từ, nhẹ nhàng và đúng chiều để đảm bảo kết nối an toàn và ổn định Nếu gặp khó khăn khi lắp, có thể đang cắm sai hướng; đừng cố gắng mạnh tay, vì điều này có thể làm hỏng cáp và gây hại cho thiết bị.
- Không được cắm điện trong quá trình lắp ráp
2.3.7 Gắn các card mở rộng
Hiện nay hầu hết các loại card mở rộng đều gắn vào khe PCI trên main
Trước tiên xác định vị trí phù hợp để gắn card mở rộng trong thùng máy; sau đó dùng kìm để bẻ thanh sắt tại đúng vị trí mà card sẽ đưa các đầu cắm của nó ra ngoài thùng máy.
- Đặt card đúng vị trí, nhấn mạnh đều tay, và vặn vít cố định card với mainboard
Lưu ý: Cách này cũng thực hiện cho card màn hình gắn khe AGP
Hình 2.32- Gắn card mở rộng
* Lưu ý trước khi lắp ráp card mở rộng vào mainboard:
- Khi gắn card mở rộng vào mainboard phải tuân thủ các quy định sau trước khi lắp ráp:
Khi lắp card mở rộng theo các chuẩn bus PCI, AGP hoặc PCI Express, mainboard phải tương thích và hỗ trợ chuẩn bus đó Hiện nay hầu hết mainboard đều hỗ trợ cổng PCI, trong khi một số loại mainboard vẫn hỗ trợ AGP hoặc PCI Express cho card đồ họa (Video Card – Graphic Card).
- Khi lắp phải chọn đúng loại khe cắm trên mainboard
- Không được cố gắng dùng sức để ấn xuống có thể gây hỏng
- Không được cắm điện trong quá trình lắp ráp.
2.3.8 Lắp các dây nối đèn Led, phím Reset, Power on, speaker, Usb
- Xác định đúng ký hiệu, đúng vị trí để gắn các dây công tấc nguồn, công tắc khởi động lại, đèn báo nguồn, đèn báo ổ cứng
Kiểm tra kỹ các ký hiệu trên hàng chân cắm nguồn và cắm từng dây đúng theo ký hiệu để đảm bảo kết nối nguồn chuẩn Việc cắm sai có thể khiến máy tính không khởi động được và đèn báo ở mặt trước không hiển thị đúng trạng thái, gây nhầm lẫn và khó khắc phục Hãy đảm bảo từng dây được kết nối chính xác trước khi bật nguồn để tránh lỗi khởi động và bảo vệ thiết bị.
Hình 2.33 - Gắn dây công tắc và tín hiệu
- Các dây đèn Led có phân biệt chiều âm dương, các dây mầu trắng là dây âm, dây xanh, đỏ hoặc cam là dây dương
- Các dây công tắc và loa thì không phân biệt chiều âm dương.
Giải quyết lỗi khi lắp ráp
Các lỗi thường gặp sau khi lắp ráp xong máy tính
Sau khi lắp ráp máy tính xong, có thể nó sẽ không khởi động được, cho thấy có sai sót trong quá trình lắp ráp, lỗi phần cứng hoặc sự không tương thích giữa các linh kiện Để xác định nguyên nhân, ta cần kiểm tra từng thành phần một cách có hệ thống, từ nguồn cấp điện, RAM, bo mạch chủ, CPU, đến card đồ họa và ổ cứng Để giải quyết nhanh hơn, trước tiên hãy xem tình trạng tổng thể của hệ thống: đèn nguồn, tín hiệu BIOS và các âm thanh báo lỗi, từ đó khoanh vùng sự cố và tiến hành rà soát, kiểm tra kết nối và điều chỉnh từng mục cho tới khi máy tính có thể khởi động lại một cách ổn định.
TT Hiện tượng Nguyên nhân Cách khắc phục
1 Sau khi bật công tắc nguồn nhưng không thấy tín hiệu hoạt động:
Những dấu hiệu cho thấy nguồn máy tính (PSU) gặp sự cố bao gồm đèn báo nguồn không sáng lên, quạt của nguồn không quay, không nghe thấy tiếng bíp sau khi khởi động và các ổ đĩa không chạy hoặc không nhận tín hiệu từ hệ thống, khiến máy tính không lên hoặc khởi động gặp trục trặc.
- Xác lập điện áp sai
- Công tắc nguồn được cài đặt không chính xác
- Nguồn không được nối với bo mạch hệ thống
- CPU không được cài đặt chính xác
Kiểm tra cáp nguồn trên bộ nguồn và jack cắm nguồn để đảm bảo đã khớp chặt; nếu máy có công tắc nguồn phụ, hãy kiểm tra xem công tắc này đã bật hay chưa Việc xác nhận kết nối nguồn và trạng thái công tắc đúng sẽ giúp máy khởi động ổn định và tránh các lỗi liên quan đến nguồn.
- Nút chuyển mạch điện áp cung cấp điện áp 110(115) hoặc 220(230) Gạt nút này sang vị trí điện áp thích hợp với nguồn điện chúng ta
- Tham khảo tài liệu để xác lập được chính xác
- Kiểm tra cáp nguồn trên bo mạch hệ thống và xem nó đã được nối chính xác chưa
- Các ốc trên bo mạch hệ thống không sử dụng vòng đệm cách điện hoặc các ốc bị mắc kẹt có thể gây ra ngắn mạch
- Xem CPU đã được cài hoàn toàn chưa, đối với loại Socket phải ấn cần ZIP xuống
2 Đèn chỉ báo nguồn trên tấm mặt sáng nhưng đèn trên monitor không sáng
- Có thể là cáp nguồn monitor không được nối với jack nguồn
Cáp tín hiệu video chưa được cắm hoặc
Để khắc phục sự cố kết nối video với màn hình, hãy cắm lại cáp cho thật chắc và kiểm tra kỹ các chân cáp video của monitor; nếu chân cáp bị gãy hoặc lệch, hoặc dây cáp bị đứt ngầm, khắc phục ngay hoặc thay bằng cáp mới chất lượng Đảm bảo nguồn cấp cho monitor được cắm đúng và bật nguồn, tránh tình trạng màn hình không lên do kết nối lỏng Đồng thời kiểm tra đầu nối trên máy tính và màn hình để tín hiệu video được truyền ổn định, giúp cải thiện khả năng hiển thị và tối ưu cho các tìm kiếm liên quan đến cáp video monitor, chân cáp, thay cáp mới, nguồn monitor và đứt dây cáp.
3 Đèn chỉ báo của tấm mặt sáng, nguồn được nối vào monitor và không giống với bất kỳ nguyên nhân kể trên Trên màn hình không xuất hiện gì (ngay cả trường hợp có tiếng bíp)
- Không có màn hình và không có tiếng bip
- Một tiếng bíp dài theo sau ba tiếng bíp ngắn
- Một tiếng bíp dài (hoặc một loạt tiếng bíp)
- Kiểm tra CPU xem được cài đặt chắc chắn hay chưa?
- Card video chưa được cài đặt chính xác Tháo card video ra và cài lại
- Có thể do module bộ nhớ chưa được cài đặt cẩn thận, xem kẹp ở hai bên module bộ nhớ đã ăn khớp vào ngàm module chưa Nếu module bộ nhớ có 72 chân, thì chúng ta phải cài một cặp
4 Đèn chỉ báo trên ổ đĩa mềm sáng liên tục sau khi bật công tắc nguồn máy tính
- Cáp dẹt chưa được nối có thể hướng cài bị sai hướng
- Quay lại ngược lại đầu cáp và cài lại.
Máy tính bị tắt ngay sau khi nó hiển thị một số thông điệp trên màn hình
- Sai sót ổ đĩa cứng Primary Master
Cổng bàn phím không được cắm đúng vào máy tính, hoặc cắm sai vị trí và hướng, dẫn đến kết nối bàn phím không ổn định Đôi khi các chân cắm bị gãy hoặc vẹo do sơ ý khi thao tác, gây ngắt kết nối và hỏng cổng Để tránh sự cố này, hãy kiểm tra kỹ vị trí và hướng cắm trước khi kết nối với máy tính và kiểm tra tình trạng chân cắm sau khi cắm.
Để chắc chắn chế độ Master/Slave đã được chỉnh đúng, hãy kiểm tra việc cài đặt qua cầu nhảy mạch và xác nhận jumper đã được cài ở đúng vị trí; đồng thời kiểm tra cáp dẹt có được lắp đúng cách hay chưa, lưu ý đường viền màu đỏ trên cáp dẹt và dây màu đỏ của cáp nguồn nên ở gần nhau để đảm bảo kết nối tín hiệu chính xác và an toàn cho hệ thống.
6 Màn hình thứ hai được hiển thị trên monitor chỉ “Disk boot failure, insert…” và sau đó hệ thống bị treo
- Không có thiết bị khởi động
- Không thể cài đặt ổ đĩa mềm có vấn đề hoặc bị hư hỏng
- Kiểm tra xem đã đưa đĩa khởi động vào chưa
- Cài đặt ổ đĩa mềm không chính xác, kiểm tra xem ổ đĩa đã cài đúng hướng không
7 Sau khi máy tính được khởi động, trang màn hình thứ 2 hiển thị “Non-system disk or disk error” và hệ thống bị treo
- Máy tính không đọc thấy dữ liệu
- Đĩa khởi động bị hỏng hoặc ta đã đưa nhầm một đĩa khác mà không phải là đĩa khởi động
8 Máy tính bị tắt trong tiến trình khởi động - Hệ thống quá nóng
- Xung đột các thiết bị
- Hãy điều chỉnh lại tốc độ cho phù hợp, kiểm tra xem CPU đã ráp và nối quạt tản nhiệt chưa
Chúng ta phải xem xét tính tương thích của các thiết bị khi mua linh kiện máy tính để đảm bảo hoạt động ổn định và tối ưu hiệu suất hệ thống Khi các thiết bị xung đột với nhau, hãy tháo toàn bộ và kiểm tra từng vấn đề một cách có hệ thống để xem xét các giải pháp khả thi.
Việc xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự cố máy tính gặp khó khăn, vì vậy nên mang máy tính đến dịch vụ sửa chữa uy tín để được chẩn đoán và khắc phục kịp thời trước khi hết bảo hành.
Những nội dung đã trình bày nhằm giúp bạn giải quyết tối đa các trường hợp gặp phải khi khởi động máy tính Tuy nhiên, nếu sự cố vẫn chưa được khắc phục bằng các biện pháp tự kiểm tra và nghi ngờ phần cứng bị hỏng, bạn nên nhờ đến dịch vụ sửa chữa phần cứng để xác định và khắc phục sự cố.
A complete PC setup begins with a sturdy computer case and an ATX power supply, then a compatible motherboard, CPU, and RAM to ensure solid performance For displays, CRT and LCD monitors are both viable, while a keyboard and mouse handle input Storage and optical options include hard drives and CD/DVD drives using IDE or SATA interfaces For expansion and multimedia, add a VGA graphics card and a dedicated sound card, and for output and printing, include a laser printer Finish by connecting all components with the appropriate IDE and SATA cables.
- Tuốc nơ vít, keo tản nhiệt
Giáo trình lắp ráp và sửa chữa máy tính, tài liệu tham khảo, máy chiếu prorector đa năng, máy chiếu vật thể, máy tính, đĩa Hiren's BootCD
T Nội dung công việc Hình vẽ minh họa Yêu cầu đạt được
Lựa chọn thiết bị chính trước khi lắp ráp máy PC:
-VGA card, Sound card, card net (nếu main chưa tích hợp)
- Lựa chọn được thiết bị để cấu thành một máy
- Kiểm tra bộ nguồn bằng (Thiết bị Power
Supply Tester và nối tắt)
- Kiểm tra mainboard bằng Card test mainboard
- Kiểm tra ổ cứng dùng chương trình
HD Tune để test ổ đĩa cứng (HDD)
Thiết bị Power Supply Tester Ðầu cắm ATX
- Sử dụng được thiết bị Power Supply Tester để đo các chân cắm bộ nguồn
- Nối tắt được 2 đường tín hiệu
14 và 15 để kiểm tra nguồn
Card test mainboard cũng như biết cách đọc mã lỗi của thiết bị
- Sử dụng được phần mềm HD Tune để kiểm tra lỗi ổ cứng
- Kiểm tra bàn phím bằng phần mềm
-Kiểm tra RAM bằng phần mềm Memtest
- Kiểm tra màn hình bằng phần mềm
- Sử dụng được phần mềm
Keyboard Test để kiểm tra lỗi bàn phím
- Sử dụng được phần mềm Memtest để kiểm tra Ram
- Sử dụng được phần mềm để kiểm tra được mầu cơ bản, tính tương phản,
3 Qui trình lắp ráp máy vi tính
Bước 1: Chuẩn bị vị trí để lắp đặt
- Lắp được các thiết bị thành một máy tính hoàn chỉnh
Case và lắp bộ nguồn
Bước 3: Lắp main vào thùng máy
Bước 4: Gắn CPU vào mainboard
Bước 5: Gắn quạt tản nhiệt cho CPU
Bước 6: Gắn RAM vào mainboard
Bước 9: Gắn các card mở rộng (nếu có)
Bước 10: - Lắp các dây nối đèn Led, phím Reset, Power on, speaker, Usb
4 Giải quyết lỗi khi lắp ráp ( 8 lỗi cơ bản)
- Khắc phục được những lỗi cơ bản khi lắp ráp
Mỗi máy tính có hệ thống điều khiển giao tiếp nhập xuất cơ bản được tích hợp trên bảng mạch chủ (mainboard) Hệ thống này chịu trách nhiệm điều khiển các thiết bị khi khởi động và kiểm tra các thiết bị cùng với các thông số phần cứng trước khi hệ thống hoạt động Qua đó, hệ thống này giúp phát hiện sớm sự cố, tối ưu quá trình khởi động và đảm bảo an toàn cho phần cứng khi vận hành.
Quá trình khởi động của máy tính nhanh hay chậm phụ thuộc phần lớn vào các thành phần như RAM, ổ cứng và CPU, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian nạp hệ điều hành Tuy nhiên, CMOS cũng đóng vai trò quan trọng vì lưu trữ cấu hình BIOS/POST và quản lý các thiết lập khởi động, giúp hệ thống nhận diện thiết bị nhanh hơn và tối ưu quá trình kiểm tra phần cứng khi bật nguồn Để tăng tốc khởi động, bạn nên kiểm tra và cập nhật BIOS/firmware khi có bản vá, đảm bảo pin CMOS ổn định để tránh mất cấu hình và thời gian POST kéo dài Việc tối ưu các thiết lập CMOS như thứ tự boot, chế độ ổ cứng và tần số RAM có thể tác động tới thời gian khởi động và sự ổn định của máy tính.
Bài học này giúp người học nắm bắt các thông tin chính của CMOS và biết cách truy cập CMOS để thiết lập các tham số quan trọng như ngày giờ hệ thống, thông tin ổ cứng, thứ tự khởi động, cấu hình các thiết bị ngoại vi và cài đặt mật khẩu, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn cho máy tính.
- Hiểu các thông tin chính của CMOS
- Biết thiết lập các thông sốtheo đúng yêu cầu
- Tính chính xác, tỉ mỉ, cẩn thận trong công việc
Gi ớ i thi ệ u CMOS
CMOS viết tắt từ Complementary Metaloxide Semiconductor - chất bán dẫn oxit metal bổ sung, một công nghệ tốn ít năng lượng
CMOS là thành phần lưu trữ cấu hình trên mainboard (bo mạch chủ) và kết nối với ROM chứa BIOS (Basic Input/Output System) BIOS là tập hợp các lệnh nhập xuất cơ bản nhằm kiểm tra phần cứng, xác nhận trạng thái máy và chuẩn bị nạp hệ điều hành để khởi động máy tính Hiểu rõ CMOS, ROM và BIOS giúp tối ưu quy trình khởi động và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống máy tính.
Một số thông tin cấu hình trong CMOS có thể được người dùng tùy chỉnh và được lưu trữ nhờ pin CMOS Các thiết lập này liên quan đến tham số BIOS và cấu hình hệ thống, cho phép người dùng tùy biến theo nhu cầu Khi pin CMOS yếu hoặc hết sạch, hệ thống sẽ tự động trả về các thiết lập mặc định.
RAM CMOS là một lượng RAM tĩnh tiêu thụ rất ít điện năng, dùng để lưu trữ dữ liệu CMOS setup và RTC (Real-Time Clock) Các chip CMOS RAM đời đầu chỉ có 64 bytes, các thế hệ sau bổ sung thêm 64 bytes nữa, tổng cộng 128 bytes Các bo mạch hiện đại nhất cũng lưu trữ tới 256 bytes để chứa thông tin CMOS setup cùng với dữ liệu ESCD (Extended System Configuration Data) cho hệ thống Plug and Play Do khi nguồn máy tính bị ngắt, nội dung RAM CMOS sẽ mất đi nên người ta gắn một viên pin lên bo mạch để cấp điện liên tục cho RAM CMOS và RTC, đảm bảo các thiết lập hệ thống được giữ lại ngay cả khi máy tắt.
Hình 3.1- ROM BIOS Hình 3.2-Chip CMOS
3.1.2 Truy cập CMOS Để vào màn hình thiết lập thông tin trong CMOS tùy theo dòng máy chúng ta có các cách sau:
- Đối với các mainboard thông thường hiện nay dùng phím DELETE Trên màn hình khởi động sẽ có dòng chữ hướng dẫn Press DEL to enter Setup
- Đối với dòng máy Compaq, HP dùng phím F10 Trên màn hình khởi động sẽ có dòng chữhướng dẫn F10 = Setup
- Đối với dòng máy DEL dùng phím F2 Trên màn hình khởi động sẽ có dòng chữ hướng dẫn F2: Setup
-Tùy từng loại mainboard cách bố trí màn hình thiết lập CMOS khác nhau, các chức năng với tên gọi cũng khác nhau
- Đối với các mainboard thông dụng hiện nay, khi khởi động máy sẽ thấy màn hình như bên dưới Nhấn phím Delete để vào thiết lập CMOS
Hình 3.3-Giao di ệ n màn hình máy tính khi kh ởi độ ng
Lưu ý: Đối với các mainboard và máy có tốc độ khởi động nhanh, bạn cần nhấn và giữ phím Delete ngay khi nhấn nút nguồn để vào CMOS Khi đã vào được CMOS, giao diện sẽ hiển thị giống như hình bên dưới, nhưng có thể có vài chức năng khác nhau tùy từng nhà sản xuất.
Các đặ t h ề điều hành vad các trình điề u khi ể n
Cài đặt trình điều khiển
4.3.1 Cài đặt trình điều khiển bằng đĩa Driver đi kèm
- Chuẩn bị đĩa driver đi kèm thiết bị
- Nhấn đúp tập tin setup.exe để cài
Bước 1: Khởi động đĩa Driver đi kèm cho motherboad
Hình 4.68- Giao diện khi chạy file Setup Drive
Step 2: Select the drivers to install for your device; you can install all drivers bundled with the disk by clicking Install and then choosing the installation mode.
Hình 4.69- Lựa chọn chế độ cài đặt
Bước3: Chương trình cài đặt bắt đầu chạy.
Hình 4.70- Quá trình cài đặt bắt đầ u
Bước 4: Sau khi cài đặt kết thúc yêu cầu khởi động lại máy tính ta chọn Yes để khởi động lại máy
Hình 4.71- Quá trình cài đặt kết thúc
4.3.2 Cài đặt trình điều khiển bằng cách tìm Driver trên trang Web của nhà sản xuất ta làm như sau:
Bước 1: Kiểm tra thông số trên mainboard, máy in hoặc một số thiết bị khác ( như tên nhà sản xuất, đời mainboard, đời máy in…)
Step 2: Visit the device manufacturer's official website or search Google for the driver you need, then download it from the manufacturer’s site; for example, look up the driver for the Asus P5KPL motherboard.
Hình 4.72- Cách tìm Driver trên google
Hình 4.73- Vào trang Web của nhà sản xuất và lựa chọn ngôn ngữ
Bước 3: Chọn ngôn ngữ sử dụng
Bước 4: Trong hộp thoại select Product ta kéo thanh trượt để tìm đến thiết bị cần Driver (Ví dụ ta tìm cho MotherBoard)
Hình 4.74- L ựa chọn thiết bị cần tìm Driver
Bước 5: Trong hộp thoại Select Series ta chọn số Series ghi trên mainboard của mình rồi nháy chuột vào để lựa chọn ( ví dụ ta chọn Socket775)
Hình 4.75- Lựa chọn Series cho thiết bị cần tìm Driver
Bước 6: Trong hộp thoại Select Model ta lựa chọn đời MainBoard cần tìm
Hình 4.76- Lựa chọn Model của thiết bị cần tìm Driver
Bước 7: Nhấn chọn vào nút Search để bắt đầu tìm kiếm
Hình 4.77- Các lựa chọn cần tìm đầy đủ th ông tin thiết bị cần tìm Driver
Bước 8: Lựa chọn hệ điều hành thích hợp cho Driver cần tìm
Hình 4.78- Menu l ựa chọn hệ điều hành của thiết bị cần tìm Driver
Hình 4.79- Các File được tìm thấy thiết bị cần tìm
Bước 9: Chọn Driver cần tìm cho thiết bị (ví dụ ta tìm cho ChipSet) để dowload
Hình 4.80- Chọn Driver cho ChipSet
Bước 10: Lựa chọn Version tương thích với hệ điều hành của mình
Hình 4.81- Các Version cho các hệ điều hành
Bước 11: Lựa chọn chế độ tải xuống từ các tùy chọn Global, China hoặc mạng P2P Sau đó, một mã sẽ hiển thị cạnh hộp thoại Submit; bạn nhập mã đó vào hộp thoại và nhấn Submit để tiếp tục.
Hình 4.82- Nhập ký tự hiển thị bên trái hộp thoại Submit
Bước 12: Chọn Seve để Download Driver
Hình 4.83- Chọn Save để bắt đầu Download
Chú ý: Đối với máy laptop còn có một số Driver cho Webcam, bluetooth…chúng ta phải cài đặt cho các thiết bị đó.
Các đặ t các ph ầ n m ề m ứ ng d ụ ng
Qui trình cài đặt phần mềm ứng dụng
- Chuẩn bị đĩa chứa bộ cài đặt của phần mềm ứng dụng cần cài
- Nhấn đúp vào tập tin setup.exe, install.exe, hoặc những biểu tượng đặc trưng của tập tin cài đặt như các hình dưới
Hình 5.1- T ậ p tin setup.exe, install.exe, nh ữ ng bi ể u t ượ ng c ủ a t ậ p tin c ài đặ t
- Đánh dấu vào mục I agree , I accept để đồng ý với các điều khoản trong bản quyền của phần mềm
- Nhập số serial bản quyền của phần mềm (Khuyên nên dùng những phần mềm có bản quyền để giúp nhà sản xuất phát triển phần mềm tốt hơn).
- Chọn nơi lưu ứng dụng, nên chỉ vào C:\Program Files
Lưu ý: Mỗi phần mềm có các bước cài đặt khác nhau, trên đây là một số bước cơ bản nhất của một quá trình cài đặt.
Cài đặt phầm mềm ứng dụng
5.2.1 Cài đặt phần mềm MicroSoft Office
Microsoft Office là bộ phần mềm văn phòng phổ biến, tích hợp các ứng dụng chủ chốt như Word để xử lý văn bản, Excel cho bảng tính, PowerPoint cho thuyết trình và trình diễn, cùng Access cho quản lý cơ sở dữ liệu Bộ công cụ này hỗ trợ người dùng thực hiện nhanh các tác vụ văn phòng từ soạn thảo tài liệu, tính toán dữ liệu đến trình bày ý tưởng một cách chuyên nghiệp và lưu trữ thông tin một cách có tổ chức.
5.2.1.1 Cài đặt phần mềm MicroSoft Office 2007
Bước 1: Cho đĩa cài đặt Microsoft Office 2007 vào ổ đĩa CD/DVD, tìm file setup.exe và kích chạy file setup.exe
Bước 2: Điền số serial đăng ký sau đó chọn Continue
Hình 5.2- Nh ậ p s ố serial đăng ký
Bước 3: Chọn Accept the User Agreement và chọn continue
Hình 5.3- L ự a ch ọ n Accept the User Agreement
Bước 4: Một giao diện hiện ra nhấn nút Install Now để bắt đầu cài đặt
Hình 5.4- Giao di ệ n l ự a ch ọ n b ắt đầu cài đặ t
Bước 5: Chọn các thành phần cần thiết tùy theo mục đích sử dụng
- Nếu user chỉ muốn cài MS Outlook 2007, không cài Excel, Word… 2007 Tab Installation Options: chọn “Not Available” những ứng dụng user không muốn cài đặt
- Sau khi chọn các ứng dụng muốn cài đặt, user nhấn “Install Now”
Hình 5.5- Giao di ệ n l ự a ch ọ n các ứ ng d ụ ng
Sau đó tiến trình cài đặt chạy
Bước 6: Nhấn Close sau khi Install thành công
Hình 5.6- Giao di ệ n k ết thúc cài đặ t
5 2.1.2 Cài đặt phần mềm MicroSoft Office 2010
Bước 1: Cho đĩa cài đặt Microsoft Office 2010 vào ổ đĩa CD/DVD, tìm file setup.exe và kích chạy file setup.exe
Hình 5.7- L ự a ch ọ n Setup để cài đặ t
Bước 2: Điền số serial đăng ký sau đó chọn Continue
Bước 3: Chọn Accept the User Agreement và chọn continue
Hình 5.8- L ự a ch ọ n Accept the User Agreement
Bước 4: Chọn hình thức cài đặt như sau:
- Install Now: Cài đặt tất cả các ứng dụng theo thiết lập mặc định của MS
- Customize: Chọn lựa này có thể chọn sẽ cài đặt ứng dụng nào hoặc lược bỏ ứng dụng nào không cần.
Hướng dẫn cài đặt mục Customize
Hình 5.9- Giao di ệ n l ự a ch ọ n b ắt đầu cài đặ t
Bước 5: Nếu không muốn cài ứng dụng nào thì có thể click vào nó và chọn Not Available
Hình 5.10- Giao di ệ n l ự a ch ọ n các ứ ng d ụ ng
- Sau khi chọn các ứng dụng muốn cài đặt, user nhấn “Install Now”
Lưu ý: Khi cài Office 2010 ở bước này hãy cài đặt mục Office Share
Features để sau này cài phần mềm Mathtype ( Phần mềm gõ công thức toán) sẽ không bị lỗi
Bước 6: Sau đó chuyển sang thẻ File Location để đặt nơi lưu trữ:
Chọn Browse -> Chọn nơi cài đặt -> OK (nên giữ nguyên thư mục cài đặt) Sau đó ấn Install Now để cài đặt
Hình 5.11- Giao di ệ n l ự a ch ọn nơi cài đặ t
Quá trình cài đặt sẽ tự động chạy
Bước 7: Nhấn Close để kết thúc quá trình cài đặt
Hình 5.12- Giao di ệ n k ết thúc cài đặ t
5 2.1.3 Cài đặt phần mềm MicroSoft Office 2013
Bước 1: Cho đĩa cài đặt Microsoft Office 2013 vào ổ đĩa CD/DVD hoặc bộ cài trên USB, tìm file setup.exe và kích chạy file setup.exe
Hình 5.13- L ự a ch ọ n Setup để cài đặ t
Bước 2: Chọn Accept the User Agreement và chọn continue
Hình 5.14- Lựa chọn Accept the User Agreement
Bước 3: Chọn hình thức cài đặt như sau:
- Install Now: Cài đặt tất cả các ứng dụng theo thiết lập mặc định của MS.
- Customize: Chọn lựa này có thể chọn sẽ cài đặt ứng dụng nào hoặc lược bỏ ứng dụng nào không cần
Hướng dẫn cài đặt mục Customize
Hình 5.15- Giao di ệ n l ự a ch ọ n b ắt đầu cài đặ t
Bước 4: Nếu không muốn cài ứng dụng nào thì có thể click vào nó và chọn Not Available
Hình 5.16- Giao di ệ n l ự a ch ọ n các ứ ng d ụ ng
- Sau khi chọn các ứng dụng muốn cài đặt, user nhấn “Install Now”
In Step 5, switch to the File Location tab to set the storage path: click Browse, select the installation directory, and press OK, keeping the default installation folder Then click Install Now to begin the installation.
Hình 5.17- Giao di ệ n l ự a ch ọn nơi cài đặ t
Quá trình cài đặt sẽ tự động chạy
Bước 7: Nhấn Close để kết thúc quá trình cài đặt
Hình 5.18- Giao di ệ n k ết thúc cài đặ t
5.2.2 Cài đặt bộ gõ Unikey
Để bắt đầu, bạn có thể tải miễn phí bộ gõ Unikey phiên bản mới nhất từ trang web chính thức www.unikey.org hoặc mở thư mục cài đặt Unikey trên máy tính Sau đó, nhấn đúp vào tập tin cài đặt để bắt đầu quá trình cài đặt Unikey.
Hình 5.19- Giao diện khởi động chương trình
Hình 5.20- Lựa chọn đồng ý cài đặt
Bước 4: Chọn đường dẫn để cài đặt sau đó chọn Next
Hình 5.21- Lựa chọn đường dẫn cài đặt
Bước 5: Chọn Finish để kết thúc
Hình 5.22- Lựa chọn kết thúc cài đặt
- Khi đó Unikey sẽ khởi động ngay sau khi cài xong
Chú ý: Để Unikey tự động khởi động cùng Windows, ta nhấn nút mở rộng trong cửa sổ đánh dấu vào mục khởi động cùng Windows
Hình 5.23- Giao diện phần mềm Unikey
Hầu hết các ebooks trên mạng được lưu ở dạng hình ảnh để chống virus và bảo vệ quyền tác giả, và chúng có đuôi là pdf Để đọc được các ebooks này trên máy tính, người dùng cần cài đặt phần mềm Acrobat Reader.
Acrobat Reader có thể tìm mua ngoài CD Shop, Windows XP dùng phiên bản 6.0 hoặc 7.0 hoặc 9.0
- Quá trình cài đặt được tiến hành
Hình 5.24- Giao diện cài đặt của chương trình
- Sau khi cài đặt xong biểu tượng chương trình có dạng
Sử dụng: Nhấn đúp vào tập tin dạng ebooks (*.pdf) để hiển thị nội dung
Hình 2.25- Nội dung của một file *.pdf được hiển thị
5.2.4 Cài đặt phần mềm diệt virus
Cài đặt phần mềm diệt vius kaspersky internet security 2016 bản quyền Yêu cầu máy tính kết nối Internet và key bản quyền thương mại
Bước 1: Kích đúp chuột vào autorun setup
Hình 5.26- Ch ế độ t ự độ ng ch ạ y chương trình autorun setup
Bước 2: Bấm chọn “ Cài đặt ”
Hình 5.27- Giao di ện cài đặt và hướ ng d ẫ n
- Một giao diện cài đặt tìm kiếm phiên bản mới xuất hiện
Hình 5.28- Quá trình ki ể m tra kh ả năng tương thích củ a h ệ th ố ng
Bước 3: Một giao diện thỏa thuận bản quyền xuất hiện, họn tôi đồng ý
Hình 5.29- Giao di ệ n th ỏ a thu ậ n b ả n quy ề n
Bước 4: Giao diện gồm các điều khoản bảo mật xuất hiện, bấm chọn cài đặt
Hình 5.30- Các điều khoản của mạng bảo mật
- Tiến trình cài đặt được bắt đầu
Hình 5.31- Ti ế n trình sao chép các t ậ p tin m ớ i
Bước 5: Nhập mã kích hoạt bản thương mại bản quyền sau đó chọn tiếp Chú ý: Nếu dùng thử chọn kích hoạt bản dùng thử hoặc kích hoạt sau
Hình 5.32- Nh ậ p Key b ả n quy ề n cho ph ầ n m ề m
- Lúc này trình hướng dẫn thiết lập cấu hình kết nối với máy chủ
Hình 5.33- Kích ho ạ t tr ự c tuy ế n k ế t n ố i máy ch ủ qua m ạ ng
Bước 6: Giao diện hoàn tất cài đặt Nếu muốn kích hoạt bản quyền cho phần mềm ta bấm chọn “Bản quyền) và nhập mã key cho phần mềm
Hình 5.34- Thông báo ch ế độ b ả n quy ề n
- Lúc này chức năng bảo vệ của phần mềm được bật Quá trình cài đặt thành công
Hình 5.35- Ch ức năng bả o v ệ ph ầ n m ềm đượ c b ậ t
Hình 5.36- Giao di ệ n ph ầ n m ề m ch ạ y c ậ p nh ật chương trình
5.2.5 Cài đặt phần nén và giải nén dữ liệu W INRAR
Bước 2: Click chuột vào install để cài bắt đầu cài đặt
Hình 5.37-Giao di ện cài đặt chương trình
Hình 5.38-Quá trình gi ả i nén các file
Bước 3: Lựa chọn OK để kết thúc cài đặt
Hình 5.39-Giao di ệ n k ết thúc cài đặt chương trình
Gỡ bỏ các ứng dụng
- Vào Start - Settings - Control Pannel Chạy mục Add / Remove Programs
Hình 5.40 - Cửa sổ Control Panel
- Chọn ứng dụng cần xóa Nhấn nút Remove bên dưới
Hình 5.41- Ứng dụng gỡ bỏ được lựa chọn loại bỏ
Khi hộp thoại yêu cầu xác nhận xóa xuất hiện, chọn Yes để tiến hành gỡ bỏ ứng dụng Để tránh xóa nhầm các phần mềm đã cài đặt, sau khi cài xong một ứng dụng nên tìm thư mục của nó trong Start - Program - Chọn các biểu tượng Remove hoặc Uninstall để gỡ bỏ và tránh nhầm lỡ khi vô tình click vào chúng.
Chú ý: Nhiều phần mềm không thể bị xóa bỏ bằng các cách thông thường như mô tả ở trên; để gỡ bỏ hoàn toàn, bạn cần công cụ gỡ bỏ chuyên dụng Các phần mềm miễn phí như Revo Uninstaller và Your Uninstaller có thể quét sạch phần mềm, loại bỏ nó và cả dữ liệu còn sót lại trong registry và thư mục để bạn không còn tàn dư.
* Giới thiệu phần mềm Revo Uninstaller
Revo Uninstaller là một bộ công cụ với các tính năng độc đáo giúp gỡ bỏ mọi ứng dụng đã cài đặt vào Windows Ngay cả khi quá trình cài đặt bị gián đoạn, nó có thể tìm kiếm mọi file, thư mục và registry liên quan và cho phép bạn quyết định xóa hay giữ lại Điểm đặc biệt là chế độ Hunter mode cho phép truy cập nhanh vào bất kỳ phần mềm nào đã cài đặt hoặc đang chạy, từ đó quản lý phần mềm với các chức năng gỡ bỏ (uninstall), dừng hoạt động, xóa bỏ và vô hiệu hóa tự động chạy khi Windows khởi động, cũng như mở thư mục chứa chương trình Thêm vào đó, Revo Uninstaller tích hợp 8 công cụ hữu ích khác giúp làm sạch và tối ưu máy tính.
1 Auto Start Manager: Quản lý các phần mềm chạy ngay khi Windows khởi động
2 Windows Tools Manager: Liệt kê và cho phép chạy dễ dàng các công cụ hệ thống của Windows như System Restore, Security Center, Network Diagnostics,…
3 Junk Files Cleaner: Tìm kiếm và gỡ bỏ các file không cần thiết, làm sạch máy tính
4 Browsers History Cleaner: Xóa bỏ các vết và các file tạm khi chúng ta truy cập internet
5 Office History Cleaner: Gỡ bỏ các vết khi bạn sử dụng MS Office
6 Windows history Cleaner: Gỡ bỏ các vết sử dụng được lưu bởi Windows
7 Unrecoverable Delete Tool: Công cụ cho phép xóa các file và thư mục một cách vĩnh viễn
8 Evidence remover: Đảm bảo chắc chắn các file và thư mục bị xóa không thể khôi phục được Điểm yêu thích của Revo Uninstaller đó là Revo Uninstaller hoàn toàn miễn phí
Chúng ta có thể download Revo Uninstaller tại đây: www.revouninstaller.com
Hoặc gói ngôn ngữ tiếng việt download tại: http://www.revouninstaller.com/vietnamese.zip
Hình 5.42- Giao diện phần Revo Uninstaller
Hình 5.43- Giao diện phần mềm Your Uninstaller
Sao lưu phụ c h ồ i h ệ th ố ng
Ý nghĩa của việc sao lưu/ phục hồi
Quá trình sao lưu dữ liệu (backup data) là việc tạo ra một hoặc nhiều bản sao của dữ liệu gốc và lưu trữ an toàn ở nơi khác nhằm có thể phục hồi khi dữ liệu gốc bị hư hỏng hoặc mất mát Mỗi bản sao lưu được gọi là một phiên bản (version) của dữ liệu, và số lượng phiên bản được lưu trữ phụ thuộc vào tầm quan trọng của dữ liệu, mức độ rủi ro mất mát và chi phí liên quan Việc sao lưu định kỳ đảm bảo khả năng khôi phục nhanh chóng và giảm thiểu tác động của sự cố Quản trị phiên bản sao lưu hợp lý giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và tối đa hóa khả năng phục hồi dữ liệu.
Phục hồi dữ liệu là quá trình khôi phục dữ liệu bị lỗi hoặc bị mã hóa trên các thiết bị lưu trữ như ổ đĩa cứng, tape lưu trữ, CD, DVD, RAID và các phương tiện khác Mất dữ liệu có thể do thiệt hại vật lý đối với thiết bị lưu trữ hoặc thiệt hại logic ở hệ thống tập tin Mặc dù có những giới hạn nhất định, phục hồi dữ liệu cũng có thể là quá trình khôi phục thông tin bị xóa từ một thiết bị lưu trữ.
Sao lưu dữ liệu
Sao lưu hệ thống với Norton Ghost
- Chuẩn bị đĩa Hiren's Boot CD, đĩa này có bán ngoài các CD Shop
- Vào CMOS thiếp lập chế độ khởi động từ đĩa CD trước tiên để khởi động từ đĩa Hiren's Boot
Khởi động máy từ Hiren's Boot CD
Bước 1: Chọn Start Boot CD
Hình 6.1- Giao di ệ n l ự a ch ọ n kh ởi độ ng Start BootCD t ừ Hiren's Boot CD
Bước 2: Chọn Disk Clone Tools hoặc nhấn số 2, Enter
Hình 6.2- L ự a ch ọ n công c ụ Disk clone tools
Bước 3: Chọn Norton Ghost 8.3 hoặc nhấn số 2, Enter để khởi động phần mềm Norton Ghost
Hình 6.3 – Kh ởi độ ng ph ầ n m ề m Norton Ghost
Bước 4: Trong Menu tiếp theo chọn Ghost (Normal)
- Giao diện chính của Norton Ghost như sau
Hình 6.5-Giao di ệ n ch í nh c ủ a Norton Ghost
- Các chức năng cơ bản:
Hình 6.6- Giao di ệ n các ch ức năng củ a Norton Ghost
Options: thiết lập theo ý người sử dụng
Local: menu chính để thực hiện các chức năng của Norton Ghost
+ Disk: Các lệnh với ổ đĩa
To Disk: Sao chép nội dung một ổ đĩa sang ổ đĩa thứ 2
To Image: Sao lưu tất cả nội dung của ổ đĩa thành một tập tin gho
From Image: Phục hồi nội dung ổđĩa từ một tập tin gho đãsao lưu. + Partition: Các lệnh với phân vùng ổ đĩa
To Partion: Sao chép nội dung một phân vùng sang phân vùng khác
To Image cho phép sao lưu toàn bộ nội dung của một phân vùng thành một tập tin gho, đảm bảo bạn có một bản sao lưu đầy đủ của hệ điều hành (HĐH), các phần mềm đã cài đặt và mọi dữ liệu trên phân vùng đó Lệnh này sẽ sao lưu phân vùng chứa HĐH và các ứng dụng cùng với toàn bộ dữ liệu, giúp phục hồi nhanh chóng và an toàn khi gặp sự cố hoặc cho mục đích sao lưu dự phòng.
Phục hồi nội dung một phân vùng từ tập tin hình ảnh gho đã sao lưu là quá trình sử dụng ảnh sao lưu để khôi phục lại phân vùng chứa hệ điều hành khi gặp sự cố Lệnh phục hồi phân vùng có HĐH được sao lưu sẽ khôi phục toàn bộ dữ liệu và cấu hình trên phân vùng đó, giúp hệ thống trở lại trạng thái làm việc như khi ảnh sao lưu được tạo Việc này đặc biệt hữu ích khi máy tính gặp sự cố hệ điều hành hoặc lỗi boot, cho phép khôi phục nhanh chóng từ tập tin hình ảnh gho đã lưu.
Bước 5: Trong cửa sổ Norton Ghost, chọn Local - Partition - To Image để sao lưu phân vùng chứa HĐH thành một tập tin hình ảnh gho
Hình 6.7- L ự a ch ọn sao lưu dữ li ệ u
Bước 6: Chọn ổ đĩa có phân vùng cần phục hồi Nhấn OK
Hình 6.8- L ự a ch ọ n ổ đĩ a c ó phân v ù ng c ầ n ph ụ c h ồ i
(Hình trên cho thấy có 6 ổ đĩa, các ổ đĩa được đánh số thứ tự từ 1 đến 6, ổ chính là số 1)
Bước 7: Chọn phân vùng cần sao lưu trên ổ đĩa đã chọn Để sao lưu phân vùng chứa hệ điều hành, cần chọn phân vùng chính (phân vùng số 1) Các phân vùng được đánh số thứ tự, trong đó phân vùng chính có số 1 Sau khi chọn xong, nhấn OK để xác nhận sao lưu phân vùng.
Hình 6.9- Ch ọ n phân v ù ng c ầ n sao lưu trên ổ đĩa đã ch ọ n
Bước 8: Chọn nơi lưu tập tin gho chứa toàn bộ nội dung của phân vùng được sao lưu Phải chọn một phân vùng đích khác với phân vùng sao lưu và đảm bảo dung lượng còn trống của phân vùng này lớn hơn tổng dung lượng đang sử dụng trên phân vùng được sao lưu.
Hình 6.10 - L ự a ch ọn nơi lưu trữ
Bước 9: Đặt tên cho tập tin hình ảnh gho Nên đặt tên ngắn gọn, nhấn Save để bắt đầu quá trình sao lưu
Hình 6.11- Đặ t tên cho t ậ p tin
Bước 10: Chọn phương thức nén dữ liệu Nên chọn Fast
Hình 6.12- Các phương thứ c nén d ữ li ệ u
Bước 11: Xác nhận việc sao lưu khi xuất hiện hộp thoại yêu cầu xác nhận việc sau lưu Nhấn Yes
Bước 12: Kết thúc và khởi động lại máy
Quá trình sao lưu diễn ra trong vài phút; khi sao lưu thành công sẽ xuất hiện một thông báo xác nhận Nhấn nút Continue để tiếp tục Nếu bạn muốn thoát khỏi Norton Ghost và khởi động lại máy tính, nhấn Quit để thực hiện thao tác khởi động lại.
Hình 6.13- Giao di ện sao lưu hoàn thành
Giới thiệu phần mềm Driver Genius Professional Edition
Driver Genius Professional Edition là công cụ quản lý trình điều khiển chuyên nghiệp, tích hợp chức năng chẩn đoán và quản lý driver Nó cung cấp các tính năng backup, khôi phục, cập nhật và gỡ bỏ trình điều khiển, giúp người dùng kiểm soát driver trên máy tính một cách dễ dàng Khi bạn thường phải cài đặt lại hệ điều hành, việc tìm và cài đặt lại các trình điều khiển có thể trở nên phức tạp, nhưng nhờ tính năng sao lưu toàn bộ ổ đĩa của Driver Genius, bạn có thể sao lưu toàn bộ trình điều khiển trước khi cài đặt và phục hồi chúng sau khi quá trình cài đặt xong Ngoài ra, công cụ còn cho phép tạo gói cài tự động cho tất cả các ổ đĩa trong hệ thống và tự động tìm kiếm trình điều khiển cho những thiết bị mà hệ thống không nhận diện được.
Hướng dẫn cài đặt phần mềm Driver Genius Professional Edition
- Nháy chuột vào lick vào Driver.Genius.Professional.Edition.exe để cài đặt
- Click vào I accept the agreement và nhấn next
- Chọn thư mục cài đặt (hoặc để mặc định :C:\Program Files\Driver- Soft\DriverGenius), nhấn next
- Cuối cùng chọn next -> Installs -> quá trình cài đặt diễn ra sau đó -> nhấn finish
Hướng dẫn sử dụng phần mềm Driver Genius Professional Edition
Bước 1: Khởi động chương trình Driver Genius Professional Edition
Hình 6.14- Giao diện phần mềm Driver Genius Professional Edition
Bước 2: Nháy chuột vào nút Back Up Drivers để tiến hành Backup
Hình 6.15- L ự a ch ọ n ch ế độ Back Up Drivers
Chương trình sẽ tiến hành Search toàn bộ driver có trong máy, quá trình search sẽ mất khoảng 1 phút
Hình 6.16- Ti ế n trình tìm ki ế m driver c ủ a ph ầ n m ề m
Bước 3: Sau khi liệt kê đây đủ, chọn Next để tiếp tục
Bước 4: Trong phần Select the backup type, chọn loại Auto-Installer Archive và chọn Browse để chọn nơi lưu file backup này lại
Hình 6.17- Lựa chọn Auto-Installer Archive và noi lưu trữ file backup
Bước 5: Gõ tên file và chọn seve để lưu lại
Hình 6.18- Lưu tên file backup dưới dạng kiểu (*.exe) Bước 6: Chọn Next để tiếp tục, quá trình sao lưu toàn bộ driver thành file exe
Hình 6.19- Quá trình tiến hành sao lưu
Bước 7: Chọn Finish để hoàn tất quá trình Backup
Hình 6.20- Hoàn tất quá trình sao lưu
Phục hồi dữ liệu
Phục hồi hệ thống với Norton Ghost
- Trong trường hợp HĐH bị lỗi, hoặc phần mềm ứng dụng bị lỗi, có thể phục hồi toàn bộ phân vùng với tập tin đã được sao lưu
Khởi động máy với đĩa Hiren's Boot, chạy Norton Ghost
Bước 1: Chọn Start Boot CD
Hình 6.21- Giao di ệ n l ự a ch ọ n kh ởi độ ng Start BootCD t ừ Hiren's Boot CD
Bước 2: Chọn Disk Clone Tools hoặc nhấn số 2, Enter
Hình 6.22- L ự a ch ọ n công c ụ Disk clone tools …
Bước 3: Chọn Norton Ghost 8.3 hoặc nhấn số 2, Enter để khởi động phần mềm Norton Ghost
Hình 6.23 - Kh ởi độ ng ph ầ n m ề m Norton Ghost
Bước 4: Trong Menu tiếp theo chọn Ghost (Normal)
- Giao diện chính của Norton Ghost như sau
Hình 6.2.5 - Giao di ệ n ch í nh c ủ a Norton Ghost
Bước 5: Trong cửa sổ Norton Ghost, chọn menu Local - Partition - From Image
Bước 6: Chọn ổ đĩa hoặc phân vùng chứa tập tin hình ảnh gho đã sao lưu chứa nội dung của phân vùng cần phục hồi
Hình 6.27- Ch ọ n nơi ch ứ a t ậ p tin h ì nh ả nh gho đã sao lưu cầ n ph ụ c h ồ i
Bước 7: Chọn tập tin gho để phục hồi phân vùng Kích chọn tập tin đã sao lưu Chọn Open
Bước 8: Chọn ổ đĩa cần phục hồi cho phân vùng của nó
Bước 9: Chọn phân vùng cần phục hồi Nhấn OK
Hình 6.28- Ch ọ n phân vùng c ầ n ph ụ c h ồ i
Bước 10: Xác nhận ghi đè lên phân vùng đang tồn tại để tiến hành phục hồi dữ liệu cũ từ tập tin gho vào phân vùng được chọn Nhấn Yes để xác nhận ghi đè và bắt đầu quá trình phục hồi dữ liệu từ bản sao lưu gho.
Hình 6.29- Xác nh ậ n vi ệ c l ự a ch ọ n ph ụ c h ồ i
Bước 11: Kết thúc Nếu quá trình phục hồi thành công sẽ xuất hiện hộp thoại thông báo Nhấn nút Restart Computer để khởi động lại máy
Phục hồi Driver bằng phần mềm Driver Genius Professional Edition
Bước 1: Khởi động chương trình Driver Genius Professional Edition
Hình 6.30- L ự a ch ọ n ch ế độ ph ụ c h ồ i Driver
Bước 3: Chạy file exe đã sao lưu driver trước đó rồi chọn Start Restore
Hình 6.31- Tìm đườ ng d ẫn đế n file.exe c ầ n ph ụ c h ồ icho driver
Nhân b ả n OS
Ghost là phần mềm sao lưu và phục hồi dữ liệu, cho phép sao lưu cả một ổ cứng thành một file ảnh hoặc sao lưu một phân vùng thành ảnh để dễ dàng phục hồi khi máy gặp sự cố; tuy nhiên việc sao lưu toàn ổ đĩa thành ảnh ít được dùng vì dung lượng lớn của ổ đĩa Ngoài ra, tính năng Disk to Disk cho phép sao chép trực tiếp giữa hai ổ đĩa mà không cần tạo file ảnh, giúp tiết kiệm thời gian và không gian lưu trữ Nói một cách dễ hiểu, Ghost là công cụ để tạo ảnh của ổ đĩa C hoặc D, hoặc thậm chí của toàn bộ ổ cứng, từ đó phục hồi nhanh chóng khi cần.
Hướng dẫn nhân bản OS bằng Symantec Ghost: tương tự nội dung 2.1 - sao lưu hệ thống, khi chọn nhân bản OS, hãy chọn đúng ổ đĩa chứa hệ điều hành cần nhân bản để tạo bản sao đầy đủ và có thể phục hồi khi cần.
Với Acronis True Image, bạn có thể nhân bản toàn bộ ổ đĩa hệ thống từ ổ cứng hiện tại sang ổ cứng mới bằng một bản sao chính xác, bao gồm hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu cùng với các cài đặt email và các tùy chỉnh khác Quá trình sao chép đầy đủ này đảm bảo tất cả thành phần tồn tại đúng ở vị trí cũ trên ổ đĩa mới và hoạt động như cũ, từ đó giảm downtime và khôi phục nhanh chóng khi nâng cấp hay thay thế ổ cứng Nhờ đó hệ thống mới sẽ sẵn sàng hoạt động với đầy đủ cấu hình, dữ liệu và email mà người dùng đã thiết lập, mang lại sự tin cậy và tương thích cao cho môi trường làm việc.
Bước 1: Khởi chạy phần mềm Install Acronis True Image home
Bước 3: Copy các key trong serial của file keygen rồi dán vào serial number của phần mềm
Bước 4: Chọn next > typical > next > process > finish/close để kết thúc
Bước 5: Khởi động lại máy để quá trình cài đặt hoàn tất
Hình 6.32- Copy key trong Keygen vào Serial number
Bước 1: Chạy phần mềm True Image
Bước 2: Chọn backup&restore / backup/next
Step 3: Select Backup My Computer, then choose Disk and Partition You can back up the entire hard drive (you’ll need an additional drive to store the backup) or back up only a single partition Choose the partition you want to back up and click Next.
Hình 6.34- L ự a ch ọ n ph ầ n vùng OS c ầ n back up
Bước 4: Lựa chọn nguồn tập tin loại trừ
Hình 6.34- L ự a ch ọ n ngu ồ n t ậ p tin lo ạ i tr ừ
- Exclude all hidden file and folder : loại bỏ tập tin và thư mục ẩn (chưa bao gồm các tập tin hệ thống )
- Exclude all system files and folders : loại bỏ các file hệ thống
- Exclude files matching the following criteria : loại các file có tên hoặc đường dẫn như ý muốn
Bước 5: Chọn next, sau đó xuất hiện 2 trường hợp :
Đây là lần đầu bạn sao lưu bằng True Image trên máy này Bạn chọn nơi lưu dữ liệu, ví dụ ổ đĩa F, và đặt tên backup là F:\290112 Tiếp theo nhấn Next; một bảng yêu cầu ghi chú cho backup sẽ xuất hiện, bạn viết nội dung ghi chú Cuối cùng chọn Next, chọn Process và đợi cho quá trình hoàn tất Quá trình sao lưu đã thành công.
If this is the second backup or a subsequent one, update the initial backup by pointing to the original backup path For example, use the path F:\290112 and select the “Create incremental backup” option, then wait for the process to complete.
Kết quả là dữ liệu được back up : F:\290112.tib
- Phòng máy tính 25 đến 30 máy
- 30 đĩa Hiren's Boot CD chứa phần mềm Norton ghost
Giáo trình lắp ráp và sửa chữa máy tính, tài liệu tham khảo, máy chiếu prorector đa năng, máy chiếu vật thể, máy tính
Nội dung công việc Hình vẽ minh họa Yêu cầu đạt được
Sao lưu dữ liệu với
Sao lưu Drivers bằng phần mềm
- Sao lưu được giữ liệu bằng Norton Ghost
- Sao lưu được Driver bằng phần mềm Driver Genius Professional
2 Phục hồi dữ liệu với Norton Ghost
- Phục hồi được dữ liệu với Norton Ghost
OS với phần mềm True Image.