Trong các ví dụ trên, khi các tiểu từ up, through kết hợp với từ động từ look, get tạo thành các cụm động từ có ý nghĩa khác hoàn toàn so với từ động từ ban đầu: Look: nhìn # Look up: t
Trang 1Giới thiệu về cụm động từ
Trang 2I Thế nào là cụm động từ?
Cụm động từ là các cụm từ có cấu trúc bao gồm một động từ và một tiểu từ (phó
từ, giới từ)
Động
từ
Tiểu
từ
Look up
You can look up any new
words in your dictionary
Anh có thể tra nghĩa bất cứ từ mới nào trong từ điển
Get through
I tried to phone her but I
couldn’t get through
Tôi đã cố gắng gọi cho cô ấy nhưng không thể nào kết nối được
Trong các ví dụ trên, khi các tiểu từ up, through kết hợp với từ động từ look, get
tạo thành các cụm động từ có ý nghĩa khác hoàn toàn so với từ động từ ban đầu:
Look: nhìn # Look up: tìm kiếm, tra cứu
Get: nhận, bị, được # Get through: kết nối
Trang 3Do vậy, ý nghĩa của các cụm động từ không chịu ảnh hưởng bởi ý nghĩa của động
từ Việc học các cụm động từ cũng không nên đánh đồng với việc học các động từ
và tiểu từ độc lập nhau, mà cần học cả cụm động từ đó với cách sử dụng của chúng trong từng văn cảnh
II Ý nghĩa của các tiểu từ trong cụm động từ?
Thông thường, các tiểu từ truyển tài nhiều ý nghĩa khác nhau khi nằm trong cụm động từ Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của các tiểu từ thường xuyên được
sử dụng trong cụm động từ
up
Diễn đạt vị trí hướng lên
trên hoặc ý kết thúc, hoàn
thành tất cả
We ate all the food up
Chúng tôi ăn hết thức ăn rồi
down
Diễn đạt vị trí hướng
xuống dưới; hoặc hành
động có xu thế giảm/chặn
lại
We’ll have to cut
down the expenses
Chúng ta sẽ phải cắt giảm chi tiêu
on Diễn đạt ý ở trên, dựa You should put on Cậu nên ăn mặc lịch
Trang 4trên formal clothes in an
interview
sự khi đến dự phỏng vấn
in
Diễn đạt ý ở trong, xu
hướng đi vào trong
Make sure to leave the office by 6:00 or you
will be locked in
Nhớ là phải rời khỏi văn phòng trước 6h nếu không anh sẽ bị kẹt trong đó
out
Diễn đạt vị trí phía ngoài
hoặc ý hành động đến tận
cuối/cạn kiệt
We couldn’t figure her
out
Chúng tôi không tài nào hiểu nổi cô ấy
off
Diễn đạt ý rời đi chỗ khác
hoặc thay đổi trạng thái
I’ve sent off the letter
you wrote to the newspaper
Tôi đã gửi cho cánh nhà báo bức thư mà anh viết rồi
for
Diễn đạt mục đích hướng
tới của hành động
He often asks his parents for money
Hắn vẫn thường xuyên hỏi xin tiền
bố mẹ
with
Diễn đạt ý có người hoặc
vật cùng tham gia trong
hành động
That shirt goes really well with your blue
jacket
Chiếc áo sơ mi đó rất hợp tông với chiếc áo khoác xanh
Trang 5của cậu đấy
through
Diễn đạt ý lần lượt cái
này sang cái khác, hoặc
từ đầu đến cuối
If you look through
something, you read it quickly and not very carefully
Khi bạn đọc qua cái
gì đó nghĩa là bạn đọc nhanh và không quá cẩn thận
back
Diễn đạt ý trở lại/quay
lại
Please send the shirt
back if it is the wrong
size
Hãy gửi lại chiếc áo nếu như sai cỡ
away
Diễn đạt trạng thái rời đi,
hoặc tạo ra khoảng cách
Put away your books,
Peter!
Cất mấy quyển sách
đi, Peter
around
about
Diễn đạt hành động mang
tính giải trí, không rõ
mục đích, hoặc không
cần quá tập trung
I hate the way he lies
around all day
watching TV
Tôi ghét thấy hắn
cứ nằm vắt vẻo xem
TV cả ngày
III Phân biệt cụm động từ và động từ có giới từ đi kèm?
Trang 6Tiểu từ trong một cụm động từ luôn luôn được
nhận trọng âm
Giới từ trong cụm động từ giới từ không được nhận trọng âm
Động từ và tiểu từ có thể đứng tách rời, tiểu từ
có thể được chuyển xuống sau tân ngữ
We called up the teacher (gọi)
We called the teacher up
Động từ và giới từ phải luôn luôn
đi liền nhau
We called on the teacher (kêu
gọi)
We called the teacher on
Không thể đặt một trạng từ vào giữa động từ và
tiểu từ
We called up the teacher early
We called early up the teacher
Có thể đặt một trạng từ vào giữa động từ và giới từ
We called early on the teacher
IV Vị trí của tiểu từ trong cụm động từ?
Như đã xét ở trên, các tiểu từ có thể đứng ngay sau động từ, hoặc có thể đứng sau
tân ngữ (object) Trường hợp tân ngữ là đại từ (it, them, him, her, me) thì tiểu từ
bắt buộc phải đặt sau tân ngữ này
The alarm woke up the children
Trang 7(Đồng hồ báo thức làm bọn trẻ thức giấc.)
The alarm woke the children up
The alarm woke them up
The alarm woke up them
V Cách học cụm động từ hiệu quả?
Xét về mặt ngữ pháp hay ý nghĩa, cụm động từ là một vấn đề khá phức tạp và khó hiểu đối với không ít học viên người Việt Sau đây là một vài lời khuyên hữu ích cho các bạn trong quá trình học cụm động từ
Học theo nhóm từ: có thể sắp xếp các cụm động từ theo nhóm các động từ, hoặc
nhóm tiểu từ, hoặc nhóm chủ đề (xét theo trường nghĩa của cụm động từ)
Nhật ký học tập: ghi chép và bổ sung thường xuyên vào sổ học tập theo cách
riêng của bạn: các cụm động từ cần có tân ngữ (pick up, look after); các cụm động
từ đi cùng với một danh từ (call off, set up + a meeting); hoặc các cụm động từ đồng nghĩa (go on, keep on) – trái nghĩa (get on, get off)…
Thực hành: Cố gắng thường xuyên vận dụng các cụm động từ đã học trong bài
viết, bài nói (dịch Việt – Anh, học viết qua tranh, viết luận ngắn, thư phản hồi, luyện nói) để ghi nhớ và hiểu sâu hơn về cách sử dụng của các cụm động từ
Trang 8Trong các bài học về cụm động từ tiếp theo, nhóm biên tập đã chủ động sắp xếp
các cụm động từ theo nhóm chủ đề (Morning Activities, Classroom Activities…)
với hi vọng hỗ trợ tốt nhất cho các bạn trong việc học cụm động từ