1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tài liệu Thành ngữ với "up" and "down" docx

7 405 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 233,73 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đây nghĩa là thứ tự trong thành ngữ không thể thay đổi.. Ví dụ, bạn có thể nói 'go down memory lane' nhưng bạn không thể nói 'go down memory street'.. Nếu bị ' go down memory lane', nó n

Trang 1

Thành ngữ với "up" and "down"

Trang 2

Những thành ngữ là những nhóm từ cố định Đây nghĩa là thứ tự trong thành ngữ không thể thay đổi Ví dụ, bạn có thể nói 'go down memory lane' nhưng bạn không thể nói 'go down memory street'

Nếu bị ' go down memory lane', nó nghĩa là bạn suy nghĩ về quá khứ (nghĩa ẩn dụ), không phải bạn đi xuống một con đường có tên gọi là 'Memory Lane' (nghĩa đen)

Những thành ngữ là những nhóm từ cố định Đây nghĩa là thứ tự trong thành ngữ không thể thay đổi Ví dụ, bạn có thể nói 'go down memory lane' nhưng bạn không thể nói 'go down memory street'

Trang 3

Những thành ngữ với 'up'

To be up: ‘What’s up?’ nghĩa là: ‘What’s the matter or problem?’ Câu này thường

được sử dụng khi một người đang buồn bã hoặc hành động khác thường Ví

dụ What’s up with Helen at the moment? She seems really upset

Chuyện xảy ra với Helen bây giờ vậy? Cô ta có vẻ rất buồn

Thành ngữ này cũng được sử dụng để chào hỏi một cách thân thiện

Ví dụ:

Hi, David What’s up man?’ ‘Just the usual How’re you doing?

Chào, David Dạo này sao rồi? Cũng bình thường thôi Bạn như thế nào?

To be up someone’s street:.lý tưởng cho ai đó hoặc liên quan đến một việc gì mà

người đó biết nhiều về

Ví dụ:

Ask Sarah that question about football It’s right up her street: she’s been a fan

for ages

Hỏi Sarah câu hỏi về bóng đá Đó là lĩnh vực của cô ta: cô là người hâm mộ trong nhiều năm

Trang 4

To be up to my/the ears: quá bận rộn hoặc dành hết thời gian cho việc gì đó, vì

thế bạn có ít thời gian rảnh

Ví dụ:

Tim can’t help her because he is up to his ears in/with work

Tim không thể giúp cô ta vì anh ấy bận rộn với công việc

To be on the up and up: trở thành ngày càng thành công

Ví dụ:

His life has been on the up and up since he published his first book Now, he’s

making a film in Hollywood

Cuộc sống an ta đã trở nên ngày càng thành công từ khi anh ta xuất bản cuốn sách đầu tiên Bây giờ, anh ta đang làm phim tại Hollywood

To be up-to-the-minute: trở nên cập nhật nhất hoặc rất thời trang

Ví dụ:

These are up-to-the-minute statistics, and they show that the rush hour starts at

4.30, not 5

Đây là những báo cáo mới nhất, và chúng cho thấy rằng giờ cao điểm bắt đầu từ 4.30 chứ không phải là 5 giờ

Trang 5

Những thành ngữ với 'down'

To be down in the dumps: buồn bã hoặc thất vọng Thành ngữ này nói lên cách

sử dụng cũ của từ 'dumps', được có nghĩa là một bài nhạc buồn

Ví dụ:

Helen has been down in the dumps since Michal returned to Poland

Helen trở nên buồn bã từ khi Michal trở về Ba lan

To be/look down in the mouth: trở nên hoặc có vẻ buồn và không vui To be

down in the mouth có nghĩa là vẻ mặt của ai đó buồn bã; họ không tươi cười

Ví dụ:

Helen looks reallydown in the mouth at the moment, doesn't she? -Yes, she does

I think she's missing Michal

Trang 6

Helen thật sự rất buồn phải không? Vâng, đúng vậy Tôi nghĩ cô ta đang nhớ đến Michal

To be down-to-earth: thực tế hoặc thiết thực, không phải là giấc mơ Trong một số

cách nào đó, thành ngữ này đối nghĩa với ‘to have your head in the clouds' (to be unrealistic)

Ví dụ:

My sister's very down-to-earth She always buys me useful presents, like kettles

and tools She never buys me anything silly and fun

Chị của tôi rất thực tế Chị luôn mua những quà tặng rất hữu ích, như ấm nước và dụng cụ Chị không bao giờ mua cho tôi những thứ buồn cười và hài hước

To be/look down at heel: là hoặc có vẻ không ngăn nắp và bảo quản tốt Đây là

thành ngữ ám chỉ đến tình trạng giày dép của ai đó, khi chúng rất mòn và cần mua giày mới hoặc sửa chữa

Ví dụ:

He seemed well-educated, but looked so down at heel His clothes were scruffy

and he needed a haircut

Anh ta có vẻ có học thức, nhưng hình rất bê bối Áo quần anh ta rất nhàu và anh ta cần cắt tóc

Trang 7

To be down on one's uppers: rất nghèo Đây là một thành ngữ ám chỉ đến tình

trạng giày dép của ai đó Nó có nghĩa là giày của họ đã mòn đế và gót, chỉ còn phần trên của giày

Ví dụ:

David's reallydown on his uppers at the moment He lost his job, and he can't pay

the rent for his house anymore

David thật sự không có tiền vào lúc này Anh ta mất việc, và không thể tra tiền thuê nhà nữa

To go down memory lane:nghĩ về quá khứ theo cách luyến tiếc và nhớ

Ví dụ:

I love school reUNI0Ns They're a lovely chance to go down memory lane

Tôi thích những buổi họp mặt lớp Chúng là cơ hội tốt để ôn lại quá khứ

Ngày đăng: 25/02/2014, 14:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w