1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

FILE 20211127 172733 FILE 20211114 130237 bai 6,7

7 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 29,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

cách nói năm... Mẫu câu: 今年二 零十九年零一九年.. Cách nói tháng... Cách nói số lượng tháng VD: 4.Mẫu câu: 我的生日二 零十九年月 我学汉语学了两个月了 1... 上个星期 shàng gè īng qī Tuần trước1.. Mẫu câu: 今天 是星期二 零十九年

Trang 1

第六课: Bài 6 Bài Bài 6 6 Bài 6

I 生词/shēng cí/: Từ mớishēng Bài 6 cí/shēng cí/: Từ mới: Bài 6 Từ Bài 6 mới

T

T

2 知道 zhī dào Biết (cái gì)

Bài 6 II Bài 6 Mẫu Bài 6 Câu

1 会: Bài 6 biết

我会说汉语。

我不会说汉语。

- 你会做越南菜吗?

我会(不会)。

2 知道: biết

- 你知道老师叫 什么名字? 什么名字?

她叫 什么名字?小红。

Trang 2

3 怎么。Như thế nào

- 这个汉字怎么读?

- 这个汉字怎么写?

- 这个菜怎么做?

4 Câu có cị ngữ là tính từ

- 中国菜很好吃

第七课: Bài 7

1 生词/shēng cí/: Từ mớishēng cí/shēng cí/: Từ mới: Từ mới

2 cách nói năm

Trang 3

VD: 1 一九七九年 : năm 1979

哪年: năm nào

3 cách nói số lượng năm

VD:

几年: mấy năm 半年: nửa năm 一年: một năm 一年半: một năm rưỡi

4 Mẫu câu:

今年二 零十九年零一九年.

我一九九七年出生.

我二 零十九年零零五年结婚.

我结婚两年多了。

1 生词/shēng cí/: Từ mớishēng cí/shēng cí/: Từ mới: Từ mới

T

2 Cách nói tháng

Trang 4

Số đếm +

VD:

3 Cách nói số lượng tháng

VD:

4.Mẫu câu:

我的生日二 零十九年月

我学汉语学了两个月了

1 生词/shēng cí/: Từ mớishēng cí/shēng cí/: Từ mới: Từ mới

T

T

Trang 5

11 上个星期 shàng gè īng qī Tuần trước

1 Cách nói tuần

星期 + Số đếm

VD:

星期一: Thứ 2 星期天 : Chủ nhật 星期五: Thứ năm 星期几: Thứ mấy

2 Cách nói số lượng tuần

VD:

3 Mẫu câu:

今天 是星期二 零十九年

一个星期有 三十天 。

VI Cách nói ngày

1 生词/shēng cí/: Từ mới shēng cí /shēng cí/: Từ mới: Từ mới

T

T

Trang 6

1 今天 Jīn tiān Hôm nay

2.Cách nói ngày

二 零十九年号:Mùng 2

三十号: ngày 30 几号: Ngày mấy

3.Cách số lượng của ngày

两天 :Hai ngày

一天 : một ngày

半天 : nửa ngày

一天 多: hơn một ngày

一天 半 Một ngày rưỡi

Trang 7

4 Mẫu câu:

今天 二 零十九年号

VII Trả lời các câu hỏi sau:

Ngày đăng: 23/02/2022, 10:53

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w