Bài thi viết có một cấu trúc cố định và chung cho mọi học sinh; cuộc thi vấn đáp thường được tiến hành một cách linh động với các câu hỏi có thể thay đổi tùy theo câu trả lời trước đó củ
Trang 1VCE SUBJECT: VIETNAMESE
Revision notes for:
Vietnamese
REVISION NOTES
DATE: 17 September 2011
Prepared by: Dr Tuan Nguyen
Senior Lecturer and Coordinator of the
Vietnamese Language and Studies
Trang 2CONTENTS
1 A summary of VCE assessment
2 Oral examination
Structure of an oral examination Preparation
In examination room
3 Written examination
Structure of written examination Number of questions given and questions to be answered Comments on written examination
Revision strategies for written examination
Some characteristics of text type Some characteristics of kinds of writing
4 Examination techniques
Reading time Listening Note-taking Short questions Writing:
Question analysis Essay structure Paragraph structure
5 Use the examination time
6 Revision strategies
Trang 3TÓM T ẮT CÁCH TÍNH ĐIỂM THI VCE (A SUMMARY OF VCE ASSESSMENT)
SCHOOL-ASSESSED
COURSEWORK
% END-OF-YEAR
EXAMINATION
%
Conversation Discussion
12.5
250-word personal or imaginative
written piece
10 Response to spoken texts 5
Three- to four-minute role-play 10
Listening and responding Part A: Response in English Part B: Response in
Vietnamese Reading and responding Part A: Response in English
Part B: Response in Vietnamese
7.5 7.5
Response to written text 5
250-300 word informative
persuasive or evaluative written
piece
10
10
5
1 THI VẤN ĐÁP (Oral examination)
1.1 C ấu trúc cuộc thi vấn đáp (structure of an oral examination)
Conversation General conversation:
personal world:
school, family, friends, interests & aspirations
Communication Content
Language
Approximately 7 minutes
Discussion A sub-topic chosen by
student
Communication Content
Language
Approximately 8 minutes
1.2 Nên lưu ý: Thi vấn đáp và thi viết đều có chung một yêu cầu chính là kiểm tra kiến thức nhưng cách tiến hành khác hẳn nhau; chúng cũng đòi hỏi những kỹ năng khác nhau Bài thi viết có
một cấu trúc cố định và chung cho mọi học sinh; cuộc thi vấn đáp thường được tiến hành một cách linh động với các câu hỏi có thể thay đổi tùy theo câu trả lời trước đó của học sinh Bởi vậy học sinh cần chứng tỏ khả năng
(a) ứng khẩu và (b) ứng biến (reaction) cao
Ngoài ra, học sinh cần lưu ý đến cả
(c) ngôn ng ữ thân thể (body language)
1.3 Chuẩn bị:
• Chọn đề tài để trình bày một cách cẩn thận: Đó là đề tài mình thích và hiểu kỹ nhất Tập trung đọc kỹ các tài liệu tham khảo Nên tóm tắt các ý chính
Trang 4• Với mỗi đề tài, cần chuẩn bị: các luận điểm chính, các ví dụ và hình ảnh minh họa Hình ảnh nên lớn đủ để cả hai giám khảo có thể nhìn thấy dễ dàng Nên chọn những hình ảnh tiêu biểu và ấn tượng nhất vì thì giờ có giới hạn Tất cả đều được sắp trên một poster gọn gàng và đẹp
• Hỏi thầy cô giáo, bạn bè và tự tưởng tượng những câu hỏi có thể sẽ được đặt ra Ghi tất cả các câu hỏi và câu trả lời lên giấy Xem đi xem lại nhiều lần
• Thực tập trong lớp, với bạn bè hoặc một mình trước gương soi Chú ý đến dáng điệu và đặc biệt là mắt nhìn
• Cần đọc, hiểu và nhớ tất cả các thông tin liên quan đến cuộc thi: yêu cầu, giờ giấc và địa điểm
• Nhớ đến sớm ít nhất 10 phút Trong thời gian chờ, nên thư giãn
• Tắt điện thoại di động trước khi bước vào phòng thi
1.4 Trong phòng thi
• Cần tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu: Ăn mặc sạch sẽ và lịch sự; ngồi thẳng lưng, không gác chân lên ghế hay bắt chéo chân lên nhau
• Khi bước vào phòng, công việc đầu tiên là CHÀO các giám khảo
• Lắng nghe câu hỏi một cách cẩn thận Nếu nghe không rõ hoặc không hiểu, hỏi lại
• Đừng ngắt lời giám khảo Chỉ bắt đầu hỏi hoặc trả lời sau khi giám khảo đã chấm dứt
• Với những câu hỏi khó, không thể trả lời được thì nên thú nhận là không trả lời được và xin giám khảo hỏi câu khác Không nên tán hươu tán vượn về những điều mình không biết
Vừa không có điểm vừa gây ấn tượng không tốt
• Câu trả lời cần tập trung, rõ ràng và khúc chiết Luôn luôn nói trọn câu Tuyệt đối không
trả lời nhát gừng Và cũng không nên trả lời quá ngắn (chứng tỏ hoặc thiếu từ vựng hoặc thiếu kiến thức Hơn nữa, còn có nguy cơ sẽ bị hỏi nhiều hơn!)
• Luôn luôn nhìn thẳng vào giám khảo (eye contact)
• Giữ sự tự tin và lễ phép
• Khi thi xong, đứng lên, nhớ cám ơn và chào thầy cô giám khảo
Trang 52 THI VI ẾT (Written examination)
2.1 C ấu trúc đề thi viết (structure of written examination):
Listening &
responding
1/A (2 or 3 texts) English 15 1/B (1 or 2 texts) Vietnamese 15 Reading &
responding
2/A (1 or 2 texts) English 20 2/B (1 or 2 texts) Vietnamese 10
minutes
2.2 Số câu hỏi trong các kỳ thi viết (number of questions given and questions to be answered):
Year Section Number of
questions
Number of questions
to be answered
Option
Answer all questions given
Section 3: Answer one
of the 5 questions given
2.3 Nh ận xét về đề thi viết (Comments on written examination):
• Sử dụng hai ngôn ngữ khác nhau: tiếng Anh và tiếng Việt Tiếng Việt là chính
• Đòi hỏi cả ba kỹ năng: nghe-hiểu, đọc-hiểu và viết
2.4 Chi ến lược ôn thi (Revision strategies):
• Học kỹ toàn bộ các đề tài trong năm
• Học viết câu đúng chính tả và ngữ pháp
• Học cách viết đoạn văn hoàn chính
• Nắm vững các văn thể (text type) và văn loại (kind of writing):
Trang 62.4.1 Các đặc điểm chính của văn thể:
Qu ảng cáo Thông tin về sản phẩm Ngắn gọn, bắt mắt và gây ấn
tượng
Thư từ Tên, địa chỉ, lời chào, nội dung, từ
biệt, chữ ký, phong cách và cách trình bày
Ngôn ngữ thích hợp để gây thiện
cảm và thuyết phục
Báo cáo
(report)
Nhan đề, tác giả, nội dung (sự kiện – bao gồm ngày và địa điểm - và/hoặc ý tưởng), phong cách (trung tính, neutral), cách trình bày
Đầy đủ các thông tin cần thiết, chính xác và khách quan
Bài báo
(article)
Nhan đề, tác giả, nội dung, phong cách
và cách trình bày
Trình bày một vấn đề một cách sâu sắc và nghệ thuật
Nh ật ký Địa điểm, ngày giờ, cấu trúc: cần chú ý
sự mạch lạc trong sự kiện hoặc ý tưởng, nội dung (thông tin, phản tỉnh – reflection, đánh giá), phong cách và cách trình bày
Tính chất thân mật (informal)
Viết dưới ngôi thứ nhất (1st
person) Thiên về tâm tình
Điểm báo
(review)
Đề tài, cấu trúc, nội dung, tác giả, phong cách, cách trình bày
Trình bày vắn tắt nội dung vấn đề mình định điểm (review)
Mỗi luận điểm đều được hỗ trợ
bởi những bằng chứng nhất định
Văn viết formal
Truyện Nhan đề/đề tài, cấu trúc, nội dung, tác
giả, phong cách, cách trình bày Có tính chNhiều chi tiết nhằm lột tả tính ất hư cấu (fictional)
cách nhân vật hoặc diễn tiến câu chuyện
Ngôn ngữ cần sinh động
2.4.2 Văn loại:
Cá nhân
(personal
writing)
• Tạo cảm giác thân mật, gần gũi giữa người viết và người đọc
• Thường sử dụng ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai, có tính chất chủ quan và nhiều cảm xúc
• Nhấn mạnh vào tình cảm, cảm xúc, suy nghĩ hơn là sự kiện
Tưởng
tượng
(imaginative
writing)
• Mô tả nhiều điều do mình tưởng tượng
• Xây dựng khung cảnh, nhân vật và sự tương tác (interaction) giữa các nhân vật
• Có thể sử dụng nhiều phong cách ngôn ngữ và kỹ thuật viết khác nhau
Thuy ết phục
(persuasive
writing)
• Nhằm chinh phục lý trí và niềm tin của độc giả
• Ngôn ngữ thay đổi tuỳ theo đối tượng mình muốn thuyết phục
• Ngôn ngữ cần chính xác
• Lập luận cần chặt chẽ
Thông tin
(informative
writing)
• Nhằm cung cấp thông tin chính xác cho người đọc
• Giọng văn khách quan
• Sử dụng tài liệu và chứng cứ càng nhiều càng tốt
Đánh giá
(evaluative
writing)
• Nhằm thuyết phục người đọc đi đến kết luận như mình mong muốn
• Trình bày nhiều luận điểm và ý kiến khác nhau
• Ngôn ngữ cần khách quan và lập luận cần chặt chẽ
Trang 7• Luôn luôn nêu bằng chứng bênh vực cho sự đánh giá của mình
3 KỸ THUẬT LÀM BÀI THI (Examination techniques):
• Trong thời gian đọc (reading time): Tập trung đọc toàn bộ các câu hỏi Chú ý vào (a) lời chỉ dẫn và (b) những chữ quan trọng trong câu hỏi
• Nghe: Mỗi bản văn nghe hai lần Lần đầu, tập trung nghe để hiểu nội dung Lần sau, ghi chép các ý chính
• Cách trả lời các câu hỏi:
o Trả lời TẤT CẢ những điều được hỏi (xem ví dụ trong khung phía dưới)
o Ngắn gọn, tập trung vào ý chính
o Luôn luôn viết trọn câu
o Không viết tắt (vd: không viết don’t, doesn’t, can’t, couldn’t, ect.)
Chú ý:
o Ngôn ngữ đòi hỏi: tiếng Việt hay tiếng Anh?
o Chính tả và ngữ pháp
• Luận văn (writing):
o Phân tích câu hỏi: Tập trung vào các điểm chính sau đây:
Cách ghi chép (note-taking):
5 W + 1 H
o WHO: bản văn đề cập đến người nào?
o WHAT: về việc gì?
o WHEN: lúc nào?
o WHERE: ở đâu?
o WHY: tại sao?
o HOW: như thế nào?
Ví d ụ Khi đọc các đề sau đây cần chú ý đến những chữ được in đậm và gạch dưới
Đề thi năm 2009
Part A: Answer the following question in English
a When and why did Hạnh decide to become a doctor?
b List three subjects that H ạnh studied in Year 12, her final year of school
Part B: Answer the following questions in full sentences in Vietnamese
a Hoàng ngh ĩ gì khi được mời làm phù rể và tại sao anh ấy lại nghĩ như vậy?
b Theo truyền thống của người Việt, mục đích chính của việc hôn nhân là gì?
(According to Vietnamese traditions, what are the main aims of a Vietnamese
marriage?)
Trang 8Ch ủ đề (subject) Câu hỏi đề cập đến vấn đề gì?
Khía c ạnh (aspect) Trong vấn đề ấy, câu hỏi tập trung vào khía cạnh gì?
Gi ới hạn
(restriction)
Cần bao nhiêu từ?
Văn thể (text type) Văn thể đòi hỏi là gì? Dưới hình thức thư từ hay bản báo cáo, v.v ?
Chỉ dẫn
(instruction)
Yêu cầu mô tả, phân tích, giải thích, so sánh, đối chiếu hay điều gì khác?
o Cấu trúc bài luận văn (Essay structure):
• Nhập đề (introduction):
o Cần ngắn gọn
o Tập trung ngay vào vấn đề
o Giới thiệu sơ lược các luận điểm sẽ phân tích ở phần thân bài
o Chỉ cần trong một đoạn ngắn
• Thân bài (body):
o Trình bày các luận điểm chính Mỗi luận điểm là một đoạn (paragraph)
Mỗi đoạn có một câu chốt (key sentence) (Xem lời giải thích về đoạn
văn và câu chốt trong khung phía dưới.)
o Mỗi ý kiến cần có dẫn chứng một cách thuyết phục
• Kết luận (conclusion):
o Tóm tắt các luận điểm (viewpoint) chính
o Có quan hệ chặt chẽ với nhập đề và thân bài
o Chỉ cần một đoạn ngắn
Ví dụ
Đề thi viết năm 2009: “Em hãy viết thư cho một người em họ ở Việt Nam kể về chuyến đi
chơi với lớp học cuối cấp của em và lý do tại sao em muốn đưa người em họ đến thăm viếng
nơi này.”
Phân tích đề:
Ch ủ đề Chuyến đi chơi với lớp học cuối cấp
Khía c ạnh Những thú vị trong chuyến đi chơi và sự hấp dẫn của địa điểm thăm
viếng
Gi ới hạn 200-300 từ
Văn thể Thư cho người em họ ở Việt Nam (chú ý đến chi tiết “người em họ” để
biết cách xưng hô trong thư, và chi tiết ở Việt Nam để quyết định nội dung sẽ kể về chuyến đi chơi)
Chỉ dẫn Kể (về chuyến đi) (narrative) và giải thích (explanation)
Trang 9Cấu trúc đoạn văn (paragraph structure):
• Đoạn văn là đơn vị căn bản của bài luận
• Mỗi đoạn văn trung bình dài khoảng 4-7 câu
• Mỗi đoạn văn bao gồm:
o Câu chốt (key sentence): tóm tắt ý chính của cả đoạn
o Câu phụ (supporting sentences): khai triển ý chính trong câu chốt bằng cách:
giải thích (explanation) hoặc minh hoạ (illustration)
o Câu kết (conclusing sentence): tóm tắt ý chính và chuyển sang ý khác ở đoạn kế tiếp
Parts of a Paragraph
• Topic Sentence
• Supporting Details
• Closing Sentence
• Nguyên tắc:
o Thống nhất (unity): Mỗi đoạn văn một ý chính
o Mạch lạc (cohenrence): Các câu phải liên kết với nhau
Trang 10LƯU Ý:
Bài vi ết giới hạn từ 200 đến 300 từ (words)
(kho ảng 1 trang giấy viết tay)
Ví d ụ về cấu trúc đoạn văn
Liên quan đến đề thi năm 2009, em chọn nơi đi chơi chung với cả lớp là Nhà triển lãm
quốc gia của tiểu bang Victoria (National Gallery of Victoria) Bức thư sẽ có nhiều đoạn Sau đây là đoạn giải thích lý do tại sao em nghĩ là người em họ của em nên đi
thăm nơi ấy:
Nhà tri ển lãm quốc gia của tiểu bang Victoria là việc bảo tàng lâu đời nhất và
đặc sắc nhất ở Úc Được xây dựng từ năm 1861, hiện nay bộ sưu tập của nó lên
đến trên 60,000 tác phẩm nghệ thuật thuộc nhiều thế kỷ và nhiều quốc gia khác nhau Trong s ố đó có trên 15,000 tác phẩm hiện đại trị giá khoảng một tỉ đô la
M ỗi năm có khoảng gần một triệu người đến thăm viếng Có thể nói đó là một
trong nh ững trung tâm văn hoá của tiểu bang Victoria
Đoạn văn trên gồm 5 câu:
Câu thứ nhất (được in đậm) là câu chốt (key sentence) nêu lên nhận xét tổng quát về
đặc điểm và giá trị của Nhà triển lãm quốc gia Victoria
Ba câu giữa (in nghiêng) là những câu khai triển (supporting sentences) nhằm giải
thích những việc được khẳng định ở câu chốt (“lâu đời” và “đặc sắc”)
Câu cuối (in đậm và nghiêng) là câu kết nhằm đánh giá lại vị thế của Nhà triển lãm
quốc gia Victoria
Trang 114 T ẬN DỤNG THỜI GIAN TRONG PHÒNG THI:
• Không cần chép lại câu hỏi
• Xem thời gian hướng dẫn cho mỗi phần Không nên bỏ quá nhiều thời gian cho một câu hỏi,
nhất là những câu hỏi không có điểm cao
• Làm bài thi xong, nên đọc và sửa lại cẩn thận Không nên ra về sớm
• Nếu không kịp giờ, cố gắng trả lời các câu hỏi còn lại dưới hình thức tóm lược những điểm
chính Không nên b ỏ giấy trắng
5 CHIẾN LƯỢC ÔN THI (revision strategies)
• Kết quả trong phòng thi tùy thuộc vào quá trình ôn thi Ôn thi có hai mục đích chính:
o Hiểu và nhớ tất cả những gì đã được học
o Đủ kiến thức và kỹ năng để trả lời tốt các câu hỏi
• Để đạt mục đích ấy, cần:
o Có kế hoạch ôn thi
o Biết cách ôn thi
• K ế hoạch ôn thi:
o Lập thời khóa biểu ôn thi
o Cần bắt đầu càng sớm càng tốt
o Quân bình giữa các môn học
o Nhận diện và tập trung vào những đề tài chính, căn cứ vào: chương trình học và các đề thi
cũ
o Tập hợp và sắp xếp tài liệu liên quan đến các đề tài quan trọng
• Cách ôn thi: Có ba phương pháp chính:
• Ghi chép (note-taking):
Cần ngắn gọn
Tập trung vào các ý chính
Sắp xếp hợp lý để dễ tìm và dễ nhớ
• Nhớ
Thường xuyên đọc đi đọc lại các ghi chép Đừng để khoảng cách quá lâu
Trước khi đọc lại, hình dung các ý chính trên các bản ghi chép
Tìm các điểm nối giữa các ý được ghi chép
• Thực tập cách trả lời nhiều mẫu câu hỏi khác nhau
Trang 12 Đọc kỹ các câu hỏi trong các kỳ thi trước
Phân tích câu hỏi
Hình dung ý chính sẽ khai triển
CHÚ Ý:
T ừ nay đến ngày thi, nếu có gì thắc mắc, nên hỏi thầy cô giáo ngay
N ếu muốn xem các đề thi cũ và lời nhận xét về các bài thi ấy, có thể đọc ở trang web
này:
http://www.vcaa.vic.edu.au/vce/studies/lote/vietnamese/exams.html#H2N1000B
Trang 13CÁC EM CÓ BI ẾT?
• Lên đại học, các em cũng có thể tiếp tục học tiếng Việt?
• Victoria University (Footscra y Park campus) là đại học duy nhất tại Victoria gi ảng dạy tiếng Việt?
• Sinh viên thu ộc bất cứ đại học nào ở Melbourne cũng đều có thể ghi danh h ọc tiếng Việt tại VU?
• Ti ếng Việt tại VU bao gồm nhiều lớp với nhiều trình độ khác nhau,
t ừ kém đến giỏi?
Xem chi ti ết về các lớp Tiếng Việt tại VU ở trang sau