DANH SÁCH ĐĂNG KÍ CẢI THIỆN/HỌC LẠI
MÔN KẾ TOÁN TMDV ĐỢT HÈ
MLHP:
1 Phạm Vũ Ngọc Mai 11238311
2 Võ Thị Nguyên Thy 11082011
3 Nguyễn Lan Ngọc 11220961
4 Hà Kiều Oanh 11076651
5 Nguyễn Thị Cẩm Hà 11060991
6 Nguyễn Thị Mai Phương 11231261
7 Lê Thị Hồng Ngọc 11253841
8 Nguyễn Thị Hạnh 11245061
9 Phạm Thị Mỹ Dung 11075461
10 Nguyễn Hoàng Minh Tâm 11054581
11 Nguyễn Thị Hải Yến 11228901
12 Nguyễn Anh Tuấn 11072171
13 Lê Kim Thảo 11254391
14 Lê Thị Tùng Lâm 11049191
15 Trần Thị Kim Hồng 11029991
16 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 11037241
17 Lê Thị Thu Trang 11041441
18 Nguyễn Huỳnh Thúy Ái 11029571
19 Nguyễn Văn Quỳnh 11092141
20 Hồ Thị Khánh Ly 11233651
21 Lý Phước Tỉnh 11046351
22 Nguyễn Thị Hiền Linh 11062921
23 Dương Thanh Sang 12145141
24 Trà Bảo Ngọc 11057881
25 Nguyễn Hiếu Cương 11036271
26 Trần Thủy Tiên 11238011
27 Phạm Gia Bảo Thư 11213151
28 Đỗ Ngọc Trâm Anh 11051131
29 Đinh Thị Kim Ân 11064121
30 Đỗ Văn Lẹ 12132901
31 Trịnh Quỳnh Anh 11037821
32 Lê Quốc Hòa 11241111
33 Nguyễn Đức Rin 11239251
34 Huỳnh Thị Hồng Ân 11182971
35 Nguyễn Thoại Kiều 11232791
36 Nguyễn Mạnh Cường 11033211
37 Thái Trần Thiên Thư 11031501
38 Nguyễn Vĩnh Khuyên 11031301
39 Nguyễn Thị Mai Thảo 11034051
40 Vũ Tuấn Độ 11040191
41 Nguyễn Thị Phương Thảo 11226201
Trang 242 Trần Thanh Phê 11033081
43 Phạm Thị Phương 11073841
44 Nguyễn Thị Thúy Kiều 11071021
45 Nguyễn Diệu My 11236601
46 Hà Thị Thu Hiền 11340021
47 Nguyễn Viết Toàn 11081101
48 Châu Thùy Mai Phương 10279021
49 Lâm Mỹ Lý 11033981
50 Võ Trần Ngọc Sang 10245931
51 Mai Thị Phương Hằng 10034811
52 Phan Hữu Hoàng Giang 11054811
53 Phạm Thị Nguyệt 11094771
54 Võ Mạnh Trung 12139341
55 Đoàn Thu Huyền 12148941
56 Đỗ Ánh Ngọc 12141271
57 Ngô Nhã Quyên 12141891
58 Mai Thị Thảo Nguyên 12145641
59 Hoàng Lan Anh 12148951