1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

3500 tu tieng anh thông dụng

101 1,2K 70
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 3500 Từ Tiếng Anh Thông Dụng
Định dạng
Số trang 101
Dung lượng 15,37 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

những từ tiếng anh thông dụng, Giúp cho mọi người nói tiếng anh rõ ràng và trôi chảy

Trang 1

sie 1A CUP

Tieng Anh

thong dung

dùng cho giao tiếp

Trang 2

NQD_ 9X

3500 tu

TIENG ANH

thong dung

ON THI TOEIC — IELTS — TOEFL

NHA XUAT BAN GIAO DUC

Trang 4

3500 TU TIENG ANH THONG

ON THI TOEIC —IELTS — TOEFL

a_ bit / mot chut, mot ti

a_couple / một cặp, một đôi

a_ few / một ít, một vài

a_liftle det., pron / nhỏ, một Ít

abandon v /a'beendan/ bo, tir bd

abandoned adj /a'beendond/ bi bo roi, bi ruồng bỏ

ability n /o'biliti/ kha nang, nang lực

able adj /‘eibl/ co nang luc, có tài

about adv., prep /a'baut/ khoang, vé

above prep., adv /a'bav/ ở trên, lên trên

abroad adv /a'bro:d/ 6, ra nước ngoài, ngoài trời

absence n /“œbsans/ sự vắng mặt

absent adj /'zebsont/ vang mat, nghi

absolute adj /‘zebsalu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn

absolutely adv /‘zebsolu:tli/ tuyệt đối, hoàn toản

absorb v /ab'so:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn

abuse n., v /2'bJu:s/ lộng hành, lạm dụng

academic adj /,#ka'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

accent n /œksant/ trọng âm, dau trong 4m

accept v /ak'sept/ chap nhận, chấp thuận

acceptable adj /ak'septabl/ cé thé chap nhan, chap thuan

access n /“œkses/ lỗi, cửa, đường vào

accident n /‘eeksidont/ tai nan, rui ro

accidental adj /,ksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ

accidentally adv /,ksi'dentali/ tình cờ, ngẫu nhiên

accommodation n /2,kama'delƒn/ sự thích nghi, điều tiết

accompany v /a'kampani/ di theo, di cùng, kèm theo

according to prep /a'ko:din/ theo, y theo

account n., v /a'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

accurafe adj “œkjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng

NQD_9X 1

Trang 5

accurately adv /‘kjuritli/ dang dan, chinh xac

accuse V /a'kju:z/ tô cáo, buộc tội, kết tội

achieve v /a'tfi:v/ dat được, dành được

achievement n /2'tƒ1:vmant/ thành tích, thành tựu

acid n /‘zesid/ axit

acknowledge v /ak'nolidds/ cong nhan, thừa nhận

acquire v /a'kwaio/ danh dugc, dat dugc, kiém duoc

across adv., prep /a'kros/ qua, ngang qua

act n., v /œkt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

action n “œkƒn/ hành động, hành vi, tác động

acfive ad] /“œktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

actively adv /‘ektivli/ tich cực

activity n /ek'tiviti/ su hoat d6ng, sự tích cực

actor, actress n /‘sekto/, /‘ektris/ dién vién

actual adj /‘zktjual/ thuc tế, có thật

actually adv /‘ektjuali/ hién nay, hién tai

adapt v /a'dœpt/ tra, lắp vào

add v /œd/ cộng, thêm vào

addition n /a'difn/ tinh cộng, phép cộng

additional adj /o'difanl/ thêm vào, tăng thêm

address n., v /a'dres/ dia chi, dé dia chi

adequate adj /‘eedikwit/ day, day du

adequately adv /‘zedikwitli/ tuong xing, thoa dang

adjust v /a'ddgast/ stra lai cho dung, diéu chinh

admiration n /,z2dmo'reifn/ sự khâm phuc,nguoi kp, thán phục admire v /ad'maio/ kham phuc, than phục

admit v /ad'mit/ nhan vao, cho vao, két hop

adopt v /e'dapt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi

adult n., ad] “&dAlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành

advance n., v /2đ'vgd:ns/ sự tiến bộ, tiễn lên; đưa lên, đề xuất

advanced adj /od'va:nst/ tién tiến, tiễn bộ, cấp cao

advantage n /ab'va:ntidds/ su thuan loi, loi ich, loi thé

adventure n /ad'ventfo/ su phiéu luu, mao hiém

advertise v “œdvataiz/ báo cho biết, báo cho biết trước

advertisement /ad'va:tismant/ quang cao

advertising n / su quang cao, nghé quang cao

advice n /ad'vais/ 101 khuyén, 161 chi bao

advise v /ad'vaiz/ khuyén, khuyén bao, ran bao

Trang 6

affair n /a'fea/ việc

affect v /o'fekt/ lam anh hudéng, tac dong dén

affection n /o'fekfn/ su làm ảnh hưởng

afford v /a'fo:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm øì)

afraid adj /a'freid/ so, so hai, hoang so

after prep., conj., adv /'a:fte/ sau, dang sau, sau khi

afternoon n /'a:fta'nu:n/ budéi chiéu

afterwards adv /'a:ftawad/ sau nay, về sau, rồi thì, sau đây

again adv /a'een/ lại, nữa, lần nữa

against prep /a'geinst/ chéng lai, phan déi

age n /eidds/ tudi

aged adj /‘e1iddzid/ gia di (v)

agency n /'eiddgonsi/ tac dụng, lực; môi giới, trung gian

agent n /‘eiddgant/ dai ly, tac nhan

ageressive adj /a'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)

ago adv /a'gou/ trước đây

agree Vv /a'eri:/ đồng ý, tán thành

agreement n /2'sri:mant/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng

ahead adv /a'hed/ trước, về phía trước

aid n., v /eid/ su giúp đỡ; thêm vào, phụ vào

aim n., v /eim/ su nham (ban), mục tiéu, y dinh; nhắm, tập trung, hướng vào

air n /ea/ không khí, bầu không khí, không gian

aircraft n /‘eakra:ft/ may bay, khi cau

airport n / san bay, phi truong

alarm n., v /2'lqa:m/ báo động, báo nguy

alarmed ad /2'lq:m/ lo lắng, sợ hãi

alarming adj /s'la:min/ lam lo so, lam hét hoang, lam so hai

alcohol n /‘zelkohol/ ruou cén

alcoholic adj., n /,zelko'holik/ rugu; nguoi nghién rượu

alive adj /o'laiv/ sông, van còn sống, còn tôn tại

all det., pron., adv /o:1/ tat ca

all right adj., adv., exclamation /"9:I'rait/ t6t, ôn, khỏe mạnh; được

allied adj /a'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia

allow v /a'lau/ cho phép, dé cho

ally n., v “œli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia

almost adv /'o:lmoust/ hau nhu, gan nhu

alone adj., adv /a'loun/ cé don, mdt minh

along prep., adv /a'lon/ doc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo

NQD_9Xx 3

Trang 7

alongside prep., adv /a'lon'said/ sat canh, ké bén, doc theo

aloud adv /2'laud/ lớn tiếng, to tiếng

alphabet n /‘selfabit/ bang chi cái, bước dau, diéu co ban

alphabetical adj /,zeflo'betikl/ thuộc bảng chứ cái

alphabetically adv /,œlfa betikali/ Vy thứ tự abc

already adv /o:l'redi/ đã, rồi, đã rồi

also adv /2:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế

alter v /2:lta/ thay đổi, biến đối, sửa đổi

alternative n., adj /o:I'ta:notiv/ su lua chọn; lựa chọn

alternatively adv / nhu mot su lua chon

although conj /o:I'6ou/ mac dù, dẫu cho

altogether adv /,2:lta'geða/ hoàn toàn, hầu như; nói chung

always adv /2:lwaz/ luôn luôn

amaze v /a'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt

amazed adj /a2'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt

amazing adj /ameizin/ kinh ngạc, sửng sốt

ambition n em bIƒn/ hoài bão, khát vọng

ambulance n “œ&mbjulans/ xe cứu thương, xe cập cứu

among (also amongst) prep /a'mary giữa, ở giữa

amount n., v /a'maunt/ sé luong, s6 nhiéu; lén téi (money)

amuse v /a mju:z/ lam cho vui, thích, làm buôn cười

amused adJ /2mJu:zd/ vui thích

amusing adj /a'mju:zin/ vui thich

analyse (BrE) (NAmE analyze) v /‘zenolaiz/ phan tich

analysis n /a'nzelasis/ su phân tích

ancient adj /‘einfont/ xưa, cổ

and conj /eend, and, an/ và

anger n /‘zngo/ sự tức giận, sự giận dữ

angle n “œngl/ góc

angrily adv /œngril1/ tức giận, giận dữ

angry adJ “œngr1⁄ giận, tức giận

animal n “œnimal/ động vật, thú vật

ankle n /‘eenkl/ mat ca chan

anniversary n /,n†'va:sar1/ ngày, lễ kỉ niệm

announce v /a'nauns/ bao, thong bao

annoy v /a'noi/ choc tirc, lam bực mình; làm phiên, quay nhiéu

annoyed adj /a'noid/ bi kho chiu, bye minh, bi quay ray

annoying adj /a'noiin/ choc tire, lam bực mình; làm phiền, quấy nhiễu

Trang 8

annual adj /‘zenjuol/ hàng năm, từng năm

annually adv /‘zenjuali/ hàng năm, từng năm

another det., pron /a'nada/ khác

answer n., Vv /‘a:nso/ su tra 101; tra 101

anti- prefix / (tiền tố) chống lại

anticipate v /œntisipeit/ thây trước, chặn trước, lường trước

anxiety n /een'zaiati/ mdi lo âu, sự lo lắng

anxious adj /‘zenkfas/ lo au, lo lắng, băn khoăn

anxiously adv /'zenkfasli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn

any đet., pron., adv / một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào

anyone (also anybody) pron /‘eniwan/ ngudi nao, bat ctr ai

anything pron /“eniôin/ việc gi, vat gì; bất cứ việc gì, vat gi

anyway adv /eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa

anywhere adv /‘eniweo/ bat ctr ché nao, bat ctr noi dau

apart adv /o'pa:t/ vé mét bén, qua mét bén

apart from (also aside from especially in NAmE) prep / ngoai ra

apartment n (especially NAmE) /o'pa:tmant/ can phong, cin buồng

apologize (BrE also -ise) v /a'poladdgaiz/ xin lỗi, tạ lỗi

apparent adj /o'pzerant/ rd rang, ranh mach; bé ngoai, cé vé

apparently adv / nhìn bên ngoài, hình như

appeal n., v /a'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn

appear v /a'pia/ xuất hiện, hiện ra, trình điện

appearance n /a'piarans/ sự xuất hiện, sự trình diện

apple n “œpl/ quả táo

application n /,œpli'keifh/ sự gắn vào, vật găn vào; sự chuyên cân, chuyên

tâm

apply v /a'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào

appoint v /a'point/ b6 nhiém, chi dinh, chon

appointment n /2'paintmant/ sự bổ nhiệm, người được bồ nhiệm

appreciate v /a'pri;fieit thấy rõ; nhận thức

approach v n /2'proutƒ7 đến gân, lại gần; sự đến gần, sự lại gần

appropriate ad] (+to, for) /2'proupr1t/ thích hợp thích đáng

approval n /a'pru:val/ sự tán thành, đông ý, sự chấp thuận

approve (of) v /a'pru:v/ tan thành, đông ý, chấp thuận

approving adj /a'pru:vin/ tan thành, dong ý, chấp thuận

approximate adj (to) /2'pr2ksimit/ giông với, giông hệt với

approximately adv /2'pr2ksimitl1/ khoảng chừng, độ chừng

April n (abbr Apr.) /eIpral/ tháng Tư

Trang 9

area n /'earia/ dién tich, bé mat

argue v /q:øJu:/ chứng tỏ, chỉ rõ

argument n /‘a:gjumont/ ly 1é

arise v /o'raiz/ xuat hién, nay ra, nay sinh ra

arm n., v /a:m/ canh tay; vi trang, trang bị (vũ khí)

armed adj /a:md/ vo trang

arms n / vũ khí, binh giới, binh khí

army n /“q:m1⁄ quân đội

around adv., prep /2raund/ xung quanh, vòng quanh

arrange v /a'reindds/ sap xép, sap dat, stra soan

arrangement n /a'reinddgmont/ su sap xép, sap dat, su stra soan

arrest v., n /o'rest/ bat gitt, sự băt giữ

arrival n /g'raival/ sự đến, sự tới nơi

arrive v (+a(, in) /araiv/ đến, tới nơi

arrow n /“&rou/ tên, mũi tên

art n /a:t/ nghệ thuật, mỹ thuật

article n “q:tikl/ bài báo, đề mục

artificial adj /,a:ti'fifal/ nhan tao

artificially adv /,a:ti'fifali/ nhan tao

artist n /‘a:tist/ nghé si

artistic adj /a:'tistik/ thudc nghé thuat, thudc mY thuat

as prep., adv., conj /œz„ az/ như (as you know )

as_soon_as/ngay khi

as_well (as) / cũng, cũng như

ashamed adj /a'[eimd/ ngượng xấu hồ

aside adv /a'said/ về một bên, sang một bên

aside_ from / ngoài ra, trừ ra

ask v /q:sk/ hỏi

asleep adj /a'sli:p/ ngu, dang ngu

aspect n /‘zspekt/ vé bé ngoai, dién mao

assist v /a'sist/ giup, giúp đỡ; tham dự, có mặt

assistance n /a'sistans/ sự giúp đỡ

aSsIstant n., ad] /2'sistant/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá associate v /a'soufiit/ két giao, lién kết, kết hợp, cho cộng tác

associated with / liên kết với

association n /a,sousi'eifn/ su két hop, su lién két

assume v /a'sju:m/ mang, khoac, cd, lây (cái vẻ, tính chất )

assure Vv /a'fua/ dam bao, cam doan

Trang 10

at_ first / trực tiếp

at least / ít ra, ít nhất, chí ít

atmosphere n /“&tmasfia/ khí quyền

atom n “œtam/ nguyên tử

attach v /o'teet{/ gan, dán, trói, buộc

attached adj / gắn bó

attack n., v /2'œk/ sự tân công sự công kích; tân công, công kích attempt n., v /a'tempt/ su cé gang, su thir; c6 gang, thir

attempted adj /a'temptid/ cé gang, thir

attend v /a'tend/ du, co mat

attention n /o'tenfn/ su cht y

attitude n /‘ztitju:d/ thai d6, quan diém

attorney n (especially NAmE) /a'ta:ni/ nguéi được ủy quyền

attract v /o'treekt/ hut; thu hut, hap dan

attraction n /2'trekƒn/ sự hút, sức hút

attractive adj /a'traektiv/ hut, thu hut, cd duyên, lôi cuốn

audience n /2:dJans/ thính, khan giả

August n (abbr Aug.) /2:gøast - 2:'øAst/ tháng Tám

aunt n /q:nf/ cô, đì

author n /'9:09/ tac giả

authority n /2:'02riti/ uy quyền, quyên lực

automatic ad] /,2:tamœtIk/ tự động

automatically adv / một cách tự động

autumn n (especially BrE) /2:tam/ mùa thu (US: mùa thu là fall)

available adj /a'veilabl/ co thé dùng được, có giá trỊ, hiệu lực

average adj n “œvariddz/ trung bình, số trung bình, mức trung bình

avoid v /a'void/ tranh, tranh xa

awake adj /o'weik/ danh thức, làm thức dậy

award n., v /2'wo:d/ phân thưởng: tặng thưởng

aware adj /o'wea/ biết, nhận thức, nhận thức thay

away adv /a'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xa

awful adj /'o:ful/ oai nghiém, dé so

awfully adv / tàn khốc, khủng khiếp

awkward adj 2:kwad/ vụng vẻ, lung túng

awkwardly adv / vụng về, lung túng

back n., adj., adv., v /bek/ lung, vé phía sau, trở lại

background n /"beekgraund/ phia sau; nén

backward adj /'bekwad/ vé phia sau, lùi lại

NQD_9X 7

Trang 11

bacteria n /bœk'tiariam/ vi khuẩn

bad adj /bœd/ xấu, tôi

badly adv /beedli/ xấu, tôi

bad-tempered adj /'bzed'tempod/ x4u tinh, dé ndi cau

bag n /bœg/ bao, túi, cặp xách

baggage n (especially NAmE) /"beedidd3/ hành lý

bake v /beik/ nung, nướng băng lò

balance n v “bœlans/ cái cân; làm cho cân băng, tương xứng

ball n /bo:1/ quả bóng

ban v., n /been/ cam, cam chi; su cam

band n /beend/ bang, dai, nep

bandage n., v “bœndiddz/ dải băng; băng bó

bank n /bœnk/ bờ (sông ), đê

bar n /ba:/ quan bán rượu

bargain n /ba:gin/ su mac ca, su ø1ao kèo mua bán

barrier n /beerio/ đặt chướng ngại vật

base n., v /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng: đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì

based_on / dựa trên

basic adj /"beisik/ co ban, cơ sở

basically adv /'beisikali/ co ban, vé co ban

basis n /"beisis/ nén tang, cơ sở

bath n /ba:0/ su tam

bathroom n / buông tăm, nhà vệ sinh

battery n /'beetari/ pin, 4c quy

battle n /‘beetl/ tran danh, chién thuat

bay n /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa);

bays n: / vòng nguyệt quê

be_ called / được gọi, bỊ gọi

be_ going to / sắp sửa, có ý định

be_sick (BrE) / bị ốm

beach n /bi:tƒ7 bãi biển

beak n /bi:k/ mo chim

bear v /bea/ mang, cầm, vác, đeo, ôm

beard n /biad/ râu

beat n., v /bi:t/ tiéng dap, su dap; danh dap, dam

beautiful adj /'bju:taful/ dep

beautifully adv /‘bju:tofuli/ tét dep, dang hai long

beauty n /"bju:ti/ vé đẹp, cái đẹp; người đẹp

Trang 12

because con} /bi'koz/ bi vi, vi

because_ of prep / vì, do bởi

become v /bi'kam/ tro thành, trở nên

bed n /bed/ cai giuong

bedroom n “bedrum/ phòng ngủ

beef n /bi:f/ thit bd

beer n /bI:a/ rượu bia

before prep., conj adv /bifo:/ trước, đăng trước

begin v /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu

beginning n /bi'ginin/ phan dau, lúc bắt đâu, lúc khởi đầu

behalf n /bi:ha:f/ su thay mat

behave v /bï'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử

behaviour (BrE) (NAmE behavior) n / thai d6, cach cu x, tu cách đạo đức behind prep., adv /bi'haind/ sau, 6 dang sau

belief n /bi'li:f/ long tin, dic tin, su tin tuong

believe v /bi'li:v/ tin, tin tưởng

bell n /bel/ cái chuông tiếng chuông

belong v /bilar/ thuộc về, của, thuộc quyên sở hữu

below prep., adv /bïlou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới

belt n /belt/ dây lưng, thắt lưng

bend v., n /bentf/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuýu tay: cúi xuống, uốn cong

beneath prep., adv /bïni:0/ ở dưới, dưới thấp

benefit n., v /“bemifit/ lợi, lợi ích; g1úp ích, làm lợi cho

bent adj /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng

beside prep /bi'said/ bén canh, so voi

bet v., n /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc

better, best /"beta/,/best/ tốt hơn, tốt nhất

betting n /beting/ sự đánh cuộc

between prep., adv /bi'twi:n/ gitta, 6 gitra

beyond prep., adv /bi'jond/ 6 xa, phia bén kia

bicycle (also bike) n /‘baisikl/ xe đạp

bid v., n /bid/ dat gia, tra gia; su dat gia, su tra gia

big adj /big/ to, lớn

bill n /bil/ hóa đơn, giây bạc

bĩn n (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu

biology n /bai'oladdgi/ sinh vat học

bird n /ba:d/ chim

birth n /ba:0/ su ra doi, su sinh dé

NQD_9Xx 9

Trang 13

birthday n /'ba:0dei/ ngày sinh, sinh nhật

biscuit n (BrE) /biskit/ bánh quy

bit n (especially BrE) /bit/ miéng, manh

bite v., n /bait/ căn, ngoạm; sự căn, sự ngoạm

bitter adj /bite/ dang; ding cay, chua xét

bitterly adv /“bitali/ đắng, đắng cay, chua xót

black adJ., n /blœk/ đen; màu đen

blade n /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)

blame v., n /bleim/ khiển trách, măng trách; sự khiến trách, sự mắng trách

blank adj., n /blenk/ tréng, dé trăng: sự trống rỗng

blankly adv /'blenkli/ ngây ra, không có thần

blind adj /blaind/ dui, mu

block n., v /blak/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn

blonde adj., n., blond adj /blond/ hoe vang, mai toc hoe vang

blood n /blad/ máu, huyết; sự tản sát, chem giết

blow v., n /blou/ nở hoa; sự nở hoa

blue adj., n /blu:/ xanh, màu xanh

board n., v /bo:d/ tam van; lat van, lot van

boat n /bout/ tau, thuyén

body n /"bodi/ thân thể, thân xác

boil v /boil/ s61, ludc

bomb n., v /bom/ qua bom; oanh bom, tha bom

bone n /boun/ xuong

book n., v /buk/ sach; ghi chép

boot n /bu:t/ giày Ống

border n “ba:de/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)

bore v /b2:/ buồn chán, buôn tẻ

bored adj / buồn chán

boring adj /“ba:rin/ buồn chán

born (be born) v /b2:n/ sinh, đẻ

borrow v /barou/ vay, mượn

boss n /bas/ ông chu, thủ trưởng

both det., pron /bou@/ ca hai

bother v /'bode/ lam phién, quay ray, lam bực mình

bottle n /botl/ chai, lo

bottom n., adj /'botam/ phan dudi cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng

bound adj.: bound to /baund/ nhat dinh, chac chan

Trang 14

bowl n /boul/ cai bat

box n /b2ks/ hộp, thùng

boy n /boi/ con trai, thiểu niên

boyfriend n / ban trai

brain n /brein/ óc não; đầu óc, trí não

branch n /bra:n{ƒ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường

brand n /brnd/ nhãn (hàng hóa)

brave adj /breiv/ gan dạ, can đảm

bread n /bred/ banh my

break v., n /breik/ bé gay, dap v6; su gay, su v6

breakfast n “brekfast/ bữa điểm tâm, bữa sáng

breast n /brest/ ngực, vú

breath n /bre@/ hoi thd, hoi

breathe v /bri:d/ hit, tho

breathing n /bri:din/ su ho hap, su tho

breed v., n /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo duc; sinh đẻ; nòi giống

brick n /brik/ gach

bridge n /bridds/ cai cau

brief adj /bri:f/ ngan, gon, van tat

briefly adv /‘bri:fli/ ngan, gon, van tat, tom tat

bright adj /brait/ sang, sang choi

brightly adv /‘braitli/ sang chói, tươi

brilliant adj “brilJant/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi

bring v /brin/ mang, cam, xach lai

broad adj /brout{/ rong

broadcast v., n /'bro:dka:st/ tung ra khap noi,truyén rong rai; phat thanh, quang ba

broadly adv /bro:dli/ rong, rộng rãi

broken adj /‘broukon/ bi gay, bị vỡ

brother n /‘brA63/ anh, em trai

brown adj., n /braun/ nau, mau nau

brush n., v /brAJ/ ban chai; chai, quét

bubble n /bAbI/ bong bong, bot, tam

budget n /‘badzit/ ngân sách

build v /bild/ xay dung

building n /bildin/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà bindinh bullet n /bulit/ đạn (súng trường súng lục)

bunch n /bAnt]/ búi, chùm, bó, cụm, buồng: bây, đàn (AME)

NQD_9X 11

Trang 15

burn v /ba:n/ dét, dét chay, thap, nung, thiéu

burnt adj /ba:nt/ bi đốt, bị cháy, khê; rám năng, sạm (da)

burst v /ba:st/ nd, nổ tung (bom, đạn): nổ, vỡ (bong bóng); háo hức bury v /‘beri/ chén cat, mai tang

bus n /bAs/ xe buýt

bush n /bul/ bụi cây, bụi rậm

business n /b1zimis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh

businessman, businesswoman n / thuong nhan

busy adj /b1z1⁄ bận, bận rộn

but conj /bat/ nhưng

butter n /"bato/ bo

button n /bAtn/ cái nút, cái khuy, cúc

buy v /bai/ mua

buyer n /baia/ nguoi mua

by prep., adv /bai/ bởi, băng

bye exclamation /bai/ tam biét

cabinet n “k&binit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ

cable n /ketbl/ dây cap

cake n /keik/ bánh ngọt

calculate v /‘keelkjuleit/ tinh toan

calculation n /,keelkju'lei/n/ su tinh toan

call v., n /ka:l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọi

calm adj., v., n /ka:m/ yén lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả

calmly adv /ka:mli/ yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh

camera n /keemora/ may anh

camp n., v /kœmp/ trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại

campaIgn n /Kœm peIn/ chiến dịch, cuộc vận động

camping n /K&mpin/ sự cắm trại

can modal v., n /k&n/ có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng

cancel v /kœnsal/ hủy bỏ, xóa bỏ

cancer n “kœnsa2/ bệnh ung thư

candidate n “kœndidit/ người ứng cử, thí sinh, người dự thì

candy n (NAmE) /kœnd1/ kẹo

cannot / không thể

cap n /kœp/ mũ lưỡi trai, mũ vải

capable (of) adj /‘keipab(9)I/ có tài, có năng lực; có kha nang, ca gan capacity n /ka'pesiti/ nang luc, kha nang tiếp thu, năng suất

capital n., adj /‘keeprtl/ thủ đô, tiền vốn; chủ yêu, chính yếu, cơ bản

Trang 16

captain n “kœptin/ người cầm đâu, người chỉ huy, thủ lĩnh

capture v., n /‘keeptfo/ bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, su bi bat

car n /ka:/ xe hoi

card n /ka:d/ thẻ, thiếp

cardboard n /ka:d ba:d/ bìa cứng, các tông

care_ for / trông nom, chăm sóc

care n., v /kear/ su cham soc, cham nom; chăm sóc

career n /ko'ria/ nghé nghiép, su nghiép

careful adj /‘keoful/ cân thận, cần trọng, biết giữ gìn

carefully adv /'keafuli/ cần than, chu dao

careless adj /kealis/ sơ suất, cầu thả

carelessly adv / cau tha, bat can

carpet n /‘ka:pit/ tam thảm, thảm (cỏ)

carrot n /k&rat/ củ cà rốt

carry v / kœr1/ mang, vác, khuân chở

case n /keis/ vo, ngan, tui

cash n /keef/ tién, tiền mặt

cast v., n /ka:st/ quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả

(neo)

castle n “kaq:sl/ thành trì, thành quách

cat n /kœt/ con mèo

catch v /keet{/ bat lay, nam lay, tom lay, chop lay

category n /'keetigori/ hạng, loại; phạm trù

cause n., v /k2:z/ nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên

CD n / dia compact

cease v /si:s/ dimg, ngung, ngot, thd1, hét, tanh

ceiling n /‘silm/ tran nha

celebrate v /‘selibreit/ ky niém, 1am 1é ky niém; tan dương, ca tụng

celebration n /,seli'breifn/ su ky niém, 1é ky niém; su tan duong, su ca tung

cell n /sel/ 6, ngan

cellphone (also cellular phone) n (especially NAmE) / dién thoai di d6ng cent n (abbr c, ct) /sent/ déng xu (=1/100 d6 la)

centimetre /'senti,mi:t3/ xen ti mét

central adj /‘sentral/ trung tam, ở giữa, trung ương

centre (BrE) (NAmE center) n /“senta/ điểm giữa, trung tâm, trung ương

century n /'sentfuri/ thé ky

ceremony n /'seriman/ nghi thức, nghi lễ

certain adj., pron /'sa:tn/ chac chan

NQD_9Xx 13

Trang 17

certainly adv /’sa:tnli/ chăc chắn, nhất định

certificate n /sa'tifiki/ giây chứng nhận, băng chứng chỉ

chain n., v /tfem/ day, xich; xinh lai, troi lại

chair n /tfea/ ghé

chairman, chairwoman n /'tfeaman/, /'tfea,wuman/ chủ tịch, chủ toa

challenge n., v /"tfeelinddz/ su thu thách, sự thách thức; thách thức, thử thách

chamber n /'{ƒeimbaer/ buông, phòng, buồng ngủ

chance n /tƒ#ns, tƒq:ns/ sự may mắn

change v., n /tfemd3/ thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi

channel n /“{ƒnl/ kênh (TV, radio), eo biển

chapter n /t[#pta(r)/ chương (sách)

character n “kœrIkta/ tính cách, đặc tính, nhân vật

characterIstic adJ., n / kœrakta rIstik/ riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính,

đặc điểm

charge n., v /tfa:dd3/ nhiém vu, bốn phận, trách nhiệm; ø1ao nhiệm vụ, ø1ao

VIỆC

charity n /tƒ&riti/ lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bồ thí

chart n., v /tfa:t/ đồ thị, biểu đô; vẽ đô thị, lập biéu dé

chase v., n /tfeis/ san bắt; sự săn bắt

chat v n /tƒ#t/ nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiêm, chuyện gẫu

cheap adj /tfi:p/ ré

cheaply adv / ré, ré tién

cheat v., n /tfit/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận

check v., n /tfek/ kiểm tra; sự kiểm tra

cheek n /’tfi:k/ ma

cheerful adj /tƒïaful/ vui mừng, phần khởi, hồ hởi

cheerfully adv / vui vẻ, phân khởi

cheese n /tfi:z/ pho mat

chemical adJ., n / kemikal/ thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất

chemnst n /kemist/ nhà hóa học

chemnstry n / kemistr1/ hóa học, môn hóa học, ngành hóa học

cheque n (BrE) (NAmE check) /tlek/ séc

chest n /tƒest/ tủ, rương, hòm

chew v /tƒù:/ nhai, ngẫm nghĩ

chicken n /‘tfikin/ ga, ga con, thit ga

chief adj., n /tfi:f/ trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng dau,

xếp

child n /tfaild/ diva bé, đứa trẻ

Trang 18

chin n /tfin/ cam

chip n /tfip/ v6 bao, manh v6, chỗ sứt, mẻ

chocolate n /‘tfoklit/ s6 cô la

choice n /tfors/ su lua chon

choose v /tlu:z/ chon, lua chon

chop v /tfop/ chặt, đốn, chẻ

church n /tfa:t{/ nha tho

cigarette n / siga’ret/ diéu thuốc lá

cinema n (especially BrE) /‘stnamo/ rap xi né, rap chiéu bong

circle n /sa:kl/ đường tròn, hình tròn

circumsfance n /'sarkam stœns, 'sarkam stans/ hoàn cảnh, trường hợp, tinh huống

cI{1zen n /“s1f1zan/ người thành thị

city n /si:ti/ thành phố

civil ad] /“sivl/ (thuộc) công dân

claim v., n /kleim/ đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu clap v., n /klep/ v6, v6 tay; tiếng nổ, tiếng võ tay

class n /klq:s/ lớp học

classic adj n “klœsik/ cổ điển, kinh điển

classroom n /klơ:s1⁄ lớp học, phòng học

clean ad|J., v /kli:n/ sạch, sạch sẽ;

clear adJ., v / lau chùi, quét dọn

clearly adv /‘kliali/ rd rang, sang sua

clerk n /kla:k/ thu ky, linh muc, muc su

clever adj /‘kleva/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo

click v., n /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) client n /“klaiant/ khach hang

climate n /‘klaimit/ khi hậu, thời tiết

climb v /klaim/ leo, tréo

climbing n /‘klaimir/ su leo tréo

clock n /klak/ đồng hỗ

close NAmE v / dong, khép, kết thúc, châm dứt

closed adj /klouzd/ bao thủ, không cởi mở, khép kín

closely adv /‘klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ

closet n (especially NAmE) “klozit/ buồng, phòng để đồ, phòng kho

cloth n /klo@/ vai, khăn trải bàn, áo thay tu

clothes n /klouðz/ quân áo

clothing n /klouðin/ quần áo, y phục

NQD_9X 15

Trang 19

cloud n /klaud/ may, dam may

club n /“klab/ cau lạc bộ; gậy, dùi cui

coach n /koutf/ huấn luyện viên

coal n /koul/ than đá

coast n /koust/ sự lao đốc; bờ biển

coat n /koot/ áo choàng

code n /koud/ mật mã, luật, điều lệ

coffee n /kaf1/ cà phê

coin n /koin/ tién kim loại

cold adj., n /kould/ lanh, su lạnh lẽo, lạnh nhạt

coldly adv /‘kouldli/ lanh nhạt, hờ hững, vô tâm

collapse v., n /k3'leps/ d6, sup d6; su d6 nat, sự sụp đồ

colleague n /'kplig/ bạn đồng nghiệp

collect v /ka lekt/ sưu tập, tập trung lại

collection n /ka'lekfan/ su suu tap, su tu hop

college n /'kolidd3/ trường cao đăng, trường đại học

colour (BrE) (NAmE color) n., v “kAla/ màu sắc; tô màu

coloured (BrE) (NAmE colored) adj /kAlad/ mang màu sắc, có màu sắc column n “kalam/ cột, mục (báo)

combination n /,kombi'neifn/ sự kết hợp, sự phối hợp

combine v “kambain/ kết hợp, phối hợp

come v /kAm/ đến, tới, đi đến, đi tới

comedy n /kamid1/ hài kịch

comfort n., v “kAmfầ/ sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dễ dành, an ủi

comfortable adj “kAmf5tsbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủ

comfortably adv /“kamfotabli/ dé chịu, thoải mái, tiện nghi, âm cúng

command v n /kamq:nd/ ra lệnh, chỉ huy: lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh,

quyền chỉ huy

commternt n., v / kpment/ lời bình luận lời chú giải; bình luận, phê bình, chú

thích, dẫn giải

commercial adj /ko'ma:fl/ budn ban, thuong mai

commission n., v /ka'mifon/ hdi déng, uy ban, su ty nhiém, su uy thac; dy nhiém, uy thac

commit v /ke'mit/ giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù

commitment n /kammant/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm

committee n /ko'miti/ uy ban

common adj “kaman/ công, công cộng, thông thường, phổ biến

Trang 20

commonly adv /‘komonli/ thong thuong, bình thường

communicate v /ko'mju:nikeit/ truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc

communication n /ko,mju:ni'keifn/ su giao tiép, liên lạc, sự truyền đạt,

compete v /kampi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

competition n /,kompi'tifn/ su canh tranh, cudc thi, cudc thi dau

competitive ad] /kam petfitiv/ cạnh tranh, đua tranh

complain v /kam plein/ phàn nàn, kêu ca

complaint n /kam'plernt/ lời than phiên, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện

complete adj., v /kam'pli:t/ hoan thành, xong;

completely adv /k3m'pli:tli/ hoàn thành, đây đủ, trọn vẹn

complex adj “kamleks/ phức tạp, rắc rối

complicate v “komplikeit/ làm phức tạp, rắc rối

complicated adj “komplikeitid/ phức tạp, rắc rối

computer n /kem'pJu:ta/ máy tính

concentrate v /‘konsentreit/ tap trung

concentration n /,kpnsn'treiln/ sự tập trung, nơi tập trung

concept n /'kpnsept/ khái niệm

concern v., n /kan's3:n/ liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới

concerned adj /kanˆsa:nd/ có liên quan, có dính líu

concerning prep /kon’sa:nin/ bang khuang, ai ngai

conccrt n /kan'sa:t/ buổi hòa nhạc

conclude v /kan'klud/ kết luận, kết thúc, chấm dút (công việc)

conclusion n /kan kluzan/ sự kết thúc, sự kết luận, phân kết luận

concrete adj., n /‘konkri:t/ bằng bê tông: bê tông

condition n /kan'dilan/ điều kiện, tình cảnh, tình thế

conduct v., n /‘kondakt/or/kan'dakt/ diéu khién, chi dao, chi huy; sự điều

khiển, chỉ huy

conference n / kpnfsrans, kpnfrans/ hội nghị, sự bàn bạc

confidence n “konfid(a)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy

confident adj /‘konfidont/ tin tưởng tin cậy, tự tin

confidently adv /“kanfidantl1/ tự tin

confine v /ken'fain/ giam giữ, hạn chế

confined adj /kan'faind/ hạn chế, giới hạn

NQD_9X 17

Trang 21

confirm v /kon'fa:m/ xac nhan, chitng thuc

conflict n., v /v kan flikt ;n kpnflikt/ xung đột, va chạm; sự xung đột, su

va chạm

confront v /kan'frAnt/ đối mặt, đối diện, đối chiếu

confuse v / làm lộn xộn, xáo trộn

confused adj /ken'fu:zd/ bối rối, lung ting, nguong

confusing adj /ken'fu:zin/ khó hiểu, gay bối rối

confusion n /kan fJu:zn/ sự lộn xộn sự rôi loạn

congratulations n /kan,gretjueiln/ sự chúc mừng khen ngợi; lời chúc

mừng, khen ngợi (s)

congress n “kangres/ đại hội, hội nghị, Quốc hội

connect v /ka'nekt/ kết nói, nồi

connection n /ka nekJan,/ sự kết nối, sự giao kết

conscious adj /‘kpnfas/ tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

consequence n /“kansikwans/ kết quả, hậu quả

conservafive ad] /kan sa:vaftiv/ thận trong, dé dat, bao thu

consider v /kan’sido/ can nhac, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến

considerable adj /ken'sidarabl/ lớn lao, to tát, đáng kể

considerably adv /kan'sidarebly/ đáng kẻ, lớn lao, nhiều

consideration n /kansida'reifn/ su cân nhac, su xem xét, su dé Ý, Sự quan tâm

consist of v /ken'sist/ gồm có

constant adj “kanstant/ kiên trì, bền lòng

constantly adv /‘konstantli/ kién dinh

construct v /kan strAkt/ xây dựng

consfruction n /kan'strAkƒn/ sự xây dựng

consult v /kan'sAlt/ tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến

consumer n /kan'sJu:ma/ người tiêu dùng

confact n., v /kpntœkt/ sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp XÚC

contain v /kon'tein/ bao ham, chira dung, bao g6m

container n /kon'teina/ cái đựng, chứa; công te no

contemporary adj /kon'temporori/ duong thoi, đương đại

content n /kon'tent/ ndi dung, su hai long

contest n /kan test/ cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu chiến tranh

context n “kantekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi

continent n /‘kontinont/ luc địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)

continue v /kan’tinju:/ tiếp tục, làm tiếp

Trang 22

continuous adj /kon'tinjuas/ lién tuc, liên tiếp

continuously adv /kan'tinjuasli/ liên tục, liên tiếp

contribution n /,kontri’bju:fon/ sự đóng góp, sự góp phan

control n., v s /kon'troul/ su diéu khién, quyén hanh, quyén luc, quyén chi huy

controlled adj /kenrould/ được điều khiển, được kiểm tra

convenIent ađ] /kanvI:nJant/ tiện lợi, thuận lợi, thích hợp

convention n /kan'venjn/ hội nghị, hiệp định, quy ước

conventional adj /kon'venJanl/ quy udc

conversation n /,konvo'seifn/ cudc dam thoai, cuộc trò chuyện

convert v /kan'va:t/ déi, biến đổi

convince v /ken'vins/ lam cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy cook v., n /kuk/ nau ăn, người nâu ăn

cooker n (BrE) /'kuka/ lò, bếp, nồi nau

cookie n (especially NAmE) /“kuki/ banh quy

cooking n /kukin/ su nau an, cach nau an

cool adj., v /ku:l/ mat mé, diém tinh; lam mát,

cope (with) v /koup/ đối phó, đương dau

copy n., v “kapi/ bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước core n /k2:/ nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng

corner n /k2:na/ góc (tường, nhà, phó )

correct adj., v /ko’rekt/ dung, chính xác; sửa, sửa chữa

correctly adv /ka rektl1/ đúng, chính xác

cost n., v /kast, kpst/ giá, chi phí; trả giá, phải trả

cottage n /"kotidd3/ nha tranh

cotton n / kptn/ bông, chỉ, sợi

cough v., n /kof/ ho, su ho, tiéng hoa

coughing n /‘kofin/ ho

could v /kud/ c6 thé, có khả năng

council n /kaunsl/ hội đồng

count v /kaunt/ dém, tinh

counter n /‘kauntor/ quay hang, quay thu tién, may dém

country n /'kAntri/ nước, quốc gia, đất nước

NQD_9X 19

Trang 23

countryside n.“kAntrisaid/ miền quê, miền nông thôn

county n /koun'ti/ hat, tinh

couple n /“kApl/ đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ

courage n /kAridđz/ sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí

course n /ko:s/ tiễn trình, qua trinh dién tién; san chay dua

court n /kort, koort/ san, san (tennis ), toa an, quan toa, phién tòa

cousin n / KAz2n/ anh em họ

cover v., n “kAva/ bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc

covered ad] /kAvard/ có mái che, kín đáo

covering n /kAvarin\/ sự bao bọc, sự che phủ, cai bao, boc

cow n /kav/ con bò cái

crack n., v /krœk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt

cracked adj /kraekt/ ran, nut

craft n /kra:ft/ nghề, nghề thủ công

crash n., v /kreef/ vai tho; su roi (may bay), su pha san, sup d6; pha tan tanh, pha vun

crazy adj /‘kreizi/ dién, mat tri

cream n /kri:m/ kem

create v /kri:'eit/ sang tao, tao nén

creature n /"kri:tfa/ sinh vat, loai vat

credit_ card n / thẻ tín dung

credit n /‘kredit/ su tin, long tin, danh tiếng: tiền gửi ngân hàng

crime n /kralmí tội, tội ác, tội phạm

criminal adJ., n / krimmanl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm

Cr1s1s n / kraIsis/ sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng

crisp adj /krips/ gion

criterion n /krai'tiarien/ tiêu chuẩn

crifical adJ / kritikal/ phê bình, phê phán; khó tính

criticism n /‘kriti,sizam/ su phé binh, su phé phan, 101 phé bình, lời phê phan

criticize (BrE also -ise) v /‘krita saiz/ phê bình, phê phán, chỉ trích

crop n /krop/ vụ mùa

cross n., v /kras/ cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua,

Vượt qua

crowd n /kraud/ đám đông

crowded adj /kraudid/ déng duc

crown n /kraun/ vuong mién, vua, ngai vang; dinh cao nhat

crucial adj /“kru:fol/ quyét định, cốt yếu, chủ yếu

Trang 24

cruel adj /kru:a(1)/ độc ác, đữ tợn, tàn nhẫn

crush v /kraJ/ ép, vắt, đè nát, đè bẹp

cry v., n /kra1⁄ khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la

cultural adJ / kAl{ƒaral/ (thuộc) văn hóa

culture n /‘kaltfor/ van hoa, su md mang, su giao duc

cup n /kap/ tach, chén

cupboard n /‘kapbad/ 1 loại tủ có ngăn

curb v /ka:b/ kiém ché, nén lai, han ché

cưre v., n /kjua/ chữa tri, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc

curious adj /‘kjuarias/ ham muốn, tò mò, lạ lùng

curiously adv /“kjuariasli/ tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ

curl v., n /ka:I/ quan, xoắn, uốn quan, lam xoắn; sự uốn quăn

curly adj /’ka:li/ quăn, xoắn

current adj n “kArant/ hiện hành, phô biến, hiện nay: dòng (nước), luỗng

(g1ó)

currently adv /“kAranti1⁄ hiện thời, hiện nay

curtain n “ka:tn/ màn (cửa, rạp hát, khói, sương)

curve n., v /ka:v/ duong cong, đường vòng: cong, uốn cong, bẻ cong

curved adj /ka:vd/ cong

custom n “kAstam/ phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán

customer n /kAstama/ khách hang

customs n /kAstamz/ thuế nhập khẩu, hải quan

cut v., n /KAt/ cắt, chặt; sự cắt

cycle n., v /saIkl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp cycling n /‘saiklin/ su di xe đạp

dad n /deed/ bé, cha

daily adj /‘deili/ hàng ngày

damage n., v “dœmiddz/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm

hỏng, gây thiệt hại

damp adj /daemp/ âm, âm ướt, âm thấp

đance n., v /dq:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ

dancer n “đa:nsa/ diễn viên múa, người nhảy múa

dancing n /'da:nsin/ su nhay mua, su khiéu vo

danger n /‘deinddga/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa dangerous adj / deindzaras/ nguy hiểm

đare v /dear/ dám, dám đương đầu với; thách

dark adj., n /da:k/ tôi, tôi tăm; bóng tối, ám muội

dafa n / deita/ số liệu, đữ liệu

NQD_9X 21

Trang 25

date n., v /deit/ ngay, ky, ky han, thoi ky, thoi dai; dé ngay thang, ghi nién

hiéu

daughter n / dfar/ con gái

đay n /de1/ ngày, ban ngày

dead adj /ded/ chết, tắt

deaf adj /def/ diéc, lam thinh, lam ngo

deal v., n /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán

deal_with / giải quyết

dear adj /dia/ than, than yéu, thân mén; kinh thua, thua

death n /de@/ su chét, cai chết

debate n., v /di'bert/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi

debt n /det/ nợ

đecade n /“dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười

decay n., v /di'kei/ tinh trang suy tan, suy sup, tinh trạng đồ nát

December n (abbr Dec.) /di'semba/ thang muoi hai, thang Chap

decide v /di'said/ quyét định, giải quyết, phân xử

đecIsion n /dI s14n/ sự quyét định, sự giải quyết, sự phân xử

declare v /diklea/ tuyên bố, công bố

decline n., v /di'klain/ su suy tan, su suy sup; suy sụp, suy tàn

decorate v /‘deko ,reit/ trang hoang, trang tri

decoration n /,deko’reifan/ su trang hoàng, đồ trang hoảng, trang tri

decorative adj /‘dekarativ/ dé trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh

decrease v., n /‘di:kri:s/ giam bot, làm suy giảm, sự giảm ổi, sự giảm sút

deep adj., adv /di:p/ sâu, khó lường, bí ân

deeply adv / di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắc

defeat v., n /di'fi:t/ đánh thang, danh bai; su that bai ( kế hoạch), sự tiêu tan

(hy vọng )

defence (BrE) (NAmE defense) n /difens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ,

sự che chở

defend v /difend/ che chở, bảo vệ, bào chữa

define v /di'fain/ định nghĩa

definite adj /da'finit/ xac định, định rõ, rõ rang

definitely adv /‘definitli/ rach roi, dut khoat

definition n /definiJn/ su dinh nghĩa, lời định nghĩa

degree n /di'gri:/ mức độ, trình độ; băng cấp; độ

delay n., v /dI let/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ

deliberate adj /di'libareit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân

nhac

Trang 26

deliberately adv /di 1ibaritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc

delicate adj “delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử

đelight n., v /dIlalt/ sự vui thích, sự vuI sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê

delighted adj /dilaitid/ vui mừng, hài lòng

deliver v /di'liva/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày

delivery n /dilivari/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng: sự bày tỏ, phát biếu

demand n., v /di.'mzend/ su doi hoi, su yéu câu; đòi hỏi, yêu cầu

demonsfrate v /'deman streit/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ

dentist n /‘dentist/ nha si

deny v /dinai/ từ chối, phản đối, phủ nhận

departmert n /dipq:tmant/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng

departure n /di'pa:tfo/ su roi khoi, su di, sw khoi hanh

depend (on) v /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, y vào, trông mong vào

deposit n., v /di'pozit/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc

depress v ‘Idi pres/ làm chán nắn, làm phiền muộn; làm suy giảm

depressed adj /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yêu, đình trệ depressing adj /di'presin/ lam chan nan lam that vọng, làm trì trệ

depth n /dep@/ chiéu sau, d6 day

derive v /di’raiv/ nhận được từ, lay được từ; xuất phát từ, bắt nguôn, chuyển

hóa từ (from)

describe v /di'skrarb/ dién ta, miéu ta, m6 tả

description n /di'skripfan/ su m6 tả, sự tả, sự miêu ta

desert n., v /'dezart/ sa mac; cong lao, gia tri; roi bd, bd trốn

deserted adj /di'z3:tid/ hoang vang, khong người ở

deserve v /di'z3:v/ dang, xtmg dang

design n., v /di’zain/ sự thiét ké, ké hoach, dé cương phác thảo; phác họa,

thiết kế

desire n., v /di'zaia/ uéc muốn; thèm muốn, ao ước

desk n /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)

desperate adj /“desparit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng

desperately adv /‘desporitli/ liéu lĩnh, liều mang

despite prep /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp

destroy v /dis'troi/ pha, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt pha

destruction n /distrAkÏn/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt

detail n /n di'terl, 'ditell ; v di tell/ chỉ tiết

NQD_9X 23

Trang 27

detailed adj /‘di:teild/ can ké, ti mi, nhiéu chi tiết

determination n /di,ta:mi'neifn/ su xác định, sự định rõ; sự quyết định

determine v /di†s:min/ xác định, định rõ; quyết định

determined adj /di’ta:mind/ da duoc xac dinh, da duoc xac dinh rõ

develop v /di'velap/ phát triển, mở rộng: trình bày, bảy tỏ

development n /di’velopmont/ su phat trién, sự trình bày, sự bày tỏ

device n /đi'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc

devote v /di'vout/ hién dang, danh hét cho

devoted adj /di voutid/ hién cho, dang cho, danh cho; hét long, nhiét tinh

diagram n /‘data greem/ biéu dé

diamond n /‘daioamond/ kim cương

diary n /‘daiari/ số nhật ký; lịch ghi nhớ

dictionary n /‘dikfonori/ tir dién

die v /da chết, từ trần, hy sinh

diet n /'daiat/ ché d6 ăn uống, chế độ ăn kiêng

difference n /‘difarons, ' difrans/ sự khác nhau

đifferent ad] /“difrant/ khác, khác biệt, khác nhau

differently adv /‘difrsntli/ khac, khac biệt, khác nhau

difficult adj /‘difik(a)It/ kho, kho khan, gay go

difficulty n “difikalti/ sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở

dịg v /dig/ đào bới, xới

dinner n /“dina/ bữa trưa, chiều

direct adj., v /di'rekt; dai'rekt/ truc tiép, thang, thang than; gurl, viét cho ai,

diéu khién

direction n /di'rek|n/ sw diéu khién, su chi huy

directly adv /dai rektli/ trực tiếp, thăng

director n /direkta/ giám đốc, người điều khiến, chỉ huy

dirt n /da:t/ d6 ban thiu, dé do ban, vat rac rudi

dirty adj /“da:ti/ ban thiu, do ban

disabled adj /dis’eibld/ bat luc, khong c6 kha nang

disadvantage n / disod'veentid3, disod'vantid3/ sw bat loi, su thiệt hại

disagree v /,disa ri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống: không

Trang 28

disappointing adj /,diso’pointin/ lam chan ngan, lam that vong

disappointment n / diso’pointment/ su chan ngan, su that vong

disapproval n /,disa pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thành

disapprove (of) v /,disa pru:v/ không tán thành, phản đối, chê

disapproving adj /,disa pru:vin/ phản đối

disaster n /di'za:sto/ tai hoa, tham hoa

disc (also disk, especially in NAmE) n /disk/ dia

discipline n /‘disiplin/ ky luật

discount n /“diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khâu, tiền bớt, chiết khâu

điscover v /dis'kAva/ khám phá, phát hiện ra, nhận ra

discovery n /dis'kavori/ su kham pha, sự tìm ra, sự phát hiện ra

discuss v /dis'kAs/ thao luận, tranh luận

discussion n /dis'kafn/ su thảo luận, sự tranh luận

disease n /di'z1:z/ căn bệnh, bệnh tật

disgust v., n /đis gAst/ làm ghê tom, làm kinh tởm, làm phan nộ

disgusted adj /dis gAstid/ chán ghét, phẫn nộ

disgusting adj /dis’gastin/ lam ghé tom, kinh tom

dish n /dif/ dia (dung thurc an)

dishonest adj /dis’onist/ bất lương, không thành thật

dishonestly adv /dis'onistli/ bất lương, không lương thiện

disk n /disk/ dia, dia hat

dislike v., n /dis'laik/ su khéng ua, không thích, sự ghét

dismiss v /dis'mis/ giai tan (quan d6i1, dam d6ng); sa thai (nguoi lam)

display v., n /dis'plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày: sự bày ra, phô bày, trưng bày

đissolve v /di zplv/ tan rã, phân hủy, giải tán

distance n /“distans/ khoảng cách, tầm xa

distinguish v /dis’tingwif/ phan biét, nhan ra, nghe ra

distribute v /dis'tribju:t/ phan b6, phan phdi, sip xếp, phân loại

distribution n /,distri'bju:fn/ su phan b6, su phan phdi, phan phat, su sap xép district n /‘distrikt/ huyén, quan

disturb v /dis ta:b/ làm mất yên tĩnh, làm nao dong, quay ray

disturbing adJ /dis ta:bin/ xáo trộn

divide v /di'vaid/ chia, chia ra, phan ra

division n /di'vign/ su chia, su phan chia, su phân loại

divorce n., v /di’vo:s/ su ly di

divorced adj /di'vo:sd/ da ly di

do v., auxiliary v /du:, du/ lam

NQD_9Xx 25

Trang 29

doctor n (abbr Dr, NAmE Dr.) /‘dokta/ bac si y khoa, tién sĩ

document n “dpkJomant/ văn kiện, tài liệu, tư liệu

dog n /dog/ cho

đollar n /dala/ đô la Mỹ

domestic adj /da'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội

dominate v /'dpma nert/ chiếm ưu thê, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế

door n /d2:/ cửa, cửa ra vào

dot n /dot/ cham nho, điểm; của hồi môn

double adj., det., adv., n., v /“dAbl/ đôi, hai, kép; cái gap đôi, lượng gấp đôi;

làm gấp đôi

đoubt n., v /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực

down adv., prep /daun/ xuống

downstairs adv., adj., n “đaun'ste3z/ ở dưới nhà, ở tầng dưới; xông gác; tầng dưới

downward adj /daun wad/ xuống đi xuống

downwards (also downward especially in NAmE) adv /daun,wedz/ xuống,

đi xuống

dozen n., det /dazn/ ta (12)

draft n., adj., v /dra:ft/ ban phac thao, so đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế

drag v /drœg/ lôi kéo, kéo lê

drama n /dra:.mo/ kich, tuồng

dramatic adj /dra’meetik/ như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khẩu dramatically adv /dra'meetikoli/ dot ngot

draw v /dro:/ vé, kéo

drawer n /“dr2:a/ người vẽ, người kéo

drawing n /'dro:in/ ban vé, birc vé, su kéo

dream n., v /dri:m/ gidc mo, mo

dress n., v /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc

dressed adj / cach an mac

drink n., v /drink/ d6 uéng; udng

drive v., n /draIv/ lái, đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)

driver n /draIva(r)/ người lái xe

driving n /‘draivin/ su lái xe, cuộc đua xe

drop v., n /drpp/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu )

drug n /drAg/ thuốc, dược phẩm; ma túy

drugstore n (NAmE) /"dragsto:/ hiéu thuéc, ctra hang duoc phẩm

drum n /drAm/ cái trống, tiếng trông

drunk adj /drank/ say rượu

Trang 30

dry adj., v /drai/ khé, can; lam kh6, say kho

due adj /du, dyu/ dén ky han (tra ng); xtmg đáng, thích đáng

due_to/ vi, do, tai, nho có

dull adj /dal/ cham hiéu, ngu dan

dump v., n /damp/ d6 rac; déng rac, noi dé rac

during prep /‘djuorin/ trong luc, trong thoi gian

dust n., v /dast/ bui, rac; rac (bụi, phần), quét bụi, phủi bụi

duty n /‘dju:ti/ su ton kính, kính trọng: bồn phận, trách nhiệm

DVD n./ đĩa DVD (đĩa CD dung lượng lớn)

dying adj /'dann/ sự chết

e.g abbr / Viết tắt của cụm tir La tinh exempli gratia (for example)

each det., pron /i:t{/ méi

each other (also one another) pron / nhau, lan nhau

ear n /i9/ tal

early adj., adv /‘a:li/ s6m

earn v /a:n/ kiém (tién), gianh (phan thưởng)

earth n /9:0/ dat, trái đất

ease n., V /1:z/ su thanh than, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yén tam, lam

dé chiu

easily adv /"i:zili/ dé dang

east n., ad]., adv /1:st/ hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông eastern adJ /1:stan/ đông

easy adj /‘i:zi/ dé dang, dé tinh, ung dung

eat v /i:t/ an

economic adj /,i:ko’nomik/ (thudc) Kinh té

economy n /1 kpnami/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế

edge n /edz/ lưỡi, cạnh sắc

edition n /'diƒn/ nhà xuất bản, sự xuất bản

editor n /“edita/ người thu thập và xuất bản, chủ bút

educate v /‘edju:keit/ giao dục, cho ăn học; rèn luyện

educated adj /edju:keitid/ được giáo dục, được đào tạo

education n /,edju:'keifn/ su giao dục, sự rèn luyện (kỹ năng)

effect n /'fekt hiệu ứng, hiệu quả, kết qua

effective adj /“ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực

effectively adv /i'fektivli/ co két quả, có hiệu lực

efficient adj /i'fifant/ co hiéu lực, có hiệu quả

efficiently adv /i'fifantli/ co higu quả, hiệu nghiệm

effort n /‘efa:t/ su c6 gang, su n6 luc

NQD_9Xx 27

Trang 31

ege n /eg/ trimg

either det., pron., adv /‘aido/ mỗi, một; cũng phải thé

elbow n /elbou/ khuyu tay

elderly adj /“eldali/ có tuổi, cao tuổi

elect v /¡ lekt/ bầu, quyết định

election n /1 lekfan/ sự bầu cử, cuộc tuyển cử

electric adJ /¡ lektrik/ (thuộc) điện, có điện, phát điện

electrical adj /1lektrikal/ (thuộc) điện

electricIty n /1lek'trisit1/ điện, điện lực; điện lực học

electronic adj /tlek'tronik, 1lek'tromik/ (thuộc) điện tử

elegant adj /“eligant/ thanh lịch, tao nhã

element n /'elamant/ yêu tôd, nguyên tổ

elevator n (NAmE) /‘elo vertar/ may nang, thang may

else adv /els/ khác, nữa; nếu không

elsewhere adv / elsˆwea/ ở một nơi nào khác

email (also e-maIl) n., v /1me1l/ thư điện tử; gửi thư điện tử

embarrass v /im beras/ lúng túng làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó

khăn

embarrassed adj /im bœrast/ lúng túng, bối rối, ngượng: mang nợ

embarrassing ad] /m“bœrasin/ làm lúng túng, ngăn trở

embarrassment n /im’berasmont/ su ling ting, su béi réi

emerge v /¡ ma:dz/ nỗi lên, hiện ra; nồi bật lên

emergency n /i'm3:d3ensi/ tinh trang khan cap

emotion n /i'mot){(a)n/ xu xtc dong, su cam d6ng, méi xác cảm

emotional adj /i’moufanel/ cam dong, xúc động, xúc cảm; dé cam động, dễ

xuc cam

emotionally adv /i’‘moufonoli/ xtc dong

emphasis n /emfasis/ sự nhân mạnh, tầm quan trọng

emphasize (BrE also -ise) v /'emf2 saiz/ nhân mạnh, làm nổi bật

empire n /‘empaio/ dé ché, dé quéc

employ v /im'ploi/ dung, thué ai lam gi

employee n / empla11:/ người lao động, người làm công

employer n /em’ploia/ chủ, người sử dụng lao động

employment n /im'ploimont/ su thué muén

empty adj., v “empti/ trống, rong: đồ, dốc; uống, làm cạn

enable v /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng: cho phép ai làm gi

encounter v., n /in'kauta/ cham chan, bat gap; su cham tran, sự bắt gặp

encourage v /InkArid3/ động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn

Trang 32

encouragement n /in’karidgmont/ niém cé vi, dong vién, khuyén khich, su

lam can dam

end n., v /end/ giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt

ending n /‘endin/ su kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục

enemy n /‘enami/ ké thu, quan địch

energy n / enardz1⁄ năng lượng, nghị lực, sinh lực

engage v /in'geidds/ hứa hẹn, cam kết, đính ước

engaged adJ /in geidzd/ đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người

engine n /en'đzin/ máy, động cơ

engineer n /endzi'niar/ kỹ sư

engineering n /,endzrniarr/ nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư

enjoy v /in'd301/ thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được

enjoyable adj /in’dzoiabl/ tha vi, thích thú

enjoyment n /in’dzoimant/ su thích thú, sự có được, được hưởng

enormous adj /i'no:mas/ to 16n, khéng 16

enough det., pron., adv /i'naf/ du

enquiry n /in'kwaiori/ su điều tra, sự thâm vẫn

ensure v /en'fuar, en'f3r/ bao dam, chac chan

enter v /‘ento/ di vao, gia nhap

entertain v /,ento'tein/ g1ai tri, tiép đón, chiêu đãi

enfertainer n /,enta teina/ người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi

entertaining adj /,ento'teinin/ giai tri

entertainment n /ento'teinm(o)nt/ sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi

enthusiasm n /en' @uzi œzam/ sự hăng hái, sự nhiệt tình

enthusiastic adj /en @uzi'zestik/ hăng hái, say mê, nhiệt tình

entire adj /inttaia/ toàn thể, toàn bộ

entirely adv /in’taiali/ toan ven, trọn vẹn, toàn bộ

entitle v /in'taitl/ cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm øì

entrance n /‘entrans/ su đi vào, sự nhậm chức

enfry n /'enfri/ sự ghi vào số sách, sự đi vảo, sự tiếp nhận (pháp lý)

envelope n /“enviloup/ phong bì

environment n /1nvalaranmant/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh

environmental adj /in,vairan'mentl/ thudc về môi trường

equal adj., n., v /i:kwal/ ngang, băng: người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng ngang

equally adv /‘i:kwsli / băng nhau, ngang bang

equipment n /i'kwipmoent/ trang, thiét bi

equivalent adj., n /i’ kwivalont/ tuong duong; tt, vat tương đương

NQD_9Xx 29

Trang 33

error n /era/ lỗi, sự sai sót, sai lầm

escape v., n /1s'keIp/ trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát

especially adv /is'peƒali/ đặc biệt là, nhất là

essay n /'ese1/ bài tiểu luận

essenfial adj., n /a2'senƒal/ bản chất, thực chát, cốt yêu; yếu tố cần thiết essentially adv /e senfi’ali/ vé ban chat, vé co ban

establish v /1'steeblif/ lập, thành lập

estate n /1'stert/ tai san, di san, bat động sản

estimate n., v /estimit - 'estimeit/ sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh

giá

etc (full form et cetera) /et setara/ vân vân

euro n /‘ju:rou/ don vi tiền tệ của liên minh châu Âu

even adv., adj /i:vn/ ngay cả, ngay, lại còn; băng phẳng, điềm đạm, ngang

bằng

evening n /i:vnin/ buổi chiều, tối

event n /i'vent/ su viéc, su kiện

eventually adv /i’ventjuali/ cudi cling

ever adv /eva(r)/ từng, từ trước tới gid

every det /‘evari/ méi, moi

everyone (also everybody) pron /‘evri,wan/ moi nguol

everything pron /‘evri8in/ moi vat, moi thu

everywhere adv /evri,wed/ moi noi

evidence n /‘evidons/ diéu hién nhiên, điều rõ ràng

evil adj., n /‘1:vl/ xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hai

exact ad] /iø'zœkt/ chính xác, đúng

exactly adv /ig zœktli/ chính xác, đúng đắn

exaggerate v /1ø zœd4a reit/ cường điệu, phóng đại

exaggerated adJ /1g'zœd35reit/ cường điệu, phòng đại

exam n /ig'zœm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới)

examination /ig ,zeemi neifan/n su thi cu, ky thi

examine v /1g'zeemin/ tham tra, kham xét, hỏi han (thí sinh)

example n /ig’za:mp(9)I/ thi du, vi du

excellent adj /'eksalant/ xuất sắc, xuất chúng

except prep conj /ik'sept/ trừ ra, không kể; trừ phi

exception n /Ik'sepƒn/ sự trừ ra, sự loại ra

exchange v n /iks’tfeind3/ trao đổi; sự trao đổi

excIfe v /Ik'sait/ kích thích, kích động

excifed ad] /k'saItid/ bị kích thích, bị kích động

Trang 34

excitement n /ik’saitmont/ su kích thích, sự kích động

exciting adj /ik’saitin/ hirng thu, thu vi

exclude v /iks’klu:d/ ngăn chạn, loại trừ

excluding prep /iks’klu:din/ ngoài ra, trừ ra

excuse n., v /iks’kju:z/ 10i xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi

executive ñn., ađỊ /Iøg`zekyatIv/ sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành,

chấp hành

exercIse n., v /eksasa1z/ bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện

exhibit v., n /1g'zibit/ trung bay, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm

exhibition n / ekso'bifan/ cudc trién lãm, trưng bày

exist v /ig'zist/ ton tai, sống

existence n /ig'zistans/ su tồn tại, sự sống

exif n /egzit/ lỗi ra, sự đi ra, thoát ra

expand v /iks'pend/ mở rộng, phát triển, nở, giãn ra

expect v /ik'spekt/ cho doi, mong ngong; liéu trước

expectation n /,ekspek'tei/n/ sw mong cho, su cho doi

expected adj /iks’pektid/ duoc cho doi, duoc hy vong

expense n /1k'spens/ chi phi

expensive adj /iks'pensiv/ dat

experience n., v /iks'piorions/ kinh nghiệm; trải qua, nễm mùi

experienced adj /eks’piarionst/ cé kinh nghiệm, từng trải, g1àu kinh nghiệm

experiment n., v /n Ik'speramant ; v ek'spera ment/ cudc thi nghiệm; thí

nghiệm

expert n., adj /,eksp3'ti:z/ chuyén gia; chuyén mon, thanh thao

explain v /iks'plein/ giai nghia, giai thich

explanation n /,ekspla'neifn/ su giải nghĩa, giải thích

explode v /iks'ploud/ dap tan (hy vọng ), làm nồ, nỗ

explore v /iks’plo:/ tham dò, thám hiểm

explosion n /iks'ploudgn/ su nd, su phat triển 6 at

export v., n /ikspo:t/ xuất khẩu; hàng xuất khẩu sự xuất khâu

expose v /Ik'spouz/ trung bay, phoi bay

express v., adj /iks'pres/ dién tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành

expression n /iks'prefn/ sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt

extend v /iks'tend/ giơ, duỗi ra (tay, chân ); kéo dài (thời gian ), dành cho, gửi lời

extension n /Ikstent [an/ sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời

extensive adj /iks’tensiv/ rong rai, bao quat

NQD_9Xx 31

Trang 35

extent n v /Ikˆstent/ quy mô, phạm vi

extra adJ., n., adv /ekstra/ thêm phụ ngoại; thứ thêm, phụ

extraordinary adJ /Iks'tra:dnr1/ đặc biệt, lạ thường, khác thường

exreme adj., n /iks'tri:m/ vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích

extremely adv /Iks tr1:mli/ vô cùng, cực độ

eye n /ai/ mắt

face n., v /feis/ mặt, thê điện; đương dau, déi pho, đối mặt

facility n /fo'siliti/ điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi

fact n /f£kt/ việc sự việc, sự kiện

factor n /‘feekta / nhan té

factory n /f£ktar1/ nhà máy, xí nghiệp, xưởng

fail v /feil/ sai, thất bai

failure n /'‘fetlyar/ su that bai, ngudi that bại

faint adj /fernt/ nhút nhát, yếu ớt

faintly adv /“feintli/ nhút nhát, yêu ớt

fair adj /fea/ hợp lý, công băng: thuận lợi

fairly adv /“feali/ hợp lý, công băng

faith n /fei0/ su tin tưởng, tin cay; niém tin, vat dam bao

faithful adj /‘fei@ful/ trung thanh, chung thủy, trung thực

faithfully adv /‘fei@fuli/ trung thanh, chung thuy, trung thuc

fall_asleep / ngủ thiếp đi

fall_over / ngã lộn nhào, bị đồ

fall v., n /fol/ roi, nga, su roi, nga

false adj /fo:ls/ sai, nhằm, giả dối

fame n /feim/ tén tuổi, danh tiếng

familiar adj /fo' milior/ thân thiết, quen thộc

family n., adj /‘feemili/ gia dinh, thudc gia dinh

famous adj /‘feimas/ nổi tiếng

fan n /fœn/ người hâm mộ

fancy v., adj /'f#nsi/ tưởng tượng, cho, nghĩ rằng: tưởng tượng

far adv., adj /fa:/ xa

farm n /fa:m/ trang trai

farmer n /‘fa:ma(r)/ nông dân, người chủ trại

farming n /'fa:min/ cong viéc trong trọt, đồng áng

fashion n /'feelan/ mét, thoi trang

fashionable adj /'feefnebl/ ding mét, hop thoi trang

fast adj., adv /fa:st/ nhanh

Trang 36

fasten v /fq:sn/ buộc, trĩi

fat adj., n /faet/ béo, béo bở; mỡ, chat béo

father n /fu:ðe/ cha (bĩ)

faucet n (NAmE) / f2sIt/ vịi (ở thùng rượu )

fault n /:lt/ sự thiết sĩt, sai sĩt

favour (BrE) (NAmE favor) n /feiv3/ thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý: sự chiêu cơ

favourite (NAmE favorite) adj., n /‘ferv3rit/ duoc ưa thích; người (vật) được

ua thich

fear n., v /flar/ sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại

feather n /feða/ lơng chim

feature n., v /fi:tƒa/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng: mơ tả nét đặc biệt, đặc trưng của

February n (abbr Feb.) /‘februari/ tháng 2

federal adj /‘fedoral/ lién bang

fee n /fi:/ tiền thù lao, học phí

feed v /fid/ cho an, nudi

feel_sick (especially BrE) / buồn nơn

feel v /fi:1/ cảm thấy

feeling n /fi:lin/ sự cảm thây, cảm giác

fellow n /“felou/ anh chàng (đang yêu), đồng chí

female adj., n /‘fi:meil/ thuộc giống cái; giống cái

fence n /fens/ hàng rào

festival n /festival/ lễ hội, đại hội liên hoan

fetch v /fetƒ7 tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ

fever n /fi:va/ cơn sốt, bệnh sốt

few det., adj., pron /fju:/ it,vai; mot it, mét vai

field n /fi:1d/ cánh đồng, bãi chiến trường

fight v., n /fait/ đấu tranh, chiến đâu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu

fighting n / faitin/ sự chiến đấu, sự đấu tranh

figure n., v /figa(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu ta

file n /fail/ hồ sơ, tài liệu

fill v /fil/ lam day, lap kín

film n., v /film/ phim, duoc dung thanh phim

final adj., n /‘fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kết

finally adv /fainali/ cuối cùng, sau cùng

finance n., v /fi nœns, 'fainnens/ tài chính; tài trợ, cấp vốn

financial adj /fạ'nenjl/ thuộc (tài chính)

NQD_9X 33

Trang 37

find out (sth) / kham pha, tìm ra

find v /faind/ tim, tim thay

fine adj /fain/ tốt, giỏi

finely adv /‘fainli/ đẹp dé, té nhi, cao thuong

finger n /“finga/ ngón tay

finish v., n / kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phân cuối

finished adj /'finift/ hoan tat, hoàn thành

fire n., v /faia/ lửa; đốt cháy

firm n., adj., adv /fa:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh

mẽ

firmly adv /fa:mli/ vững chắc, kiên quyết

first det., ordinal number, adv., n /fa:st/ thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người,

vật đâu tiên, thứ nhất

fish n., v /fif/ ca, món cá; câu cá, bat ca

fishing n /Tiƒin/ sự câu cá, sự đánh cá

fit v., adj /fit/ hợp vừa; thích hợp, xứng đáng

fix v /fiks/ đóng, găn, lắp; sửa chữa, sửa sang

fixed adj / đứng yên, bất động

flag n /“fl£g/ quốc kỳ

flame n /feim/ ngọn lửa

flash v., n /flœÍ/ loé sáng, vụt sáng: ánh sáng lóe lên, đèn nháy

flat adj n /flet/ băng phăng, bẹt, nhăn; dãy phòng, căn phòng, mặt phăng flavour (BrE) (NAmE flavor) n., v /‘fleiva/ vi, mui; cho gia vi, lam tang

thém mui v1

flesh n /flel/ thịt

flight n /flait sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyên bay

float v /flout/ nổi, trôi, lơ lửng

flood n., v /f1Ad/ lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập

floor n /flo:/ san, tang (nha)

flour n /‘flaua/ bét, bot my

flow n., v /flow/ su chay; chay

flower n /‘flaua/ hoa, béng, đóa, cây hoa

flu n /flu:/ bénh cum

fly v., n /flai/ bay; su bay, quang duong bay

flying adj., n /‘flaiin/ biết bay: sự bay, chuyên bay

focus v., n /foukas/ tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng)

fold v., n /fould/ gap, ven, xan; nép gap

folding adj /‘fouldin/ gap lai duoc

Trang 38

follow v /‘folou/ di theo sau, theo, tiép theo

following adj., n., prep /‘folouin/ tiếp theo, theo sau, sau đây: sau, tiếp theo

food n /fu:d/ đồ ăn, thức, món ăn

foot n /fut/ chân, bàn chân

football n /‘fot bol/ bong da

for_instance / vi du chang han

for prep /fo:,fa/ cho, danh cho

force n., v /f2:s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép

forecast n., v /fo:'ka:st/ su du doan, du bao; du doan, du bao

foreign ad] /farin/ (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài

forest n /‘forist/ rimg

forever (BrE also for ever) adv /fa'reva/ mai mai

forget v /fa'get/ quén

forgive v /far'giv/ tha, tha thứ

fork n /fork/ cai nia

form n., v /fo:m/ hinh thé, hinh dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành

formal adj /fo:ml/ hình thức

formally adv /'fo:m3laiz/ chinh thirc

former ad] /f2:ma/ trước, cũ, xưa, nguyên

formerly adv /f:mall/ trước đây, thuở xưa

formula n /“f2:mjula/ công thức, thể thức, cách thức

fortune n / rtƒan/ sự giàu có, sự thịnh vượng

forward adv., adj /'farward/ ở phía trước, tiễn về phía trước

found v /faund/ (q.k of find) tim, tim thay

foundation n /faun'deiln/ su thanh lap, su sang lap; tô chức

frame n., v /freim/ cau tric, hé thống: dàn xép, bồ trí

free adj., v., adv /fri:/ mién phi, tự do, giải phóng, trả tự do

freedom n /'fri:dam/ su tu do; nén tu do

freely adv /‘fri:li/ tự do, thoải mái

Íreeze n., v /fr1:Zz/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng frequent adj /'frikwant/ thường xuyên

frequently adv /‘fri:kwoantli/ thuong xuyén

fresh adj /fref/ tuoi, tuoi tan

freshly adv /’frefli/ tuoi mat, khée khoan

Friday n (abbr Fri.) /‘fraidi/ thir Sau

fridge n (BrE) /frid3/ tu lanh

friend n /frend/ người bạn

friendly adj /‘frendli/ than thiện, thân mật

NQD_9Xx 35

Trang 39

friendship n /‘frendfipn/ tinh bạn, tình hữu nghị

frighten v /'frartn/ lam so, làm hoảng sợ

frightened adj /'fraitnd/ hoang so, khiép so

frightening adj /’fraionin/ kinh khing, khting khiép

from prep /fram/,/fram/ từ

front n., adj /Ant/ mặt; đăng trước, về phía trước

frozen adj /frouzn/ lanh gia

fruit n /fru:t/ qua, trai cay

fry v., n /frai/ ran, chién; thit ran

fuel n /'fyual/ chât đốt, nhiên liệu

full adj /ful/ day, day du

fully adv /’fuli/ đầy đủ, hoàn toàn

fun n., adj /faAn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hước

function n., v /'fArkƒan/ chức năng: họat động, chạy (máy)

fund n., v /fand/ kho, quỹ: tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ

fundamental adj /,fando'mentl/ co bản, cơ sở, chủ yếu

funeral n /'fiu:naral/ lễ tang, đám tang

funny adj /fani/ buồn cười, khôi hài

fur n /fa:/ bé da lông thú

furniture n /'fo:nitfo/ d6 dac (trong nhà)

further ad] /fa:ða/ xa hơn nữa; thêm nữa

further, furthest / cấp so sánh của far

future n., adj /‘fju:tfa/ twong lai

gain v., n /gem/ 101, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới

gallon n /‘gelon/ Galéng Igl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 7§ lít ở Mỹ

gamble v., n “øœmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạc

gambling n /“øœmblirn/ trò cờ bạc

game 1n /geim/ tro chơi

gap n /gzp/ déo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống

garage n /øœra:z/ nhà để ô tô

garbage n (especially NAmE) /'garbidz/ lòng, ruột (thú)

garden n /'ga:dn/ vuon

gas n /øœs/ khí, hơi đốt

øasoline n (NAmE) /gasolin/ dầu lửa, dầu hỏa, xăng

gate n /øeit/ công

gather v /øœð2/ tập hợp; hái, lượm, thu thập

Øear n /Ø12/ CƠ câu, thiết bị, dụng cụ

general adj /“dsenar()1/ chung, chung chung: tổng

Trang 40

generally adv /‘dgenorali/ nói chung, đại thể

generate v /‘dzenareit/ sinh, dé ra

generation n / dzena'retfan/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thé hệ, đời

øenerous adj /“dzenaras/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóng

øenerously adv /dzenarasl1/ rộng lượng, hào phóng

gentle adj /dzentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng

gentleman n / đzentlman/ người quý phái, người thượng lưu

gently adv /“ddzentl1/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng

genuine ad|J /“dzenJuin/ thành thật, chân thật; xác thực

genuinely adv /‘dzenjuinli/ thành thật, chân thật

geography n /d31’ogrofi/ dia ly, khoa dia ly

get_off/ ra khỏi, thoát khỏi

get_on / leo, trèo lên

get v /øet/ được, có được

giant n., adj /'dzaiant/ người không lô, người phi thường: không lô, phi

thường

gift n /gift/ qua tang

girl n /g3:1/ con gái

girlfriend n /'g3:lfrend/ ban gai, nguoi yéu

give (sth) up / bd, tir bo

give birth (to) / sinh ra

give (sth) away / cho, phat

give (sth) out / chia, phan phéi

give v /giv/ cho, biéu, tang

glad adj /gled/ vui long, sung sudng

glass n /gla:s/ kinh, thủy tính, cái cốc, ly

glasses n / kính deo mat

global adj v /øloubl/ toàn câu, toàn thể, toàn bộ

glove n /glav/ bao tay, gang tay

glue n., v /glu:/ keo, hồ; găn lại, dán bằng keo, hồ

go_bad / ban thiu, théi, hong

go down / đi xuống

øo_up / đi lên

go v /gou/ di

go_wrong / mac lỗi, sai lầm

goal n /goUl/ gôn, khung thành, bản thắng (thể thao)

god n /gpd/ than, Chua

gold n., adj /gould/ vang: bang vang

NQD_9Xx 37

Ngày đăng: 16/03/2014, 16:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w