Có người từng giới thiệu Nếu như kể đến 10 tác giả xuất sắc nhất của giai đoạn 1945 1975, chắc chắn sẽ không xuất hiện tên của nhà văn Kim Lân bởi số lượng sáng tác của ông không nhiều Nhưng nếu kể đế 10 tác phẩm xuất sắc nhất của giai đoạn này, thì nhà văn Kim Lân phải chiếm tới hai truyện ngắn, đó là Làng và Vợ nhặt Với nhà văn Kim Lân, khi tự nhìn nhận lại những sáng tác của mình, ông cho rằng tác phẩm Vợ nhặt còn hay hơn truyện ngắn Làng
Trang 1VỢ NHẶT
Kim Lân
-TIỂU DẪN.
Có người từng giới thiệu: Nếu như kể đến 10 tác giả xuất sắc nhất của giai đoạn 1945-1975, chắc chắn sẽ không xuất hiện tên của nhà văn Kim Lân bởi số lượng sáng tác của ông không nhiều Nhưng nếu kể đế 10 tác phẩm xuất sắc nhất của giai đoạn này, thì nhà văn Kim Lân phải chiếm tới hai truyện ngắn, đó là Làng và Vợ nhặt Với nhà văn Kim Lân, khi tự nhìn nhận lại những sáng tác của mình, ông cho rằng tác phẩm Vợ nhặt còn hay hơn truyện ngắn Làng
Từ đó ta đã có những hình dung phần nào về giá trị của tác phẩm trong văn nghiệp của tác giả Kim Lân, cũng như trong nền văn học hiện đại Việt Nam
1 Tác giả
∗ Nhà văn Kim Lân (1920-2007) chỉ học hết bậc tiểu học, sau đó lăn lộn kiếm sống bằng nhiều nghề Có nhà văn từng đánh giá rằng “Với vốn học vấn như vậy mà viết được những trang viết xuất sắc đến thế, thì chắc chắn đó là thần mượn tay người viết”
∗ Nhà văn chuyên viết truyện ngắn, để lại hai tập truyện tiêu biểu “Hai con chó xấu xí” và “Nên vợ nên chồng”
∗ Phong cách nghệ thuật:
− Thế giới nghệ thuật thuờng tập trung ở khung cảnh nông thôn và hình tượng người nông dân
− Thường có những trang viết đặc sắc về phong tục và đời sống làng quê: đó là những thú vui, những sinh hoạt văn hóa cổ truyền của người nông dân ở vùng đồng bằng Bắc Bộ
− Người nông dân trong trang viết của Kim Lân dù nghèo khổ nhưng luôn sáng ngời những phẩm chất: yêu đời, chất phác, hóm hỉnh, tài hoa
2 Tác phẩm
∗ Xuất xứ: là một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất nằm trong tập truyện “Con chó xấu xí”
∗ Hoàn cảnh sáng tác: tiền thân là tiểu thuyết “Xóm ngụ cư”- được viết ngay sau khi cách mạng tháng Tám thành công, tuy nhiên chỉ được viết dở dang và sau đó mất bản thảo 1954, khi hòa bình lập lại, nhân một số báo văn nghệ, Kim Lân đã nhớ lại tiểu thuyết, dựa trên cốt truyện cũ và viết lại thành truyện ngắn
∗ Vị trí đoạn trích: Phần đầu của tác phẩm, được xem là phần xuất sắc nhất cả về nội dung lẫn nghệ thuật
PHÂN TÍCH
Bối cảnh thời gian và không gian nghệ thuật của truyện—
∗ Thời gian: để làm nổi bật chủ đề tư tưởng, nhà văn Kim Lân đã chọn năm Ất Dậu 1945- năm diễn ra nạn đói khủng khiếp trong lịch sử mà có lẽ đến bao năm sau thì con cháu vẫn kể cho nhau nghe mà rùng mình để mở ra câu chuyện
Trang 2∗ Không gian: bối cảnh năm đói 1945, cái đói tràn đến như sức mạnh thác lũ khiến con người không thể chống cự được Chân dung của cái đói được tác giả dụng công khắc họa
− Màu sắc: màu xanh xám của da người, màu đen kịt của đàn quạ bay trên trời
− Mùi vị: mùi ẩm thối của rác rưởi và mùi gây của xác người ẩn khuất xung quanh, mùi đốt đống dấm khét lẹt
− Âm thanh: tiếng quạ gào lên từng hồi, tiếng hờ khóc từ nhưng nhà có người chết đói
− Đường nét: thần chết đã thêm vào nhừng nét vẽ rợn người để hoàn thiện chân dung của cái đói: sáng nào cũng có 3, 4 cái thay người nằm còng queo bên đường Con người cảm thấy sợ hãi, kinh hoàng trước thảm cảnh ấy
− So sánh người với ma thể hiện cảm quan của nhà văn về một thời ghê rợn, cái thời mà cõi âm nhòa với cõi dương, cái thời sự sống nhòa với cái cái chết, thời mà trần gian đang ngấp nghé bên bờ vực của địa ngục
→ Không né tránh mà phơi bày sự thật một cách chân thực Nhưng giá trị thực sự của tác phẩm nằm ỏ chỗ: từ trong bóng tối của cái đói cái chết, của hiện thực, nhà văn đã tìm thấy ánh sáng của tình người, của niềm tin, của khát khao hạnh phúc
- TÌNH HUỐNG TRUYỆN - -
1 TÌNH HUỐNG TRUYỆN
∗ Định nghĩa: bối cảnh, hoàn cảnh, thời gian, không gian để tạo nên câu truyện Tình huống
truyện là những sự kiện éo le, bất ngờ, khác lạ để câu chuyện kể trở nên hấp dẫn và độc đáo
Đó chính là những bước ngoặt của cuộc đời nhân vật, từ đó bộc lộ chủ đề tư tưởng và đặc điểm nhân vật rõ nét nhất (Tình huống truyện là khoảnh khắc trong đó chứa đựng cả đời người – Nguyễn Minh Châu)
∗ Vai trò:
− Được ví như chìa khóa vận hành cốt truyện phát triển
− Thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm
− Bộc lộ đặc điểm nhân vật
− Thể hiện phong cách nghệ thuật của tác giả
∗ Phân loại:
− Tình huống hành động: chủ yếu nhằm tới những hành động mang tính bước ngoặt của nhân vật
− Tình huống nhận thức: chủ yếu cắt nghĩa giây phút giác ngộ của nhân vật
− Tình huống tâm trạng: chủ yếu khám phá diễn biến suy nghĩ, tình cảm của nhân vật
2 TÌNH HUỐNG TRUYỆN TRONG TÁC PHẨM (Sự kiện Tràng ‘nhặt’ vợ)
∗ Xưa nay, người Việt có truyền thống coi trọng, đề cao và tôn vinh giá trị của con người Trong tâm thức của người Việt, việc lấy vợ là việc trọng đại trong đời của người đàn ông Khi tiến hành việc cưới hỏi, mỗi gia đình cần phải tuân thủ rất nhiều lễ nghi Vậy mà ở đây, việc lấy vợ chẳng qua cũng chỉ là nhặt vợ mà thôi
∗ ‘Vợ nhặt’ tức vợ được nhặt mang về Từ xưa đến nay, từ ‘nhặt’ thường được gắn với những động từ vô tri vô giác, vô nghĩa vô giá trị Từ ‘vợ’ trang trọng bao nhiêu thì ‘nhặt’ lại rẻ rúng,
Trang 3tầm thường bấy nhiêu Qua nhan đề, tác giả ngầm nói rằng lấy vợ là việc rất dễ dàng, gợi cho người đọc tò mò về một tình huống vừa vui vừa buồn, vừa mừng vừa tủi
3 PHÂN TÍCH TÌNH HUỐNG TRUYỆN
3.1 Tình huống bất ngờ
∗ Việc Tràng lấy được vợ theo không đã gây ngạc nhiên cho tất cả mọi người
∗ Lũ trẻ con: thấy Tràng đi cùng một người đàn bà ngượng nghịu, chúng cong cổ gào lên ‘chông
vợ hài’
∗ Những người dân xóm ngụ cư: thấy lạ lắm, cùng nhau đứng bàn tán, suy đoán mối quan hệ giữa hai người
∗ Bà cụ Tứ: phấp phỏng đi, đứng sững lại không tin nổi vào mắt vào tai mình
∗ Tràng: ngờ ngợ, ngỡ ngàng, không tin vào hạnh phúc mình đang nắm giữ
3.2 Tình huống éo le
∗ Sau giây phút ngạc nhiên ban đầu, mọi người dần chuyển sang tư lự, không biết nên mừng hay nên tủi, ở ai cũng có hỗn độn bao nhiêu cảm xúc vì tình huống này éo le quá
∗ Niềm vui mừng: vì người như Tràng – dân ngụ cư bị coi thường, gia cảnh nghèo khó chỉ có mẹ góa con côi nuôi nhau qua ngày, ngoại hình không hấp dẫn mà còn hơi ngờ nghệch, nay lại lấy được vợ một cách dễ dàng
∗ Sự ngậm ngùi, xót thương: bởi cái đám cưới ấy diễn ra thật thảm hại và tội nghiệp
− Bộ áo cô dâu mà thị mặc trong ngày vu quy là bộ quần áo rách tả tơi như tổ đỉa
− Đồ thách cưới không phải thúng xôi vò, con lợn béo mà chỉ có 4 bát bánh đúc, có 1 cái thúng con đựng đồ lặt vặt
− Lễ đón dâu thì chẳng có quan viên hai họ mà chỉ có anh nhặt vợ đi trước và chị vợ nhặt theo sau
− Âm thanh phụ họa chúc mừng hạnh phúc cho đôi trẻ không phải tiếng nhạc vui tươi rộn rã
mà là âm thanh thê thiết của tiếng quạ, là âm thanh khóc than tỉ tê từ những nhà có người chết đói
− Không khí bao trùm đám cưới không phải hương hoa tưng bừng mà là mùi ẩm thối của rác rưởi và mùi gây của xác người → Đám cưới được diễn ra trên bối cảnh đám tang lớn của dân tộc trong năm đói 1945
− Bữa cơm đón dâu chỉ có niêu cháo lõng bõng, thêm chút rau chuối thái rối và bát cháo cám chát xít
− → So sánh với đám cưới thông thường, đây là một đám cưới cực kì tội nghiệp
∗ Nỗi lo lắng: bao chùm lên tất cả
− Người dân xóm ngụ cư: người thì thở dài, người thì thốt lên, sau đó thì họ cùng nín lặng
− Bà cụ Tứ: sau khi hiểu ra cơ sự, bà chỉ cúi đầu nín lặng, ai oán xót thương cho số kiếp đứa con mình rồi để những giọt nước mắt cứ thể rỉ ra
− Tràng – người chủ động nhất trong cuộc hôn nhân này cũng không thể tránh được cảm giác
sợ hãi khi ‘đến thân mình cũng chẳng biết nó nuôi nổi không mà còn đèo bòng’
→ Những tâm trạng đan xen lẫn nhau cho thấy rằng đây là một tình huống éo le, ngang trái khi người ta mừng không nổi, thương cũng không xong mà lo lắng cũng không hết
3.3 Tình huống cảm động
∗ Tình huống đã bộc lộ được vẻ đẹp của người nông dân trong tình cảnh khốn cùng
Trang 4∗ Vẻ đẹp tâm hồn Tràng:
− Tấm lòng nhân hậu: Tràng với thị đến với nhau không phải từ tình yêu mà chỉ là những câu nói đùa và là niềm cảm thông của những người đồng cảnh
− Khát khao hạnh phúc: luôn âm ỉ chờ tới cơ hội để được bùng cháy
∗ Vẻ đẹp tâm hồn bà cụ Tứ: tấm lòng nhân hậu và thương con – tình mẫu tử vô bờ bến của người
mẹ góa dành cho đứa con côi của mình
∗ Vẻ đẹp tâm hồn người vợ nhặt:
− Khát vọng sống mãnh liệt
− Vẻ đẹp nữ tính
− Vẻ đẹp của niềm tin vào tương lai
4 TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ
∗ Tình huống truyện đã làm nổi bật nội dung sâu sắc
∗ Giá trị hiện thực: Phơi bày, phản ánh tình trạng khổ sở của người nông dân Việt Nam trong nạn đói năm 1945 dưới sự cai trị, áp bức của thực dân phong kiến, thực dân Pháp và phát xít Nhật
∗ Giá trị nhân đạo:
− Cảm thông, xót thương trước số phận những con người khốn khổ, là nạn nhân của xã hội cũ
− Phê phán, kết tội thực dân Pháp và phát xịt Nhật cùng bọn phong kiến tay sai đã đẩy người dân Việt Nam vào thảm cảnh chết đói khủng khiếp khiến mạng người trở nên hết sức rẻ rúng
− Phát hiện, làm sáng lên vẻ đẹp tâm hồn người nông dân Việt Nam, dù trong hoàn cảnh nào thì
họ vẫn không thôi yêu thương đùm bọc lẫn nhau, vẫn khao khát về một hạnh phúc gia đình, vẫn mang niềm tin bất diệt vào tương lai
− Hướng nhân vật tới cuộc sống tốt đẹp phía trước: Tràng thấy cuôc đời mình thay đổi, thị thấy mình đã bước sang một trang mới, bà cụ Tứ cũng đầy hứng khởi tin tưởng vào tương lai Cuộc sống tốt đẹp ở phía trước ấy quy tụ lại ở hình ảnh lá cờ đỏ bay phấp phới ở cuối truyện như gieo tia sáng phía cuối đường hầm cho người ta thêm tin tưởng vào một ngày không xa
∗ Không phải ngẫu nhiên mà tình huống truyện được đặt trong bối cảnh thời gian từ chiều hôm trước đến sáng hôm sau Truyện mở ra với một buổi chiều tối sầm lại vì đói khát, xác xơ heo hút đầy chết chóc Truyện khép lại vào buổi sáng hôm sau khi mặt trời lên bằng con sào, mọi người đều hứng khởi, vui vẻ
∗ Truyện ngắn Vợ nhặt xoay quanh ba nhân vật Tràng, người vợ nhặt và bà cụ Tứ Mỗi nhân vật có một đặc điểm tính cách riêng, có một vai trò riêng trong tác phẩm Nhưng ba con người đó, ba nạn nhân trong nạn đói khủng khiếp năm 1945 ấy đã cùng thắp lên ngọn lửa yêu thương, khát vọng
- NHÂN VẬT TRÀNG -
1 CHÂN DUNG & LAI LỊCH
∗ Lai lịch: gói gọn trong ba chữ ‘dân ngụ cư’: những con người tha phương cầu thực, không sống nổi ở quên mình nên phải tìm đến một vùng đất khác Họ bị kì thị, phân biệt đối xử bằng nhiều cách
Trang 5− Không được chia ruộng đất, thứ được coi là tài sản quý giá nhất, là nguồn sống quan trọng nhất của người nông dân
− Không được sống cùng trong không gian của ngôi làng, phải sống ở rìa làng hoặc ở ngoài đê
− Không được tham gia bất cứ sinh hoạt cộng đồng nào của làng xã
→ Chính tâm lí phân biệt ấy, dân gian đã đúc lại thành một câu ca nhắc nhở nhau “Trai làng ở góa còn đông, Cớ sao em lại lấy chồng ngụ cư”- thà lấy những người chết vợ còn hơn phải lấy người ngụ cư
∗ Gia cảnh: gói gọn trong chữ ‘nghèo’
− Gia đình chỉ có mẹ góa con côi, bố mất sớm
− Công việc mưu sinh bấp bênh, không ổn định: kéo xe bò thuê ở trên tỉnh mà còn phải nuôi hai miệng ăn, phải chăm sóc người mẹ già nua đã ở tuổi gần đất xa trời
∗ Chân dung ngoại hình: tác giả miêu tả Tràng với những đường nét thô kệch như những đường nét gọt đẽo sơ sài của tạo hóa
− Hai mắt nhỏ tí gà gà đắm vào bóng chiều
− Hai bên quai hàm bạnh ra
− Thân hình to lớn vập vạp
− Vừa đi vừa lảm nhảm những điều mình nghĩ
− Khi cười thì ngửa mặt lên trời cười hềnh hệch
→ Tràng có sức hấp dẫn với lũ trẻ con trong xóm vốn xem anh như một đứa trẻ lớn chữ không phải các cô gái ở tuổi cập kê
→ Với những yếu tố trên, ở Tràng hội tụ đầy đủ các yếu tố bất lợi để có thể lấy được vợ
∗ Ban đầu Tràng đến với thị, xuất phát từ câu hò bông đùa để tạo nhịp lao động “Muốn ăn cơm trắng với giò Lại đây mà đẩy xe bò cho anh” Không ngờ rằng sau câu hò ấy, các cô nàng mới đùn đẩy nhau, đẩy ra một cô ả ton ton chạy lại đẩy xe cho Tràng
∗ Sự chia sẻ giữa những người đồng cảnh, sự thương cảm giữa những người nghèo đang đối mặt với cái chết, không chắc mình có vượt qua cơn đói khát hay không Nhìn vào tình cảnh của thị, Tràng thấy thần chết đã bắt đầu những nét vẽ đầu tiên trên khuôn mặt của người phụ nữ đáng thương này
∗ Từ lời nói đùa của Tràng, thị bám lấy câu nói ấy mà theo Tràng về thật Ban đầu Tràng thấy sợ vì không biết có nuôi nổi mình nổi vợ không, nhưng sau đó anh lại tặc lưỡi mặc kệ rồi đưa thị về làm vợ
→ Xuất phát điểm không phải tình yêu mà là một lời bông đùa và là từ sự thương cảm Anh Tràng nhặt vợ một cách rất dễ dàng, thậm chí thị đồng ý theo không Tràng về mà chẳng cần theo những thủ tục lễ nghĩ, cũng chẳng cần dò hỏi ngọn nguồn lạch sông
3.1 Chiều hôm trước
i Trước khi dẫn nhau về
Trang 6∗ Tràng xưa nay vốn là một chàng trai thô kệch cục mịch, hôm nay bỗng trở nên tinh ý, anh chăm sóc vợ bằng những biểu hiện tuy đơn sơ nhưng hết sức cảm động
∗ Anh đưa thị vào chợ tỉnh mua một cái thúng con để đựng những đồ lặt vặt Dù thị đồng ý theo không Tràng về mà không cần đến những lễ nghi cưới hỏi, nhưng anh lại thấy thương chị nên mua cho thị cái thúng cho thị đỡ tủi thân, để thị khi bước chân về nhà chồng được bình đẳng như bao cô dâu mới khác
∗ Vào đến chợ, anh còn dẫn chị đi ăn một bữa no nê Đói bao nhiêu năm rồi, và sắp tới có thể sẽ
là những ngày tháng đói kéo dài Hôm nay là ngày vui mà không thể có tiệc mừng, thì mình phải
có một bữa no → Một cách để an ủi
∗ Mua thêm hai hào dầu, được gọi là hoang phí, nhưng lại mua để về thắp sáng cho căn nhà
→ Những biểu hiện chăm sóc vợ một cách cảm động, tinh tế, khiến ta càng thêm trân trọng nhân vật Tràng
ii Trên đường về
∗ Mặt hắn có vẻ phớn phở lạ thường, hắn tủm tỉm cười nụ một mình và hai mắt thì sáng lên lấp lánh → Niềm vui thể hiện trên mọi nét mặt, cử chỉ
∗ Thấy thị ngượng nghịu, Tràng lấy vậy làm thích ý lắm, mặt cứ vênh vênh lên tự đắc với mình
∗ “Trong một lúc, Tràng như quên hết những cảnh sống tăm tối ê chề hàng ngày, quên cả cái đói khát đang đe dọa, quên cả những tháng ngày trước mặt, chỉ còn giữ lại tình nghĩa giữa hắn và người đàn bà đi bên, một cái gì đấy mới mẻ, lạ lắm, chưa từng thấy ở người đàn ông ấy” – Trong giây phút này, anh như quên hết tất cả những đói khát, hết cả những nguy cơ tiềm ẩn, những hiểm họa đang bủa vây để sống trọn vẹn với hạnh phúc mà mình đang nắm giữ
iii Khi về đến nhà
∗ Cả hai bỗng cùng ngượng nghịu, ngượng vì thời gian quen biết chưa đủ lâu để họ có được sự thân tình Khi nãy ở không gian rộng, họ không ngại, nhưng giờ ở không gian hẹp hơn, chỉ còn hai người với nhau, họ bỗng cảm thấy ngượng nghịu
∗ Sự ngượng ngùng như đẩy lên thành nỗi sợ thoáng qua, một nỗi sợ vô hình lấn át tâm trí anh Ngay sau đó, anh liền xua tan đi cảm giác ấy và hạnh phúc giờ đây đã thực sự chiếm giữ tâm hồn anh
∗ Anh tủm tỉm cười một mình, rồi lại ngạc nhiên sửng sốt không tin vào sự thật rằng mình đã lấy được vợ → Sự ngạc nhiên trong sung sướng
iv Khi giới thiệu với mẹ về nàng dâu mới
∗ Tràng nóng ruột đi đi lại lại, sốt sắng chờ mẹ về
∗ Ríu rít đón mừng khi mẹ trở về như trẻ con
∗ Anh bắt mẹ ngồi lên giường, giới thiệu vợ một cách trang trọng, đàng hoàng
∗ Câu giới thiệu một cách rất trân trọng, trìu mến “Kìa, nhà tôi nó chào u, nhà tôi nó mới về làm bạn với tôi đấy u ạ Chúng tôi phải duyên phải kiếp với nhau” – Dù người vợ chỉ là vợ theo không, thường thì điều ấy sẽ khiến con người ta nảy sinh tâm lí coi thường, nhưng Tràng lại hết sức trân trọng thị Cách anh gọi ‘nhà tôi’ hết sức thương yêu trân trọng hay cách anh nói ‘làm bạn với tôi’ và ‘phải duyên phải kiếp’ như nói rằng cuộc hôn nhân của anh cũng là do ông tơ bà nguyệt se duyên khiến cuộc hôn nhân ấy trở nên bình đẳng và đẹp đẽ như bao cuộc hôn nhân
Trang 7khác → Cách giới thiệu khiến người vợ của anh không còn tủi thân, thị tuy là vợ theo không nhưng thị cũng có vị thế bình đẳng như bất cứ cô dâu nào khác khi bước chân về nhà chồng
∗ Khi được mẹ đồng ý, ngực anh nhẹ hẳn, thở đánh phào một cái Từ giờ phút này, anh chính thứ
có vợ → Niềm hạnh phúc không giấu nổi
→ Sự thương yêu, cảm thông, trân trọng của Tràng dành cho những kiếp người bị dập vùi trong hoàn cảnh khốn cùng
3.2 Sáng hôm sau
i Hạnh phúc khơi dậy ý thức bổn phận của người đàn ông trong gia đình
∗ Tràng tỉnh dậy khi trời đã sang trưa, anh cảm thấy êm ái, lửng lơ như vừa ở trong một giấc mơ
đi ra, và anh còn cảm thấy ngỡ ngàng trước hạnh phúc mà mình đang nắm giữ
∗ Tràng bắt đầu quan sát khung cảnh đang bày ra trước mắt mình, anh thấy cảnh tượng xung quanh thay đổi mới mẻ, khác lạ
− Nhà của được dọn dẹp sạch sẽ hẳn: đống quần áo rách vắt ở góc nhà nay được đem ra sân hong, hai ang nước khô cong dưới gốc ổi nay được kín nước đầy ăm ắp, đống rác mùn giữa lối
đi nay được dọn sạch
− Không khí trong căn nhà: vợ anh và mẹ anh đang chung tay dọn dẹp nhà cửa một cách rất nhiệt tình và hứng khởi
→ Khung cảnh khác lạ hẳn so với cảnh mẹ góa con côi thường ngày, có lẽ cái nghèo đói bao vây đến nỗi họ cũng không thiết tới cảnh sống xung quanh mình Nhưng hôm nay, vì Tràng đã có vợ,
vì cái gia đình bắt đầu được xây dựng để rồi nhà cửa quang quẻ thì có khi tương lai cũng sẽ xán lạn hơn
∗ Từ đó thức dậy trong Tràng rất nhiều cảm xúc
− Thấm thía, cảm động: “Cảnh tượng thật đơn giản, bình thường, nhưng đối với hắn lại thấm thía cảm động”
− Thương yêu, gắn bó: “Bỗng nhiên hắn thấy thương yêu gắn bó với cái nhà của hắn lạ lùng”
− Vui sướng ,phấn chấn: “Một nguồn vui sướng phấn chấn bỗng nhiên tràn ngập trong lòng”
∗ Giữa hỗn độn những cảm xúc, Tràng đã hình thành nên một nhận thức mới mẻ Trước đây anh không hề quan tâm, bây giờ nghĩ sâu nghĩ xa hơn, anh mới thấy trách nhiệm của mình với cái gia đình này
∗ Từ nhận thức dẫn đến những hành động, anh chạy ra sân, muốn chung tay dọn dẹp tu sửa căn nhà, muốn vun vén xây dựng mái ấm của mình ngày một hoàn thiện hơn
ii Khao khát đổi đời
∗ Từ một người vô tư chỉ biết những gì trước mắt, Tràng đã biết quan tâm đến những chuyện ngoài xã hội: mạn Thái Nguyên Bắc Giang không đóng thuế nữa mà còn đi phá kho thóc Nhật chia cho người đói → Thông tin khiến anh phải thần mặt ra nghĩ ngợi, nghĩ về những người đang kéo nhau đi phá kho thóc, anh liền thấy hối hận, tiếc rẻ
∗ Hình ảnh đám người đói và lá cờ đỏ bay phất phới lẩn khuất, ẩn hiện trong mắt Tràng → Hình ảnh lá cờ là tín hiệu đổi đời đang vẫy lên một tia sáng cuối đường hầm, như tiếp thêm động lực cho con người ta tìm đường thoát ra khỏi con đường tăm tối này
Trang 8
4.1 Giá trị nội dung
∗ Giá trị hiện thực: Phơi bày, phản ánh một cách chân thực sự khổ sở của con người vào nạn đói
1945 dưới ách thống trị ba tròng
∗ Giá tri nhân đạo:
− Xót thương, đồng cảm với số phận khổ đau tận cùng của người nông dân Việt Nam, thân phận con người trở nên rẻ rúng như một đồ vật vô giá trị
− Phê phán, lên án mạnh mẽ thế lực xấu xa đã gây ra thảm cảnh cho người dân Việt Nam
− Phát hiện, trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của người dân Việt Nam trong tình cảnh khốn cùng ấy,
dù khổ đến cận kề cái chết, nhưng họ vẫn có tấm lòng nhân hậu, có niềm khát khao hạnh phúc, có niềm tin tưởng vào tương lai
− Tìm hướng giải thoát cho cuộc đời của nhân vật: tìm thấy tia sáng cuối đường hầm, tìm ra lối thoát cho cuộc đời mình, cũng như cuộc đời của bao người dân Việt Nam trong nạn đói
4.2 Nghệ thuật xây dựng
∗ Tạo dựng tình huống truyện độc đáo làm tiền đề xây dựng tâm lí và tính cách nhân vật nổi bật
và sắc nét
∗ Khả năng khám phá và phân tích tâm lí nhân vật một cách điêu luyện và tài tình → Nhân vật hiện lên chân thực, rõ ràng
∗ Ngôn ngữ đời sống của người nông dân được đưa vào trang văn một cách nhuần nhuyễn
1 GIỚI THIỆU CHÂN DUNG LAI LỊCH
∗ Lai lịch: là nạn nhân thê thảm nhất trong nạn đói, được bao quát trong từ ‘không rõ ràng’
− Không tên tuổi, chỉ biết là thị, là người đàn bà
− Không gia đình, quê hương bản quán
− Không nghề nghiệp
− Không tài sản
− Không quá khứ
→ Từ một số không tròn trĩnh bao quanh thị, tác giả đã khẳng định rằng trong nạn đói năm ấy, thân phận trở nên hết sức rẻ rúng vô nghĩa
∗ Chân dung: ở nhân vật thị, tác giả không tập trung phác họa tâm lí mà tập trung tái hiện ngoại hình, ngôn ngữ và cử chỉ hành động
− Ngoại hình: được dùng những nét vẽ thảm hại để tái hiện
+ Quần áo tả tơi như tổ đỉa
+ Gầy xọp, gương mặt như hai lưỡi cày xám xịt
+ Ngực gầy lép
+ Hai con mắt trũng hoáy
Trang 9− Ngôn ngữ: ngoại hình không hấp dẫn, cách nói năng còn phản cảm hơn: ‘Điêu, người thế mà điêu’, ‘Ăn thật nhá’, ‘Hà, ngon, về chị ấy thấy hụt tiền thì bỏ bố’ – đanh đá, chua ngoa, chao chát, chỏng lỏn
− Cử chỉ: không hề mang nét nữ tính của người phụ nữ Việt Nam truyền thống: ‘ton ton chạy lại’, ‘liếc mắt cười tít’, ‘sầm sập chạy đến’, ‘xưng xỉa’, ‘con cớn’, ‘cắm đầu ăn’, ‘ăn xong lấy đũa quẹt một cái’, bám lấy câu nói đùa của người ta để về làm vợ thật – vô duyên, táo bạo đến mức trơ trẽn
2 VẺ ĐẸP TÂM HỒN
2.1 Khát vọng sống mãnh liệt
∗ Liệu bức chân dung ấy có phải bản chất của thị? Nếu thay đổi từ góc nhìn chuẩn mực của người phụ nữ thời xưa sang góc nhìn nhân bản, thì hoàn toàn có thể thấy được rằng tất cả những điều thị thể hiện ra chính là biểu hiện của khát vọng sống
∗ Với thị, điều cần thiết nhất lúc này chính là cái ăn nên thị buộc tìm mọi cách để ăn và ăn đến quên cả giữ kẽ
∗ Việc thị vịn vào câu nói đùa để theo Tràng về làm vợ vừa là biểu hiện của khát vọng sống, vừa là biểu hiện của khát vọng hạnh phúc vì đây có lẽ là cơ hội duy nhất thể chị có được tổ ấm của riêng mình
→ Từ đó, ta lại càng thấy trân trọng thị hơn
2.2 Vẻ đẹp nữ tính
∗ Về cơ bản, những vẻ đẹp nữ tính ở thị không hề xuất hiện, nhưng sau khi về làm vợ Tràng, thị
đã thay đổi hoàn toàn, những nét đẹp ấy dần phục sinh và tỏa sáng Vẻ nữ tính ấy được bộc lộ
trên từng đoạn đường mà thị theo chân Tràng về nhà
∗ Trên đường về nhà chồng
− Thị trở nên thẹn thùng, bẽn lẽn như bất kì cô dâu mới nào “Thị cắp cái thúng con, cái đầu hơi cúi xuống; cái nón rách tả tơi nghiêng nghiêng che khuất đi nửa mặt” bởi mình là vợ theo không nên thị cũng có phần xấu hổ, nhất là trước cái nhìn soi mói của người dân xóm ngụ cư và cái nhìn trêu trọc của đám trẻ con
− Khi hàng loạt những ánh mắt đổ dồn về mình, thị cảm thấy ngượng nghịu đến mức “chân này bước díu cả vào chân kia”
∗ Khi bước chân vào nhà chồng
− Khi nhìn thấy gia cảnh thảm hại của nhà chồng, dù không giấu nổi sự thất vọng nhưng chị nén tiếng thở dài, chứ không còn là người đàn bà bốp chát như ở ngoài chợ nữa Tiếng thở dài như sự chấp nhận số phận khi đã theo không anh về làm vợ thì mình cần phải chấp nhận
và chung tay xây dựng tổ ấm
− Khi được Tràng mời ngồi chị mới dám ngồi ở mép giường và cứ giữ nguyên dáng ngồi sợ sệt
ấy đến khi mẹ chồng về
∗ Khi gặp gỡ mẹ chồng
− Khi mẹ vừa trở về, thị lập tức đứng dậy nghênh đón như một phép lễ nghi thông thường rồi
lễ phép chào hỏi
− Bị mẹ chồng nhìn, thị chỉ biết ngượng nghịu cúi đầu rồi đứng vân vê tà áo
Trang 10− Khi bà dặn dò, thị đứng im chăm chú lắng nghe
∗ Đến buổi sáng hôm sau
− Thị đã trở thành người đàn bà hiền hậu đúng mực trong cái hành động vun vén cửa nhà và trong cái cách nói năng lễ phép với mẹ chồng
− Thị trở nên tế nhị trong cách ứng xử với mẹ chồng: tránh cho bà cụ Tứ thấy tủi thân vì nồi cháo cám, dù thất vọng nhưng thị chỉ cúi mặt ăn, không nhìn ai để tránh cái nỗi tủi hơn đang len lỏi trong tâm trí, cố gắng giữ trọn niềm vui cho bà mẹ già nua tội nghiệp
→ Thị không còn là người phụ nữ ngày hôm qua nữa mà trở thành một người đàn bà khác hẳn Vẻ đẹp tâm hồn của thị đã hồi phục một cách vẹn nguyên Có thể thấy, những cái táo bạo, trơ trẽn lúc
ở trên chợ tỉnh không phải bản chất của thị, những biểu hiện không đẹp mắt ấy chỉ là do cái đói đưa đẩy mà thôi Và khi được bao bọc, yêu thương trong tình yêu của bà cụ Tứ, của anh Tràng, bản chất
và vẻ đẹp vốn có của tình bỗng hồi sinh trọn vẹn
2.3 Niềm tin vào tương lai
∗ Thị đã đưa đến thông tin định hướng để mở ra lối thoát cho gia đình mình, cho tất cả người dân Việt Nam đang khốn khổ trong nạn đói năm 1945
∗ Với sự xuất hiện của thị, cả gia đình trở nên thay đổi hẳn Gia đình ấy mang đầy sinh khí khi ai cũng hứng khởi, vui vẻ và ai cũng có niềm tin vào ngày mai Dù xuất phát điểm của thị là một người vợ theo không, người đáng lẽ phải nhận được sự khinh thường của tất cả mọi người, nhưng ở đây, chị lại là người có vị trí nhất định, người truyền niềm tin, truyền hứng khởi cho mọi người
3 TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ
3.1 Giá trị nội dung
∗ Giá trị hiện thực: Phơi bày, phản ánh một cách chân thực số phận cực khổ, rẻ rúng của con người ở những năm nạn đói Thị chính là một ví dụ của việc giá trị con người trở nên hết sức rẻ rúng và vô nghĩa
∗ Giá tri nhân đạo:
− Xót thương, đồng cảm với số phận khổ đau của thị khi bị dồn đẩy vào bước đường cùng
− Phê phán, lên án mạnh mẽ thế lực xấu xa đã đẩy con người vào tình cảnh khốn cùng
− Phát hiện, trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của tâm hồn thị
− Tìm hướng giải thoát cho cuộc đời của nhân vật và cho những số phận khổ đau trong bối cảnh lúc bấy giờ
3.2 Nghệ thuật xây dựng
∗ Tác giả đã không tập trung miêu tả tâm lí của thị để giữ vẻ xa lạ, để phù hợp với hoàn cảnh của thị, của một người vợ nhặt
∗ Chú trọng miêu tả ngoại hình, cử chỉ, để người đọc hình dung ra tính cách và vẻ đẹp của thị
- NHÂN VẬT BÀ CỤ TỨ - -
1 GIỚI THIỆU