42 Viết các số đo khối lượng dưới dạng số thập phân.43 Viết các số đo diện tích dưới dạng số thập phân.. 44 Luyện tập chung.. 48 Cộng hai số thập phân.. 50 Tổng nhiều số thập phân.. 55 N
Trang 1Cả năm: 35 tuần = 175 tiết
(nếu có) HỌC KÌ I: 18 Tuần = 90 tiết
1
01 Ôn tập: Khái niệm về phân số
02 Ôn tập: Tính chất cơ bản của phân số
03 Ôn tập: So sánh hai phân số
04 Ôn tập: So sánh hai phân số (tt)
05 Phân số thập phân
2
06 Luyện tập
07 Ôn tập: phép cộng, trừ, nhân, chia hai phân số
08 Ôn tập: phép cộng, trừ, nhân, chia hai phân số (tt)
09 Hỗn số
10 Hỗn số (tt)
3
11 Luyện tập
12 Luyện tập chung
13 Luyện tập chung (tt)
14 Luyện tập chung (tt)
15 Ôn tập về giải toán
4
16 Ôn tập và bổ sung về giải toán
17 Luyện tập
18 Ôn tập và bổ sung về giải toán (tt)
Trang 219 Luyện tập
20 Luyện tập chung
5
21 Ôn tập bảng đơn vị đo độ dài
22 Ôn tập bảng đơn vị đo khối lượng
23 Luyện tập
24 Đề-ca-mét vuông Héc-tô-mét vuông
25 Mi-li mét vuông Bảng đơn vị đo diên tích
6
26 Luyện tập
27 Héc-ta
28 Luyện tập
29 Luyện tập chung
30 Luyện tập chung (tt)
7
31 Luyện tập chung (tt)
32 Khái niệm số thập phân
33 Khái niệm số thập phân (tt)
34 Hàng của số thập phân Đọc, viết số thập phân
35 Luyện tập
8
36 Số thập phân bằng nhau
37 So sánh số thập phân
38 Luyện tập
39 Luyện tập chung
40 Viết các số đo độ dài dưới dạng số thâp phân
Trang 342 Viết các số đo khối lượng dưới dạng số thập phân.
43 Viết các số đo diện tích dưới dạng số thập phân
44 Luyện tập chung
45 Luyện tập chung (tt)
10
46 Luyện tập chung
47 Kiểm tra giữa kì I.
48 Cộng hai số thập phân
49 Luyện tập
50 Tổng nhiều số thập phân
11
51 Luyện tập
52 Trừ hai số thập phân
53 Luyện tập
54 Luyện tập chung
55 Nhân một số thập phân với một số tự nhiên
12
56 Nhân một số thập với 10; 100; 1000 ; …
57 Luyện tập
58 Nhân một số thập phân với một số thập phân
59 Luyện tập
60 Luyện tập (tt)
13
61 Luyện tập chung
62 Luyện tập chung
63 Chia một số thập phân cho một số tự nhiên
64 Luyện tập
Trang 465 Chia một số thập phân cho 10; 100; 1000; ….
14
66 Chia một số tự nhiên cho một số tự nhiên màthương tìm được là một số thập phân.
67 Luyện tập
68 Chia một số tự nhiên cho một số thập phân
69 Luyện tập
70 Chia một số thập phân cho một số thập phân
15
71 Luyện tập
72 Luyện tập chung
73 Luyện tập chung
74 Tỉ số phần trăm
75 Giải bài toán về tỉ số phần trăm
16
76 Luyện tập
77 Giải toán về tỉ số phần trăm (tiết 2)
78 Luyện tập
79 Giải toán về tỉ số phần trăm (tiết 3)
80 Luyện tập
17
81 Luyện tập chung
82 Luyện tập chung
83 Giới thiệu máy tính bỏ túi
84 Sử dụng máy tính bỏ túi để giải toán về tỉ số phầntrăm
85 Hình tam giác
Trang 586 Diện tích hình tam giác
87 Luyện tập
88 Luyện tập chung
89 Kiểm tra học kì 1
90 Hình thang
HỌC KÌ II: 17 tuần = 85 tiết
19
91 Diện tích hình thang
92 Luyện tập
93 Luyện tập chung
94 Hình tròn – Đường tròn
95 Chu vi hình tròn
20
96 Luyện tập
97 Diện tích hình tròn
98 Luyện tập
99 Luyện tập chung
100 Giới thiệu biểu đồ hình quạt
21
101 Luyện tập về diện tích
102 Luyện tập về diện tích (tt)
103 Luyện tập chung
104 Hình hộp chữ nhật-Hình lập phương
105 Diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật
22 106 Luyện tập
107 Diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
Trang 6108 Luyện tập
109 Luyện tập chung
110 Thể tích của một hình
23
111 Xăng-ti-mét khối ; Đề-xi-mét khối
112 Mét khối
113 Luyện tập
114 Thể tích hình hộp chữ nhật
115 Thể tích hình lập phương
24
116 Luyện tập chung
117 Luyện tập chung
118 Giới thiệu hình trụ Giới thiệu hình cầu
119 Luyện tập chung
120 Luyện tập chung
25
121 Kiểm tra định kì giữa kì 2
122 Bảng đơn vị đo thời gian
123 Cộng, Trừ số đo thời gian
124 Cộng Trừ số đo thời gian
125 Luyện tập
26
126 Nhân số đo thời gian
127 Chia số đo thời gian
128 Luyện tập
129 Luyện tập chung
130 Vận tốc
Trang 7131 Luyện tập
132 Quãng đường
133 Luyện tập
134 Thời gian
135 Luyện tập
28
136 Luyện tập chung
137 Luyện tập chung
138 Luyện tập chung
139 Ôn tập về số tự nhiên
140 Ôn tập về phân số
29
141 Ôn tập về phân số (tt)
142 Ôn tập về số thập phân
143 Ôn tập về số thập phân (tt)
144 Ôn tập về đo độ dài và đo khối lượng
145 Ôn tập về đo độ dài và đo khối lượng (tt)
30
146 Ôn tập về đo diện tích
147 Ôn tập về đo thể tích
148 Ôn tập về đo diện tích và đo thể tích (tt)
149 Ôn tập về đo thời gian
150 Ôn tập : Phép cộng
31
151 Phép trừ
152 Luyện tập
153 Phép nhân
Trang 8154 Luyện tập
155 Phép chia
32
156 Luyện tập
157 Luyện tập (tt)
158 Ôn tập về các phép tính với số đo thời gian
159 Ôn tập về tính chu vi, diện tích một số hình
160 Luyện tập
33
161 Ôn tập về tính diện tích, thể tích một số hình
162 Luyện tập
163 Luyện tập chung
164 Một số dạng toán đặc biệt đã học
165 Luyện tập
34
166 Luyện tập
167 Luyện tập
168 Ôn tập về biểu đồ
169 Luyện tập chung
170 Luyện tập chung
35
171 Luyện tập chung
172 Luyện tập chung
173 Luyện tập chung
174 Luyện tập chung
175 Kiểm tra định kì (Cuối học kì II)