1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH PHÒNG PHÒNG THI TIẾNG ANH BẬC 2

10 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 123,59 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TT Phòng

thi SBD Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Ngành đào tạo

1 1 22001 195D140202001 Đào Hoài An 22/04/2001 Giáo dục Tiểu học

2 1 22002 195D220204001 Nguyễn Thị An 14/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

3 1 22003 185D140201004 Trịnh Thị Quỳnh Anh 23/12/2000 Giáo dục Mầm non

4 1 22004 195D140201004 Lê Minh Anh 27/10/2001 Giáo dục Mầm non

5 1 22005 195D140202003 Đinh Vũ Hoàng Anh 19/04/2001 Giáo dục Tiểu học

6 1 22006 195D140202006 Lê Thị Huyền Anh 08/08/2001 Giáo dục Tiểu học

7 1 22007 195D140204001 Nguyễn Mai Anh 26/01/2001 Giáo dục công dân

8 1 22008 185D1402090006 Nguyễn Thị Vân Anh 02/02/2000 Sư phạm Toán học

9 1 22009 185D1402120001 Lê Thị Vân Anh 08/04/2000 Sư phạm Hóa học

10 1 22010 195D140217005 Lê Minh Anh 08/01/2001 Sư phạm Ngữ văn

11 1 22011 195D140217009 Ngô Ngọc Anh 04/10/2001 Sư phạm Ngữ văn

12 1 22012 195D140217007 Lê Vân Anh 27/08/2001 Sư phạm Ngữ văn

13 1 22013 195D140217010 Ngô Tú Anh 22/09/2001 Sư phạm Ngữ văn

14 1 22014 195D140217004 Hoàng Trâm Anh 30/07/2001 Sư phạm Ngữ văn

15 1 22015 195D220204007 Nguyễn Thị Lan Anh 28/09/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

16 1 22016 195D220204013 Trần Hà Mai Anh 02/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

17 1 22017 195D220204014 Trương Thị Hoài Anh 28/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

18 1 22018 195D220205009 Nguyễn Thị Ngọc Anh 02/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

19 1 22019 195D220204005 Nguyễn Phương Anh 09/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

20 1 22020 195D220204004 Ngô Mai Anh 03/02/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

21 1 22021 185D1402010007 Vũ Thị Ngọc Ánh 23/01/2000 Giáo dục Mầm non

22 1 22022 195D140201008 Hà Thị Ngọc Ánh 26/01/2001 Giáo dục Mầm non

23 1 22023 195D140201001 Vũ Thị Ngọc Ánh 30/09/2001 Giáo dục Mầm non

24 1 22024 195D140201007 Hà Ngọc Ánh 10/12/2001 Giáo dục Mầm non

25 1 22025 195D140202020 Lý Thị Ngọc Ánh 22/08/2001 Giáo dục Tiểu học

26 1 22026 185D1402090010 Hà Thị Ánh 20/10/2000 Sư phạm Toán học

27 1 22027 195D140217013 Trần Thị Ngọc Ánh 05/09/2001 Sư phạm Ngữ văn

28 1 22028 195D220204020 Nguyễn Thị Ánh  03/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

29 2 22029 195D140209011 Lê Thị Ngọc Bích 16/12/2001 Sư phạm Toán học

30 2 22030 195D220204023 Nguyễn Thị Biển  27/09/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

31 2 22031 185D1402020024 Hoàng Thị Bình 21/09/2000 Giáo dục Tiểu học

32 2 22032 195D220204024 Bùi Thị Bình 23/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

33 2 22033 195D1402060002 Hà Đức Cảnh 30/11/2001 Giáo dục Thể chất

34 2 22034 185D140201009 Tạ Minh Công 06/07/2000 Giáo dục Mầm non

35 2 22035 195D140217017 Nguyễn Thị Kim Cúc 05/05/2001 Sư phạm Ngữ văn

36 2 22036 195D220204029 Nguyễn Thị Cúc 05/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

37 2 22037 195D140209013 Tạ Khắc Cường 04/06/2001 Sư phạm Toán học

DANH SÁCH PHÒNG PHÒNG THI TIẾNG ANH BẬC 2 - BUỔI SÁNG

Trang 2

38 2 22038 185D140201008 Lương Thu Châm 25/09/2000 Giáo dục Mầm non

39 2 22039 195D140201012 Trình Thị Linh Chi 08/01/2001 Giáo dục Mầm non

40 2 22040 185D1402020031 Phạm Lệ Chi 23/11/2000 Giáo dục Tiểu học

41 2 22041 185D1402170016 Nguyễn Thị Linh Chi 07/05/2000 Sư phạm Ngữ văn

42 2 22042 195D140202032 Lê Thị Chuyên 26/06/2001 Giáo dục Tiểu học

43 2 22043 195D140202033 Phạm Thị Chuyền 03/02/2001 Giáo dục Tiểu học

44 2 22044 195D140201013 Lỳ Xú De 27/07/2001 Giáo dục Mầm non

45 2 22045 185D1402010010 Trang Mé De 30/04/1999 Giáo dục Mầm non

46 2 22046 185D1402020037 Đinh Thị Diệp 25/12/1999 Giáo dục Tiểu học

47 2 22047 195D140217019 Trần Thị Diệp 01/01/2001 Sư phạm Ngữ văn

48 2 22048 195D220204031 Đỗ Trần Ngọc Diệp 01/08/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

49 2 22049 195D140202038 Hà Thị Diệu 28/05/2001 Giáo dục Tiểu học

50 2 22050 185D140201099 Trần Thị Dinh 09/02/2000 Giáo dục Mầm non

51 2 22051 195D220204032 Đỗ Thị Dịu 24/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

52 2 22052 195D140201014 Trần Thị Kim Dung 28/09/2001 Giáo dục Mầm non

53 2 22053 185D140201014 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 07/04/2000 Giáo dục Mầm non

54 2 22054 185D140201013 Lê Thị Kim Dung 25/07/2000 Giáo dục Mầm non

55 2 22055 195D140202040 Đào Thị Dung 15/04/2001 Giáo dục Tiểu học

56 2 22056 195D140209014 Đào Thanh Dung 21/03/2000 Sư phạm Toán học

57 3 22057 195D140217020 Nguyễn Thuỳ Dung 25/10/2001 Sư phạm Ngữ văn

58 3 22058 195D140217125 Phạm Thùy Dung 30/10/1999 Sư phạm Ngữ văn

59 3 22059 195D220204037  Nguyễn Thị Dự  24/08/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

60 3 22060 185D140201101 Phạm Thị Thuỳ Dương 25/11/2000 Giáo dục Mầm non

61 3 22061 195D140209020 Phạm Thị Thùy Dương 01/01/2001 Sư phạm Toán học

62 3 22062 185D1402170025 Nguyễn Thuỳ Dương 15/06/1999 Sư phạm Ngữ văn

63 3 22063 195D220204034  Đặng Thuỳ Dương 21/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

64 3 22064 195D140209022 Trần Hồng Đào 08/02/2001 Sư phạm Toán học

65 3 22065 195D1402060003 Bùi Thị Ngọc Đợi 03/06/2001 Giáo dục Thể chất

66 3 22066 195D140209024 Nguyễn Trung Đức 16/10/2001 Sư phạm Toán học

67 3 22067 185D1402120005 Trần Hoàng Đức 24/01/2000 Sư phạm Hóa học

68 3 22068 195D220204040 Nguyễn Thị Đức 31/01/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

69 3 22069 195D140202049 Đinh Thị Giang 30/03/2001 Giáo dục Tiểu học

70 3 22070 195D140202056 Phạm Thị An Giang 15/04/2001 Giáo dục Tiểu học

71 3 22071 195D140202057 Phạm Thị Minh Giang 16/12/2001 Giáo dục Tiểu học

72 3 22072 195D140204002 Vi Thị Trà Giang 16/10/2001 Giáo dục công dân

73 3 22073 195D140209025 Chu Hương Giang 12/04/2001 Sư phạm Toán học

74 3 22074 195D140209026 Lê Thị Thùy Giang 05/12/2001 Sư phạm Toán học

75 3 22075 185D1402170030 Nguyễn Thị Hương Giang 14/01/2000  Sư phạm Ngữ văn

76 3 22076 195D220113001 Cao Thị Giang 05/01/2001 Việt Nam học

77 3 22077 195D220204045 Thạch Phương Giang 07/09/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

Trang 3

78 3 22078 195D220204042 Lê Thị Mai Giang 28/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

79 3 22079 195D220204044 Nguyễn Thị Giang 18/05/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

80 3 22080 185D140201023 Nguyễn Thị Thu Hà 01/01/2000 Giáo dục Mầm non

81 3 22081 185D1402020061 Vũ Việt Hà 04/05/2000 Giáo dục Tiểu học

82 3 22082 195D140202061 Nguyễn Thanh Hà 17/09/2001 Giáo dục Tiểu học

83 3 22083 175D1402040003 Nguyễn Thị Hà 17/04/1999 Giáo dục công dân

84 3 22084 185D1402060004 Pờ Sơn Hà 17/12/2000 Giáo dục Thể chất

85 4 22085 195D140209034 Nguyễn Thị Thu Hà 25/04/2001 Sư phạm Toán học

86 4 22086 195D140209032 Nguyễn Thị Thu Hà 09/12/2001 Sư phạm Toán học

87 4 22087 195D140217027 Ngô Thị Thanh Hà 20/09/2001 Sư phạm Ngữ văn

88 4 22088 195D140217024 Đào Sơn Hà 20/09/2001 Sư phạm Ngữ văn

89 4 22089 195D140217025 Giáp Thị Thu Hà 15/08/2001 Sư phạm Ngữ văn

90 4 22090 195D140217028 Nguyễn Thị Thu Hà 17/06/2001 Sư phạm Ngữ văn

91 4 22091 195D140213001 Nguyễn Thị Ngọc Hà 22/07/2001 Sư phạm Sinh học

92 4 22092 195D220204049 Nguyễn Vĩnh Hà 28/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

93 4 22093 195D220204046 Đặng Thị Thu Hà 14/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

94 4 22094 195D220204047 Nguyễn Thị Hà 27/09/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

95 4 22095 185D1402060029 Nguyễn Hoàng Hải 29/01/1995 Giáo dục Thể chất

96 4 22096 195D140201128 Phí Thị Hồng Hạnh 01/01/2000 Giáo dục Mầm non

97 4 22097 195D140201020 Trần Thị Hạnh 18/06/2001 Giáo dục Mầm non

98 4 22098 185D140201027 Đỗ Thị Hạnh 09/11/2000 Giáo dục Mầm non

99 4 22099 195D140202069 Bùi Thị Hồng Hạnh 07/04/2001 Giáo dục Tiểu học

100 4 22100 195D140202073 Trần Thị Mỹ Hạnh 09/09/2001 Giáo dục Tiểu học

101 4 22101 195D140202074 Vũ Quyền Minh Hạnh 03/04/2000 Giáo dục Tiểu học

102 4 22102 195D140209038 Nguyễn Thị Hạnh 21/05/2001 Sư phạm Toán học

103 4 22103 195D140209039 Phan Thị Hồng Hạnh 06/12/2001 Sư phạm Toán học

104 4 22104 195D140217031 Lê Thu Hạnh 12/02/2001 Sư phạm Ngữ văn

105 4 22105 195D140201017 Phùng Thu Hảo 02/02/2001 Giáo dục Mầm non

106 4 22106 195D220204052 Lăng Thị Hảo 19/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

107 4 22107 195D140201023 Nguyễn Thị Hằng  05/12/2000 Giáo dục Mầm non

108 4 22108 185D140201029 Bùi Thị Hằng 03/11/2000 Giáo dục Mầm non

109 4 22109 185D1402020072 Trần Thu Hằng 09/01/2000 Giáo dục Tiểu học

110 4 22110 195D140202076 Đoàn Thị Minh Hằng 08/04/2001 Giáo dục Tiểu học

111 4 22111 195D140202081 Trần Thị Lệ Hằng 02/04/2001 Giáo dục Tiểu học

112 4 22112 195D140204003 Nguyễn Thị Minh Hằng 27/02/2001 Giáo dục công dân

113 5 22113 185D1402120006 Nguyễn Thị Ngọc Hân  01/04/2000 Sư phạm Hóa học

114 5 22114 195D140202084 Trần Thị Hậu 05/01/2001 Giáo dục Tiểu học

115 5 22115 195D220204059 Hoàng Thị Hậu 04/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

116 5 22116 195D140209044 Nguyễn Thị Hiên 27/01/2001 Sư phạm Toán học

117 5 22117 185D2202040039 Nguyễn Thị Hiên 30/07/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

Trang 4

118 5 22118 195D140201025 Nguyễn Ngọc Hiền 21/11/2001 Giáo dục Mầm non

119 5 22119 195D140202085 Đinh Thúy Hiền 03/01/2001 Giáo dục Tiểu học

120 5 22120 195D140209045 Đỗ Thanh Hiền 20/12/2001 Sư phạm Toán học

121 5 22121 195D140209047 Nguyễn Thị Hiền 12/12/2001 Sư phạm Toán học

122 5 22122 195D140209048 Nguyễn Thị Hiền 22/01/2001 Sư phạm Toán học

123 5 22123 195D140217033 Nguyễn Minh Hiền 19/03/2001 Sư phạm Ngữ văn

124 5 22124 195D220204065 Vũ Thị Thu Hiền 20/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

125 5 22125 195D140202094 Nguyễn Ngọc Hiệp 23/12/2001 Giáo dục Tiểu học

126 5 22126 195D140209051 Lê Văn Hiệp 22/03/2001 Sư phạm Toán học

127 5 22127 185D140201033 Đặng Thị Bích Hiếu 31/12/2000 Giáo dục Mầm non

128 5 22128 195D140204004 Nguyễn Trần Trung Hiếu 10/11/2001 Giáo dục công dân

129 5 22129 195D140204013 Lâm Thúy Hiệu 17/02/2001 Giáo dục công dân

130 5 22130 195D140201027 Nguyễn Thị Phương Hoa 08/09/2001 Giáo dục Mầm non

131 5 22131 185D1402020075 Dương Thị Hoa 13/02/2000 Giáo dục Tiểu học

132 5 22132 195D140209055 Vũ Xuân Hòa 08/08/1990 Sư phạm Toán học

133 5 22133 195D220204066 Nguyễn Thị Minh Hòa  28/08/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

134 5 22134 195D140201030 Nguyễn Thị Thanh Hoài 23/09/2001 Giáo dục Mầm non

135 5 22135 195D140217038 Nguyễn Thị Hoài 03/07/2001 Sư phạm Ngữ văn

136 5 22136 195D220204068 Nguyễn Thu Hoài 24/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

137 5 22137 175D1402010049 Nguyễn Thị Hồng 04/04/1999 Giáo dục Mầm non

138 5 22138 195D140209056 Nguyễn Thị Thu Hồng 27/6/2001 Sư phạm Toán học

139 5 22139 195D220204071 Vũ Thị Thu Huê 15/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

140 5 22140 185D140201037 Vương Thị Huế 21/08/2000 Giáo dục Mầm non

141 6 22141 195D140201033 Phan Thị Huệ 02/03/2001 Giáo dục Mầm non

142 6 22142 195D140209058 Lê Phương Huệ 07/11/2001 Sư phạm Toán học

143 6 22143 195D140209057 Đặng Thu Huệ 02/03/2001 Sư phạm Toán học

144 6 22144 185D1402170046 Vi Thị Huệ 17/09/2000  Sư phạm Ngữ văn

145 6 22145 195D220204072 Nông Thị Huệ 14/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

146 6 22146 185D1402060028 Phạm Văn Huy 29/02/2000 Giáo dục Thể chất

147 6 22147 185D1402060007 Nguyễn Quang Huy 22/12/2000 Giáo dục Thể chất

148 6 22148 195D140209059 Kiều Văn Huy 26/05/2001 Sư phạm Toán học

149 6 22149 195D220204075 Vũ Quang Huy 14/02/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

150 6 22150 195D140201035 Lưu Thị Huyền  11/01/2001 Giáo dục Mầm non

151 6 22151 195D140201036 Nguyễn Thị Huyền 01/02/2001 Giáo dục Mầm non

152 6 22152 185D140201039 Nguyễn Thị Huyền 01/04/2000 Giáo dục Mầm non

153 6 22153 185D1402020094 Lê Khánh Huyền 26/03/2000 Giáo dục Tiểu học

154 6 22154 185D1402020098 Nguyễn Thị Thu Huyền 19/08/2000 Giáo dục Tiểu học

155 6 22155 195D140202109 Dương Thanh Huyền 05/06/2001 Giáo dục Tiểu học

156 6 22156 195D140202110 Dương Thu Huyền 18/04/2001 Giáo dục Tiểu học

157 6 22157 195D140202113 Giáp Thanh Huyền 27/11/2001 Giáo dục Tiểu học

Trang 5

158 6 22158 195D140202114 Giáp Thu Huyền 27/11/2001 Giáo dục Tiểu học

159 6 22159 195D140202116 Lại Thanh Huyền 16/06/2001 Giáo dục Tiểu học

160 6 22160 195D140202117 Nguyễn Thị Thanh Huyền 11/08/2001 Giáo dục Tiểu học

161 6 22161 195D1402060030 Bùi Mỹ Huyền 18/05/2000 Giáo dục Thể chất

162 6 22162 195D140209062 Nguyễn Thị Huyền 03/02/2001 Sư phạm Toán học

163 6 22163 195D140209064 Nguyễn Thị Huyền 11/10/2001 Sư phạm Toán học

164 6 22164 195D140209063 Nguyễn Thị Huyền 23/02/2001 Sư phạm Toán học

165 6 22165 185D1402180008 Nguyễn Thị Huyền 23/06/2000 Sư phạm Lịch sử

166 6 22166 185D1402180009 Phạm Thị Thanh Huyền 11/05/2000 Sư phạm Lịch sử

167 6 22167 185D1402180011 Nguyễn Việt Hưng 10/08/2000 Sư phạm Lịch sử

168 6 22168 195D140201037 Nguyễn Thị Hương 03/12/2001 Giáo dục Mầm non

169 7 22169 195D140201038 Nguyễn Thị Lan Hương 16/04/2001 Giáo dục Mầm non

170 7 22170 195D140201039 Poòng Diệu Hương 14/05/2001 Giáo dục Mầm non

171 7 22171 185D140201043 Lưu Thị Kiều Hương 25/04/2000 Giáo dục Mầm non

172 7 22172 195D140202122 Đỗ Thu Hương 02/08/2001 Giáo dục Tiểu học

173 7 22173 195D140202123 Hoàng Lan Hương 11/02/2001 Giáo dục Tiểu học

174 7 22174 195D140202315 Ong Linh Hương 20/07/2001 Giáo dục Tiểu học

175 7 22175 195D140202128 Trần Thu Hương 27/08/2001 Giáo dục Tiểu học

176 7 22176 195D140209066 Dương Thu Hương 21/06/2001 Sư phạm Toán học

177 7 22177 195D140209068 Trịnh Mai Hương 01/06/2001 Sư phạm Toán học

178 7 22178 185D1402170050 Lê Mai Hương 20/06/2000 Sư phạm Ngữ văn

179 7 22179 195D220204079 Đinh Thị Hương 13/02/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

180 7 22180 195D220204084 Nguyễn Thị Thu Hương 08/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

181 7 22181 185D1402020106 Đỗ Thị Hường 21/07/2000 Giáo dục Tiểu học

182 7 22182 185D1402020108 Vũ Thị Hường 02/08/2000 Giáo dục Tiểu học

183 7 22183 195D140217041 Bùi Thị Hường 24/08/2001 Sư phạm Ngữ văn

184 7 22184 195D220204089 Trần Thị Thu Hường 16/01/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

185 7 22185 195D220204088 Nguyễn Thị Mai Hường 02/03/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

186 7 22186 185D1402010106 Lò Thị Kim 29/07/2000 Giáo dục Mầm non

187 7 22187 185D1402120021 Bùi Đình Kha 11/05/1999 Sư phạm Hóa học

188 7 22188 185D1402180012 Dương Văn Khải 28/03/1999 Sư phạm Lịch sử

189 7 22189 195D140209069 Mai Quốc Khánh 15/04/2001 Sư phạm Toán học

190 7 22190 185D1402170125 Đào Thị Khuyên 14/03/2000 Sư phạm Ngữ văn

191 7 22191 185D140201046 Thào Thị Lan 15/08/2000 Giáo dục Mầm non

192 7 22192 185D1402020117 Hoàng Thị Lan 08/02/2000 Giáo dục Tiểu học

193 7 22193 195D140202132 Đào Ngọc Lan 17/01/2001 Giáo dục Tiểu học

194 7 22194 195D140202133 Đặng Trần Thị Lan 09/07/2001 Giáo dục Tiểu học

195 7 22195 185D1402090047 Nguyễn Thị Lan 25/12/2000 Sư phạm Toán học

196 7 22196 195D140209071 Nguyễn Thị Ngọc Lan 03/05/2001 Sư phạm Toán học

197 8 22197 195D220204090 Chu Thị Lan 16/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

Trang 6

198 8 22198 195D220204091 Ngô Thị Lan  04/01/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

199 8 22199 185D1402060012 Lò Văn Lịch 19/11/1999 Giáo dục Thể chất

200 8 22200 185D1402090048 Hà Thanh Liêm 09/12/2000 Sư phạm Toán học

201 8 22201 195D140202144 Phạm Thị Liên 26/05/2001 Giáo dục Tiểu học

202 8 22202 185D1402020124 Nguyễn Thị Liệu 05/05/2000 Giáo dục Tiểu học

203 8 22203 195D140201046 Lương Thị Linh 13/09/2001 Giáo dục Mầm non

204 8 22204 185D140201005 Lê Thuỳ Linh 30/10/2000 Giáo dục Mầm non

205 8 22205 195D140202149 Lâm Thị Linh 26/11/2001 Giáo dục Tiểu học

206 8 22206 195D140202155 Phạm Ngọc Linh 16/11/2001 Giáo dục Tiểu học

207 8 22207 195D140202156 Phùng Thùy Linh 18/02/2001 Giáo dục Tiểu học

208 8 22208 185D1402090129 Nguyễn Thị Diệu Linh 09/06/2000 Sư phạm Toán học

209 8 22209 195D140209073 Đào Thị Yến Linh 26/01/2001 Sư phạm Toán học

210 8 22210 195D140209075 Đỗ Thị Mai Linh 19/10/2001 Sư phạm Toán học

211 8 22211 195D140209078 Lê Thị Thùy Linh 06/12/2001 Sư phạm Toán học

212 8 22212 195D140209081 Nguyễn Thị Thùy Linh 12/03/2001 Sư phạm Toán học

213 8 22213 195D140209083 Trần Thị Linh 17/08/2001 Sư phạm Toán học

214 8 22214 195D140209080 Nguyễn Thị Khánh Linh 05/12/2001 Sư phạm Toán học

215 8 22215 195D140209082 Nguyễn Thị Thùy Linh 16/12/2001 Sư phạm Toán học

216 8 22216 195D140217046 Trương Thị Linh 04/07/2001 Sư phạm Ngữ văn

217 8 22217 195D140217047 Vũ Thị Hoài Linh 13/12/2001 Sư phạm Ngữ văn

218 8 22218 195D220204101 Trần Thị Linh 14/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

219 8 22219 195D220204104 Vương Thị Linh 15/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

220 8 22220 195D220204094 Dương Thùy Linh 11/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

221 8 22221 195D220204102 Trịnh Thị Thùy Linh 10/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

222 8 22222 175D1402010078 Ngô Thị Loan 19/05/1999 Giáo dục Mầm non

223 8 22223 195D140202159 Lương Thị Kim Loan 09/03/2001 Giáo dục Tiểu học

224 8 22224 195D140202161 Nguyễn Thị Hồng Loan 22/10/2001 Giáo dục Tiểu học

225 9 22225 195D140209086 Nguyễn Thanh Loan 20/03/2001 Sư phạm Toán học

226 9 22226 195D220204105 Khổng Thị Bích Loan  09/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

227 9 22227 195D140202163 Lý Diệu Ly 22/08/2001 Giáo dục Tiểu học

228 9 22228 195D140209089 Nguyễn Thảo Ly 01/02/2001 Sư phạm Toán học

229 9 22229 195D140217048 Đặng Khánh Ly 16/12/2001 Sư phạm Ngữ văn

230 9 22230 195D220204108 Lưu Bảo Ngọc Ly 08/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

231 9 22231 185D2202040071 Chu Thị Hương Ly 22/04/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

232 9 22232 195D140201052 Trịnh Thị Phương Mai 09/10/2001 Giáo dục Mầm non

233 9 22233 195D140201050 Nguyễn Xuân Mai 12/02/2001 Giáo dục Mầm non

234 9 22234 175D1402020122 Mùa Thị Mai 14/09/1999 Giáo dục Tiểu học

235 9 22235 185D1402020145 Lầu Thị Mai 11/11/2000 Giáo dục Tiểu học

236 9 22236 185D1402020146 Lý Thị Cẩm Mai 19/05/2000 Giáo dục Tiểu học

237 9 22237 185D1402020150 Phạm Thị Tuyết Mai 29/09/2000 Giáo dục Tiểu học

Trang 7

238 9 22238 195D140202172 Nguyễn Thị Yến Mai 28/05/2001 Giáo dục Tiểu học

239 9 22239 195D140202173 Phạm Ngọc Mai 19/02/2001 Giáo dục Tiểu học

240 9 22240 195D140204005 Nguyễn Thị Tuyết Mai 17/06/2001 Giáo dục công dân

241 9 22241 195D140209090 Đỗ Thị Mai 13/1/2001 Sư phạm Toán học

242 9 22242 195D220204114 Vũ Thị Ngọc Mai 14/04/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

243 9 22243 185D1402120011 Bùi Văn Mạnh 11/09/2000 Sư phạm Hóa học

244 9 22244 185D1402180014 Nguyễn Văn Mạnh 05/09/2000 Sư phạm Lịch sử

245 9 22245 195D140201053 Điêu Thị Mến 22/10/2001 Giáo dục Mầm non

246 9 22246 195D220204115 Đinh Thị Huyền Mi 27/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

247 9 22247 185D1402020155 Phạm Vũ Nguyệt Minh 06/11/2000 Giáo dục Tiểu học

248 9 22248 195D140209094 Nguyễn Đức Minh 04/07/2001 Sư phạm Toán học

249 9 22249 195D140209095 Phạm Công Minh 04/01/2001 Sư phạm Toán học

250 9 22250 195D140209093 Nguyễn Đình Minh 31/05/2001 Sư phạm Toán học

251 9 22251 195D220204116 Liêu Ngọc Minh 27/02/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

252 9 22252 195D220204117 Nguyễn Thị Minh 16/02/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

253 10 22253 195D220204119 Trịnh Thị Trà My 19/03/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

254 10 22254 195D140201055 Giang Hương Na 16/08/2001 Giáo dục Mầm non

255 10 22255 185D1402020160 Tòng Văn Nam 18/12/2000 Giáo dục Tiểu học

256 10 22256 195D140217052 Nguyễn Thị Hoài Nam 19/05/2001 Sư phạm Ngữ văn

257 10 22257 195D140201056 Nguyễn Thị Hằng Nga 27/10/2001 Giáo dục Mầm non

258 10 22258 195D140201057 Phạm Thị Nga 19/09/2001 Giáo dục Mầm non

259 10 22259 195D140202181 Bùi Thị Thu Nga 15/02/2001 Giáo dục Tiểu học

260 10 22260 195D140202184 Nguyễn Thị Nga 09/11/2000 Giáo dục Tiểu học

261 10 22261 195D140202186 Trần Phương Nga 23/12/2001 Giáo dục Tiểu học

262 10 22262 195D140209097 Đặng Linh Nga 20/10/2001 Sư phạm Toán học

263 10 22263 195D140209099 Nguyễn Thanh Nga 10/11/2001 Sư phạm Toán học

264 10 22264 185D1402090063 Trần Thị Nga 21/02/2000 Sư phạm Toán học

265 10 22265 145D1402170097 Hà Thị Nga 10/09/1996 Sư phạm Ngữ văn

266 10 22266 195D220204120 Trần Thị Huyền Nga 20/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

267 10 22267 195D140209101 Kiều Thị Hồng Ngát 31/10/2001 Sư phạm Toán học

268 10 22268 185D1402170078 Nguyễn Thị Ngát 09/11/2000 Sư phạm Ngữ văn

269 10 22269 195D140201058 lò thị ngân 12/04/2001 Giáo dục Mầm non

270 10 22270 195D140202189 Lê Mai Ngân 02/09/2001 Giáo dục Tiểu học

271 10 22271 195D140209104 Nguyễn Thị Hồng Ngân 28/04/2001 Sư phạm Toán học

272 10 22272 195D140209105 Nguyễn Thị Kim Ngân 24/12/2001 Sư phạm Toán học

273 10 22273 185D1402110009 Trần Thanh Ngân 02/09/2000 Sư phạm Vật lý

274 10 22274 195D220113002 Thẩm Thị Thu Ngân 27/10/2000 Việt Nam học

275 10 22275 195D220204121 Nguyễn Thị Ngân 02/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

276 10 22276 195D140217056 Nguyễn Thanh Ngoan 29/01/2001 Sư phạm Ngữ văn

277 10 22277 195D140202194 Đỗ Thị Hoài Ngọc 31/07/2001 Giáo dục Tiểu học

278 10 22278 195D140202195 Lê Thị Ngọc 11/08/2001 Giáo dục Tiểu học

279 10 22279 195D140202199 Trần Thị Ngọc 10/12/2001 Giáo dục Tiểu học

280 10 22280 195D140209108 Kim Hồng Ngọc 09/11/2001 Sư phạm Toán học

281 11 22281 195D140209112 Nguyễn Thị Minh Ngọc 27/04/2001 Sư phạm Toán học

282 11 22282 185D1402170079 Dương Minh Ngọc 05/01/2000  Sư phạm Ngữ văn

283 11 22283 195D140217058 Lê Thị Bích Ngọc 16/02/2001 Sư phạm Ngữ văn

284 11 22284 195D140217059 Ngô Hải Ngọc 13/11/2001 Sư phạm Ngữ văn

285 11 22285 195D220204210 Lang Thị Ngọc  11/10/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

286 11 22286 195D220204124 Nguyễn Trung Thảo Ngọc 16/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

287 11 22287 195D140209113 Nguyễn Chí Nguyên 11/10/2000 Sư phạm Toán học

288 11 22288 195D220204126 Phạm Thảo Nguyên  25/01/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

289 11 22289 185D140201062 Phạm Thị Nguyệt 17/04/2000 Giáo dục Mầm non

Trang 8

290 11 22290 195D140201061 Nông Thùy Nguyệt 19/01/2000 Giáo dục Mầm non

291 11 22291 195D140217060 Nguyễn Thị Như Nguyệt 01/08/2001 Sư phạm Ngữ văn

292 11 22292 195D140202203 Đỗ Thanh Nhàn 26/04/2001 Giáo dục Tiểu học

293 11 22293 185D1402010104 Chu Thị Diệu Nhi 13/11/2000 Giáo dục Mầm non

294 11 22294 195D140204006 Trần Hoàng Nhi 10/03/2001 Giáo dục công dân

295 11 22295 185D1402090069 Nguyễn Thị Yến Nhi 16/12/2000 Sư phạm Toán học

296 11 22296 195D140209117 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 25/06/2001 Sư phạm Toán học

297 11 22297 195D220202131 Nguyễn Thị Ngâm Nhi 27/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

298 11 22298 195D140201063 Lê Thị Hồng Nhung 25/05/2001 Giáo dục Mầm non

299 11 22299 195D140202208 Đặng Ngọc Hồng Nhung 27/09/2001 Giáo dục Tiểu học

300 11 22300 195D140202212 Nguyễn Thị Thảo Nhung 10/05/2001 Giáo dục Tiểu học

301 11 22301 195D220204134 Nguyễn Phương Nhung 18/02/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

302 11 22302 185D140201065 Lê Yến Oanh 12/01/2000 Giáo dục Mầm non

303 11 22303 195D140201068 Dương Thị Kim Oanh 28/12/2001 Giáo dục Mầm non

304 11 22304 195D140201113 Nguyễn Thị Oanh 06/01/2001 Giáo dục Mầm non

305 11 22305 195D140209121 Phùng Thị Oanh 22/10/2001 Sư phạm Toán học

306 11 22306 185D1402180016 Bùi Thị Kim Oanh 23/09/2000 Sư phạm Lịch sử

307 11 22307 195D220204136 Phạm Thị Thu Oanh 03/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

308 11 22308 195D220204137 Trần Thị Kiều Oanh 16/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

309 12 22309 185D1402060015 Ngải Seo Pao 03/07/2000 Giáo dục Thể chất

310 12 22310 195D140217064 Tạ Minh Phú 27/07/2001 Sư phạm Ngữ văn

311 12 22311 195D140201069 Triệu Thị Phương 23/06/2001 Giáo dục Mầm non

312 12 22312 185D140201068 Mùa Thị Phương 14/06/2000 Giáo dục Mầm non

313 12 22313 195D140202226 Nguyễn Thu Phương 14/03/2001 Giáo dục Tiểu học

314 12 22314 195D140209123 Giang Thị Thu Phương 20/02/2001 Sư phạm Toán học

315 12 22315 195D140217069 Nguyễn Thu Phương 20/12/2001 Sư phạm Ngữ văn

316 12 22316 195D140217065 Đào Thị Phương 25/03/2001 Sư phạm Ngữ văn

317 12 22317 195D140217066 Hoàng Nguyễn Chi  28/10/1997 Sư phạm Ngữ văn

318 12 22318 195D140217067 Nguyễn Hoài Phương 26/09/2001 Sư phạm Ngữ văn

319 12 22319 195D140217070 Trịnh Thanh Phương 15/11/2001 Sư phạm Ngữ văn

320 12 22320 195D140201071 Vừ Thị Phượng 12/01/1900 Giáo dục Mầm non

321 12 22321 195D140202231 Cao Thị Mai Phượng 17/09/2001 Giáo dục Tiểu học

322 12 22322 195D220204142 Ngô Thị Minh Phượng 13/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

323 12 22323 195D140209128 Nguyễn Đức Quang 10/05/2001 Sư phạm Toán học

324 12 22324 185D1402090079 Lùng Minh Quang 16/03/2000 Sư phạm Toán học

325 12 22325 185D1402180017 Trần Hồng Quân 21/09/2000 Sư phạm Lịch sử

326 12 22326 195D140209130 Nguyễn Thu Quyên 29/04/2001 Sư phạm Toán học

327 12 22327 195D140209129 Đinh Thúy Quyên 09/10/2001 Sư phạm Toán học

328 12 22328 185D1402020195 Phạm Thị Như Quỳnh 19/05/2000 Giáo dục Tiểu học

329 12 22329 195D140202238 Chu Thuý Quỳnh 04/12/2000 Giáo dục Tiểu học

330 12 22330 195D140202240 Lưu Thị Quỳnh 01/03/2001 Giáo dục Tiểu học

331 12 22331 195D140202245 Trần Thúy Quỳnh 25/11/2001 Giáo dục Tiểu học

332 12 22332 195D140204007 Lê Diễm Quỳnh 28/10/2001 Giáo dục công dân

333 12 22333 195D140209132 Nguyễn Thị Quỳnh 24/05/2001 Sư phạm Toán học

334 12 22334 185D1402170117 Nguyễn Ngọc Quỳnh 15/06/2000  Sư phạm Ngữ văn

335 12 22335 195D220204147 Trần Thị Như Quỳnh 02/11/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

336 12 22336 195D140201074 Tráng Thị Sa 12/09/2000 Giáo dục Mầm non

337 13 22337 185D140201075 Sùng Thị Sao 30/04/2000 Giáo dục Mầm non

338 13 22338 195D140217073 Lý Thị Sáy 26/03/2001 Sư phạm Ngữ văn

339 13 22339 195D140209133 Bùi Thị Hồng Sâm 09/01/2001 Sư phạm Toán học

340 13 22340 185D1402010110 Giàng Thị Sinh 10/07/2000 Giáo dục Mầm non

341 13 22341 195D140201075 Giàng Thị Sinh 01/01/2001 Giáo dục Mầm non

Trang 9

342 13 22342 195D140204008 Moong Văn Sơn 06/08/2001 Giáo dục công dân

343 13 22343 185D1402060018 Nguyễn Huy Sơn 28/04/1989 Giáo dục Thể chất

344 13 22344 185D1402020198 Hoàng Thị Tâm 01/10/1999 Giáo dục Tiểu học

345 13 22345 195D1402060009 Phùng Thanh Tâm 09/01/1999 Giáo dục Thể chất

346 13 22346 195D140204009 Bùi Mạnh Tấn 01/09/2001 Giáo dục công dân

347 13 22347 185D140201076 Sùng Thị Tấu 24/06/2000 Giáo dục Mầm non

348 13 22348 185D3106300007 Đặng Thành Tú 30/01/2000 Việt Nam học

349 13 22349 165D1402120028 Trần Anh Tuấn 14/09/1998 Sư phạm Hóa học

350 13 22350 195D140209176 Lương Thị Ánh Tuyết 08/03/2001 Sư phạm Toán học

351 13 22351 195D140217098 Lương Thị Thanh Tuyết 18/04/2001 Sư phạm Ngữ văn

352 13 22352 195D140202298 Hoàng Tiến Tư 15/12/2001 Giáo dục Tiểu học

353 13 22353 195D140201078 Hoang Thị Thanh 09/01/2001 Giáo dục Mầm non

354 13 22354 195D140209140 Đặng Thị Thanh 30/09/2001 Sư phạm Toán học

355 13 22355 185D1402110013 Lê Thị Thanh 01/07/2000 Sư phạm Vật lý

356 13 22356 185D2202040104 Bùi Phương Thanh 23/09/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

357 13 22357 195D140204010 Vũ Như Thành 30/06/2001 Giáo dục công dân

358 13 22358 195D140209144 Dư Đại Thành 04/05/2001 Sư phạm Toán học

359 13 22359 195D140209145 Hà Văn Thành 26/04/2001 Sư phạm Toán học

360 13 22360 195D220204151 Nguyễn Tấn Thành 01/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

361 13 22361 195D140201081 Nguyễn Thị Phương Thảo 01/11/2001 Giáo dục Mầm non

362 13 22362 195D140201082 Trần Thanh Thảo 22/10/2001 Giáo dục Mầm non

363 13 22363 195D140202251 Hoàng Phương Thảo 08/12/2001 Giáo dục Tiểu học

364 13 22364 195D140202252 Lê Thị Thu Thảo 01/10/2001 Giáo dục Tiểu học

365 14 22365 195D140202258 Nguyễn Thị Phương Thảo 04/06/2001 Giáo dục Tiểu học

366 14 22366 195D140202259 Phạm Hương Thảo 21/10/2001 Giáo dục Tiểu học

367 14 22367 195D140202260 Phạm Phương Thảo 25/10/2001 Giáo dục Tiểu học

368 14 22368 195D140202262 Trần Thị Hương Thảo 01/09/2001 Giáo dục Tiểu học

369 14 22369 195D1402060017 Đỗ Thị Thanh Thảo 26/06/1994 Giáo dục Thể chất

370 14 22370 195D140209147 Nguyễn Phương Thảo 04/06/2001 Sư phạm Toán học

371 14 22371 195D140217077 Phạm Thị Hương Thảo 17/02/2001 Sư phạm Ngữ văn

372 14 22372 195D140217075 Đỗ Thị Thu Thảo 25/02/2001 Sư phạm Ngữ văn

373 14 22373 185D2202040107 Cao Thị Thảo 22/06/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

374 14 22374 195D220204153 Đặng Thị Phương Thảo 15/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

375 14 22375 185D2202040110 Nguyễn Phương Thảo 08/10/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

376 14 22376 195D140202264 Khương Thị Hồng Thắm 31/03/2001 Giáo dục Tiểu học

377 14 22377 195D140201084 Ma Thị Thoa 10/06/2001 Giáo dục Mầm non

378 14 22378 195D220204164 Lỗ Thị Hoài Thơm 29/03/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

379 14 22379 195D140209155 Trịnh Thị Thu 09/04/2001 Sư phạm Toán học

380 14 22380 195D140217080 Trần Mai Thu 21/05/2001 Sư phạm Ngữ văn

381 14 22381 195D220204169 Phù Thị Quỳnh Thu 21/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

382 14 22382 195D220204170 Dương Thị Thuân 24/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

383 14 22383 195D140201083 Vũ Minh Thuỳ 24/06/2000 Giáo dục Mầm non

384 14 22384 195D140202266 Đinh Thị Thu Thuỷ 30/05/2001 Giáo dục Tiểu học

385 14 22385 195D220204173 Đào Minh Thuý 15/10/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

386 14 22386 195D140201086 Hoàng Thị Thùy 20/06/2001 Giáo dục Mầm non

387 14 22387 195D140217084 Hà Thị Diệu Thùy 09/12/2001 Sư phạm Ngữ văn

388 14 22388 195D140217085 Tạ Thị Minh Thùy 19/12/2001 Sư phạm Ngữ văn

389 14 22389 195D220204177 Nguyễn Thị Ngọc Thùy 04/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

390 14 22390 195D140209156 Đào Thị Thủy 19/12/2001 Sư phạm Toán học

391 14 22391 195D140209158 Trần Thị Thủy 05/01/2001 Sư phạm Toán học

392 14 22392 195D140209157 Nguyễn Thị Thu Thủy 07/10/2001 Sư phạm Toán học

393 15 22393 195D140201112 Lê Thị Hồng Thúy 30/04/2001 Giáo dục Mầm non

Trang 10

394 15 22394 195D140201085 Lê Ngọc Thúy  16/06/2001 Giáo dục Mầm non

395 15 22395 185D1402020223 Đinh Thị Thanh Thúy 20/12/2000 Giáo dục Tiểu học

396 15 22396 185D1402020269 Nguyễn Thị Thúy 01/12/2000 Giáo dục Tiểu học

397 15 22397 195D140202268 Tường Thị Thúy 31/01/2001 Giáo dục Tiểu học

398 15 22398 195D140217083 Nguyễn Minh Thúy 15/09/2001 Sư phạm Ngữ văn

399 15 22399 195D220204172 Bùi Thị Thu Thúy 03/01/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

400 15 22400 185D1402010085 Đỗ Thị Anh Thư 16/08/2000 Giáo dục Mầm non

401 15 22401 185D140201086 Phạm Ngọc Thư 07/05/2000 Giáo dục Mầm non

402 15 22402 195D140202271 Nguyễn Anh Thư 17/09/2001 Giáo dục Tiểu học

403 15 22403 195D140201087 Nguyễn Thị Huyền Thương 28/09/2001 Giáo dục Mầm non

404 15 22404 195D140209170 Nguyễn Thị Hương Trà 15/04/2001 Sư phạm Toán học

405 15 22405 185D2202040133 Phan Thị Trà 02/01/2000 Ngôn ngữ Trung Quốc 

406 15 22406 195D140201091 Nguyễn Thị Thu Trang 16/09/2001 Giáo dục Mầm non

407 15 22407 185D1402020232 Hà Thùy Trang 12/11/2000 Giáo dục Tiểu học

408 15 22408 195D140202276 Hoàng Kiều Trang 29/09/2001 Giáo dục Tiểu học

409 15 22409 195D140202277 Hoàng Thị Huyền Trang 05/03/2001 Giáo dục Tiểu học

410 15 22410 195D140204014 Nguyễn Thị Thùy Trang 06/11/2001 Giáo dục công dân

411 15 22411 195D140209164 Đoàn Linh Trang 15/06/2001 Sư phạm Toán học

412 15 22412 195D140209169 Vũ Quỳnh Trang 28/10/2001 Sư phạm Toán học

413 15 22413 195D140209167 Nguyễn Thu Trang 29/06/2000 Sư phạm Toán học

414 15 22414 185D1402170097 Hà Thị Thu Trang 10/02/2000 Sư phạm Ngữ văn

415 15 22415 195D140217095 Nguyễn Vũ Thùy Trang 20/05/2001 Sư phạm Ngữ văn

416 15 22416 195D140217092 Nguyễn Kiều Trang 31/01/2001 Sư phạm Ngữ văn

417 15 22417 195D140217094 Nguyễn Thùy Trang 15/08/2001 Sư phạm Ngữ văn

418 15 22418 195D220204192 Nguyễn Thị Thu Trang 25/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

419 15 22419 195D220204183 Đặng Thị Thu Trang 30/04/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

420 15 22420 195D220204196 Trần Thị Trang 31/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

421 16 22421 195D220204195 Trần Nguyễn Kiều Trang 29/12/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

422 16 22422 195D220204194 Tạ Thị Thu Trang 06/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

423 16 22423 195D220204187 Hoàng Trần Ngọc Trang  27/07/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

424 16 22424 195D140202291 Lưu Nguyễn Mai Trâm 10/01/2001 Giáo dục Tiểu học

425 16 22425 185D1402020248 Phạm Thị Trinh 07/09/2000 Giáo dục Tiểu học

426 16 22426 195D140209172 Võ Thị Ngọc Trinh 05/09/2001 Sư phạm Toán học

427 16 22427 185D1402090105 Lê Văn Trọng 18/09/1999 Sư phạm Toán học

428 16 22428 195D140201095 Đào Thị Thu Uyên 24/12/2001 Giáo dục Mầm non

429 16 22429 195D140201096 Lý Thị Phương Uyên 28/02/2001 Giáo dục Mầm non

430 16 22430 195D140202299 Trương Thị Uyên 24/07/2001 Giáo dục Tiểu học

431 16 22431 195D140217103 Đỗ Thanh Vân 06/11/2001 Sư phạm Ngữ văn

432 16 22432 195D140217104 Nguyễn Khánh Vân 27/04/2001 Sư phạm Ngữ văn

433 16 22433 195D140204012 Nguyễn Thị Vẻ 02/03/2001 Giáo dục công dân

434 16 22434 195D220204201 Đỗ Dương Hiền Vi 14/06/2001 Ngôn ngữ Trung Quốc 

435 16 22435 185D1402110018 Nguyễn Đăng Tuấn Việt 06/09/1999 Sư phạm Vật lý

436 16 22436 195D140202308 Nguyễn Thị Vinh 01/10/2001 Giáo dục Tiểu học

437 16 22437 195D140201100 Vũ Thị Vui  16/01/2001 Giáo dục Mầm non

438 16 22438 185D1402020257 Nguyễn Thị Vui 17/06/2000 Giáo dục Tiểu học

439 16 22439 195D140209183 Nguyễn Thị My Xuân 28/04/2001 Sư phạm Toán học

440 16 22440 185D1402020262 Lường Thị Hải Yến 01/11/2000 Giáo dục Tiểu học

441 16 22441 185D1402020263 Nguyễn Thị Yến 05/12/2000 Giáo dục Tiểu học

442 16 22442 195D140202309 Dương Thị Yến 25/07/2001 Giáo dục Tiểu học

443 16 22443 185D1402090113 Nguyễn Thị Hải Yến 01/11/2000 Sư phạm Toán học

444 16 22444 195D140217105 Nguyễn Thị Hoàng Yến 20/03/2001 Sư phạm Ngữ văn

445 16 22445 185D1402020144 Đỗ Thị Thanh Mai 24/09/2000 Giáo dục Tiểu học

Ngày đăng: 19/10/2022, 02:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w