STT SBD HỌ TÊN GIỚI
TÍNH NGÀY SINH NƠI SINH KÝ TÊN GHI CHÚ
2 B00422 Trương Thiên An Nam 14.06.1993 Hòa Bình
3 B00423 Nguyễn Diệp Anh Nữ 11.10.1993 Nam Định
4 B00424 Nguyễn Minh Anh Nữ 30.09.1998 Hà Nội
5 B00425 Bùi Thị Mai Anh Nữ 26.07.2000 Ninh Bình
8 B00428 Nguyễn Quốc Anh Nam 15.09.1987 Hà Nội
10 B00430 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 24.05.1996 Hưng Yên
12 B00432 Trịnh Xuân Bình Nam 05.05.2000 Hà Nam
13 B00433 Nguyễn Linh Chi Nữ 27.09.1990 Hưng Yên
14 B00434 Bùi Xuân Chinh Nam 05.04.1995 Hà Nội
15 B00435 Đỗ Thành Công Nam 05.08.1985 Hưng Yên
16 B00436 Trịnh Cao Cường Nam 10.10.1980 Nghệ An
17 B00437 Nguyễn Mạnh Cường Nam 17.10.1984 Nam Định
18 B00438 Hoxhaj Dajana Nữ 14.10.1996 Albania
19 B00439 Lê Nguyên Đang Nam 10.10.2001 Hải Phòng
21 B00441 Nguyễn Văn Đạt Nam 02.01.1999 Thanh Hóa
22 B00442 Nguyễn Tuấn Đạt Nam 01.12.1995 Cao Bằng
23 B00443 Nguyễn Thị Bích Diệp Nữ 10.11.1999 Nam Định
24 B00444 Phạm Thị Thanh Din Nữ 20.10.1988 Ninh Bình
27 B00009 Vương Kiều Anh Nữ 18.11.1998 Hà Nội
Số thí sinh theo danh sách: 27
(TỪ BẬC 3 ĐẾN BẬC 5 THEO KHUNG NLNN 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM)
Phòng thi số 1 (501-nhà K)
Thời gian: 07h30 ngày 31/08/2022
Hà Nội, ngày …… tháng … năm …….
Trang 2STT SBD HỌ TÊN GIỚI
TÍNH NGÀY SINH NƠI SINH KÝ TÊN GHI CHÚ
3 B00449 Nguyễn Trọng Đức Nam 09.01.1996 Nam Định
4 B00450 Trần Chí Dũng Nam 06.10.1981 Thừa Thiên Huế
5 B00451 Nguyễn Văn Dũng Nam 21.09.1980 Đắk Lắk
6 B00452 Kiều Đức Dũng Nam 11.09.1979 Hòa Bình
7 B00453 Nguyễn Anh Dũng Nam 23.09.1979 Vĩnh Phúc
8 B00454 Đinh Xuân Dũng Nam 14.06.2001 Hà Tĩnh
9 B00455 Phạm Cảnh Dương Nam 20.12.1982 Quảng Ninh
10 B00456 Vũ Thị Thùy Dương Nữ 29.08.1986 Thanh Hóa
11 B00457 Nguyễn Văn Dưỡng Nam 07.09.1985 Hà Nội
12 B00458 Nguyễn Văn Duy Nam 11.02.1984 Tuyên Quang
13 B00459 Nguyễn Thị Duyên Nữ 01.08.1994 Thanh Hóa
14 B00460 Dương Thị Duyên Nữ 23.01.1998 Quảng Ninh
15 B00461 Trần Thị Hương Giang Nữ 15.12.1999 Bắc Ninh
16 B00462 Quách Thị Giang Nữ 27.08.1988 Thanh Hóa
18 B00464 Phan Thị Thúy Hà Nữ 17.02.1987 Thái Bình
20 B00466 Bùi Hoàng Hải Nam 06.04.1997 Nam Định
22 B00468 Trần Hạ Thanh Hằng Nữ 16.08.2000 Quảng Ngãi
23 B00469 Nguyễn Thị Hồng Hiệp Nữ 04.12.1986 Bắc Kạn
24 B00470 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 13.06.1983 Hà Nội
25 B00471 Lê Minh Hiếu Nam 20.05.2000 Hà Nội
Số thí sinh theo danh sách: 26
(ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên)
(TỪ BẬC 3 ĐẾN BẬC 5 THEO KHUNG NLNN 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM)
Phòng thi số 2 (502-nhà K)
Thời gian: 07h30 ngày 31/08/2022
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH PHÒNG THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH
Hà Nội, ngày …… tháng … năm …….
Trang 3STT SBD HỌ TÊN GIỚI
TÍNH NGÀY SINH NƠI SINH KÝ TÊN GHI CHÚ
1 B00473 Trần Thị Kim Hoa Nữ 28.02.1987 Nam Định
3 B00475 Nguyễn Văn Hoàn Nam 29.01.1980 Vĩnh Phúc
4 B00476 Nguyễn Huy Hoàng Nam 04.01.1996 Hải Phòng
6 B00478 Nguyễn Thu Huệ Nữ 18.08.2000 Thái Nguyên
8 B00480 Lê Trọng Hùng Nam 23.02.1998 Thanh Hóa
9 B00481 Nguyễn Thị Hoài Hương Nữ 13.09.1980 Hà Nội
10 B00482 Trần Thị Lan Hương Nữ 21.09.1978 Hải Dương
12 B00484 Nguyễn Hoàng Ngọc Huyền Nữ 07.04.1997 Hà Nội
13 B00485 Trần Thị Huyền Nữ 14.07.1995 Hà Nội
14 B00486 Nguyễn Văn Khanh Nam 19.05.1980 Thanh Hóa
15 B00487 Võ Hồng Khánh Nam 20.12.1982 Nghệ An
16 B00488 Nguyễn Duy Khánh Nam 18.03.1998 Hà Nội
18 B00490 Nguyễn Ngọc Kỹ Nam 19.12.1999 Thanh Hóa
20 B00492 Nguyễn Quỳnh Lan Nữ 22.07.1986 Hà Nội
22 B00494 Khuất Hương Liên Nữ 18.12.1995 Hà Nội
23 B00495 Lê Phương Linh Nữ 08.11.2000 Tuyên Quang
26 B00498 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 27.10.1999 Hà Nội
27 B00499 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 03.05.1998 Hoà Bình
(TỪ BẬC 3 ĐẾN BẬC 5 THEO KHUNG NLNN 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM)
Thời gian: 07h30 ngày 31/08/2022
Phòng thi số 3 (503-nhà K)
Trang 4STT SBD HỌ TÊN GIỚI
TÍNH NGÀY SINH NƠI SINH KÝ TÊN GHI CHÚ
2 B00501 Nguyễn Thị Hải Linh Nữ 22.07.1989 Bắc Giang
3 B00502 Nguyễn Kiều Linh Nữ 30.03.1977 Thái Nguyên
4 B00503 Lê Thị Khánh Linh Nữ 20.02.1996 Quảng Bình
7 B00506 Nguyễn Ngọc Long Nam 22.04.1998 Bắc Ninh
8 B00507 Đinh Thị Hương Ly Nữ 08.03.1999 Ninh Bình
9 B00508 Nguyễn Thị Khánh Ly Nữ 18.11.2000 Hải Dương
10 B00509 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 23.08.1992 Hà Nội
11 B00510 Nguyễn Đức Mạnh Nam 28.09.1992 Hà Nội
12 B00511 Lê Trung Minh Nam 01.05.1978 Thanh Hóa
13 B00512 Nguyễn Thị Huyền My Nữ 14.04.2002 Hà Tây
14 B00513 Dương Thị Trà My Nữ 03.02.1999 Hà Nội
16 B00515 Nguyễn Thuý Nga Nữ 22.05.1998 Hà Nội
17 B00516 Trương Thị Ngân Nữ 20.10.1990 Hà Tĩnh
18 B00517 Vương Tuấn Nghĩa Nam 07.06.1976 Bắc Giang
19 B00518 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 26.06.2001 Hà Nội
20 B00519 Thái Văn Nhàn Nam 01.09.1980 Nghệ An
21 B00520 Trần Anh Nhật Nam 09.12.2000 Hải Phòng
22 B00521 Dương Cẩm Nhung Nữ 15.11.1994 Vĩnh Phúc
23 B00522 Vũ Thị Hồng Nhung Nữ 31.10.1998 Vĩnh Phúc
24 B00523 Nguyễn Thị Trang Nhung Nữ 20.03.1991 Hà Nội
25 B00524 Chu Thị Hồng Nhung Nữ 02.09.1996 Hà Nội
26 B00525 Nguyễn Lê Tú Oanh Nữ 29.01.2000 Lâm Đồng
Số thí sinh theo danh sách: 27
(ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên)
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH PHÒNG THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH
(TỪ BẬC 3 ĐẾN BẬC 5 THEO KHUNG NLNN 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM)
Phòng thi số 4 (504-nhà K)
Thời gian: 07h30 ngày 31/08/2022
Hà Nội, ngày …… tháng … năm …….
Trang 5STT SBD HỌ TÊN GIỚI
TÍNH NGÀY SINH NƠI SINH KÝ TÊN GHI CHÚ
1 B00527 Doãn Quốc Phong Nam 12.05.2000 Nghệ An
2 B00528 Lê Thị Minh Phương Nữ 08.08.1994 Bắc Ninh
3 B00529 Nguyễn Đức Quân Nam 25.09.1998 Hà Nội
4 B00530 Nông Văn Quang Nam 28.04.1998 Lạng Sơn
5 B00531 Dương Khắc Quang Nam 16.06.1999 Thanh Hóa
6 B00532 Hoàng Xuân Quảng Nam 05.10.1991 Bắc Giang
7 B00533 Nguyễn Ái Quốc Nam 30.01.1977 Khánh Hòa
9 B00535 Nguyễn Thị Quyền Nữ 17.03.1990 Bắc Ninh
10 B00536 Phùng Chí Quyết Nam 24.03.1999 Quảng Ninh
11 B00537 Phạm Thị Quyết Nữ 15.04.1981 Hà Nội
12 B00538 Ngô Thị Hoa Quỳnh Nữ 04.12.1982 Tuyên Quang
14 B00540 Trần Hùng Sơn Nam 18.11.1991 Hà Nội
15 B00541 Trần Đức Sơn Nam 24.10.1984 Quảng Bình
16 B00542 Phạm Ngọc Sơn Nam 15.06.1978 Phú Thọ
17 B00543 Trần Lê Thiên Tân Nữ 24.08.2000 Nam Định
18 B00544 Ngô Đức Thái Nam 04.10.2000 Bắc Giang
19 B00545 Đinh Thị Thắm Nữ 22.04.1991 Ninh Bình
20 B00546 Lưu Yến Thanh Nữ 30.09.1999 Thái Bình
21 B00547 Ngô Trí Thanh Nam 30.09.1993 Hà Nội
23 B00549 Bùi Thị Kim Thành Nữ 18.08.1999 Hà Nội
24 B00550 Nguyễn Thị Thảo Nữ 23.11.1999 Bắc Giang
25 B00551 Trần Thị Phương Thảo Nữ 28.04.1993 Nam Định
26 B00552 Nguyễn Phương Thảo Nữ 12.09.1992 Hà Nội
27 B00553 Phạm Thị Thảo Nữ 08.01.1993 Bắc Giang
(TỪ BẬC 3 ĐẾN BẬC 5 THEO KHUNG NLNN 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM)
Phòng thi số 5 (505-nhà K)
Thời gian: 07h30 ngày 31/08/2022
Trang 6STT SBD HỌ TÊN GIỚI
TÍNH NGÀY SINH NƠI SINH KÝ TÊN GHI CHÚ
3 B00556 Bạch Chơn Thiện Nam 10.10.1982 Thừa Thiên Huế
4 B00557 Vũ Thị Mai Thìn Nữ 27.10.2000 Hà Nội
7 B00560 Nguyễn Thị Thuần Nữ 01.12.1981 Hà Nội
8 B00561 Vũ Thị Phương Thuý Nữ 01.03.1988 Lạng Sơn
10 B00563 Trương Đức Thủy Nam 30.04.1993 Nam Định
11 B00564 Đặng Trần Tiến Nam 11.01.1994 Hải Dương
12 B00565 Bùi Trí Tiệp Nam 10.09.1979 Hải Dương
14 B00567 Lò Thị Huyền Trang Nữ 28.06.2000 Lai Châu
15 B00568 Dương Thị Thùy Trang Nữ 27.07.1987 Hà Bắc
16 B00569 Phạm Văn Trung Nam 01.08.1980 Thanh Hóa
17 B00570 Nguyễn Anh Tuấn Nam 11.10.1991 Phú Thọ
18 B00571 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 01.09.1977 Hà Nam
21 B00574 Hoàng Thị Thanh Vân Nữ 29.06.1987 Hà Nội
22 B00575 Phạm Tường Vân Nữ 06.01.1994 Ninh Bình
23 B00576 Vũ Thành Vinh Nam 27.05.1994 Nam Định
24 B00577 Nguyễn Ngọc Vĩnh Nam 20.06.1986 Phú Thọ
25 B00578 Nguyễn Thị Xiêm Nữ 02.11.1976 Hưng Yên
26 B00579 Đỗ Thị Hoàng Yến Nữ 09.12.1991 Thái Bình
Số thí sinh theo danh sách: 27
(ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên)
Hà Nội, ngày …… tháng … năm …….
Thời gian: 07h30 ngày 31/08/2022
DANH SÁCH PHÒNG THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH
(TỪ BẬC 3 ĐẾN BẬC 5 THEO KHUNG NLNN 6 BẬC DÙNG CHO VIỆT NAM)
Phòng thi số 6 (506-nhà K)
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc