1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

BLENDING SOUND 3 pptx

7 350 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 29,01 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BLENDING SOUNDS 3: MEDIAL CLUSTERS Consonant groups in the middle of words Introduction: Medial clusters là một nhóm gồm 2 hoặc 3 phụ âm đứng liền nhau trong một từ, không bị ngắt, tách

Trang 1

BLENDING SOUNDS 3: MEDIAL CLUSTERS

(Consonant groups in the middle of words)

Introduction: Medial clusters là một nhóm (gồm 2 hoặc 3) phụ âm đứng liền nhau trong một từ,

không bị ngắt, tách hay xen giữa bởi nguyên âm khi phát âm

1 /-br-/,/-bl-/ , /-bs-/, /-dr-/, /-dn-/, /-df-/

Example

Transcription Word class Listen Meaning

2 /-kt-/, /-ks-/, /-kθ/, /-gz-/, /-gn-/

Trang 2

Example

Transcription Word class Listen Meaning

3 /-lb-/, /–lθ-/, /-lk-/, /-lf-/, /-lm-/, /-lt-/, /-lv-/

Example Transcription Word class Listen Meaning

Trang 3

biLLBoard /ˈbɪlbɔːd/ N bảng thông cáo

4 /-pt-/, /-pf-/, /-pr-/, /-ptʃ-/, /-pʃ-/

Example Transcription Word class Listen Meaning

Trang 4

sheePFold /ˈʃiːpfəʊld/ N Chuồng cừu

5 /-st-/, /-sp-/, /-sk-/ , /-stm-/, /-sw-/

Example Transcription Word class Listen Meaning

aSPirin

/ˈæspərɪn/

baSKetball

/ˈbɑːskɪtbɔ/

biSCuit

/ˈbɪskɪt/

cluSTer

/ˈklʌstə(r)/

ChriSTMas

/ˈkrɪsməs/

coSTume

/ˈkɒstjuːm/

hiSTORy

/ˈhɪstri/

Trang 5

houSEWife

/ˈhaʊswaɪf/

suSPect

/səˈspekt/

whiSPer

/ ˈwɪspə(r)/

6 /-tm-/, /-tl-/, /-tn-/-tw-/, /-tb-/, /-tpr-/

Example

Transcription

Word class Listen Meaning

aTMosphere

/ˈætməsfɪə(r)/

baTMan

/ˈbætmən/

quan cấp cao

beTWeen

/bɪˈtwiːn/

fiTNess

/ˈfɪtnəs/

hợp

heaTPRoof

/ˈhiːtpruːf/

nhiệt

heaRTBeat

/ˈhɑːrtbiːt/

ouTLive

/aʊtˈlɪv/

seaTBelt

/'si:tbelt/

Trang 6

treaTMent

/ˈtriːtmənt/

7 /-ŋk-/, /-ŋg-/,/ -ŋθ-/

Example Transcription Word class Listen Meaning

blaNKet

/ˈblæŋkɪt/

druNKen

/ˈdrʌŋkən/

fiNGer

/ˈfɪŋɡə(r)/

leNGTHen

/ˈleŋθən/

loNGitude

/ˈlɒŋɡɪtjuːd/

luNGFish

/ˈlʌŋfɪʃ/

maNGo

/ˈmæŋɡəʊ/

streNGTHen

/ˈstreŋθən/

suNKen

/ˈsʌŋkən/

thiNKer

/ˈθɪŋkə(r)/

8 /- ldr-/, /-mpl-/, -ksp-/, /-ntr/, /-dl-/, /-ŋktʃ-/, /-ngl-/, /-kst-/

Trang 7

Example

Transcription Word class Listen Meaning

chiLDRen

/ˈtʃɪldrən/

coMPLlain

/kəmˈpleɪn/

eXPeNSive

/ɪkˈspensɪv/

eXPLain

/ɪkˈspleɪn/

iNTEResting

/ˈɪntrəstɪŋ/

frienDLy

/ˈfrendli/

puNCTUre

/ˈpʌŋktʃə(r)/

suNGLasses

/ˈsʌnɡlɑːsɪz/

siXTeen

/sɪksˈtiːn/

Ngày đăng: 07/03/2014, 12:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

reCTangle /ˈrektæŋɡl/ N hình chữ nhật - BLENDING SOUND 3 pptx
re CTangle /ˈrektæŋɡl/ N hình chữ nhật (Trang 2)
biLLBoard /ˈbɪlbɔːd/ N bảng thông cáo - BLENDING SOUND 3 pptx
bi LLBoard /ˈbɪlbɔːd/ N bảng thông cáo (Trang 3)
snaPSHot /ˈsnæpʃɒt/ N Hình chụp - BLENDING SOUND 3 pptx
sna PSHot /ˈsnæpʃɒt/ N Hình chụp (Trang 4)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w