Đơn vị mm KÍCH THƯỚC 1 558 1 45 0 2 700 4 620 1 549 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ELANTRA 2019 1 6 MT 1 6 AT 2 0 AT Sport 1 6 T GDi Trọng lượng không tải (kg) 1,230 1,300 1,330 Trọng lượng toàn bộ tối đa (kg[.]
Trang 1Đơn vị: mm KÍCH THƯỚC
1.558
2.700 4.620 1.549
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Trọng lượng không tải (kg) 1,230 1,300 1,330
Trọng lượng toàn bộ tối đa (kg) 1,730 1,760 1,780
Kích thước tổng thể (DxRxC) - (mm) 4,620 x 1,800 x 1,450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Động cơ Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI 1.6 T-GDi
Dung tích xi lanh (cc) 1,591 1,999 1.591
Công suất cực đại (ps/rpm) 128/6,300 156/6,200 204/6,000
Mô men xoắn cực đại (nm/rpm) 155/4,850 196/4,000 265/1,500~4,500 Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Thông số lốp 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17
Ngoại thất
Cụm đèn pha Halogen Halogen LED LED
Dải đèn LED chạy ban ngày ● ● ● ●
Điều khiển đèn pha tự động ● ● ● ●
Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ ● ● ● ●
Cốp sau mở điều khiển từ xa ● ● ● ●
Nội thất & Tiện nghi
Bọc da vô lăng & cần số ● ● ● ●
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Da cao cấp
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng ● ●
Điều hòa chỉnh cơ ●
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, lọc khí ion ● ● ●
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống giải trí Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm ● ● ● ●
Drive mode Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
Điều khiển hành trình - Cruise Control ● ●
Dải chắn nắng tối màu kính chắn gió và kính cửa ● ● ●
An toàn
Chống bó cứng phanh ABS ● ● ● ●
Phân bổ lực phanh điện tử EBD ● ● ● ●
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC ● ● ●
Ổn định chống trượt thân xe VSM ● ● ●
Chìa khóa mã hóa chống trộm ● ● ● ●
ELANTRA 2019
www.hyundai-thanhcong.vn
Trang 2BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
www.hyundai-thanhcong.vn
Tucson 2019
KÍCH THƯỚC
Chiều cao tổng thể (bao gồm giá để đồ trên nóc xe)
1,660
Chiều rộng tổng thể
Khoảng cách giữa 2 bánh xe
trước (lazang 19”)
Đơn vị: mm
4,480
Chiều rộng tổng thể Chiều dài cơ sở
TUCSON 2019 2.0L Tiêu Chuẩn 2.0L Đặc Biệt 2.0L DieselĐặc Biệt 1.6T-GDiĐặc Biệt
Trọng lượng không tải (kg) 1,500 1,550 1,710 1,600
Trọng lượng toàn bộ tối đa (kg) 2,080 2,080 2,250 2,125
Kích thước tổng thể (DxRxC) - (mm) 4,480 x 1,850 x 1,660
Chiều dài cơ sở (mm) 2,670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172
Động cơ Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI 2.0 R CRDi e-VGT 1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1,999 1,999 1,995 1,591
Công suất cực đại (ps/rpm) 155/6,200 155/6,200 185/4,000 177/5,500
Mô men xoắn cực đại (nm/rpm) 192/4,000 402/1,750~2,750 265/1,500~4,500 Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Thông số lốp 225/60 R17 225/55 R18 225/55 R18 245/45 R19
Ngoại thất
Đèn pha Halogen Full LED Full LED Full LED
Đèn sương mù phía trước ● ● ● ●
Gương hậu gập điện, chỉnh điện, báo rẽ ● ● ● ●
Nội thất & Tiện nghi
Ngăn làm mát (cooling box) ● ● ● ●
Bọc da vô lăng và cần số ● ● ● ●
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng ● ● ● ●
Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng ● ● ●
Drive mode Comfort/ Eco/ Sport
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama ● ● ●
Taplo siêu sáng LCD 4.2" ● ● ●
Cổng USB hàng ghế sau, Cửa gió sau ● ● ● ●
Màn hình giải trí dạng nổi 8 inch
Hệ thống giải trí Arkamys Premium Sound/ Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Điều hòa tự động 2 vùng ● ● ● ●
Điều khiển hành trình Cruise Control ● ● ●
An toàn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC ● ● ● ●
Chống bó cứng phanh ABS ● ● ● ●
Gương chống chói tự động ECM tích hợp la bàn ● ● ●
Phần từ giảm sóc hiệu suất cao ASD ●
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD ● ● ● ●
Hệ thống chống trộm Immobilizer ● ● ● ●