1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

FILE 20211127 172501 第 二 课 (1)

11 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 354,32 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

大学生 Dà xué shēng Sinh viên 14.. 先生 Xiān shēng Tiên sinh, ngài 1.. Cách nói chào hỏi.. Cách nói tạm biệt... Cách nói cảm ơn.. Cách nói xin lỗi... Cách nói hỏi thăm sức khỏe... 办事员 上班族

Trang 1

1

第二课: Bài 2

I 生词: Từ mới

TT Chữ Hán Phiên âm la tinh Nghĩa

7 他们 Tā men Họ, các anh ấy (chú, bác, ông ) ấy

8 她们 Tā men Họ các chị ấy (cô, bác, bà) ấy

11 老师 Lǎo shì Cô giáo, thầy giáo

12 学生 Xué shēng Học sinh

13 大学生 Dà xué shēng Sinh viên

14 先生 Xiān shēng Tiên sinh, ngài

1 Cách nói chào hỏi

Danh từ chỉ người (đại từ) + 好

Mẫu câu:

1 你好

2 你们好

3 学生好

4 老师好

2 Cách nói tạm biệt

Danh từ chỉ người (đại từ) + 再见

Mẫu câu:

1 你再见

2 你们再见

3 学生再见

Trang 2

2

4 老师再见

5 先生再见

3 Cách nói cảm ơn

生词: Từ mới

TT Chữ hán Phiên âm la tinh Nghĩa

谢谢+Danh từ chỉ người (đại từ)

Mẫu câu:

谢谢老师(大家;你们。。。)

Cách đáp lại lời cảm ơn

1 别客气 2.不客气 3.不谢

4 Cách nói xin lỗi

生词: Từ mới

TT Chữ hán Phiên âm la tinh Nghĩa

对不起 + Danh từ chỉ người (đại từ)

Mẫu câu:

对不起老师(大家;你们。。。)

*Cách đáp lại lời xin lỗi

1 没关系

2 没什么

Trang 3

3

3 没问题

4 Cách nói hỏi thăm sức khỏe

生词: Từ mới

TT Chữ hán Phiên âm la tinh Nghĩa

Danh từ chỉ người (đại từ) + 好吗?

Danh từ chỉ người (đại từ) +身体吗?

Mẫu câu:

你(老师,你们。。。)好吗?

我很好(不好, 不太好,还好)

第三课: Bài 3

I Cách nói họ

1.生词/shēng cí/: Từ mới

TT Chữ hán Phân âm Nghĩa

1 请问 Qǐng wèn Xin hỏi

2 姓 Xìng Họ

3 贵姓 Guìxìng Họ, quý tính

4 什么 Shén me Cái gì

5 王 Wáng Vương

6 张 Zhāng Trương

7 陈 Chén Trần

8 阮 Ruǎn Nguyễn

Trang 4

4

11 武 wǔ Võ (Vũ)

12 韦 Wèi Vi

13 郑 Zhēng Trịnh

14 赵 Zhào Triệu

15 宋 Sōng Tống

16 孙 Sūn Tôn

19 刘 liú Lưu

21 丁 Dīng Đinh

22 陶 Táo Đào

23 邓 Dēng Đặng

24 黄 Huáng Hoàng

25 范 Fàn Phạm

26 番 Fān Phan

27 高 Gāo Cao

2 Mẫu Câu

*Cách hỏi

Cách 1: 请问,您(老师,先生。。。)贵姓?

Cách 2: 请问, 你(老师,先生。。。)姓什么?

*Cách trả lời

我姓(阮,陈,张。。。)

II Cách nói tên

1.生词/sheng cí/: Từ mới

TT Chữ hán Phân âm Nghĩa

2 Mẫu Câu

*Cách hỏi

C1: 请问,你(老师,先生。。。)叫什么名字?

Trang 5

5

C2: 请问,你(老师,先生。。。)叫什么?

C3: 请问,你(老师,先生。。。)的名字叫什么?

*Cách trả lời

III Cách nói quốc tịch

1.生词/sheng cí/: Từ mới

TT Chữ hán Phân âm Nghĩa

2.Mẫu câu:

*你是哪国人?

- 我是越南人(中国人, 美国人。。。)

* 你是越南人吗?

- 是,我 是越南人

- 不,我 不是越南人, 是中国人

Trang 6

6

第四课: Bài 4

I.生词/shēng cí/: Từ mới

1 同学 Tóng xué Bạn học

5 汉语

中文

Hàn yǔ Zhōng wén Tiếng Trung

6 英语 Yìng yǔ Tiếng Anh

8 越南语 yuē nán yǔ Tiếng Việt

10 Ne Dùng trong câu hỏi tĩnh lược

II Mẫu Câu

1 谁: Ai

- 他是谁。

他是我妹妹。

- 谁是你哥哥。

他叫李东。

2 这是 (那是) : Đây là (Kia là )

这是我妈妈, 那是我爸爸。

3.的:của

“的”là trợ từ kết cấu nối định ngữ và trung tâm ngữ để tạo thành cụm danh từ Cấu trúc:

Định ngữ +的+Trung tâm ngữ

- 我的朋友 叫李月

- 这是(那是)谁的汉语老师?

这是(那是)我们的汉语老师。

- 那是谁的朋友。

那是我第第的朋友。

Trang 7

7

第五课 (Dìwǔ kè): Bài 5

I.生词/shēng cí/: Từ mới

6 爸爸

父亲

Bàba

7 妈妈

母亲

mā ma

Trang 8

8

II 语法

1.Cách nói về gia đình

- Cách hỏi

C1: 你家有几口人?

C2: 你家有几个人?

- Cách trả lời

C1: 我家里有三口人:爸爸,妈妈和我…

C2: 我家里有三个人:爸爸,妈妈和我…

2.Cách nói tuổi:

- Cách hỏi

C1: 你今年几岁 了?

C2: 你今年多大了?

- Cách trả lời 我今年十三(。。。)岁

3 Cách nói cân nặng

3.1 生词/shēng cí/: Từ mới

3 体重多少 Tǐzhòng duō shǎo Nặng bao nhiêu

4 多重 duō zhòng Nặng bao nhiêu

3.2 Mẫu Câu

- Cách hỏi

C1: 你体重多少?

C2: 你多重?

- Cách trả lời

C1: 我体重五十公斤。

C2: 我五十公斤。

Trang 9

9

4 Cách nói chiều cao

4.1 生词/shēng cí/: Từ mới

2 身高多少 Shēn gāo duō shǎo Cao bao nhiêu

4 2 Mẫu Câu

- Cách hỏi

C1: 你身高多少?

C2: 你多高?

- Cách trả lời

C1: 我身高一米五十五公分。

C2: 我一米五十五公分。

5 Cách nói nghề nghiệp

5.1.生词/shēng cí/: Từ mới

6 工程师 gōng chéng shī Kỹ sư

17 办事员

上班族

Bàn shì yuán shàngbān zú

Nhân viên văn phòng

Trang 10

10

18 售货员

推销员

Shòu huò yuán tuī xiāo yuán Nhân viên bán hàng

5.2 Mẫu Câu

- Cách hỏi 你做什么工作?

- Cách trả lời 我是(当)。。。。

6 Cách nói giới thiệu bản thân

请你自我介绍一下

自我介绍一下

1 我 叫。。。。

2 是越南人

3 今年。。。。岁

4 身高。。。一米。。。公分

5 体重。。。公斤

6 我是。。。

7 我结婚了(还没结婚)

8 我家有。。。口人: 爸爸,妈妈。。。

9 爸爸。。。(我 老公)。。。。

10 我家住在越南清 化省。

Trang 11

11

Ngày đăng: 23/02/2022, 10:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w