DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HỌC NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN TRONG HÈBUỔI CHIỀU TIẾT 7-11 1.
Trang 1DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HỌC NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN TRONG HÈ
(BUỔI CHIỀU TIẾT 7-11)
1 Châu Thùy Mai Phương 10279021
2 Trương Kim Ngoan 11044961
3 Lê Thị Minh Hoàng 12117811
5 Nguyễn Kim Long 11032681
6 Dương Nguyễn Gia Bảo 10232621
7 Hà Thị Thu Hiền 11340021
8 Trương Công Tài 11059531
9 Trần Tuấn Ngọc 11055991
10 Nguyễn Văn tú 11058241
11 Lê Đặng Thu Hà 11075971
12 Trần Thị Kim Hồng 11029991
13 Nguyễn Bích Tuyết 11236301
14 Nguyễn Huỳnh Thúy Ái 11029571
15 Nguyễn Lê Diễm Hoàng 10008245
16 Trần Quỳnh Giao 12032961
17 Nguyễn thị thảo Nguyên 1202 1601
19 Trà Bảo Ngọc 11057881
20 Nguyễn Hiếu Trung 10255771
21 Nguyễn Hiếu Cương 11036271
23 Nguyễn Thị Bích Ly 13050291
24 Nguyễn Thị Yến Nhi 13011891
25 Phạm Nguyễn Ngọc Anh 10213201
26 Nguyễn Thị Hoài Thu 12128981
27 Phạm Anh Thảo 12010881
28 Trần Nguyễn Yên Hà 12019441
29 Nguyễn Thị Tuyết 12048431
30 Võ Thị Hữu Thúy 11079761
31 Lê Thị Hồng Nhung 11025391
32 Nguyễn Thị Thúy Thúy 12149261
33 Hồ Thị Ngọc Kiều 12148381
Trang 234 Vi Thị Hường 12137701
35 Trần Văn Hiểu 11009467
37 Nguyễn Quốc Thái 12143371
38 Nguyễn Công Huy 12141771
39 Huỳnh Thị Bảo Ngọc 12026931
40 Đỗ Thị Kim Bằng 12022671
41 Ngô Thị Huyền Trang 12148971
42 Phạm Thị Thu Thanh 10068871
43 Nguyễn Thị Yến 12036651
44 Nguyễn Thị Hậu 12142421
45 Nguyễn Thị Hồng Thương 12150281
46 Lê Trần Tố Như 12138441
47 Thòng Xuân Phụng 12008171
48 Trịnh Thị Trang 12056241