1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

tu vung tieng anh 10 unit 2 school talks

5 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary for Unit 2: School Talks
Trường học Vietnam National University
Chuyên ngành English 10
Thể loại Từ vựng
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 163,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10 THEO TỪNG UNITUNIT 2: SCHOOL TALKS VOCABULARY A.. household task n /ˈhaʊshəʊld tɑːsk/ công việc nhà 13.. teaching profession n /ˈtiːtʃɪŋ prəˈfeʃn/ nghề giáo 19..

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10 THEO TỪNG UNIT

UNIT 2: SCHOOL TALKS

VOCABULARY

A Reading trang 22 23 24 Unit 2 SGK tiếng Anh 10

1 above (prep) /əˈbʌv/ ở trên; bên trên

2 attitude (n) /ˈætɪtjuːd/ thái độ

3 bike (n) (C) /baɪk/ xe đạp

4 corner shop (n) (C) /ˈkɔːnə(r) ʃɒp/ cửa hiệu ở góc phố

5 crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/ đông đúc

6 early (adj) /ˈɜːli/ sớm

7 enjoy (v) /ɪnˈdʒɔɪ/ thích

8 entertainment (n) /ˌentəˈteɪnmənt/ sự giải trí

9 flat (n) /flæt/ căn hộ

10 high school (n) [C/U] /haɪ skuːl/ trường trung học

11 hobby (n) (C) /ˈhɒbi/ sở thích

12 household task (n) /ˈhaʊshəʊld tɑːsk/ công việc nhà

13 mall (n) mɔːl/ khu buôn bán

Trang 2

14 narrow (adj) /ˈnærəʊ/ hẹp

15 international (adj) /ˌɪntəˈnæʃnəl/ quốc tế

16 opinion (n) /əˈpɪnjən/ ý kiến

17 profession (n) (C) /prəˈfeʃn/ nghề; nghề nghiệp

18 teaching profession (n) /ˈtiːtʃɪŋ prəˈfeʃn/ nghề giáo

19 safety (n) /ˈseɪfti/ sự an toàn

20 traffic (n) /ˈtræfɪk/ giao thông

21 worry (v) /ˈwʌri/ lo lắng

B Speaking trang 24 25 Unit 2 SGK tiếng Anh 10

1 awful (adj) /ˈɔːfl/ khủng khiếp

2 backache (n) /ˈbækeɪk/ bệnh đau lưng

3 cold (n) /kəʊld/ cảm lạnh

4 conversation (n) /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ cuộc hội thoại

5 headache (n) /ˈhedeɪk/ bệnh đau đầu

6 rest (n) /rest/ sự nghỉ ngơi

7 tired (adj) /ˈtaɪəd/ mệt

8 toothache (n) /ˈtuːθeɪk/ nhức răng

Trang 3

Từ mới Phiên âm Định nghĩa

1 alone (adv) /əˈləʊn/ một mình

2 comfortable (adj) /ˈkʌmftəbl/ thoải mái

3 enjoy yourself (v) /ɪnˈdʒɔɪ jɔːˈself/ thích

4 go for a swim (v) /ɡəʊ fə(r) ə swɪm/ đi bơi

5 plan (v) /plæn/ dự định

6 semester (n) (C) /sɪˈmestə(r)/ học kỳ

7 stay (v) /steɪ/ ở lại

D Writing trang 27 28 Unit 1 SGK tiếng Anh 10

1 block capitals (n) /ˌblɒk ˈkæpɪtlz/ chữ in hoa

2 employee (n) /ɪmˈplɔɪiː/ người lao động

3 employer (n) /ɪmˈplɔɪə(r)/ người sử dụng lao động (chủ)

4 enrollment form (n) /ɪnˈrəʊlmənt fɔːm/ mẫu ghi danh

5 female (adj) /ˈfiːmeɪl/ (thuộc) phái nữ

6 male (adj) /meɪl/ (thuộc) phái nam

7 fill in (v) /fɪl ɪn/ điền vào

9 marital status (n) /ˌmærɪtl ˈsteɪtəs/ tình trạng hôn nhân

Trang 4

10 occupation (n) /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ nghề nghiệp; công việc

11 provide (v) /prəˈvaɪd/ cung cấp

12 somewhere (adv) /ˈsʌmweə(r)/ nơi nào đó

E Language Focus trang 29 30 31 Unit 2 SGK tiếng Anh 10

1 as a result /əz ə rɪˈzʌlt/ kết quả là

2 cousin (n) /ˈkʌzn/ anh/chị/em họ

3 guy (n) /ɡaɪ/ anh chàng, gã (tiếng lóng)

4 improve (v) /ɪmˈpruːv/ cải thiện

5 in a hurry /ɪn ə ˈhʌri/ vội vã

6 look for (v) /lʊk fə(r)/ tìm kiếm

7 marvelous (adj) /ˈmɑːvələs/ kỳ diệu

8 memory (n) /ˈmeməri/ trí nhớ

9 nervous (adj) /ˈnɜːvəs/ hồi hộp

10 pay attention to (v) /peɪ əˈtenʃn tə/ chú ý; tập trung

11 post (v) /pəʊst/ gửi thư

12 relaxing (adj) /rɪˈlæksɪŋ/ thư giãn

Trang 5

13 star (n) /stɑː(r)/ ngôi sao

14 situation (n) /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ tình huống

15 target (n) /ˈtɑːɡɪt/ mục tiêu

16 threaten (v) /ˈθretn/ đe dọa

Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anhlớp 10tại đây:

Bài tập Tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-10

Bài tập Tiếng Anh lớp 10 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-10

Bài tập trắc nghiệm trực tuyến môn Tiếng Anh lớp 10:

https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-10

Ngày đăng: 19/12/2022, 08:31

w