1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

CÁCH làm PART 1234567 TOEIC đầy đủ (1)

162 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 162
Dung lượng 1,04 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

– the hood: cái mui xe Ví dụ: A man is opening the hood người đàn ông đang mở cái mui xe – at the rear of the vehicle: ở phía cuối phương tiện thường là có người hay có hàng ở cuối cái

Trang 1

PHƯƠNG PHÁP LUYỆN NGHE TOEIC PART 1

MÔ TẢ TRANH

1 TRANH TẢ NGƯỜI

PHÂN TÍCH TRANH TRƯỚC KHI NGHE TOEIC PART 1

Giới tính, trang phục, nghề nghiệp

Hành động của Mắt, tay, chân, lưng có đeo gì

Địa điểm: trong, trên

3 CÁC BẪY THƯỜNG XUẤT HIỆN TRONG BÀI THI TOEIC PART 1

1. Số ít - số nhiều

2. t ừ có âm đọc gần giống nhau repair – preprare walk – work

3. đáp án sai rõ ràng nhưng lại chứa từ khóa liên quan tới hình

4. từ đồng âm nhưng khác nghĩa gây nhiễu

5. hình có yếu tố gây sao nhãng, dễ mất tập trung, suy diễn

6. tranh chỉ người nhưng có đáp án chỉ nói về vật

GIỌNG NÓI TRONG PART 1 HƠN 50% LÀ GIỌNG MỸ CÒN LẠI LÀ GIỌNG ANH, ÚC, NEW ZEALAND VÀ CANADA LUYỆN NGHE PART 1 TOEIC CÀNG NHIỀU CÀNG TỐT

4 CÁC LƯU Ý KHI LUYỆN TẬP TOEIC PART 1

PHƯƠNG PHÁP NGHE - CHÉP CHÍNH TẢ

Trang 2

NHẠI GIỌNG THEO BĂNG

TỔNG HỢP 227 TỪ VỰNG TRONG PART 1 TOEIC THƯỜNG DÙNG THEO CHỦ ĐỀ

1 Be adding: thêm vào

❄ The woman is adding paper to the printer

❄ Người phụ nữ đang thêm giấy vào máy in

2 Be addressing: thuyết trình, trình bày

❄ The woman is addressing the audience

❄ Người phụ nữ diễn thuyết trước khán giả

3 Be adjusting: điều chỉnh

❄ One man is adjusting his glasses

❄ Người đàn ông đang điều chỉnh cái kính của anh ta

4 Be admiring: chiêm ngưỡng

❄ The women are admiring the photograph

❄ Những người phụ nữ đang chiêm ngưỡng bức ảnh

5 Be approaching: tiến đến

❄ Some people are approaching a door

❄ Một số người đang tiến đến cửa

6 Be arranging: sắp xếp, cắm (hoa)

❄ She is arranging some flowers in a vase

❄ Cô ấy đang cắm hoa vào bình

7 Be arriving: đến

❄ The passengers are arriving at the station

❄ Hành khách đang đến ga

8 Be asking: hỏi

❄ The man is asking a question

❄ Người đàn ông đang hỏi một câu hỏi

9 Be essembling: lắp ráp

❄ They are assembling bookshelves

❄ Họ đang lắp ráp các kệ sách

10 Be attaching: dán

Trang 3

❄ She is attaching items to a bulletin board

❄ Cô ấy đang dán một vài thứ vào bản tin

11 Be attending sb: chăm lo, giúp ai đó

❄ The woman is attending the man

❄ Người phụ nữ đang giúp người đàn ông

12 Be bending over: cúi xuống

❄ A man is bending over his luggage

❄ Người đàn ông đang cúi xuống bên hành lý của mình

13 Be boarding: bước lên (xe, tàu…)

❄ Passengers are boarding a bus

❄ Hành khách đang bước lên xe bus

14 Be booking: đặt (hàng, vé,…)

❄ He is booking tickets for a play

❄ Anh ấy đang đặt vé cho một biểu biểu diễn

15 Be bowing: cúi đầu chào

❄ The musicians are bowing to the audience

❄ Các nhạc sĩ đang cúi đầu chào khán giả

16 Be browsing: duyệt, chọn lựa, truy cập

❄ Customers are browsing along the dislay

❄ Khách hàng đang lựa chọn dọc theo màn hình

17 Be brushing: chải (tóc)

❄ The man is brushing his hair

❄ Người đàn ông đang chải tóc

18 Be burying /’beri/): chôn vùi, che đi, phủ đi

❄ A worker is burying pipes in the ground

❄ Một người công nhân đặt ống trong đất

19 Be building: xây dựng, lập nên

❄ They are building wooden benches

❄ Họ đang xây các ghế gỗ

20 Be buttoning: cài cúc áo, quần)

Trang 4

❄ Một trong số những người đàn ông đang cài cúc áo trước của mình

21 Be buying: mua

❄ A man is buying a newspaper

❄ Một người đàn ông đang mua báo

22 Be carrying: mang, vác

❄ The man is carrying a jack over his shoulder

❄ Người đàn ông đang vác một cái gia trên vai

23 Be changing: thay

❄ The men are changing the lights

❄ Những người đàn ông đang thay đèn

24 Be checking into: đăng kí phòng

❄ She is checking into the hotel

❄ Cô ấy đang đăng kí nhận phòng khách sạn

25 Be climbing (klaim => âm “b” cm): leo, trèo

❄ She is climbing up the stairs

❄ Cô ấy đang lên cầu thang

26 Be cleaning: dọn dẹp

❄ One of the men is cleaning the dishes on the table

❄ Một trong số những người đàn ông đang dọn dẹp các đĩa thức ăn trên bàn

27 Be closing: đóng

❄ A man is closing the door

❄ Một người đàn ông đang đóng cửa

28 Be collecting: thu thập, gom

❄ The train conductor is collecting tickets from the passengers

❄ Nhân viên bán xe tàu lửa đang gom vé từ khách

29 Be combing (koom => âm “b” cấm): chải tóc, len,…)

❄ She is combing her long straight hair

❄ Cô ấy đang chải mái tóc thẳng và dài của mình

30 Be coming out of: ra khỏi

❄ A truck is coming out of a garage

Trang 5

❄ Một chiếc xe tải đang ra khỏi ga-ra.

31 Be concentrating on: tập trung vào

❄ They are concentrating their work

❄ Họ đang tập trung làm việc

32 Be conversing: trò chuyện

❄ She is conversing over the phone

❄ Cô ấy đang trò chuyện qua điện thoại

33 Be cooking: nấu ăn

❄ He is cooking for some guests

❄ Anh ấy đang nấu ăn cho vài người khách

34 Be crossing: băng qua

❄ The people are crossing the street

❄ Người ta đang băng qua đường

35 Be cutting: cắt

❄ He is cutting pieces of cake

❄ Anh ấy đang cắt từng mẫu bánh

36 Be delivering: giao (hàng)

❄ He is delivering some items to a customer

❄ Anh ấy đang giao hàng cho khách

37 Be departing: xuất phát, khởi hành

❄ A bus is departing from a station

❄ Xe bus đang rời khỏi trạm

38 Be digging: đào, xới

❄ They are digging in the sand

❄ Họ đang xới cát

39 Be directing: hướng dẫn

❄ She is directing a customer to his seat

Cô gái đang hướng dẫn khách hàng đến chỗ ngồi của anh ấy

40 Be disembarking: lên ❄ (bờ)

❄ People are disembarking from a ferry

Trang 6

41 Be displaying: trưng bày

❄ Vendors are displaying their merchandise

❄ Các người bán đang bày bán hàng của họ

42 Be distributing: phân phối, giao

❄ A man is distributing some books

❄ Một người đàn ông đang giao một vài quyển sách

43 Be diving: lặn

❄ A man is diving off a boat

❄ Người đàn ông đang lặn khỏi thuyền

44 Be doing the dishes: rửa chén

❄ She is doing the dishes

❄ Cô gái đang rửa chén

45 Be dragging: kéo

❄ He is dragging a bag

❄ Anh ấy đang kéo một cái giỏ

46 Be drawing: vẽ

❄ He is drawing a picture of some buildings

❄ Anh ấy đang vẽ một bức tranh về các tòa nhà

47 Be eating: ăn

❄ People are eating food at the restaurant

❄ Mọi người đang ăn trong nhà hàng

48 Be emptying: đổ, dốc, làm cạn

❄ The man is emptying a bucket into a container

❄ Người đàn ông đang đổ cái thùng vào bình chứa

49 Be entering: bước vào

❄ A man is entering the building

❄ Một người đàn ông đang bước vào tòa nhà

50 Be enjoying: tận hưởng, thưởng thức

❄ They are enjoying a meal

❄ Họ đang ăn

51 Be examining: kiểm tra

Trang 7

❄ They are examining kitchenware items

❄ Họ đang kiểm tra các đồ dùng nhà bếp

52 Be exchanging: trao đổi

❄ They are exchanging business cards

❄ Họ đang trao đổi danh thiếp

53 Be exercising: tập thể dục

❄ The people are exercising together outside

❄ Mọi người đang cùng nhau tập thể dục ngoài trời

54 Be exitting: bước ra

❄ Passengers are exitting an aircraft

❄ Hành khách đang bước ra khỏi máy bay 5

5 Be facing: đối mặt (be facing across from: đối diện)

❄ They are facing each other

❄ Họ đang ngồi đối diện nhau

56 Be facing away from each other: ngồi hướng nhìn ngược nhau (quay lưng

vào nhau)

❄ They are facing from each other

❄ Họ đang ngồi hướng nhìn ngược nhau

57 Be fastening: đóng, gài

❄ Workers are fastening their helmets

❄ Công nhân đang gài mũ bảo hiểm

58 Be feeding: cho ăn

❄ He is feeding a horse

❄ Anh ấy đang cho ngựa ăn

59 Be filing: sắp xếp, sắp đặt (giấy tờ, thư từ)

❄ The man is filing paperwork

❄ Người đàn ông đang sắp xếp giấy tờ

60 Be filling: đổ đầy, làm đầy

❄ The woman is filling a barrel with oil

Trang 8

61 Be finishing: hoàn thành, kết thúc

❄ The man is finishing his meal

❄ Người đàn ông đang kết thúc bữa ăn của mình

62 Be fishing: câu cá

❄ They are fishing from the side of a boat

❄ Họ đang câu cá từ một me thuyền

63 Be fixing: sửa chữa

❄ The man is fixing is computer

❄ Người đàn ông đang sửa máy tính của ông ấy

64 Be floating: trôi, nổi

❄ The boat is floating in the water

❄ Chiếc thuyền đang trôi trên nước

65 Be focusing on: tập trung vào

❄ The group is focusing on the monitor

❄ Cả nhóm đang tập trung vào màn hình

66 Be folding: gấp, gập, khoanh tay

❄ She is folding the umbrella

❄ Cô ấy đang gấp cây dù

67 Be flowing: chảy

❄ Water is flowing over the side of the pool

❄ Nước đang chảy qua một bên hồ

68 Be gathering: tập hợp

❄ A crowd is gathering around the boy

❄ Đám đông đang đứng xung quanh cậu bé

69 Be gazing: nhìn chằm chằm

❄ A woman is gazing at the paiting

❄ Người phụ nữ đang nhìn chăm chú vào bức tranh

70 Be gesturing: biểu hiện bằng cử chỉ

❄ The man is gesturing with his hand as he talks

❄ Người đàn ông thể hiện bằng tay của mình khi anh ấy nói

71 Be getting on: bước lên (xe cộ)

Trang 9

❄ The people are getting on the bus

❄ Mọi người đang bước lên xe bus

72 Be getting out of: bước ra khỏi

❄ Some people are getting out of a vihicle

❄ Một vài người đang bước ra khỏi xe

73 Be getting up: đứng dậy

❄ The men are getting up from their chairs

❄ Những người đàn ông đang đứng dậy khỏi ghế

74 Be getting ready: chuẩn bị

❄ The man is getting ready to leave

❄ Người đàn ông đang chuẩn bị rời đi

75 Be going over: bước qua

❄ He is going over the fence

❄ Anh ấy đang bước qua cai hàng rào

76 Be greeting: chào đón

❄ A worker is greeting customers

❄ Nhân viên đang chào đón khách hàng

77 Be handing: chuyền tay, đưa

❄ The woman is handing a paper to the man

❄ Người phụ nữ đang đưa một tờ giấy cho người đàn ông

78 Be handling: bàn giao, đưa cho

❄ The man is handling his key to the woman

❄ Người đàn ông đang đưa chìa khóa của mình cho người phụ nữ

79 Be hanging: treo

❄ The people are hanging signs on the wall

❄ Người ta đang treo các biển báo trên tường

80 Be helping: giúp đỡ

❄ He is helping a customer

❄ Anh ấy đang giúp đỡ một khách hàng

81 Be hiking up: leo, trèo

Trang 10

❄ Người ta đang leo núi

82 Be hitting: đâm phải, và phải

❄ The waves are hitting the shore

❄ Sóng đang vỗ vào bãi biển

83 Be holding: cầm, nắm, giữ

❄ The man is holding a pen

❄ Người đàn ông đang cầm một cây bút

84 Be inspecting: kiểm tra

❄ The men are inspecting the engine of the vehicle

❄ Những người đàn ông đang kiểm tra động cơ xe

85 Be jotting down: ghi chép

❄ She is jotting down notes on a notepad

❄ Cô ấy đang ghi chép vào sổ tay

86 Be jumping: nhảy

❄ She is jumping over a net

❄ Cô ấy đang nhảy qua khỏi cái lưới

87 Be kicking: đá

❄ She is kicking a ball

❄ Cô ấy đang đá một trái bóng

❄ 88 Be landing: đáp, hạ cánh (may bay)

❄ The plane is landing at the airport

89 Be laying: đặt, để

❄ A man is laying down a towel on the sand

❄ Người đàn ông đang đặt khăn tắm trên cát

90 Be leaning against: dựa vào

❄ He is leaning against the wall

❄ Anh ấy đang dựa vào tường

91 Be leaving: rời khỏi

❄ The audience is leaving the lecture hall

❄ Khán giả đang rời khỏi hội trường diễn thuyết

92 Be lifting: nâng, nhấc lên

Trang 11

❄ One of the men is lifting up the globe

❄ Một trong những người đàn ông đang nhấc quả địa cầu

93 Be lining up: xếp hàng

❄ The people are lining up to take a taxi

❄ Mọi người đang xếp hàng để bắt taxi

94 Be listening: lắng nghe

❄ They are listening to a lecture

❄ Họ đang lắng nghe một bài diễn thuyết

95 Be lighting: thắp sáng

❄ A woman is lighting candles

❄ Người phụ nữ đang thắp nến

96 Be loading: bốc, chất hàng

❄ A man is loading goods onto the truck

❄ Người đàn ông đang chất hàng lên xe tải

97 Be looking: nhìn

❄ The woman is looking in the miror

❄ Người phụ nữ đang nhìn vào gương

98 Be lying: nằm

❄ Pens are lying on top of the chair

❄ Những cây bút đang nằm trên ghế

99 Be making a line: xếp hàng

❄ The people are making a line to enter the room

❄ Người ta đang xếp hàng vào phòng

100 Be making a purchase: mua hàng

TỪ VỰNG HAY GẶP TRONG PART 1 TOEIC

DANH SÁCH NHỮNG DANH TỪ THƯỜNG GẶP TRONG PART 1 TOEIC

Lamppost Cột đèn Cupboard Tủ dựng chén dĩa

Trang 12

Conference Hội nghị Entrance Lối vào

Step Bậc thang, bậc

bay)

Fountain Đài phun nước Water’s

edge Mép nước

Waterfront Bờ sông Architectur

Microscope Kính hiển vi Lighthouse Ngọn hải đăng

Reflection Sự phản chiếu Balcony Ban công

Receptionist Nhân viên lễ tân Facades Mặt tiền

Lecture Bài giảng Material Vật liệu

Audience Thính giả Concrete Bê tong

Short-sleeved

shirt Áo sơ mi tay ngắn Bottle Chai

Striped shirt Áo sơ mi có sọc Showcase Tủ kính bày hàng Headset Tai nghe Tablecloth Khăn trải bàn

Attire Quần áo, đồ trang

Load of dirt Đống đất Vase Cái bình

Wheelbarrow Xe cút kít Saucepan Cái chảo

Ladder Cái thang Glassware Đồ pha lê

Performer Người biễu diễn Pot ấm, bình , lọ, chậu,

hủ, nồi

Cheek Má (nằm trên

Orchard Vườn cây ăn quả Chandelier Đèn chùm

Trang 13

Merchandise Hàng hóa Hall Đại sảnh

Plumbing Hệ thống ống nước Seashore Bãi biển

Rough Gập ghềnh

Carriage Toa xeNhững động từ mô tả động tác mắt thường gặp trong Part 1

Look through the

window

Nhìn qua cửasổ

Look in the

drawer Nhìn vào trong hộc tủ

Look toward the

mountains

Nhìn về phía ngọn núi

Examine a

patient

Kiểm tra/khám bệnh cho một bệnh nhân

Watch the child

Những từ vựng mô tả động tác tay thường gặp ở Part 1

Carry a few

parcels Mang vài gói hàng Carry a box

Mang môt cái hộp

Move a heavy

object

di chuyển một vật nặng

Hold a

document

Cầm một tài liệu

Hold a dog Ôm một con chó Use laboratory

Work outdoors Làm việc ngoài trời Work on a car Sửa xe

Repair the pool Sửa hồ bơi Fix the roof Sửa mái nhà

Trang 14

Build a fence Làm hàng rào Construct an

outdoor wall

Xây bức tường ngoài

Stack the boxes Xếp hộp Dig the earth Đào đất

Clean the street Quét đường Wash the

window Chùi cửa sổ

Sweep the floor Quét nhà Wearing a glove Mang bao tay Wearing a

striped shirt

Mặc một chiếc áo sọc

Put on his name

Be dressed in a

uniform Mặc đồng phục

Take of her

gloves Tháo bao tay

Remove her hat Bỏ mũ ra Shake hands Bắt tay

Applaud (the

performance)

Vỗ tay, hoan nghênh( một màn trình diễn)

Rest one’s chin

on one’s hand Chống cằm

Touch a statue Chạm tay vào bức

Chọn một cuốn sách

Reach for an itemTiếp cận, với lấy một

món đồ

Raise one’s

hand

Giơ tay phát biểu

Hold a pen Cầm viết Stretch one of

her arms

Duỗi một cánh tay

Từ vựng Mô tả động tác chân ( TOEIC Part 1)

Stand in line Đứng xếp hàng Stand up from a

chair

Đứng dậy khỏi ghế

Sit in one’s seat Ngồi trên ghế Be seated in rows Ngồi theo hàng

Relax by the Chơi bên đài phun Rest near the Nghỉ ngơi bên mặt

Trang 15

fountain nước water nước

Walk down the

Talk through the

megaphone

Nói qua một cái loa Speak into a microphone

Nói vào microHave a talk Trò chuyện Chat in a restaurant

Trò chuyện trong một nhà hàng

Lead a discussion

Làm chủ/dẫn một cuộc thảo luận

Have/Be involved in a

discussion/conversation/chat

Tham gia vào một cuộc thảo luận

Nghe điện thoại

Use a cell phone Dùng điện

thoại Make a call

Gọi điện thoại

Address the

audience

Diễn thuyếtvới khan giả

Call somebody Gọi điện

Pass through the

tunnel Đi qua đường hầm

Be linked

together

Được liên kết với nhau

Trang 16

symmetrically xứng

Extend up the

building

Mở rộng lên tòa nhà

Be surrounded bywater

Được bao quanh bởi nước

Be stacked along

the lake side

Được xếp chồng lên nhau dọc theo

bờ hồ

Lead down to

the woods

Dẫn xuống khurừng

Be in bloom Được nở hoa Flow over the

rocks

Chảy qua những tảng đá

Be racked into a

pile

Được rót vào một ống

Be planted in rows

Được trồng theo hàng

Be set up

outdoors

Được thiết lập ngoài trời Hang on the wall Treo trên tường

Hang over the

table Treo trên bàn Behind the sofa

Bên cạnh ghế sofa

Be in the middle

of the room ở giữa căn phòng

TOEIC PART 1 : Mô tả hình ảnh

Động từ chỉ hành động của con người trong part 1 toeic

checking = kiểm tra

cutting = cắt

Trang 17

dancing = nhảy múa

driving = lái xe (ô tô, xe tải)

fixing = repairing = sửa chữa

leaning = ngả người, dựa người (vào cái gì đó)

shaking hands = bắt tay

stretching = duỗi tay

Trang 18

touching = chạm

typing = đánh máy

waving = vẫy tay

Chân (legs + feet)

crossing the street = băng qua đường

Trang 19

Các giới từ chỉ vị trí đồ vật trong part 1 toeic

above = ở bên trên

below = ở bên dưới

Trang 20

4 train = tàu lửa

5 airplane = máy bay

Trang 21

5 bus stop = trạm xe buýt

5 fountain = đài phun nước

Một số cụm từ theo chủ đề thông dụng trong Part 1 TOEIC

Bức tranh về sách, thư viện

– Be mopping the floor : lau sàn nhà

– Be sweeping : quét

– Be stacked on the shelves: được chất lên giá sách

Với bức tranh mà có giá sách và sách bạn nhớ để ý:

+ Sách có cùng kích thước ko? The books are all the same size

+ Sách để dựng lên hay để nằm ngang? Tủ sách đứng hay nằm? The shelves are lined up

– Be filled with sth: được lấp đầy bởi ( thường là cái kệ sách đầy sách là The shelves are filled with books)

– Be piled : được chất đống lên ( ví dụ sách chất đống lên sàn nhà: Some books have been piled on the floor)

Bức tranh tại cửa hàng

– Be displayed for sale: trưng bày để bán = be laid out for sale

– Be empty: trống, không có gì

– Backpack : túi xách đeo lưng

– Be entering the coffee: đi vào quán café

Bức tranh giao thông

– Be closed to traffic: kẹt xe, tắt đường = be jammed with traffic = The

Trang 22

The cars are stuck in traffic: kẹt xe

– Be getting on a bus = board the bus: lên xe buýt

– Be stopped at a traffic light: đang dừng lại ở trụ đèn xanh đèn đỏ, thường là xe nó dừng lại, họ thường dùng the vehicles are stopped at a (traffic) light

– Be jogging along the street: đi dạo bộ trên phố

– taking a walk: đi bộ

– Be wearing a (safety) helmet: đội mũ bảo hiểm

– Be driving along the road: lái xe dọc trên đường

– Intersection: ngã 4 đường

– be pushing a stroller: đẩy xe nôi em bé

– cross the street: qua đường

+ Bạn lưu ý bức tranh mà có con đường , bạn nhìn xem trên đường có hình vẽ không nhé, biết đâu trên con đường có hình mũi tên chỉ đường thì đáp án nó là đây: There are arrows painted on the road

+ Hay là Lines are being painted on the road : lines = những cái dòng được vẽ trên đường phố (vạch kẻ đường)

– Pedestrian: người đi bộ ( thường là pedestrians are crossing the

– Each car is the same model : coi xe có cùng loại không

– the hood: cái mui xe Ví dụ: A man is opening the hood ( người đàn ông đang mở cái mui xe)

– at the rear of the vehicle: ở phía cuối phương tiện ( thường là có người hay có hàng ở cuối cái xe car hoặc xe van)

– All of the car doors are open: Các bạn hết sức cẩn trọng câu này, xem xem có phải cái cánh cửa nào của chiếc xe cũng mở hay không, đôi khi

Trang 23

chỉ có 1 cánh mở thôi.

– Cars are parked in the outdoor parking lot: xe được đậu ở bãi đậu xe ngoài trời Với bức tranh mà có bãi đậu xe thì xác suất câu này đúng rất lớn

– Be stepping out of the car: bước ra khỏi xe

Hoặc là The front of the car is in good condition : ví dụ bức ảnh có cái xe

bị hư hay bị dừng lại lề đường mà phía trước nó bình thường, không có

hư hỏng gì thì mình có câu này Nếu hư thì có câu: The car is broken down on the side of the road

– Scooters are parked along the side of the road: lưu ý cái se scooter này

– Sitting outdoors at cafe: ngồi ở quán cafe ngoài trời

– lamppost (n) : đèn đường, thông thường đây là chi tiết phụ trong bức

tranh nhưng hầu như câu nào bạn nghe được có từ lamppost là câu đó

là đáp án chính xác Đại ý câu chỉ là có 1 cái đèn đường trên con đường.– There is a lamppost next to the road: có 1 cái đèn đường trên con đường

Bức tranh tại một phòng làm việc ( WORK STATION)

– Be looking at a computer monitor: nhìn vào màn hình máy tính

– All the computers are turned off: tất cả các màn hình máy tính đều tắt Bạn nhìn rõ là mấy cái máy tính đó có tắt hết ko nhé Mấy câu mà

có từ ALL hay NEITHER hơi nguy hiểm.

– Several people are working on the computers : vài người làm việc với cái máy tính

– Be turning on/off the computer: đang bật/tắt máy tính

Trang 24

Các bạn hết sức lưu ý trường hợp là been hay being Ví dụ ảnh cho là 1 cái màn hình máy tính sang lên rồi thì từ being nghĩa là đang bật lên

=> sai; phải là been: bật rồi

– Lots of cords are plugged in: dây điện cắm vào mấy cái ổ cắm

Bức tranh có người phát biểu

– be speaking into a microphone: nói qua micro Thông thường bức ảnh

là một người đàn ông đứng phát biểu trên bục có cái micro thì chọn câu này!

Bức tranh những người đang chơi nhạc cụ

– be playing the musical instrument: chơi nhạc cụ, thông thường là bức tranh có người chơi nhạc cụ Bạn cũng lưu ý với bức tranh là có nhiều người xuất hiện, họ có cùng chơi 1 loại nhạc cụ giống nhau không nhé

Bức tranh ở vườn

– be mowing the grass: cắt cỏ

– be watering the lawn: tưới cỏ Lưu ý từ water ngoài nghĩa là danh

từ(N) là nước ra, nó còn có nghĩa động từ(V) là tưới nữa nhé

Bức tranh tại nhà hàng, cửa hàng, siêu thị

– The chairs are arranged around the tables: ghế được xếp xung quanh

cái bàn Bạn cũng lưu ý, có người ngồi ta nghe được từ occupied, còn chưa có người ngồi ta nghe từ unoccupied).

– A clerk at the counter : nhân viên ở quầy tính tiền

– Be waiting in line: đứng chờ theo hàng, xếp theo hàng

– Be riding the escalator to the next floor: lên tầng tiếp theo bằng thangmáy, thường là trong mấy cái siêu thị có cái dạng thang máy cuộn ấy– Elevator (n) : thang máy bấm số, các bạn lưu ý phân biệt với

escalator là thang máy tự động, thang máy cuôn.

– Cart: xe đẩy hàng trong siêu thị

Trang 25

Bức tranh thuyền buồm

– Bức này là gây hoang mang nhất nếu các bạn không có từ vựng về nó– The boats are docked at the harbor: con thuyền được neo/đậu tại cảng– The boats are floating in the water: thuyền nổi trên mặt nước

– The boats are sailing on the open sea: giăng buồm

– The man is rowing a small boat: chèo thuyền

– The boats are being loaded with goods : thuyền chất hàng hóa

– The men are standing in their boats: người đàn ông đang đứng trên con thuyền

– Harbor = port : cảng

Bức tranh nghỉ ngơi, giải lao ngoài trời

– Be taking a break: nghỉ ngơi = rest (v) on a bench: trên ghế dài

Resting on the grass: nghỉ ngơi trên bãi cỏ

– Be finishing from the railing: câu cá từ cái hàng rào sắt, fence cũng có nghĩa : hàng rào

– be leaning against something: dựa lưng vào cái gì đó, thường là bức ảnh một người/vật đang dựa lưng vào ghế The bicycle is leaning

against the bench ( cái xe đạp dựa vào cái ghế dài)

– The people are enjoying a game outdoors: tham gia chơi ngoài trời– The fountain is in operation: vòi phun nước ( các bạn thường thấy ở công viên ) đang hoạt động, ( ý là đang phun nước )

– Be sitting on the fountain ledge: ngồi trên cái chỗ đài phun nước

Bức tranh điện thoại công cộng

– Be calling from a public phone/booth: gọi điện thoại công cộng

– Đây là 4 câu kinh điển về bức tranh với chiếc điện thoại công cộng:

(A) Neither of the phones is being used : không có cái điện thoại công cộng nào được sử dụng

(B) The two phones are different in size from each other: nhìn kỹ 2 cái điện thoại công cộng thường là nó cùng kích thước, câu này thường là

Trang 26

(C) The telephones are being repaired ( câu này cũng thường là đáp án sai)

(D) Each telephone is in a separate booth: Câu này thường là đáp án đúng Vì mỗi cái điện thoại công cộng thì nó ở trong 1 cái hộp khác nhau

Bức tranh trong một văn phòng

– Be having a conversation: đang giao tiếp với nhau, thường là bức

tranh họ nói với nhau, ít khi họ dùng talking to each other lắm, họ

hay dùng cụm này hơn

– Be shaking hands with each other: bắt tay

– Be having a discussion : đang thảo luận

Bức tranh tại kho hàng

– Forklift (n) : máy nâng hạ hàng hóa trong kho ấy, thường bức ảnh người đàn ông đang dùng cái máy này trong kho hàng, nghe được từ

forklift thì chọn ngay.

– Every building has a balcony: balcony là cái ban công nhé Thường

bức ảnh là cái nhà đó có cái ban công không nha

– has his/her arms folded: đan chéo tay vào nhau

– ladder (n) : cái thang

Đồ đạc tại một căn phòng

– Lamps are hanging from the ceiling : đèn treo từ trần nhà

– Seal cushions have been positioned on the chairs: gối trên cái ghế– The bed is between the lamps: giường ở giữa 2 cái đèn ( câu này rất hay gặp)

– Curtains are flapping in the wind: màn treo bay phấp phới trong gió– Chairs are placed around a table: ghế được đặt xung quanh bàn

– The room is full of books: phòng chứa đầy sách

– There are lamps beside the bed : đèn bên cạnh cái giường

– One man is looking at his reflection: soi gương

Những bức tranh khác trong part 1 toeic

Trang 27

– Be holding something: đang cầm, nắm, giữ cái gì đó Ví dụ: bức tranh người đàn ông cầm cây bút, đây là chi tiết rất nhỏ nhưng thường lại là đáp án đúng với câu A man is holding a pen.

– Be wearing a short-sleeved shirt: mặc áo ngắn tay, chú ý áo tay dài

là long-sleeved shirt.

– The man is hanging from some cables : câu này rất hay gặp ở bức tranh người đàn ông đang treo lơ lửng lên sửa điện,… Đại ý là trên trên mấy sợi dây cáp Cable =N=dây cáp hoặc là The electricians (thợ điện) are working on the cables

– Terminal (n) : sân ga xe lửa hoặc ga máy bay

– walking through the forest: gặp câu này loại ngay vì hầu như ko ai vàorừng chụp ảnh

– be carrying something: mang, vác cái gì đó Ví dụ mang mấy cái túi là They’re all carrying bags on their shoulders

Lưu ý khác trong part 1 toeic

Đặc biệt lưu ý là nếu có nhiều người cùng xuất hiện trong 1 bức tranh

thì hành động của họ có giống nhau không

– carrying their luggage: mang vác hành lý ngoài ra còn có mang người nữa

Ví dụ: woman is carrying her kids into a building

– The man is having his hair cut: cắt tóc

– Be looking at paintings in a museum : xem các bức vẻ trong bảng tang– Be hanging in the closet: được treo trong tủ quần áo, các bạn lưu ý từ

closet = tủ quần áo, còn cabinet (tủ quàn áo có ngăn để xếp đồ) thì dùng filing.

Ở bức tranh điện thoại công cộng: Các bạn cũng lưu ý nhìn rõ là cái điện

thoại hay là cái trụ ATM nhé Trụ ATM thì mình thường có câu : out

of order: đại ý là trụ ATM hiện đang không hoạt động.

Trang 28

CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI PART 2 TOEIC + MẸO THI TOEIC PART 2 – CÁCH LOẠI ĐÁP ÁN SAI - TÀI LIỆU NGHE PART 2 CHIA THEO TỪNG

DẠNG BETTY SƯU TẦM VÀ CHỈNH SỬA

*** TÀI LIỆU NGHE PART 2 CHIA THEO TỪNG DẠNG

https://drive.google.com/file/d/1zg2ft0NBlA-GoTPx086AJJ7UyFcBoi2d/view?

fbclid=IwAR2PQO2UdhI59Nos3sg23iBKJZFkQOrNwP1jBxscDPXEFeAQNLqZGCTtS1I

*** CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI PART 2 TOEIC

Nhiều bạn cho rằng part 2 toeic là phần thi dễ nhất trong 4 bài nghe Toeic vì nếu ở part 1 các bạn phải nhìn tranh và lắng nghe 4 câu trả lời

để lựa chọn đáp án chính xác nhất cho bức tranh hay phải căng não lắng nghe những đoạn hội thoại dài như part 3&4 thì part 2 chỉ cần

nghe những câu hỏi và câu trả lời ngắn Vì thế nhiều bạn chủ quan

Trang 29

không học phần này Tuy nhiên , part 2 toeic có thực sự dễ như bạn nghĩ?

Độ khó của part 2 nằm ở chỗ dựa hoàn toàn vào khả năng nghe hiểu thật sự của chúng ta Phần này không chỉ đòi hỏi khả năng tập trung cao độ của thí sinh mà còn đòi hỏi các bạn phải có phản xạ nghe nhanh

vì nếu bạn chỉ cần một thoáng mất tập trung thì chắc chắn sẽ không nghe được câu hỏi hay câu trả lời

Để đạt được điểm tối đa ở phần này là tương đối khó vì nhiều câu hỏi cho dù bạn có nghe được câu hỏi và câu trả lời đi chăng nữa nhưng vẫn không biết chọn đáp án nào Vậy làm thế nào đạt được kết quả cao nhấttrong phần thi này? Hãy cùng Athena tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé

Ở part 2, các bạn sẽ có 30 câu hỏi với 90 câu trả lời, mỗi câu hỏi sẽ có 3câu trả lời được đánh A, B, C Làm part 2 đòi hỏi các bạn phải có sự tập trung cao độ để có thể nghe được câu hỏi và 3 câu trả lời

Chìa khóa để làm thi này là nắm bắt được loại câu hỏi và từ khóa Nếu biết được loại câu hỏi bạn có thể dễ dàng chọn được câu trả lời thích hợp, còn nếu biết được từ khóa sẽ giúp các bạn hiểu được ý chính của câu Vì vậy hãy nhớ thật tập trung để nghe lắng nghe câu hỏi đầu tiên.Một số mẹo nhỏ bạn cần phải biết khi làm part 2 Toeic

Một là, bạn phải lắng nghe thật kĩ từ để hỏi trong bài nghe, khi nghe một câu hỏi bạn phải nắm bắt được từ để hỏi trong câu là gì? Điều này

Trang 30

giúp bạn có thể đoán được câu trả lời tốt hơn trong trường hợp bạn không nghe được toàn bộ câu hỏi Khi nghe bạn sẽ phải nhớ cả câu hỏi lẫn đáp án nên khi đã nắm bắt được ý của câu hỏi muốn nói về vấn đề

gì thì khi các lựa chọn được đọc lên bạn dễ dàng loại bỏ đáp án sai và tập trung nghe các đáp án tiếp theo, không nên mải nhớ đáp án cũ mà quên nghe đáp án mới

Hai là, ở các câu hỏi sau bạn cần tập trung cao độ hơn để nghe chính xác nội dung câu hỏi, vì có thể các câu trả lời sẽ không trực tiếp như ở phần đầu nữa Vì vậy, khi nghe câu hỏi bạn phải nhớ ngay nội dung của

nó là gì để loại bỏ những đáp án không phù hợp

Ba là, chú ý lắng nghe thật kĩ phần thì của câu hỏi, có rất nhiều câu ở phần 2 chỉ cần chúng ta nghe được thì của câu hỏi thì việc lựa chọn đáp

án sẽ trở nên dễ dàng hơn

Eg: How much will this room cost?

A It took less than a week

B I hired John to do

C About $5000

Câu này hỏi là phòng này bao nhiêu tiền => đáp án C khoảng 5000$ là đúng

Trang 31

Còn đáp án A,B thì không vừa không đúng về nghĩa vừa không đúng thì trong câu Câu hỏi là thì tương lai vậy nên câu trả lời nằm quá khứ là chắc chắn không đúng.

Một số bẫy thường gặp trong part 2

Eg:

A: I love your new dress!

B: I knew the answer as soon as she asked the question

WALK – WORK

REPAIR - PREPARE

Trang 32

Từ có phát âm giống nhau nhưng lại khác về mặt nghĩa cũng là một

“bẫy” khá khó khăn với chúng ta, bạn cần phải đặc biệt lưu tâm về loại

từ này

Eg:

A: Go to sea in the summer enjoy

B: What do you see in that house?

Ngoài ra còn có những từ có cùng chính tả và phát âm như nhau nhưng lại khác về mặt nghĩa lại càng khiến chúng ta “đau đầu” hơn rất nhiều Trường hợp này cũng gặp khá nhiều trong bài thi Toeic nên các bạn lưu ýnhé!

Eg:

A: You like this book

B: I want to book tickets to Da Nang next week

Mẹo làm bài part 2 toeic với từng loại câu hỏi

Trang 33

Đối với bài nghe, bắt buộc các bạn phải nghe được câu hỏi thì mới trả lời được Dù bạn có nghe được tất cả 3 câu hỏi mà không nghe được câuhỏi thì cũng vô ích.

Tiếp theo là, bạn cần tập trung nghe các keywords, nghe càng được nhiều từ trong câu càng tốt, nghe được càng nhiều thì càng có nhiều thông tin nên càng dễ trả lời

Và điều quan trọng là bạn cần xác định dạng câu hỏi: WH hay YES/NO, câu hỏi đuôi, câu hỏi lựa chọn, Statement (câu trần thuật – đây là dạng khó )

1.Câu hỏi Wh:

– What: Cái gì?

Câu trả lời là danh từ chỉ vật

Các câu hỏi “what” thường rất khó nên các bạn cần nghe các keywords phía sau

Eg What’s the name of the medical clinic that you go to?

A To see Dr Paulson

B It’s a great job

Trang 34

C Norrell Health Center

=>Đáp án C

Chú ý: What for = Why, What day = when, What place = where, what way = how

Câu hỏi who:

Loại trừ các câu trả lời có Yes/ No

Câu trả lời đúng phải là người: +tên riêng (Tom, mr John…),

+tên nghề nghiệp, chức vụ ( manager, officer,…)

Eg: Who’s that man speaking to Mr Douglas

(Người đàn ông đang nói chuyện với ông Douglas là ai?)

A.They haven’t been waiting too long

B.Usually at least twice a week

C He’s a reporter for the local newpaper

Trang 35

=>Đáp án C

Chú ý: Thì của câu trả lời phải khớp với thì của câu hỏi Đây là một mẹo cực kì quan trọng và hữu ích

Eg: Who will meet me at the airport?

A Chang, our sales manager

B Yes, between eleven and twelve

C There’s a good one nearby

=>Đáp án A

Câu hỏi when => hỏi về mốc thời gian thì câu trả lời thường có:Giới từ chỉ thời gian:

In about 2 years, ( approximately/roughly = about)

At ( thời gian cụ thể ), at the end of

On + ngày · By ( trước)

Eg Trang has to submit her homework by Tuesday

Trang 36

Mệnh đề thời gian ( có liên từ thời gian: when, not until, as soon as, before, after…)

Eg When are you planning to go on vacation?

A It’s near a lake

In + nơi chốn ( in living room, in storage room,…)

At + địa điểm cụ thể ( at school, at the corner of the room…)

Next to, near, close to, opposite ( đối diện), across ( bên kia đường ), in front of, behind, · From/ To + địa điểm ( từ đâu/ đến đâu )

Eg: Where is conference room 11B?

Trang 37

A Thanks, I’ll be there soon

B It’s at the end of the hall

C That bookshelf has one

=> Đáp án B

Câu hỏi why

Thường trả lời bằng “because/ because of/ due to/ owning to/ as/ since/ thanks to”

Tuy nhiên nhiều câu không có “because”, nghĩa vẫn ổn thì vẫn được chọn

Eg: Why are you travelling to Denver?

A Only for a few days

B.To spend time with my relatives

C I’m planning to drive there

Trang 38

Lưu ý: Why don’t +….: câu hỏi gợi ý = how about/what about + V-ing = Let’s + V(nguyên mẫu)

=>>>> Câu trả lời: · Đồng ý: That’s good idea, Sure!, I’d love to, It sounds good · Từ chối: Sorry, …

Câu hỏi What for – Hỏi mục đích, để làm gì

Eg: What did you do that for?

=>>>>Câu trả lời thường có các từ chỉ mục đích: To + V, in order to +

V, so that + mệnh đề…

Câu hỏi how

Hỏi về phương tiện, cách thức => câu trả lời: By + phương tiện, on foot/

on walk (đi bộ)

How do you go to school? => By bus

How many, how much: Hỏi về số lượng => câu trả lời thường có số lượng

How much: hỏi về giá => câu trả lời có giá tiền

How often: hỏi về mức đồ tần suất Eg: How often do you meet your girlfriend?

How long: Hỏi bao lâu => câu trả lời có khoảng thời gian

Trang 39

=>>> Cần phân biệt “how long” – khoảng thời gian với “when” – mốc thời gian

Câu hỏi Yes/No:

Căn bản: Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ

Eg: Did Lena deposit the checks at the bank?

=> đồng tình: Yes, I did; không đồng tình: No, I didn’t

Câu hỏi phủ định: Đảo trợ động từ phủ định lên trước chủ ngữ

Eg: Didn’t Lena deposit the checks at the bank? ( có ý nghi ngờ )

=> đồng tình: No, I didn’t; Không đồng tình: Yes, I did

Tuy nhiên các câu trả lời nhiều khi không có did, didn’t mà nó đưa ra thêm thông tin cho mình nên cần phải nghe cẩn thận

Eg: Did you go buy the book yesterday? => No I was busy

Câu tường thuật: đưa ra tình huống đòi hỏi người nghe phải có câu trả lời hợp lý

Đưa ra câu nhận định => đưa ra ý kiến đồng tình hoặc phản đối

Trang 40

Câu trả lời càng lặp thì câu trả lời đó càng bẫy và dễ sai

Câu statement đưa ra gợi ý/ giải pháp

Những câu trả lời luôn ĐÚNG hay gặp trong PART 2 TOEIC

I don’t know

I have no idea

I don’t have any clue

I haven’t heard of it

It hasn’t been decided yet

We are not quite sure yet

They didn’t say anything about it

Beats me

How would I know?

2.Câu hỏi dạng lựa chọn

Which do you prefer A or B hay Do (es) chủ ngữ + V1 or V2

Từ khóa cần quan tâm: “ A or B”

Trong trường hợp này loại ngay câu trả lời chứa Yes hoặc No

Ngày đăng: 30/04/2022, 09:54

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Trong part 1 toeic: Có những vật gì đáng chú ý trong hình? Vật dụng trong văn phòng: - CÁCH làm PART 1234567 TOEIC đầy đủ (1)
rong part 1 toeic: Có những vật gì đáng chú ý trong hình? Vật dụng trong văn phòng: (Trang 19)
Các nội dung liên quan tới số liệu, bảng biểu và một vài thông tin báo cáo. Với các nội dung này thì bạn cần chú ý tới các thông tin chính như sau: - CÁCH làm PART 1234567 TOEIC đầy đủ (1)
c nội dung liên quan tới số liệu, bảng biểu và một vài thông tin báo cáo. Với các nội dung này thì bạn cần chú ý tới các thông tin chính như sau: (Trang 137)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w