1. Trang chủ
  2. » Tất cả

76-QD-SYT_Kem

18 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 0,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

DANH MỤC TRÚNG THÂU Gói số 2: Thuốc cổ truyền

(Kèm theo Quyết định s ố l^Q Đ -STT ngày 1710112018 của sà Y t ế Bình Thuận)

S“l l M ã s ố N h ó m T ên thuốc Thành phần H àm lư ợng/

D ạng bào c h ế Q ui cách Đ V T H ã n g S X

N ước

s x SỐ đăng ký SỐ lượng

G iá K ế hoạch

Đơn giá (Đ ã c ó

V A T )

Thành tiền

1 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phú

SUNCURMIN

Nam

V17-H12-13 7 200 54 000.00 53 499.00 385 192 800.00

2 G20022 THấP KHỚP HOàN P/H Cao tần giao; Cao đỗ

trọng; Cao ngưu tất; Cao

0,lg + 0,lg + 0,15g

+0,12g + 0,5g +0,4g

Nam VD-25448-16 100 000 4 900.00 4 900.00 490 000 000.00

3 G20023 THấP KHỚP HOàN P/H rần giao, Đỗ trọng,

Ngưu tất, Độc hoạt,

0 ,lg + 0 ,lg + 0,I5g +0,12g + 0,5g +0,4g

Hộp 10 gói X 5g Go?i Phúc Hưng Việt

Nam VD-25448-16 500 000 5 600.00 4 900.00 2 450 000 000.00

4 G20026 m ậP T O àN Đ ạ lB Ổ Đương quy, Bạch truật,

Đàng sâm, Q uế nhục,

0,42g + 0,42g + 0,63g + 0,42g + 0,63g +

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Hà Tây Việt

Nam

VD-22157-15

400 000 3 500.00 3 000.00 1 200 000 000.00

5 G20034 Đạl TRàNG HOàN P/H Bạch truật, Mộc hương,

Hoàng Đằng, Hoài sơn,

0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g

Hộp 10 gói X 4g Go?i Phúc Hưng Việt

Nam

VD-25946-16

150 000 4 000.00 4 000.00 600 000 000.00

I7H

Bạch truật,Bạch linh, Hoàng ky, Tao

0,65g + 0,65g + 0,6g + 0,72 + 0,32 + 0,16 +

Hộp 10 viên X 9g Viên Phúc Hưng Việt

Nam VD-23919-15 115 000 6 000.00 5 400.00 621 000 000.00

tử

l,2 5 g + l,00g + 0,25g/

Viên bao đường

Hộp 5 vỉ X 20 viên Viên Phúc Hưng Việt

Nam VD-24998-16 1 200 000 510.00 510.00 612 000 000.00

cứng

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Nam GC-241-15 1 657 500 650.00 650.00 1 077 375 000.00

vị tử, Tỳ bà diệp, Cam

20g + 30g + 20g + 20g + 20g + 6g + 20g +

Nam

VD-25947-16

2 000 78 500.00 69 500.00 139 000 000.00

chất nghệ, Tinh chất rau

250mg + 50mg + 50mg/ Viên nang mềm

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Nam GC-266-17 1 507 500 2 000.00 2 000.00 3 015 000 000.00

MA?CH P/H

Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu,

300mg + 500mg + 400mg + 200mg +

Hộp 2 vỉ X 20 viên Viên Phúc Hưng Việt

Nam

VD-24512-16

1 100 000 600.00 600.00 660 000 000.00

SUNCURMIN

Dịch chiết nghệ vàng 30g/ thuốc nước Chai lOOml Chai Sao Thái Dương Việt

Nam V17-H12-13 8 700 54 000.00 53 499.00 465 441 300.00

HƯNG

Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu,

400mg + 120mg + 300mg + 300mg +

Hộp 2 vì X 20 viên Viên Phúc Hưng Việt

Nam

VD-24511-16

600 000 800.00 800.00 480 000 000.00

1 2 1 9 5 0 0 9 1 0 0

2 Công Ty TNHH Đ ông Dược Xuân Quang

1 G20004 2 Porvim (Ngân kiều giải độc

Xuân Quang)

Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bổ công

l,50g l,50g l,50g

l,15g l,15g 0,75g./

Hộp 02 vỉ X 10 viên

Viên Công Ty TNHH

Đông Dược Xuân

Việt Nam V581 -H 1 2 - 10 260 000 2 945.00 2 650.00 689 000 000.00

T ra n g 1

Trang 2

S T Ĩ M ã s ố N h ó m Tên thuốc Thành phần H àm lư ợ n g/

D ạn g bào c h ế Q ui cách Đ V T H ã n g S X

N ước

s x SỐ đ ăng ký Sô' lượng

G iá K ế

h oạch

Đ ơn giá (Đ ã c ó

V A T )

Thành tiền •

2-Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang

2 G20054 2 Tisore (Khu phong hóa thấp

Xuân Quang)

Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục

l,10g l,10g l,10g

l'lOg 0,80g 0,47g.

Hộp 02 vỉ X 10

viên

Viên Công Ty TNHH

Đông Dược Xuân

Việt Nam

V 7 06-H 12- 10 110 000 2 975.00 2 975.0C 327 250 000.00

3 G20059 2 Rhinidol (Viêm xoang

Xuân Quang)

Tân di hoa, c ả o bản, Bạch chỉ, Phòng phong,

l,50g 0,50g 0,80g

0,50g l,50g 0,50g

Hộp 02 vỉ X 10

viên

Viên Công Ty TNHH

Đông Dược Xuân

Việt Nam V705 - H 1 2 - 10 280 000 3 600.00 2 925.0C 819 000 000.00

4 G20060 2 Caltestin (Viêm đại tràng

Xuân Quang)

Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chì

l,50g l,50g, 0,80g

0,50g 0,50g 0,50g

Hộp 02 vỉ X 10 viên

Viên Công Ty TNHH

Đông Dược Xuân

Việt Nam

V 5 7 7 - H 1 2 - 10

230 000 2 975.00 2 900.00 667 000 000.00

5 G20320 2 Giải độc gan Xuân Quang Nhân trần, Trạch tả, Đại

hoàng, Sinh địa, Đương

l,70g 0,83g 0,83g

0,60g 0,60g 0,60g

Hộp 02 vỉ X 10 viên

Viên Công Ty TNHH

Đông Dược Xuân

Việt Nam

V 5 8 2 - H 1 2 - 10

140 000 2 945.00 2 650.00 371 000 000.00

2 8 7 3 2 5 0 0 0 0

3.Công ty TNHH Dược phẩm An

1 G20041 1 Thiên vương bổ tâm đan Đan sâm, Huyền sâm,

Đương quy, Viễn chí,

o.lg , o lg , 0.2g, o lg , 0.2g, o lg , o oĩg, o.ĩg ,

Hộp 10 túi X 4g Túi Công ty cổ phần TM

Dược VTYT Khải

Việt Nam V127-H12-13

50 000 9 200.00 9 200.00 460 000 000.00

2 G20043 1 Bổ trung ích khí Bạch truật, Hoàng kỳ,

Cam thảo, Sài hổ, Đại

0.23g, 1.02g, 0.23g, 0.23g, 1.02g, 0.23g,

Hộp 10 túi X lOg Túi Công ty cổ phần

dược Hà Tĩnh

Việt Nam V1328-H12-10

490 000 4 000.00 4 000.00 1 960 000 000.00

3 G20049 1 Bảo mạch hạ huyết áp rhiẽn ma, Câu đằng, Dạ

giao đằng, Thạch quyết

0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g,

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Công ty cổ phần TM

Dược VTYT Khải

Việt Nam VD-24470-16

430 000 2 700.00 2 700.00 1 161 000 000.00

tiên, Tâm sen, Bình vôi

650mg, 500mg, 650mg, 150mg,

Hộp 10 vì X 10 viên

Viên Công ty cổ phẩn

Dược VTYT Hải

Việt Nam

VD-17080-12

998 000 1 400.00 1 400.00 1 397 200 000.00

5 G20168 1 Hoạt huyết thông mạch K/H Hồng hoa, Hà thù ô đỏ,

Bạch thược, Đương quy

30g, 40g, 60g, 60g, 60g, 40g, 80g/ Cao

Hộp 1 chai 250 ml Chai Công ty cổ phần TM

Dược VTYT Khải

Việt Nam

VD-21452-14

17 000 55 000.00 55 000.00 935 000 000.00

uô'ngAJỐng

Hộp 10 Ống X lOml ống Công ty cổ phần

Dược Lâm Đồng

-Việt Nam

VD-24106-16

170 000 3 350.00 2 670.00 453 900 000.00

7 G20308 2 Thấp khớp Nam Dược Độc hoạt, Phòng phong,

Tang ký sinh, Đỗ trọng,

Ig, Ig, 1.5g, Ig, Ig,

Ig, Ig, Ig, Ig, 0,5g/

Hộp 4 vỉ X 10 viên Viên Công ty TNHH Nam

Dược

Việt Nam V833-H12-10 620 000 2 090.00 2 080.00 1 289 600 000.00

7 6 5 6 7 0 0 0 0 0

4.Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông

1 G20068 1 Bổ huyỂt ích não Đương quy, Cao khô lá

bạch quả

1.3g, 0.04g/V iên nangAJống

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Công ty TNHH Nam

Dược

Việt Nam V786-H12-10

700 000 1 500.00 1 420.00 994 000 000.00

2 G20109 1 Hoạt huyết thông mạch K/H Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ,

Bạch thược, Đương quy,

15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 4 0 ^ Cao

Hộp 1 chai 125 ml Chai Công ty cổ phần TM

Dược VTYT Khải

Việt Nam VD-21452-14

32 000 43 500.00 43 200.00 1 382 400 000.00

3 G20134 1 Thông xoang tán Nam Dược Tân di, Bạch chi, cảo

bản, Phòng phong, Tế

200mg, 300mg, 200mg, 200mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên Công ty TNHH Nam

Dược

Việt Nam V87-H12-13

350 000 1 900.00 I 900.00 665 000 000.00

4 G20258 1 Thấp khớp Nam Dược Độc hoạt, Phòng phong,

Tang ký sinh, Đỗ trọng,

Ig, Ig, 1.5g, Ig, Ig,

Ig, Ig, Ig, Ig, 0,5g/

Hộp 4 vỉ X 10 viên Viên Công ty TNHH Nam

Dược

Việt Nam V833-H12-10

300 000 2 184.00 2 080.00 624 000 000.00

T r a n g 2

Trang 3

S’1'1 M ã s ố N h ó m T ên thuốc Thành phần H àm lư ợng/

D ạng bào c h ế Q ui cách Đ V T H ãng s x

N ước

s x Sỏ' đăng ký SỐ lượng

Giá K ế

h o ạ c h

Đ ơn giá (Đ ã c o

V A T )

Thành tiền

4.Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông

5 G20282 1 Nhân sâm tam thất TW3 Nhân sâm, Tam th ít 50mg, 20mg/ Viên nén

ngâm/Uống

Hộp 10 vỉ X 12

viên

Viên Công ty cổ phần

Dược phẩm Trung

Việt Nam V629-H12-10 100 000 1 200.00 1 200.0C 120 000 000.00

3 7 8 5 4 0 0 0 0 0

5 Công ty TNHH TM DP Đông á

1 G20106 2 Thiên sứ thanh phế Xuyên tâm liên 150mg/ Viên hoàn

giọt, Uống

Hộp 9 gói X 0,6g/

viên

Pharmaceutical

Trung

Quốc VN-17604-13 160 000 10 900.00 10 900.0C 1 744 000 000.00

2 G20303 2 Thiên sứ hộ tâm đan Đan sâm, Tam thất,

Boraeol

43.56mg + 8.52mg +

1 mg/ Viên hoàn giọt,

100 viên/lọ X 21ọ/hộp

Viên Tasly

Pharmaceutical

Trung Quốc VN-20102-16 540 000 1 500.00 490.00 264 600 000.00

3 G20319 2 Phong liéu tràng vị khang Ngưu nhĩ phong, la liễu 2g, Ig/Thuốc cốm,

Uống

8g/gói X 9gói/hộp Gói Haikou

Pharmaceutical

Trung Quốc

VN-18528-I4

102 000 6 000.00 6 000.00 612 000 000.00

hoài sơn, nhục thung

18mg ,18mg, 15mg, 12mg, I2mg, 9mg,

300 viên/lọ/hộp Viên Quingdao Growful

Phariĩiaceutical Co.,

Trung Quốc

2 6 8 6 8 2 0 0 0 0

6.Công ty cổ phần Gon Sa

khung, Thăng ma, Bạch

lOOOmg + 500mg + 500mg + 360mg +

H ộp/IO vỉx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam

V D -16402-12 (Công văn gia 460 000

2 400.00 2 400.00 1 104 000 000.00

2 G20105 1 Hoạt Huyết Dưỡng Não TP Cao đặc đinh lăng, Cao

bạch quả

150mg + 75mg/ Thuốc cốm, Uống

Hộp/ 25 gói X 3g Gói Công ty cổ phần

Dược vật tư y tế Hài

Việt Nam

VD-20303-13

640 000 4 000.00 3 200.00 2 048 000 000.00

3 G20160 ! Viên Thanh Huyết Sangofit Kim ngân hoa, Bồ công

anh, Nhân trần, Thương

300mg + 300mg + 300mg + 150mg +

H ộp/lO v ìx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam

VD -16405-12 (Công văn gia 785 000

1 930.00 1 930.00 1 515 050 000.00

4 G20161 2 Viên Thanh Huyết Sangofit Kim ngân hoa, Bổ công

anh, Nhân trần, Thương

300mg + 300mg + 300mg + 150mg +

H ộp/lO v ìx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam VD-16405-12 (Công vãn gia 30 000

1 930.00 1 930.00 57 900 000.00

Nang

Hy Thiêm, Lá lốt, Ngưu tất, Thổ phục linh

600mg + 400mg + 600mg + 600mg/ Viên

Hộp/10 vi X 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam

VD-22473-15

1 660 000 2 200.00 2 200.00 3 652 000 000.00

Nang

Hy thiêm, lá lốt, ngưu tất, Thổ phục linh

óOOmg + 400mg + óOOmg + 600mg/ Viên

Hộp/10 v ỉx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam VD-22473-15 490 000 2 200.00 2 200.00 1 078 000 000.00

7 G20215 1 Cốm Hòa Tan Hepagon Diộp hạ châu đắng 6g/ Thuốc cốm, Uống Hộp/9 gói X 9g Gói Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam VD-2131I-14

125 000 8 500.00 8 500.00 1 062 500 000.00

8 G20230 1 Atiliver Diệp Hạ Châu Diệp hạ châu đắng,

Xuyên tâm liên, Bổ công

800mg + 200mg + 200mg + 200mg/ Viên

H ộ p /lO v ìx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam VD-22I67-15 995 000 1 950.00 1 950.00 1 940 250 000.00

9 G20285 1 Tieukhatling Caps Sinh địa, Mạch môn,

Thiên hoa phấn, Hoàng

400mg + 200mg + 200mg + 200mg +

H ộp/lO v ỉx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam VD-16401-12 (Công văn gia 440 000

3 200.00 3 200.00 1 408 000 000.00

10 G20286 1 Viên Nang Cửu Tử Bổ Thận Thỏ ty tử, Phúc bồn từ,

Câu kỳ tử, Cửu thái tử

400mg + 400mg + 400mg + 240mg +

H ộ p /lO v ìx 10 viẽn

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam

V D -16699-12 (Công văn gia 180 000

5 200.00 5 200.00 936 000 000.00

T r a n g 3

Trang 4

STT M ã s ố N h óm Tên thuốc Thành phần H àm lư ợ ng/

D ạng bào c h ế Q ui cách Đ V T H ãng s x

N ước

s x SỐ đăng k ý S ố lượng

G iá K ế hoạch

Đơn giá (Đ ã c ó

V A T )

Thành tiền

6 - C ô n g t y c ổ p h ầ n G o n S a

11 G20322 2 Tieukhatling Caps Sinh địa, Mạch môn,

Thiên hoa phấn, Hoàng

400mg + 200mg + 200mg + 200mg +

Hộp/10 vỉ X 10

viên

Viên Công ty cổ phần

dược phẩm Khang

Việt Nam

VD-16401-12

(Công văn gia 80 000

3 200.00 3 200.0C 256 000 000.00

15 0 5 7 7 0 0 0 0 0

7.Công ty TNHH TM Dược phẩm Mười Tháng Ba

1 G20052 I Siro ho Haspan Mỗi chai lOOml chứa:

Cao khô lá thường xuân

0,7g/100ml X 90ml/

Thuốc siro, uống

Hộp 1 chai 90ml Chai Công ty Cổ phần

Dược Vật tư Y tế Hải

Việt Nam

VD-24896-16

30 000 57 000.00 56 800.0C 1 704 000 000.00

1 7 0 4 0 0 0 0 0 0

1 G20103 1 Hoạt Huyết Dưỡng Não Cao đinh lăng, Cao bạch

quả

150mg + lOmg/ v iên nén

Hộp 1 vỉ X 20 viên, Hộp 5 vỉ X 20 viên

Nam V186-H12-10;

525.00 230.00 11 500 000.00

tiên,Tim sen, Bình vôi

SOOmg + 700mg + SOOmg +100mg +

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Nam

V763-H12-10

620 000 1 400.00 1 300.00 806 000 000.00

8 1 7 5 0 0 0 0 0

9.Công ty c ổ phần đầu tư v à phát triển Tây  u

1 G20015 1 PHONG TÊ THấP HD Mã tiền, Hy thiêm, Ngũ

gia bì

(150mg + 3000mg + 1500mg)/3g X 6 0 ^

Hộp 1 chai 60g Chai Công ty CP dược vật

tư y tế Hải Dương

Việt Nam VD-18675-13

82 000 55 000.00 55 000.00 4 510 000 000.00

Rau đắng đất, Bột Bìm

200mg + 150mg + 16mg/ Viên nang

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Công ty CP dược vật

tư y tế Hải Dương

Việt Nam VD-21423-14

2 660 000 1 390.00 1 390.00 3 697 400 000.00

Bạch quả

300mg + lOOmg/ Viên nang mềm, uống

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Công ty CP được vật

tư y tế Hải Dương

Việt Nam VD-18444-13 1 400 000 2 990.00 2 990.00 4 186 000 000.00

Cao khô lá bạch quả

300mg +100mg/ v iên nang mềm, Uống

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Công ty CP dược vật

tư y tế Hải Dương

Việt Nam

VD -18444-13

755 000 3 600.00 2 990.00 2 257 450 000.00

Dịch chiết men bia

0,5g; l,5g; lOg/Dung dịch uống

Hộp 20 ống X lOml ống lOml Công ty CP dược Hà

■nnh

Việt Nam VD-24094-16 220 000 3 980.00 3 890.00 855 800 000.00

6 G20256 1 Bổ gan tiêu độc LIVSIN-94 Diệp hạ châu, Chua ngút,

Cỏ nhọ nổi

ISOOmg; 250mg;

250mg/ Viên nén bao

Hộp 5 vỉ X 20 viên Viên Công ty CP dược

phẩm Hà Tây

Việt Nam

VD-21649-14

1 000 000 1 800.00 1 800.00 1 800 000 000.00

7 G20261 1 TH ậPTO àN Đ ạl BỔ-HT Đương quy, Bạch truật,

Nhân sâm/Đảng sâm,

llOmg; llOmg;

170mg; llOmg;

Hộp 5 vỉ, 10 vì X

10 viên

Viên Công ty CP dược Hà

Tĩnh

Việt Nam

VD-26070-17

1 082 000 4 500.00 1 750.00 1 893 500 000.00

HT

Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá

183mg + 175mg + 15mg + 91,25mg +

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên Công ty CP dược Hà

Tĩnh

Việt Nam VD-22759-15 200 000 1 260.00 890.00 178 000 000.00

1 9 3 7 8 1 5 0 0 0 0

lO.Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang

1 G20210 1 MáT GAN Glảl ĐộC-HT Diộp hạ châu, Nhân trần,

Nhọ nồi, Râu ngô, Kim

600mg + 500mg + 600mg + lOOOmg +

Hộp 20 ống lOml ống Công ty cổ phần

dược Hà Tĩnh

Việt Nam VD-22760-15

560 000 3 000.00 3 000.00 1 680 000 000.00

T r a n g 4

Trang 5

S T l M ã Số N h ó m T ên thuốc Thành phần Hàm lượng/

D ạng bào c h ế Q ui cách Đ V T H ãng s x

N ước

s x S ố đ ăn g ký Sô' lượng

G iá K ế hoạch

Đơn giá (Đ ã c ó

V A T )

Thành tiền

lO.Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang

ý đl, Sa nhân, Mạch nha

6,4g + 6,4g + 6,4g +

0,64g + 3g + 0,64g +

Hôp 10 gói, 20 gói

X i og

Gói lOg Công ty cổ phần

dược Tĩnh

Viẹt

Nam VD-22419-15 130 000 7 000.00 6 980.0C 907 400 000.00

NHUNG HT

Nhân sâm, nhung hươu, cao ban Long

20mg + 25mg + 50mg/

Viên nang cứng, Uống

Hộp 2 vi X 10 viên Viên Công ty cổ phẩn

dược Hà Tĩnh

Việt Nam VD-25099-16

300 000 3 200.00 3 200.0C 960 000 000.00

NHUNG HT

Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long

20mg + 25mg + 50mg/

Viên nang cứng, Uống

Hộp 2 vì X 10 viên Viên Công ty cổ phần

dược Hà Tĩnh

Việt Nam

VD-25099-16

290 000 3 200.00 3 200.0C 928 000 000.00

4 4 7 5 4 0 0 0 0 0

1 1 C ô n g t y T N H H D ư ợ c p h ẩ m S a l a

Hoàng bá, Tri mẫu

l,5g; l,5g; 0,5g; 0,5g/

Viên nang

Hộp lO v ỉx 10 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam V596-H12-10 (CV Gia hạn số) 210 000

1 260.00 1 260.00 264 600 000.00

Hoàng bá, Tri m ỉu

l,5g; l,5g; 0,5g; 0,5g/

Viên nang

Hộp lO v ìx 10 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam V596-H12-10 (CV Gia hạn số) 40 000

1 260.00 1 260.00 50 400 000.00

thù , M ỉu đơn bì, Bạch

(l,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g:

0,6g; 0,6g)/8ml/ Thuốc

Hộp 30 Ống X 8ml ống Công ty CP DP An

rhiên

Việt Nam VD-25633-16

54 000 5 600.00 5 565.00 300 510 000.00

Mộc hương, Q uế nhục,

l,8g; 0,5g; 0,05g;

0,05g; l,5 g /V iên nang

Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam

V45-H12-13

250 000 1 680.00 1 680.00 420 000 000.00

5 G20083 Diệp hạ châu Vạn Xuân Diệp hạ châu, Tam thất,

Kim ngân hoa, Cam thảo,

lOg; 5g; 2g; 2g; 5g,

1 g/ Thuốc cốm uống

Hộp 20 gói, gói cốm lOg

Gói Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam V1272-H12-10 (CV Gia hạn số) 250 000

4 620.00 4 620.00 1 155 000 000.00

'ó G20132 Thập toàn đại bổ A.T Đương quy, Xuyên

khung, Thục địa, Bạch

(200mg + 66,66iĩig + 200mg + 133,33mg +

Hộp 20 ống, hộp

30 ống, hộp 50 ốnị

ống Công ty CP DP An

Thiên

Việt Nam

VD-25662-16

141 000 4 950.00 4 935.00 695 835 000.00

mềm

Hộp 5 vì X 15 viên Viên Công ty CP Dược

VTYT Hải Dương

Việt Nam VD-21418-14

460 000 2 240.00 2 100.00 966 000 000.00

mềm

Hộp 5 vỉ X 15 viên Viẽn Công ty CP Dược

VTYT Hải Dương

Việt Nam

VD-21418-14

510 000 2 240.00 2 100.00 1 071 000 000.00

tang ký sinh, đỗ trọng,

330mg; 330mg;

330mg; 330mg;

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam V731-H12-10 (CV Gia hạn số) 100 000

830.00 819.00 81 900 000.00

10 G20228 Vạn Xuân hộ não tâm Hoàng kỳ, Đào nhân,

Hồng hoa, Địa long,

760mg; 70mg; 70mg;

lóOmg; 80mg; 60mg;

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Viẹt Nam V1507-H12-10 (CV Gia hạn số) 10 000

1 082.00 1 071.00 10 710 000.00

cứng

Hộp 3 vỉ X 10 viên Viên Công ty CP Dược

TW Mediplantex

Việt Nam VD-24473-16

370 000 2 500.00 2 499.00 924 630 000.00

12 G20250 Đan sâm - Tam thất Đan sâm, Tam thất Cao khô hỗn hợp dược

liệu (tương đương với:

Hộp 01 chai 40 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam

800.00 756.00 37 800 000.00

phụ, Cao ngải cứu

400mg, 125mg,

1 OOmg/ Viên nang

Hộp 3 vì X 10 viên;

Hộp 5 vỉ X 10

Viên Công ty CP DP An

Thiên

Việt Nam VD-26746-17

kỳ, Bạch chỉ, Phòng

200mg; 200mg;

200mg; 200mg;

Hộp 10 v ỉx 10 viên

Viên Công ty TNHH Vạn

Xuân

Việt Nam V1508-H12-10 (CV Gia hạn số) 190 000

1 260.00 819.00 155 610 000.00

T r a n g 5

Trang 6

s r r Mã số N h ó m Tên thuốc Thành phần H à m lư ợ n g /

N ư ớ c

h o ạ c h ( Đ ã c ó

V A T )

T h à n h t iề n '

1 l.Công ty TNHH Dược phẩm Sala

phụ, Cao ngải cứu

400mg, 125mg, lOOmg/ Viên nang

Hộp 3 vỉ X 10 viên;

Hộp 5 vỉ X 10

Viên Công ty CP DP An

Thiên

Việt Nam

6 246 513 000

12.Công ty Cổ phẩn Traphaco

phòng phong, tẩn giao, tế

0.6g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g,

Hộp 10 gói 5g Gói Cty CP CNC

Traphaco

Viật Nam

VD-24476-16

600 000 4 000.00 4 ooo.oc 2 400 000 000.00

hoàng bá, tri mâ?u, trần

0.75g, 2.40g, 0.30g, 0.60g, 0.60g’ 0.15g,

Hộp 20 túi 5g Gói Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-17817-12

541 000 3 675.00 3 500.0C 1 893 500 000.00

3 G20055 Hoàn lục vị địa hoàng Thuc đia, Hoài sơn, Sơn

thù,

1 1 5 g ,0 9 6 g ,0 9 6 g , 0.71g, 0.71g , 0.71g/

Hộp 1 vỉ X 10 hoàn Hoàn Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam

VD-24068-16

323 000 4 200.00 4 000.00 1 292 000 000.00

4 G20056 Hoàn lục vị địa hoàng Thục địa, Hoài sơn, Sơn

thù

1 1 5 g ,0 9 6 g ,0 9 6 g , 0.7Ig, 0.7Ig , 0 7 1 ^

Hộp 1 vỉ X 10 hoàn Hoàn Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-24068-16

96 000 4 000.00 4 000.00 384 000 000.00

tam thất

lOOmg, 70mg/ Viên bao frlm, uống

Hộp 2 vỉ X 20 viên Viên Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-21738-I4

220 000 1 100.00 1 000.00 220 000 000.00

6 G20126 Hoàn thập toàn đại bổ Đảng sâm, Bạch linh,

Bạch truật, Cam thảo,

Ig, 0.65g, 0.65g, 0.12g, Ig, 0.60g,

Hộp 1 vỉ X 10 hoàn Vien Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-16180-12

500 000 4 500.00 4 500.00 2 250 000 000.00

Hoàng bá, Tri mâ?u

0.75g, 2.40g, 0.30g, 0.60g, 0.60g, 0.15g'

Hộp 20 túi 5g Gói Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam

VD-17817-12

480 000 3 500.00 3 500.00 1 680 000 000.00

8 G20283 Cồn xoa bóp Jamda Ô đầu, Địa liền, Đại hổi,

Quế, Thiên niên kiện, Uy

500mg, 500mg, 500mg, 500mg,

Hộp 1 chai 50ml Chai Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam

VD-21803-14

29 700 18 000.00 18 000.00 534 600 000.00

Đương qui, Bạch truật,

0.4g, 1.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.7g,

Hộp 10 gói X 5g Gói Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-23888-15

250 000 3 850.00 3 850.00 962 500 000.00

nhân, Thảo quyết minh,

0 6 g , 2 g , 1 5 g , l g / Viên hoàn mềm, uống

Hộp 1 vỉ X 10 viên Hoàn Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-24067-16

30 000 6 000.00 6 000.00 180 000 000.00

11 G20310 2 Thuốc hạ huyết áp Casoran Dư?a cạn, cúc hoa, tâm

sen, hoa hòe, co? ngọt

0.25g, O.OSg, 0.08g, 0.83g, O.I7g/Cốm“

Hộp 10 gói X 3g Gói Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-23890-15

70 000 1 800.00 1 800.00 126 000 000.00

12 G20316 2 Siro trị ho Slaska Ma hoàng, BLhổ hạnh

nhân, Thạch cao, Cam

12g, 12g, 40g, 4g/

Siro, uống

Hộp 1 chai lOOml Chai Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam

VD-20057-13

30 500 27 000.00 27 000.00 823 500 000.00

13 G20329 2 Viên sáng mắt Thục địa, Hoài sơn,

Trạch tả, Cúc hoa, Thảo

800mg, 800mg, 800mg, SOOmg,

Hộp 10 túi X 5g Gói Cty CP CNC

Traphaco

Việt Nam VD-24072-16 140 000 1 800.00 1 800.00 252 000 000.00

Cao đă?c rẻ trạch tả, Cao

125mg, 160mg, 40mg, 24mg, 50mg, 12.5mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên Q y CP CNC

Traphaco

Việt Nam

13 172 740 000 13.Công ty Cổ Phần D ư ợ c Phẩm Xanh

T r a n g 6

Trang 7

STT M ã s ố N h ó m T ên thuốc Thành phần Hàm lư ợ ng/

D ạn g b ào c h ế Q ui cách Đ V T H ãng s x

N ước

s x SỐ đăng ký S ố lượng

G iá K ế hoạch

Đơn giá (Đ ã co

V A T )

Thành tiền

13.Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Xanh

1 G20172 1 Đại tràng Xích thược; Mộc hương;

Ngô thù du;Berberine

324mg; 232mg; 80mg;

60mg/ Viên nang

Hộp 10 vỉ X 10

viên

Viên u s Pharma USA Viẹt

Nam

VD-7453-09

(CV gia hạn; 401 000

2 500.00 2 400.00 962 400 000.00

2 G20187 1 An thần bổ tâm Sinh địa; Đảng sâm;

Đương qui; Mạch môn;

400mg; 130mg;

130mg;130mg;

Hộp 10 vì X 10

viên

Nam VD-18414-13 1 760 000 1 050.00 1 050.00 1 848 000 000.00

hoa; Cỏ hôi; Bạch chỉ; Tế

500mg; 350mg;

350mg; 150mg;

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Nam VD-26472-17 140 000 2 268.00 2 268.00 317 520 000.00

4 G20224 1 Hoạt huyết dưỡng não Cao khô đinh lăng; Cao

bạch quả

75mg; 80mg./ Viên nang cứngAJống

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên u s Pharma USA Việt

Nam VD-7465-09 (CV gia hạn: 10285/ 3 010 000

2 200.00 1 990.00 5 989 900 000.00

chế; Thương nhĩ tử; Thổ

800mg; 400mg;

400mg; 400mg;

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên u s Pharma USA Việt

Nam VD-7469-09 (CV gia hạn: 10285/ 1 070 000

1 600.00 1 600.00 1 712 000 000.00

phục linh; Thương nhĩ tử;

/ Viên nang cứngAJô'ng Hộp 10 vỉ X 10

viên

Viên u s Pharma USA Việt

Nam VD-7469-09 (CV gia hạn: 10285/ 300 000

3 297.00 I 600.00 480 000 000.00

1 1 3 0 9 8 2 0 0 0 0

14.Công Ty TNHH D ư ợ c Phẩm Nguyên Anh Khoa

75mg; 300mg/ v iên nang mềm/ u ố n g

Hộp 6 vì X 10 viên Viên Công Ty Cổ Phần

Dược Phẩm Phương

Việt Nam

VD-25253-16

905 000 1 700.00 1 323.00 1 197 315 000.00

thù, Mẫu đơn bì, Phục

6.5g; 4g; 3.5g; 2.5g;

3.5g; 3.5g/ Viên hoàn

Hộp 1 lọ 30g(133 viên hoàn cứ n g )

Chai Công Ty TNHH Một

rhành Viên Dược

Việt Nam V100-H 12-13(

Công văn gia hạn 12 800

42 900.00 25 802.00 330 265 600.00

thù, Mẫu đơn bì, Phục

6.5g; 4g; 3.5g; 2.5g;

3.5g; 3.5g/V iên hoàn

Hộp 1 lọ 30g(133 viên hoàn cứng )

Viên Công Ty TNHH Một

rhành Viên Dược

Việt Nam V100-H 12-13(

Công văn gia hạn 497 000

4 200.00 194.00 96 418 000.00

1 623 998 600

15.Công ty CP Dược Danapha

xuân

Mỗi 100 ml chứa: Cao khô lá Thưètng xuân

Hộp/Lọ lOOml Lọ Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

VD 24083-16

43 000 61 500.00 37 800.00 1 625 400 000.00

xuân

Mỗi 100 ml chứa: Cao khô lá Thưcmg xuân

Hộp/Lọ lOOml Chai Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

VD 24083-16 10 000 60 900.00 37 800.00 378 000 000.00

bịp biếc

Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin

Hộp/10 vỉ x io viên Viên Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

VD-24681-16

256 000 509.00 420.00 107 520 000.00

bịp biếc

Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin

Hộp/10 vỉ x io viên Viên Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

đắng (tương ứng với

Hộp/3vỉ x io viên Viên Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

VD-22091-15

Camphor

ram thất 141 mg,Đan sâm 720 mg (tương

Hộp/Lọ 45 viên Viên Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam VD-16789-12

c v gia hạn SDK 110 000

3 675.00 3 150.00 346 500 000.00

T r a n g 7

Trang 8

S"l'i M ã s ố N h ó m T ên thuốc Thành phần H àm lư ợng/

D ạn g bào c h ế Q ui cách Đ V T H ãng s x

N ước

s x SỐ đ ăn g ký SỐ lượng

G iá K ế hoạch

Đ ơn giá (Đ ã c ó

V A T )

Thành tiền ■

15.Công ty CP Dược Danapha

7 G20121 1 Dưỡng tâm an thần Hoài sơn, Liên nhục,

Liên tâm, Lá dâu, Lá

Hoài sơn 183mg; Liên

nhục 175mg; Liên tâm

Hộp/3vỉ xio viên Viên Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

VD-16788-12

c v gia hạn SDK 870 000

1 260.00 1 260.0C 1 096 200 000.00

8 G20178 1 Vixolis Thương nhĩ tử, Bạc hà,

Bạch chỉ, Tân di hoa,

Cao khô hỗn hợp (tương ứng với Thương

Hộp/3vỉ xio viên Viên Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam VD-22743-15

50 000 2 100.00 2 lOO.OC 105 000 000.00

xuân

Mỗi 100 ml chứa: Cao khô lá Thường xuân

Hộp/Lọ lOOml Lọ Công ty CP Dược

Danapha

Việt Nam

VD 24083-16

37 500 61 500.00 37 800.0C 1 417 500 000.00

5 4 1 2 1 2 0 0 0 0

16.Công ty TNHH Dược phẩm Pitopharma

Nhân sâm, Quế

330mg, 330mg, 330mg, lOOmg/Viên

Hộp 02 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-25954-16

198 000 4 000.00 4 000.00 792 000 000.00

quy

500mg, 300mg/ Viên nang cứng / uống

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23289-15

170 000 1 200.00 1 200.00 204 000 000.00

dâu

lOOg, 60g, 20g/ Cao lỏng / uống

Cao lỏng / uống Chai Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-21758-14

29 000 33 500.00 33 000.00 957 000 000.00

linh, Thương nhĩ tử, Hy

30g, 30g, 30g, 30g, 17g, 16.5g, Ĩ6.5g/C ao

Chai 200ml chai Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23928-15

56 000 30 500.00 30 000.00 1 680 000 000.00

5 G20028 1 Ngân kiều giải độc •— f Kim ngân hoa, Liên kiều,

Cát cánh, Ngưu bàng tử,

400rag, 400mg, 240mg, 240mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-20534-14

625 000 I 500.00 900.00 562 500 000.00

6 G20048 2 Dạ dày tá tràng — f Phèn chua, Mai mực,

Huyền hồ sách

0.5g + 0.274g + 0.216g/ Viên nang

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-25009-I6

275 000 1 150.00 1 150.00 316 250 000.00

hà, Tân di hoa, Thương

l,4g + 0,0045ml +

0,1% + 0,4g/ Viên nang

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-21491-14

895 000 1 150.00 I 100.00 984 500 000.00

Ngô thù du

1200mg + 300mg + 120mg/Viên nang

Hộp 10 vi X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-21487-14

445 000 2 100.00 1 600.00 712 000 000.00

9 G20102 1 Độc hoạt tang ký sinh Độc hoạt, Quế nhục,

Phòng phong, Đương

148mg, 92mg, 92mg,92mg, 60mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-21488-14

2 170 000 1 500.00 1 100.00 2 387 000 000.00

10 G20135 1 Thuốc Ho bổ phế Trần bì, Cát cánh, Tiền

hổ, Tô diệp, Tử uyển,

20g + lOg + lOg + lOg + lOg + 4g + 4g + 4g +

Chai 80ml Chai Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-23290-15

255 000 19 000.00 19 000.00 4 845 000 000.00

11 G20138 1 Song hảo đại bổ tinh — f Nhân sâm, Lộc nhung,

Đương quy, Đỗ trọng,

210mg, 210mg, 105mg, lOSmg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-2I496-14 910 000 1 300.00 1 250.00 1 137 500 000.00

12 G20147 1 Bổ trung ích khí — f Nhân sâm, Hoàng kỳ,

Đương quy, Bạch truật,

250mg, 833mg, 250mg, 250mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-20533-14

1 030 000 I 000.00 950.00 978 500 000.00

13 G20150 1 Hương sa lục quân Đảng sâm, Bạch linh,

Bạch truật, Cam thảo

250mg, 432mg, 432mg, 151mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Viật Nam

VD-21492-14

550 000 2 974.00 950.00 617 500 000.00

cứng / uống

Hộp lO v ỉx 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23286-15 2 420 000 700.00 480.00 1 161 600 000.00

T r a n g 8

Trang 9

ị s r i

1—

N ư ó c

h o ạ c h ( Đ ã c ó

V A T )

T h à n h tiề n

1 6 C ô n g t y T N U Ì - [ D ược phẩm Pitopharm a

cứng / uống

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-21493-14

2 555 000 950.0C 580.0C 1 481 900 000.00

ịl6 G20189 1 An thần bổ tâm - f Sinh địa, Mạch môn,

Thiên môn đông, Táo

400mg, 133.3mg, 133.3mg, 133.3mg,

Hộp l O v ỉ x 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-20532-14 2 130 000 1 050.0C 900.0C 1 917 000 000.00

17 G20202 1 rhanh nhiệt tiêu độc — f Sài đất, Thương nhĩ tử,

Kinh giới,Thổ phục linh,

500mg, 500mg, 500mg, 375mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Viẹt Nam

VD-20536-14

1 105 000 950.00 900.0C 994 500 000.00

'18 G20226 1 Hoạt huyết dươ?ng n*o Cao khô rễ đinh lăng, cao

khô lá bạch quả

75mg, 40mg/ Viên nang cứng / uống

Hộp 10 vì X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-22645-15

2 770 000 588.00 588.0C 1 628 760 000.00

thù, Mẫu Đơn bì, Trạch

800mg, 400mg, 400mg, 300mg,

Hộp 10 vì X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-21494-14 2 495 000 1 000.00 800.0C 1 996 000 000.00

chế, Thương nhĩ từ, Thổ

800mg, 400mg, 400mg, 400mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-18I03-12

3 031 000 1 050.00 900.00 2 727 900 000.00

khung, Thục địa, Bạch

364mg, 182mg, 364mg, 242mg,

Hộp 10 vì X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-25007-16

330 000 I 200.00 950.00 313 500 000.00

khung, Thục địa, Bạch

364mg, 182mg, 364mg, 242mg,

Hộp l Ov ì x 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

VD-25007-16

180 000 1 200.00 950.00 171 000 000.00

'23 G20266 1 Rheumapain - H Hy thiêm, Hà thủ ô đò

chế, Thương nhĩ tử, Thổ

800mg, 400mg, 400mg, 400mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

đơn bì, Trạch tả, Phục

800mg, 400mg, 300mg, 300mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam

cứng / uống

Hộp l O v ỉ x 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23925-15

490 000 1 800.00 800.00 392 000 000.00

đơn bì, Trạch tà, Phục

800mg, 400mg, 300mg, 300mg,

Hộp l Ov ỉ x 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23284-15 170 000 1 600.00 900.00 153 000 000.00

27 G20323 2 An thần bổ tâm - f Sinh địa, Mạch môn,

TTiiẽn môn đông, Táo

400mg, 133.3mg, 133.3mg, 133.3mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-20532-14

275 000 1 600.00 900.0C 247 500 000.00

28 G20324 2 Sáng mắt — f Thục địa, Hoài sơn, Mẫu

đơn bì, Phục linh, Trạch

400mg, 200mg, 150mg, I50mg,

Hộp 10 vỉ X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-20535-14 900 000 1 150.00 920.00 828 000 000.00

đơn bì, Trạch tả, Phục

800mg, 400mg, 300mg, 300mg,

Hộp 10 vi X 10 viên nang cứng

Viên Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23284-15

200 000 970.00 900.00 180 000 000.00

30 G20333 2 Thuốc Ho bổ phế Trần bì, Cát cánh, Tiển

hồ, Tô diệp, Tử uyển,

50g, 25g, 25g, 25g, 25g, lOg, lOg, lOg,

Chai 200ml Chai Công ty TNHH

Dược phẩm

Việt Nam VD-23290-15

8 000 28 000.00 28 000.00 224 000 000.00

30 806 410 000 17.(Dông T y 1CỔPh;ần D ư ơc và V ât Tư Y T ế Bình Thuân

0RATONMA5OC

Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Cam thảo,

ữ,3g + 0,2g +0,16g + 0,16g + 0,2g + 0,16g +

Hộp 3 vỉ X 10 viên

lang cứng

1

Công Ty Cổ Phần

Dược phẩm Hải

Việt Nam

T r a n g 9

Trang 10

STT M ã s ố N hóm Tên thuốc Thành phần Hàm lượng/

D ạng bào c h ế Q ui cách Đ V T H ãng s x

N ước

s x SỐ đ ăn g ký SỐ lượng

G iá K ế hoạch

Đ ơn giá (Đ ã c ó

V A T )

Thành tiền

17.Công Ty c ổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận

PLANMAXTÓN

Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Cam thảo,

ũ,63g + 0,42g + 0,33g

+ 0,33g + 0,42g +

Hộp /30 Ống X 10

ml

ống Công Ty Cổ Phần

Dược phẩm Hà Tây

Việt Nam

VD-23557-15

30 000 4 500.00 4 4I0.0C 132 300 000.00

3 G20086 2 KIMTIềNTHảO Cao khô kim tiền thảo 120mg/ Viên nén bao

đường

Lọ 100 viên bao đường

Viên Công Ty Cổ Phần

Dược phẩm Hải

Việt Nam VD-16072-11

107 500 265.00 213.0C 22 897 500.00

cung

SOOmg/ Viên nang cứng

Hộp 1 chai 20 viên, hộp 1 chai 60

Viên Công Ty TNHH

Thiên Dược

Việt Nam

VD-24654-16

434 000 4 620.00 4 620.0C 2 005 080 000.00

nén bao phim

Viên Công Ty Cổ Phần

Dược VTYT Hải

Việt Nam

VD-20913-14

30 000 1 550.00 290.0C 8 700 000.00

Hoàng liên, Bạch truật,

! Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ X 20 viên,

lọ 20 viên nén bao

Viên Công Ty Cổ Phần

Dược VTYT Hải

Việt Nam

VD -16067-11

166 000 1 400.00 850.00 141 100 000.00

7 G20272 1 KIM TIểN TH ảO Cao khô kim tiền thảo 120mg/ Viên nén bao

đường

Lọ 100 viên bao đường

Viên Công Ty Cổ Phần

Dược phẩm Hải

Việt Nam

VD-16072-11

120 000 950.00 213.00 25 560 000.00

Hoàng liên, Bạch truật,

! Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ X 20 viên,

lọ 20 viên nén bao

Viên Công Ty Cổ Phần

Dược VTYT Hải

Việt Nam

VD-16067-11

176 000 1 350.00 850.00 149 600 000.00

2 8 3 8 0 3 7 5 0 0

18.Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)

1 G20162 2 Bổ huyết ích não BDF Cao đương quy, Cao khô

Ginkgo biloba

300mg + 40mg/ v iên nang mềm, uống

Hộp 6 vỉ X 10 viên Viên Công ty cổ phần

Dược - Trang thiết bị

Việt Nam

VD-27258-17

474 000 1 470.00 1 470.00 696 780 000.00

2,5g lá Actiso) lOOmg +

lOOmg + 75mg + 5,245mg/ Viên nang

Hộp 10 v ỉx 10 viên

Viên Công ty cổ phần

Dược - Trang thiết bị

Việt Nam

VD-23773-15

60 000 1 080.00 840.00 50 400 000.00

7 4 7 1 8 0 0 0 0

19.Công ty Cổ phần Dược phẩm Sohaco Miền Nam

1 G20027 2 Prospan Cough Syrup Cao khô lá thường xuân

chiết bằng ethanol 30%

VOOmg/lOOml/ Siro, Uống

Hộp 1 chai 70ml Lọ Engelhard

Aizneimittel

Đức VN-17873-14

11 300 57 750.00 57 750.00 652 575 000.00

khô Artiso; Cao khô Rau

lOOmg; 75mg;

5,25mg/ Viên nang

Hộp 10 vi X 10 viên

Viên Công ty CPDP

Medisun

Việt Nam VD-22482-15

2 950 000 861.00 861.00 2 539 950 000.00

3 G20104 1 Hoạt huyết dưỡng não Cao khô rẽ đinh lăng;

Cao khô lá bạch quả

150mg; 50mg/ Viên nang mềm, uống

Hộp 10 vỉ X 10 viên

Viên Công ty CPDP

Medisun

Việt Nam VD-22919-15

2 395 000 800.00 800.00 1 916 000 000.00

Bồ công anh

2g;2g;Ig/ Viên nang cứng, Uống

Hộp 5 vỉ X 10 viên Viên Công ty CPDP

Medisun

Việt Nam GC-220-14

1 500 000 1 260.00 1 260.00 1 890 000 000.00

5 G20181 2 Prospan Cough Liquid Cao khô lá thường xuân

chiết bằng ethanol 30%

35mg/5ml/ Siro, Uống Hộp 21 túi X 5ml Túi Engelhard

Arzneimittel

Đức VN-17872-14

62 000 6 300.00 6 300.00 390 600 000.00

6 G20220 2 Prospan Cough Syrup Cao khô lá thường xuân

chiết bằng ethanol 30%

700mg/100ml/ Siro, Uống

Hộp 1 chai 70ml Chai Engelhard

Arzneimittel

Đức VN-17873-14

26 200 60 900.00 57 750.00 1 513 050 000.00

T r a n g 10

Ngày đăng: 11/04/2022, 17:40

w