Sơ đồ tư duy tam ngữ Anh – Việt – Trung giúp HỌC MỘT LẦN, NHỚ MỘT ĐỜI những từ vựng cơ bản trong cuộc sống hằng ngày. Từ vựng được thể hiện bằng hình ảnh trực quan sinh động và trình bày logic giúp việc học ngoại ngữ trở nên thật đơn giản.
Trang 1Topic: Animal
fowl chicken
COMPOSED BY
⼜
/yòu/
right hand tay phải
Trang 2/kun1 chong2/
insect côn trùng, sâu bọ
⾍
Topic: Animal
insects, insect larvae,
worms
ENGLISH
VIETNAMESE
côn trùng, sâu bọ
COMMON USING
/mao2 chong2/
caterpillar sâu bướm
VISUAL
/chong2/
⽑⾍
昆⾍
Trang 3/bā/
be close to mong ngóng, ở cạnh, sát
Trang 4/mǎ/
horse con ngựa
妈
Topic: Family
mother, mom
VISUAL
/ma1/
Trang 5/nan2 zi3/
a man, a male nam giới, phái nam
⼦
Topic: Family
son child small thing
ENGLISH
VIETNAMESE
con cái con trai
Trang 6VIETNAMESE
con gái phái nữ đàn bà
COMMON USING
/nv3 ren2/
woman phụ nữ
Trang 7/da4 yu3/
heavy rain mưa to, mưa nặng hạt
VISUAL
/yu3/
下⾬
⼤⾬
Trang 8/jin1 ri4/
today hôm nay
⽇
Topic: Weather
sun, day date, day of the month
ENGLISH
VIETNAMESE nhật
ngày ban ngày mặt trời
Trang 9VIETNAMESE nhân
người con người đàn ông
COMMON USING
/nv3 ren2/
woman phụ nữ
VISUAL
/ren2/
⼥⼈
男⼈
Trang 10/da4 hui4/
general assembly, general meeting, convention
đại hội, hội nghị
⼤
Topic: Basic
big, huge, large, major, great, wide,
older
ENGLISH
VIETNAMESE
to, lớn, đại, rộng
COMMON USING
/da4 xue2/
university, college trường đại học, trường cao đẳng.
VISUAL
/da4/
⼤学
⼤会
Trang 11/shang4 lai2/
to come up, to approach
đi lên, trên đây, bắt đầu
上
Topic: Basic
on top, upon, above, upper,
to climb, to attend
Trang 12/xia4 wu3/
afternoon, p.m buổi chiều
下
Topic: Basic
down, downwards, below, lower,
VISUAL
/xia4/
下来
下午
Trang 13always, constantly
Chang Jiang (river)
(sông) Trường Giang
VISUAL
/chang2/
⻓江
⻓久
Trang 14ENGLISH
VIETNAMESE
gốc cây, nguồn gốc, cội nguồn
Trang 15/mu4 tou5/
slow-witted, blockhead
log of wood đầu gỗ (đần, ngốc), miếng gỗ
木
Topic: Natural
tree, wood wooden simple
ENGLISH
VIETNAMESE cây, gỗ,
mộc mạc chất phác sao Mộc
COMMON USING
/mu4 jiang4/
carpenter thợ mộc
VISUAL
/mu4/
⽊匠
⽊头
Trang 16COMMON USING
森林
/sen1 lin2/
forest rừng rậm, rừng già,
sơn lâm
VISUAL
/sen1/
Trang 17VIETNAMESE
quả, trái quả nhiên kết quả nếu
COMMON USING
⽔果
/shui3 guo3/
fruit trái cây, hoa quả
VISUAL
/guo3/
Trang 18VIETNAMESE
ruộng, đồng
Trang 19angry
ENGLISH
VIETNAMESE lửa, hỏa,
khẩn cấp, nổi tiếng, tức giận
Trang 20COMMON USING
/shan1 dong1/
Shandong province tỉnh Sơn Đông
VISUAL
/shan1/
⼭东
⼭西
Trang 21/bing1 chuan1/
glacier sông băng
川
Topic: Natural
river creek plain
ENGLISH
VIETNAMESE
sông dòng nước
COMMON USING
/si4 chuan1/
Sichuan province tỉnh Tứ Xuyên
VISUAL
/chuan1/
四川
冰川
Trang 22/shui3 ping2/
level, standard, horizontal
tiêu chuẩn, trình độ ngang mặt nước
⽔
Topic: Natural
water river, liquid, beverage
ENGLISH
VIETNAMESE
nước sông chất lỏng
COMMON USING
/lei4 shui3/
teardrop, tears nước mắt, lệ
VISUAL
/shui3/
泪⽔
⽔平
Trang 23/ling3 tu3/
territory lãnh thổ
⼟
Topic: Natural
earth, dust, clay, local, indigenous
ENGLISH
VIETNAMESE
đất đất đai lãnh thổ
Trang 24/yue4 liang5/
the Moon mặt trăng
⽉
Topic: Natural
moon month monthly
ENGLISH
VIETNAMESE
Mặt Trăng nguyệt tháng
COMMON USING
/yi1 yue4/
January Tháng Một
VISUAL
/yue4/
⼀⽉
⽉亮
Trang 25/feng1 xian3/
risk, hazard phiêu lưu, nguy hiểm
rủi ro
⻛
Topic: Natural
wind news, style, custom, manner
ENGLISH
VIETNAMESE gió,
tục, thói quen bệnh phong,
tin tức
COMMON USING
/feng1 ge2/
style phong cách
VISUAL
/feng1/
⻛格
⻛险
Trang 26/yun2/
云南
⻛云
Trang 27COMMON USING
/chi1 fan4/
to have a meal, to eat
ăn cơm, dùng bữa
VISUAL
/chi1/
吃饭
好吃
Trang 28/he1 cha2/
to drink tea uống trà
COMMON USING
/he1 jiu3/
to drink alcohol uống rượu
VISUAL
/he1/
喝酒
喝茶
Trang 29/fei1 chuan2/
airship, spaceship tàu vũ trụ, phi thuyền
COMMON USING
/fei1 ji1/
airplane máy bay, phi cơ,
Trang 30/quǎn/
dog con chó, khuyển
VISUAL
/ku1/
Trang 31/yāo/
young mơn mởn, yểu
笑
Topic: Action
laugh, smile
ENGLISH
VIETNAMESE
cười, vui cười
COMPOSED BY
⽵
/zhú/
bamboo cây tre, cây trúc
VISUAL
/xiao4/
Trang 32/zhu1 rou4/
pork thịt heo
⾁
Topic: Food
meat flesh pulp (of a fruit)
ENGLISH
VIETNAMESE
thịt cùi quả
COMMON USING
/niu2 rou4/
beef thịt bò
VISUAL
/rou4/
⽜⾁
猪⾁
Trang 33/li2 mi3/
centimeter centimet
⽶
Topic: Food
rice, meter (classifier)
ENGLISH
VIETNAMESE
gạo mét (đơn vị
đo chiều dài)
COMMON USING
/da4 mi3/
rice gạo
VISUAL
/mi3/
⼤⽶
厘⽶
Trang 34/rén/
man người
茶
Topic: Food
tea tea plant
ENGLISH
VIETNAMESE
trà, chè, cây trà, cây chè
Trang 35/yǒu/
wine rượu, giờ dậu (17-19h)
酒
Topic: Food
wine, liquor, spirits, alcoholic beverage
ENGLISH
VIETNAMESE
rượu,
đồ uống chứa cồn
COMPOSED BY
⺡
/shuı̌/
water nước
VISUAL
/jiu3/
Trang 36/shan1 yang2/
goat / (gymnastics)
small-sized vaulting horse
dê núi, dê rừng, sơn dương
⽺
Topic: Animal
sheep, goat surname yang
ENGLISH
VIETNAMESE
dê cừu (họ) Dương
Trang 37/ma3/
⻢上
罗⻢
Trang 38/niao3/
⻦笼
鸵⻦
Trang 39/niu2 nai3/
cow's milk sữa bò
⽜
Topic: Animal
ox cow bull
ENGLISH
VIETNAMESE
trâu bò sao Ngưu
COMMON USING
/niu2 rou4/
beef thịt bò
VISUAL
/niu2/
⽜⾁
⽜奶
Trang 40/lang2 gou3/
wolfdog chó sói, chó săn
VISUAL
/gou3/
⼩狗
狼狗
Trang 41/lǎo/
old già
猪
Topic: Animal
hog, pig, swine
Trang 42/tu4/
兔⼦
⽟兔
Trang 43/shu3 biao1/
mouse (computing) chuột ( máy tính)
⿏
Topic: Animal
rat mouse
VISUAL
/shu3/
⽼⿏
⿏标
Trang 44COMPOSED BY
⺨
/quǎn/
dog con chó
⽮
/shı̌/
arrow mũi tên
Trang 46Topic: Animal
snake serpent
COMPOSED BY
⾍
/chóng/
insect côn trùng, sâu bọ
⼔
/bı̌/
spoon cái thìa cái muỗng
Trang 47/zhou1 shan1/
Zhoushan (prefecture level city in Zhejiang) (thành phố) Chu Sơn
VISUAL
/zhou1/
⻜⾈
⾈⼭
Trang 48/jian3 dao1/
scissors cái kéo
⼑
Topic: Stuff
knife, blade, single-edged
sword, cutlass
ENGLISH
VIETNAMESE
đao con dao
COMMON USING
/dao1 zi5/
knife dao nhỏ, dao nhíp,
Trang 49/chu1 men2/
to go out away from home
Trang 50VIETNAMESE
mái nhà, lợp, trùm
COMMON USING
/jiā/
home, family nhà, gia đình
VISUAL
/mian2/
家
安
Trang 51/shí/
ten mười
伞
Topic: Stuff
umbrella parasol
Trang 52VIETNAMESE
mồm, miệng, cửa
COMMON USING
/men2 kou3/
doorway, gate cửa, cổng
VISUAL
/kou3/
⻔⼝
出⼝
Trang 53VIETNAMESE
cái tai, cái quai cầm
Trang 54/jie2 mu4/
program, item (on a
program) tiết mục, chương trình
⽬
Topic: Body
eye, item, section, list, catalogue
ENGLISH
VIETNAMESE
con mắt, danh mục
COMMON USING
/mu4 qian2/
at the present time,
currently trước mắt, hiện nay
VISUAL
/mu4/
⽬前
节⽬
Trang 55/shou3 shu4/
operation, surgery phẫu thuật, giải phẫu, mổ
⼿
Topic: Body
hand, to hold, person skilled
có tay nghề
COMMON USING
/shuang1 shou3/
both hands hai tay
VISUAL
/shou3/
双⼿
⼿术
Trang 56VIETNAMESE trái tim,
tấm lòng, tình cảm, trung tâm
Trang 57COMPOSED BY
千
/qiān/
thousand một ngàn 口