Traộc nghieọm: 2 ủieồm Choùn caõu ủuựng nhaỏt.
Trang 1Trường THCS Lập Lễ Bài kiểm tra số học 6Thứ tư ngày 1 tháng 4 năm 2009
Thời gian 45 phút
Đề bài
I Traộc nghieọm: ( 2 ủieồm) Choùn caõu ủuựng nhaỏt.
Caõu 1:Hai phaõn soỏ baống nhau trong caực phaõn soỏ 6 ;4; 8 ;3 laứ:
10 5 10 5
10
3
5
6 10
8 10
8 10
4 5
6 10
4 5
Caõu 2: Phaõn soỏ toỏi giaỷn trong caực phaõn soỏ sau 12; 27; 19; 3 laứ:
15 63 51 30
15
27 63
30
19 51
Caõu 3: Maóu chung cuỷa caực phaõn soỏ 3 ; 6; 2 laứ:
12 20 5
Caõu 4:Toồng cuỷa hai phaõn soỏ vaứ 3 laứ:
4
5 2
4
4
26 8
13 4
Caõu 5: Keỏt quaỷ pheựp tớnh 1 1 1 laứ:
5 4 20
10
10
Caõu 6: Keỏt quaỷ ủoồi 15 ra phaàn traờm laứ:
20
Câu 7: Biết Số x bằng:
9
15 27
x
Câu 8: Tổng bằng:
6
15
67
A
3
4
3
4
C
3
11
D
3
11
6
11
F
6
11
II Tửù luaọn: ( 8 ủieồm )
Baứi 1: ( 2,5 ủieồm ) Thửùc hieõn pheựp tớnh.
1, 5 25% 2
4
Baứi 2: ( 2,5 ủieồm ) Tỡm x:
3 3
Bài 3: (2 điểm) :
a/ Tính diện tích và chu vi một khu vườn hình chữ nhật có chiều dài km và chiều rộng km
4
5
b/ Một người đi xe đạp 8km trong giờ Hỏi trong 1 giờ, người ấy đi được bao nhiêu km?
3 2
Baứi 3: ( 1 ủieồm ) Tớnh nhanh vaứ hụùp lớ: 5 5 5 8 5 2
7 11 7 11 7 11 DeThiMau.vn
Trang 2Ma trËn
Néi dung NhËn biÕt Th«ng hiĨu VËn dơng Tỉng
Ph©n sè, tÝnh chÊt ph©n sè 3
0,75
1 0,25
1 1
5
2 C¸c phÐp tÝnh vỊ ph©n sè 3
0,75
1 1
3 2,5
4 3,5
11 7,75 Hçn sè, sè thËp ph©n, % 1
0,25
1 0,25
2,5
5
3
5
4,5
17 10
ĐÁP ÁN VÀ BIỂU ĐIỂM
I Trắc nghiệm: ( Mỗi câu đúng cho 0.25đ )
Câu 1 C Câu 2.D Câu 3.C Câu 4.A Câu 5.B Câu 6.B C©u 7.C C©u 8 B
II Tự luận:
Bài 1:a) 1 5 7 15 7 15 22(1,0 ®iĨm)
3 7 21 21 21 21
b) 3 1 3 1 1 (0.75đ) c) (0.75đ)
3 1 11 5 11 55
2 4 4 4 4 16
Bài 2: a) 1 2 2 1 1(1 ®iĨm) b) (0.75đ)
:
3 2 4 3 5 3
x
c) 4 5 2 5 2 37 (0.75đ)
3 8 5 6 5 30
x
Bµi 3: TÝnh ®ỵc: a) DiƯn tÝch: 1 2; Chu vi : (1®)
20
10
km
b) 1 giê ®i ®ỵc 12 km (1®)
Bài 4: 5 5 8 2 5 5 (1đ);
1
7 11 11 11 7 7
DeThiMau.vn