THUY T MINH Ế
H TH NG X LÝ N Ệ Ố Ử ƯỚ C TH I TH Y S N Ả Ủ Ả
CÔNG SU T 400M Ấ 3 /NGÀY
1 C S CH N CÔNG NGH XÂY D NG HT X LÝ N Ơ Ở Ọ Ệ Ự Ử ƯỚ C TH I Ả
1.1 L u l ư ượ ng
Thành ph n, tính ch t n ầ ấ ướ c th i ả
1.2 Tiêu chu n x th i và các yêu c u kỹ thu t ẩ ả ả ầ ậ
TT Thông số Đ n v ơ ị Giá tr C ị
Trang 27 T ng ph t pho ổ ố
Ngu n: Quy chu n kỹ thu t Qu c gia ồ ẩ ậ ố
2 T NG QUAN CÔNG NGH X LÝ N Ổ Ệ Ử ƯỚ C TH I Ả
2.1 M c đích x lý ụ ử
2.2 Các quá trình sinh h c k khí: ọ y
Công nghệ Dãy COD vào
(mg/l) Th i gian l u ờ (h) ư T i tr ng COD (kg/m ả ọ 3 ngày) Hi u su t ệ COD ấ
(%)
Trang 3Công ngh k khí UASB th ệ y ườ ng đ ượ c s d ng b i có t i tr ng cao, hi u ử ụ ở ả ọ ệ
su t đáp ng và d v n hành, không b t t ngh n v t li u ti p xuc ấ ứ ễ ậ ị ă e ậ ệ ê M t sộ ố
2.3 Gi i thi u các quá trình sinh h c hi u khí: ớ ệ ọ ê
Công nghệ Th i gian l u ờ (h) ư T i tr ng ả BOD ọ 5
(kg/m 3 ngày)
Hi u su t BOD ệ ấ 5
(%)
V nguyên t c, SBR gi ng Unitank, ch khác là t ng m không liên t c và ề ă ố ỉ ừ e ụ không thông nhau và t ng m liên t c và thông nhau ừ e ụ
85 kg COD
5 kg COD
Nước thải sau xử lý
CH
4, CO 2
Cặn, tro Nước thải
UASB
Trang 4 T i tr ng: 1,5 – 5 kg COD/mả ọ 3.ngày
2.4 Gi i thi u các quá trình l c và kh trùng ớ ệ ọ ử
Công nghệ T i tr ng b ả m t ọ ặ ề
(m 3 /m 2 h)
V trí và ch c ị ứ năng
Hi u su t kh ệ ấ ử Nit , ph tspho, ơ ố
SS.
(%)
Không c n r a ầ ử
ng ượ c
75 – 96
75 – 93
65 – 75
C n r a ng ầ ử ượ c
75 – 96
75 – 93
65 – 75
trong và/ho c ặ sau quá trình
ph n ng sinh ả ứ
h c hi u khí C n ọ ê ầ
r a ng ử ượ c
95 – 99,5
Trang 53 L A CH N CÔNG NGH VÀ C I T O QUY TRÌNH Ự Ọ Ệ Ả Ạ
Thuy t minh quy trình ê
B thu gom – T01 ể
H thu gom t p trung ồ ậ
B đi u hòa y m khí ể ề ê
B ph n ng 1 ể ả ứ
B ph n ng 2 ể ả ứ
B l ng 1 ể ă
B thi u khí ể ê
B sinh h c hi u khí ể ọ ê
B l ng sinh h c ể ă ọ
X th i ả ả
B ch a bùn ể ứ PAC
B k khí ể y Polymer
Công trình hi n h u ệ ữ
Công trình xây m i ớ
Chu thích
Trang 6T i đây, b sẽ đạ ể ượ ắc l p đ t song ch rác thô v i khe h là 3-5mm đ tách ch tặ ắ ớ ở ể ấ
B đi u hòa – T02 ể ề
Module hóa lý – T03/04/05
B k khí – T06 ể y
B thi u khí / B sinh h c hi u khí – T07/T08 ể ê ể ọ ê
Trang 7Qui trình x lý sinh h c đử ọ ượ ả ế ừc c i ti n t qui trình bùn ho t tính c đi n k tạ ổ ể ế
đó s pha tr n dòng th i sẽ làm tăng kh năng l ng và
B l ng sinh h c – T09 ể ă ọ
Trang 8M c đích ch a bùn sinh h c, bùn hóa lý và tách nụ ứ ọ ước thu h i vào tr m x lý Bùnồ ạ ử
4 PH ƯƠ NG ÁN C I T O VÀ XÂY D NG Ả Ạ Ự
máy
Trang 95 MÔ T HO T Đ NG C A THI T B Ả Ạ Ộ Ủ Ế Ị
6 CHI PHÍ V N HÀNH Ậ
Stt Hóa ch t ấ Đvt Kg/ngày Đ n giá/kg ơ Thành ti n (vnd/ngày) ề
7 K T QU Ế Ả
8 CH Đ H U MÃI Ế Ộ Ậ