1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Danh mc vt t y t tieu hao s dng tr

39 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 448,75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Code: 261201Catheter tĩnh mạch trung tơm.

Trang 1

19 Băng thun 3 inches Băng thun gi n 7,5cm x 2m Inox KVT (10c/g) Danameco - Việt Nam Cu n 6.615

27 Băng thun 7,5cmx2m (1 cu n/gói) Băng thun gi n 7,5cm x 2m Inox KVT (10c/g) Danameco - Việt Nam cu n 6.552

68 Băng gạc vô trùng Curapor 10 x34 cm 1

cái/gói Băng gạc vô trùng curapor 10x34 cm, 1 cái/gói Lohmann&Rauscher - Đức/Áo cái 12.390

69 Băng keo có gạc vô trùng Curapor

300x100mm Băng gạc vô trùng curapor 10x30 cm, 1 cái/gói Lohmann&Rauscher - Đức/Áo mi ng 9.912

70 Băng keo có gạc vô trùng Curapor

150x100mm Băng có gạc vô trùng Curapor, 15 x 10 cm Lohmann&Rauscher - Đức/Áo mi ng 4.956

71 Băng keo có gạc vô trùng Curapor

200x100mm Băng có gạc vô trùng Curapor, 20 x 10 cm Lohmann&Rauscher - Đức/Áo mi ng 6.691

128 Gạc h p 10x10cm Gạc PT 10 x 10 x 6 lớp KVT 100c/k Danameco - Việt Nam H p 45.633

182 Băng keo có gạc vô trùng dres 9 x 15cm Băng keo có gạc vô trùng Curapor 10x15cm Lohmann&Rauscher - Đức/Áo Mi ng 4.956

185 Băng keo có gạc vô trùng dres 9 x 30cm Băng có gạc vô trùng Curapor, 30 x 10 cm Lohmann&Rauscher - Đức/Áo Mi ng 9.912

239 Miếng c m máu mũi Raiucocel Miếng c m máu mũi Raucocel Lohmann&Rauscher - Đ c/Áo miếng 130.095

241 Gelitaspon cầm máu 8x5x1cm Mi ng cầm máu tự tiêu surgispon 8x5x1cm Aegis - n Đ gói 65.520

Nhóm III

1 B m tiêm 10ml B m tiêm nhựa 10ml, có kim 23, 25G đầu an toƠn, Luer Slip n Đ cái 793

23 B m tiêm nhựa 10ml có kim (25G) B m tiêm nhựa 10ml, có kim 23, 25G đầu an toƠn, Luer Slip n Đ Cái 793

Ph l c III DANH M C CÁC M T HÀNG TRÚNG TH U - Đ T 1

(Kèm theo Báo cáo số 172 /BC-STC ngày 01 tháng 7 năm 2015

của Sở Tài chính thành phố Đà Nẵng)

Trang 2

HSMT sản xu t trúng th u

24 B m tiêm nhựa 10ml có kim (25G) B m tiêm nhựa 10ml, có kim 23, 25G đầu an toƠn, Luer Slip n Đ Cái 793

44 Kim nylon s 16 đ n s 24 Kim lu n tĩnh mạch có cánh có c a 16-24, n Đ Cái 3.224

48 Kim lu n tĩnh mạch KBM các s

76 Catheter tĩnh mạch trung tơm, Premicath 1Fr Code: 261201Catheter tĩnh mạch trung tơm Premicath 1Fr Code: 1261201 Pháp Cái 1.416.000

120 Dơy th oxy 1 nhánh các s Dơy th oxy 1 nhánh các s (8, 10, 11, 12, 14, 16) Việt Nam Cái 2.850

122 B (dơy) truy n máu L 18G*1.1/2 B (dơy) truy n máu L 18G*1.1/2 Việt Nam Cái 7.434

151 Găng tay ngắn không b t size S, M, L Găng tay cao su y t phủ polymer ch ng dính các s Việt Nam Đôi 1.056

154 Găng tay ngắn không b t các cỡ Găng tay cao su y t phủ polymer ch ng dính các s Việt Nam đôi 1.056

163 Dơy cho ăn có nắp Dơy cho ăn có nắp (Feeding tube) các s 4,6,8 Malaysia Cái 2.478

190 Lọ đựng phơn xét nghiệm Lọ l y phơn PS/PP40ML, nhãn MidaMec(Thơn & nắp đ ) có gá Việt Nam Lọ 1.391

195 Tube EDTA ng chứa máu kháng đông EDTA có 2 vạch 1ml,

Nhóm IV

28 Sonde oxy s 8-10-12-14-16 Dơy th oxy 1 nhánh các s (8, 10, 11, 12, 14, 16) Minh Tơm - Việt Nam cái 2.850

33 Sonde dạ dƠy s 6-8-10-12-14-16-18 6,8,10,12,14,16,18ng thông dạ dƠy (Stomach tube) các s Bross Healthcare - Malaysia cái 3.068

64 ng hút đ m Dơy hút nhớt các s 6; 8; 10;12;14;16 Minh Tơm - Việt Nam cái 2.850

99 Catheter tĩnh mạch trung tơm, Premicath 1Fr

Code: 1261201

Catheter tĩnh mạch trung tơm, Premicath 1Fr

Nhóm V

Nhóm VI

43 Mi NG MESH OPTILENE LP 10 X 15 CM SURGIMESH® WN 10 x 15 Aspide - Pháp t m 915.982

44 Mi NG MESH OPTILENE LP 15 X 15 CM SURGIMESH ®15 x 15cm Thread 0.14mm Aspide - Pháp t m 702.912

45 Mi NG MESH OPTILENE LP 5 X 10 CM SURGIMESH® WN 5 x 10cm Aspide - Pháp t m 538.020

Trang 3

HSMT sản xu t trúng th u

46 Mi NG MESH OPTILENE LP 7,5 X 15 CM SURGIMESH® 7,5 x 15cm Thread 0.14mm/ Thread 0.20mm Aspide - Pháp t m 746.844

Nhóm VII

Nhóm VIII

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

15 B trang ph c phẫu thuật 5 kho n Trang ph c PT M1 VT 5 kho n Việt Nam B 34.650

68 Gi y đo điện tim 3 cần Gi y điện tim 3 cần HS – QRS 63-3 Malaysia Cu n 16.731

108 Khẩu trang M11 (n p mũi, dơy c t) VT Khẩu trang M11 VT 1c/g Việt Nam Cái 1.218

146 ng nghiệm nhựa nắp trắng ng nghiệm PS 12x75 có nắp trắng 6ml Việt Nam cái 339

162 Tube l y máu đông Tube l y máu đông có hạt bi trong dùng trong sinh hóa Việt Nam Cái 496

163 ng nghiệm đông máu (nắp đ có hạt) Tube l y máu đông có hạt bi trong dùng trong sinh hóa Việt Nam Cái 496

169 ng nghiệm Serum HTM (2,500 ng/thùng) huy t học, có nắpng chứa máu đông có hạt bi đ c dùng trong Việt Nam cái 1.106

II Chi nhánh Công ty TNHH MTV D c

phẩm Trung ơng 2 Miền Trung

Nhóm I

33

Dung d ch r a tay nhanh Chlorhexidine

Gluconate 0,5%+ Ethanol 70%, ethoxylated

50 Kim lu n TM có cánh, không c a chích thu c,

51 Kim lu n TM có cánh, không c a chích thu c,

100 Dơy truy n d ch có c a thông khí, 20 giọt/ml,

101 Dơy truy n d ch tích h p với b đi u ch nh t c

Trang 4

HSMT sản xu t trúng th u

Nhóm IV

32 Sonde dạ dƠy s 12-14-16 Stomach tube with cap size 6,8,10,12,14,16,18 Changzhou operson cái 4.200

Nhóm V

248 Lưỡi dao m các s Surgical blades size 10,11,15,20,21 Ribble - n Đ Cái 1.050

Nhóm VI

34 Thủy tinh thể m m MBI - PreciSAL 302A PreciSAL 302A Millennium

Biomedical,Inc Cái 3.300.000

Nhóm VII

III

Liên danh Công ty TNHH Kinh doanh

Th ơng mại Quang Thành - Công ty CP

D c phẩm Thiết bị y tế Việt Long

Nhóm VI

27 Thủy tinh thể Hoya m m Thủy tinh thể m m Hoya PY-60 AD SINGAPORE Cái 2.754.000

28 Thủy tinh thể Isert micro Thủy tinh thể m m Isert 251 SINGAPORE Cái 3.492.000

IV Công ty TNHH MTV Huệ Chi

10 Ligaclip LT300 (18 vĩ/h p) K p cầm máu bằng titan cỡ trung bình lớn WELFARE/ Anh vĩ 126.000

11 Clip cầm máu titan LT100 K p cầm máu bằng titan cỡ nh WELFARE/ Anh vĩ 126.000

12 Clip cầm máu titan LT200 K p cầm máu bằng titan cỡ trung bình WELFARE/ Anh vĩ 126.000

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

V Công ty CP Thiên Tr ờng

Nhóm VII

Trang 5

HSMT sản xu t trúng th u

46 Vòng căng bao thủy tinh thể Vòng căng bao thủy tinh thể Code: CTR10/ CTR11 Hãng s n xu t: Aurolab n Đ Cái 800.000

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

39 Đầu laser n i nhãn bẻ góc Đầu laser n i nhãn bẻ góc Hãng s n xu t: Iridex Mỹ Cái 6.200.000

182 Que th m hút d ch Oasis 15 cái/gói Que th m hút d ch Oasis Hãng s n xu t: Oasis Medical Inc Nước s n xu t: Mỹ Mỹ gói 148.000

VI Công ty TNHH Th ơng mại d c phẩm

20 D ng c lƠm m, lƠm ẩm khí th vƠo

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

10 Bình tạo ẩm CCO, dung tích 250 ml bằng

67 Gi y điện tim Mac 400 Gi y in điện tim 80mmx90mmx400sheets Trung Qu c X p 90.200

72 Gi y điện tim C120 Gi y in điện tim 63mmx100mmx300sheets Trung Qu c x p 70.000

VIII Công ty CP Thiết bị y tế Vimec

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

IX Công ty TNHH Đ u t phát triển kỹ thuật

Đông Nam

Nhóm II

59 Băng cá nhơn plast spot tròn Băng cá nhơn tròn 25mm Betasan - Th Nhĩ Kỳ Mi ng 185

62 Băng vô trùng trong su t c đ nh kim lu n,có

Liên danh Công ty TNHH Thiết bị vật t y

tế BHD - Công ty TNHH Trang thiết bị y tế

Oanh Thy

Trang 6

HSMT sản xu t trúng th u Nhóm III

XI Công ty TNHH Aqua

Nhóm III

53 Kim lu n TM an toƠn có cánh nh , không c a

chích thu c G24 Kim lu n TM có cánh, không c a kỹ thuật cao dùng cho bệnh nhi G24 Poly Medicure - n Đ Cái 7.560

125 Dơy n i b m tiêm điện, dƠi 150cm Dơy n i dƠi 150cm - Extension line G150cm Poly Medicure - n Đ Cái 6.195

126 Dơy n i dƠi 30cm Dơy n i dƠi 30cm - Extension line G30cm Poly Medicure - n Đ Cái 4.725

129 Dơy n i ch u áp lực dƠi 150cm HIGHT

PRESSURE EXTENTION TUBE 150cm Dơy n i dƠi 150cm - Extension line G150cm Poly Medicure - n Đ Cái 6.195

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Tép 183.750

-7 Ch thép khơu xư ng bánh chè s 7, dƠi 60cm,

kim tròn đầu tam giác dƠi 120mm

Ch thép Caresteel khơu xư ng bánh chè (Patella Set) s 7, dƠi 60 cm, kim tam giác 1/2c, dƠi 120

mm, ST90D120

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Tép 105.000

-19 Ch thép khơu xư ng ức s 4, dƠi 45cm, kim

tròn cong 1/2C dƠi 48mm, tép 4 s i Ch thép Caresteel s 4, 4 s i x 45 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dƠi 48 mm, ST60M48X4 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam Tép 275.625

26 Ch Ethibond Bic 2/0 KV31 Ch Protibond (Polyester) s 2/0, 10 s i x 90 cm (5 xanh 5 trắng), 2 kim tròn đầu cắt 1/2c, dƠi 26

mm, P30MM26L90X10

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 535.500

-27 Ch Ethibond Bic 2/0 KV33 Ch Protibond (Polyester) s 2/0, 10 s i x 90 cm (5 xanh 5 trắng), 2 kim tròn đầu cắt 1/2c, dƠi 17

mm, P30MM17L90X10

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 538.125

-28 Ch Vicryl Plus s 0 VCP358H

Ch tan t ng h p đa s i Caresorb Plus (Polyglactin

910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate) s

0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, GTA35A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 47.250

-29 Ch Vicryl Plus s 1 VCP359H

Ch tan t ng h p đa s i Caresorb Plus (Polyglactin

910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate) s

1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, GTA40A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 63.000

-31 Ch vicryl s 2/0 Rapide W9962 Ch tan nhanh t ng h p đa s i Caresorb Rapid (Polyglactin 910) s 2/0, dƠi 90 cm, kim tròn đầu

cắt 1/2c, dƠi 36 mm, GTR30M36L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 52.500

Trang 7

-HSMT sản xu t trúng th u

32 Ch vicryl s 4/0 Rapide W9912 Ch tan nhanh t ng h p đa s i Caresorb Rapid (Polyglactin 910) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tam giác

thẩm mỹ 3/8c, dƠi 19 mm, GTR15E19P

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 60.375

-34 Ch silk 2-0 không kim (DS 24) Ch không tan tự nhiên Caresilk (Silk) s 2/0, không kim, dài 150 cm, S300 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam Gói 7.875

35 Ch silk 3-0 không kim (DS 26) Ch không tan tự nhiên Caresilk (Silk) s 3/0, không kim, dài 150 cm, S200 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam Gói 7.875

55 Ch polypropylence 5/0 có kim 8830 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 5/0, dƠi 90 cm, 2 kim tròn

3/8c, dài 13 mm, PP10BB13L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 65.625

-57 Ch silk s 2/0, không kim 13x60 Ch không tan tự nhiên Caresilk (Silk) s 2/0, không kim, 13 s i x 60 cm, S30136 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam gói 15.750

58 Ch silk s 3/0 có kim Ch không tan tự nhiên Caresilk (Silk) s 3/0, dƠi 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm, S20E26 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam gói 13.125

59 Ch silk s 3/0, không kim 13x60 Ch không tan tự nhiên Caresilk (Silk) s 3/0, không kim, 13 s i x 60 cm, S20136 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam gói 15.750

62 Ch Dafilon s 3/0 có kim DS24 Ch không tan t ng h p Carelon (Nylon) s 3/0b, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm,

M25E24

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 11.865

-63 Ch Dafilon s 4/0 kim cắt DS19 Ch không tan t ng h p Carelon (Nylon) s 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 19 mm,

M15E19

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam cái 13.125

-64 Ch Dafilon s 5/0 kim cắt DS16 Ch không tan t ng h p Carelon (Nylon) s 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm,

M10E16

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam cái 15.750

-67 Ch Ethibond 2/0 W6767 Ch Protibond (Polyester) s 2/0, dƠi 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm, P30AA26L90 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam Gói 65.625

69 Ch prolen s 2/0 W8977 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 2/0, dƠi 90 cm, 2 kim tròn đầu

cắt 1/2c, dƠi 26 mm, PP30MM26L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 60.375

-70 Ch prolen s 3/0 W8522 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 3/0, dƠi 90 cm, 2 kim tròn

1/2c, dài 26 mm, PP20AA26L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 52.500

-71 Ch prolen s 4/0 W8840 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 4/0, dƠi 90 cm, 2 kim tròn đầu

cắt CC 1/2c, dƠi 20 mm, PP15KK20L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 68.250

-72 Ch prolen s 5/0 W8710 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 5/0, dƠi 75 cm, 2 kim tròn

1/2c, dài 13 mm, PP10AA13

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 57.750

Trang 8

-HSMT sản xu t trúng th u

73 Ch prolen s 5/0 W8830 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 5/0, dƠi 90 cm, 2 kim tròn đầu

cắt CC 1/2c, dƠi 16 mm, PP10KK16L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 72.240

-78 Ch prolen s 5/0 W8710 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 5/0, dƠi 75 cm, 2 kim tròn

1/2c, dài 13 mm, PP10AA13

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 57.750

-81 Ch prolen s 8/0 W8703 Ch không tan t ng h p Trustilene (Polypropylene) s 8/0, dƠi 60 cm, 2 kim tròn đầu

cắt CC 3/8c, dƠi 10 mm, PP04LL10L60

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 131.250

-131 Ch Dafilon s 4/0 kim cắt DS19 Ch không tan t ng h p Carelon (Nylon) s 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 19 mm,

M15E19

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 13.125

-132 Ch Dafilon s 5/0 kim cắt DS16 Ch không tan t ng h p Carelon (Nylon) s 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm,

M10E16

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 15.750

-133 Ch chromic s 1 có kim HR 30 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 1, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 30 mm,

C50A30

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 23.625

-134 Ch chromic s 1 có kim HR 40 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 1, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 40 mm,

C50A40

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 22.365

-135 Ch chromic s 2/0 có kim HR 26-30 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26

mm, C30A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 21.000

-136 Ch chromic s 2/0 có kim HR 26-30 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 30

mm, C30A30

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 21.000

-137 Ch chromic s 2/0 có kim HR 40 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 36

mm, C30A36

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 21.000

-138 Ch chromic s 3/0 có kim HR26 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 3/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26

mm, C25A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 22.365

-139 Ch chromic s 4/0 có kim HR17 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tròn 3/8c, dƠi 16

mm, C20B16

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 22.365

-140 Ch chromic s 4/0 có kim HR26 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26

mm, C20A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 22.365

Trang 9

-HSMT sản xu t trúng th u

141 Ch Ethilon 10.0 W1719, 2kim Ch không tan t ng h p Carelon (Nylon) s 10/0, dài 30 cm, 2 kim hình thang 1/2c, dài 7 mm,

M02GG07L30

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 131.250

-142 Ch Vicryl 4.0 kim cắt W9570T Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 4/0 mƠu trắng, dƠi 75 cm, kim tam giác

thuận thẩm mỹ 3/8c, dƠi 19 mm, GTU15C19P

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 57.750

-144 Ch vicryl 5.0 W9761 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 5/0 mƠu trắng, dƠi 45 cm, 2 kim hình

thang 3/8c, dài 12 mm, GTU10HH12L45

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 76.125

-145 Ch vicryl 6.0 W9552 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 6/0, dƠi 45 cm, 2 kim hình thang 1/4c, dƠi

8 mm, GT07II08L45

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 98.490

-146 Ch vicryl 7.0 W9561 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 7/0, dƠi 30 cm, 2 kim hình thang 3/8c, dƠi

6 mm, GT05HH06L30

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 111.615

-163 Ch Vicryl 5/0 Ch tan nhanh t ng h p đa s i Caresorb Rapid (Polyglactin 910) s 5/0, dƠi 45 cm, kim tam giác

đầu cắt bén 3/8c, dƠi 12 mm, GTR10E12PL45

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 68.250

-164 Ch Vicryl 6/0 Ch tan nhanh t ng h p đa s i Caresorb Rapid (Polyglactin 910) s 6/0, dƠi 45 cm, kim tam giác

thẩm mỹ 3/8c, dƠi 12 mm, GTR07E12PL45

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 68.250

-166 Ch Vicryl 2-0 có kim (W 9121, 75cm) Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT30A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 44.625

-177 Ch Surgicryl 910 s 1 kim 41 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 1, dƠi 90 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 40 mm,

GT40A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 47.250

-178 Ch Surgicryl 910 s 2/0 có kim Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT30A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 44.625

-183 Ch Vicryl 1/0 có kim W9431 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 1, dƠi 90 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 40 mm,

GT40A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 47.250

-184 Ch vicryl s 1 khơu gan W9391 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 1, dƠi 100 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dƠi 65

mm, khâu gan GT40B65GL100

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 55.125

-185 Ch Vicryl Plus s 1 dƠi 90mm, kim 40mm Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 1, dƠi 90 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 40 mm,

GT40A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 47.250

Trang 10

-HSMT sản xu t trúng th u

186 Ch Vicryl 2/0 có kim W9121 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT30A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 44.625

-188 Ch vicryl s 2/0 Rapide có kim W9962 Ch tan nhanh t ng h p đa s i Caresorb Rapid (Polyglactin 910) s 2/0, dƠi 90 cm, kim tròn đầu

cắt 1/2c, dƠi 36 mm, GTR30M36L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 52.500

-189 Ch Vicryl 3/0 có kim W9120 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 3/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT20A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 44.625

-190 Ch vicryl 4/0 Rapide có kim Ch tan nhanh t ng h p đa s i Caresorb Rapid (Polyglactin 910) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tam giác

thẩm mỹ 3/8c, dƠi 19 mm, GTR15E19P

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 60.375

-191 Ch vicryl s 4/0 kim tròn Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 20 mm,

GT15A20

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 47.250

-192 Ch vicryl s 5/0 kim tròn Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 5/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 17 mm,

GT10A17

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 52.500

-193 Ch vicryl s 6/0 kim tròn Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 6/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 13 mm,

GT07A13

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 47.250

-195 Ch Chromic s 0 có kim HR30 Ch tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) s 0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 30 mm,

C40A30

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 22.365

-196 Ch Plain 2/0 có kim W439 Ch tan nhanh tự nhiên Trustigut (N) (Plain Catgut) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26

mm, N30A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 21.000

-197 Ch vicryl s 0 W9430 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 0, dƠi 90 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 40 mm,

GT35A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 47.250

-202 Ch vicryl s 1 W9431 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 1, dƠi 90 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 40 mm,

GT40A40L90

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 47.250

-204 Ch vicryl s 2/0 W9121 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 2/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT30A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 44.625

-205 Ch vicryl s 3/0 có kim W9120 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 3/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT20A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 44.625

Trang 11

-HSMT sản xu t trúng th u

206 Ch vicryl s 3/0 có kim W9120 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 3/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 26 mm,

GT20A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam s i 44.625

-207 Ch vicryl s 4/0 W9106 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 17 mm,

GT15A17

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 49.875

-208 Ch vicryl s 4/0 W9113 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 20 mm,

GT15A20

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 47.250

-209 Ch vicryl s 4/0 W9113 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 4/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 20 mm,

GT15A20

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam s i 47.250

-212 Ch vicryl s 5/0 W9105 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 5/0, dƠi 75 cm, kim tròn 1/2c, dƠi 17 mm,

GT10A17

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam s i 52.500

-214 Ch vicryl s 6/0 W9552 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 6/0, dƠi 45 cm, 2 kim hình thang 1/4c, dƠi

8 mm, GT07II08L45

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 98.490

-218 Ch Vicryl s 8/0 W9564 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 8/0, dƠi 30 cm, 2 kim hình thang 1/2c, dƠi

7 mm, GT04GG07L30

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam Gói 131.250

-219 Ch Vicryl Plus s 3/0

Ch tan t ng h p đa s i Caresorb Plus (Polyglactin

910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate) s 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, GTA20A26

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam gói 57.750

-220 Ch vicryl 6.0 W9752 Ch tan t ng h p đa s i Caresorb (Polyglactin 910) s 6/0 mƠu trắng, dƠi 45 cm, 2 kim hình

thang 1/4c, dài 8 mm, GTU07II08L45

CT Ch Phẫu thuật CPT - Việt Nam S i 98.490

-223 Ch Thép s 5 W995 Ch thép Caresteel s 5, dƠi 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 55 mm, ST70D55 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam Gói 111.615

224 Ch Thép S 1 M660 Ch thép Caresteel s 1, 4 s i x 45 cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dƠi 40 mm, ST40M40X4 CT Ch Phẫu thuật -CPT - Việt Nam Gói 223.125

XII Công ty TNHH Thiết bị y tế Minh Nhi

Nhóm II

72 Băng keo có gạc vô trùng Curapor 50x70mm Neodressing (6 x 7cm) Everaid - HƠn Qu c mi ng 2.205

Nhóm V

Trang 12

HSMT sản xu t trúng th u

238 Dao m phaco 2.8mm R-5516 Dao m mắt 2.8mm, Model: CCR-28AGF Nhật B n Cái 199.500

239 Dao m phaco 3.2mm R-5572 Dao m mắt 3.2mm, Model: CCR-32AGF Nhật B n Cái 199.500

Nhóm VI

Nhóm VII

17 Ch t nhầy Curagel 2% -2ml Ch t nhầy Curagel 2%, 2ml (HPMC 2%) Hà Lan H p 231.000

20 Ch t nhầy m phaco OCCULON Ch t nhầy Curamed SH/BF 1.8%, 1.5ml (Sodium Hyaluronate 1.8%) Hà Lan ng 399.000

22 Thu c nhu m bao OMNIBLUE Dung d ch nhu m bao Tryblue 1ml, ThƠnh phần: Trypan Blue 0,6mg/ml, lọ 1ml n Đ lọ 157.500

XIII Công ty TNHH Thiết bị khoa học và y tế

BMN

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

XIV Công ty TNHH Minh Tuệ

Nhóm VI

32 Thủy tinh thể m m microMedia Intraocular lens microMedia Medicare-Mỹ/Pháp Cái 3.190.000

33 Thủy tinh thể m m Media 4A Intraocular lens Media 4A Medicare-Mỹ/Pháp Cái 2.619.000

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

123 Lưỡi dao bƠo giác mạc mắt (Zyoptix XP blade) Zyoptix XP Blades Đức Cái 1.596.100

170 ng tạo áp lực hút giác mạc mắt

174 Phần m m m khúc xạ trên máy Lasik (Zyoptix Tisue saving card) Zyoptix Tissue Saving 10x Multi-use card Đức Cái 19.300.775

XV Công ty TNHH Văn Thanh

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

XVI Công ty TNHH Th ơng mại Th y An

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

XVII Công ty CP ng d ng và Phát triển công

nghệ Y học Sao Việt

Nhóm I

XVIII Liên danh Công ty TNHH H ng L c -

Công ty TNHH Th ơng mại Bách Quang

Trang 13

HSMT sản xu t trúng th u Nhóm VI

14 Thủy tinh thể m m Sensar 1 Thủy tinh thể m m Sensar 1 Alcon - Mỹ Cái 3.086.000

16 Thủy tinh thể Tecnis Acrylic Thủy tinh thể Tecnis Acrylic Alcon - Mỹ Cái 3.202.000

Nhóm VII

XIX Công ty CP D c phẩm Cửu Long

Nhóm III

4 B m tiêm VIKIMCO 50ml không kim B m tiêm s d ng m t lần 50cc cho ăn,tiêm VIKIMCO C u Long - Việt NamCty CP Dư c phẩm Cái 4.290

21 B m tiêm nhựa 1 ml có kim B m tiêm s d ng m t lần 1cc VIKIMCO C u Long - Việt NamCty CP Dư c phẩm Cái 579

22 B m tiêm nhựa 1ml có kim (26G) B m tiêm s d ng m t lần 1cc26Gx1/2" VIKIMCO C u Long - Việt NamCty CP Dư c phẩm Cái 579

25 B m tiêm nhựa 10 ml có kim B m tiêm s d ng m t lần 10cc23Gx1" VIKIMCO Cty CP Dư c phẩm C u Long - Việt Nam cái 929

26 B m tiêm nhựa 20 ml có kim B m tiêm s d ng m t lần 20cc23Gx1" VIKIMCO Cty CP Dư c phẩm C u Long - Việt Nam Cái 1.490

27 B m tiêm nhựa 20 ml có kim B m tiêm s d ng m t lần 20cc23Gx1" VIKIMCO Cty CP Dư c phẩm C u Long - Việt Nam Cái 1.490

31 B m tiêm nhựa 5 ml có kim B m tiêm s d ng m t lần 5cc23Gx1",25Gx1",25Gx5/8" VIKIMCO C u Long - Việt NamCty CP Dư c phẩm Cái 603

57 Kim tiêm nhựa các s Vinahakook Kim tiêm s d ng m t lần 25G,23G,26G VIKIMCO C u Long - Việt NamCty CP Dư c phẩm cái 297

XX Công ty CP Th ơng mại và D c phẩm

Tân Thành

Nhóm III

45 Kim lu n tĩnh mạch an toƠn các s (Vasofix

safety - Introcan safety) 14-22

Kim lu n tĩnh mạch an toƠn KD-FIX SAFETY các s 14,16,18,20,22 G

- Ch t liệu: FEP

- Dùng với m c đích tạo đư ng dẫn vƠo hệ th ng tĩnh mạch ngoại vi của bệnh nhơn

- Đầu kim sắc với 3 m t vát

- Có đầu b o vệ an toƠn ch t liệu PP

- Có c ng b m thu c

- Có 4 đư ng c n quang ngầm

- Dùng mƠu để mã hóa các cỡ kim

- Tiêu chuẩn: ISO 13485, EC - chơu Âu

KD Medical GmbH

Trang 14

- Nguyên liệu: cao su tự nhiên

- Đ dính t t, thông thoáng, vô trùng

- Tiêu chuẩn: ISO 13485, ISO 9001

Premier Malaysia Đôi 1.060

- Dùng để đi u tr cho ngư i lớn

- Tiêu chuẩn: CE/FDA

XXI Công ty TNHH Thiết bị y tế Quang Trung

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

XXII Công ty CP D c phẩm PTC

Nhóm I

20 Bông gạc đắp v t thư ng 10x20 đã tiệt trùng Bông gạc đắp v t thư ng 10x20 đã tiệt trùng Memco-Việt Nam Cái 1.738

21 Bông gạc đắp v t thư ng 10x20 đã tiệt trùng Bông gạc đắp v t thư ng 10x20 đã tiệt trùng Memco-Việt Nam cái 1.738

Nhóm III

XXIII Công ty TNHH Th ơng mại & Dịch v

Thiết bị y tế - Khoa học kỹ thuật M.E.D.I.C

Nhóm III

Nhóm X: Các loại vật t ngoài 27/2013/TT-BYT

41 Đầu típ lọc VT 10,20,100,200 Đầu tip vô trùng 10, 20, 100, 200 Nam khoa/ Việt nam Tub 1.506

Trang 15

HSMT sản xu t trúng th u

XXIV Công ty CP D c - Thiết bị y tế Đà N ng

fatty acid diethanolamide, 5 lít

Johnson/Anh&Mỹ Can 1.062.659

30

Dung d ch r a tay phẫu thuật

CHLORHEXIDINE GLUCONATE 4% kl/tt,

isopropanol < 10%, Fatty acid diethanolamide

< 10%, Acetic acid glacial <10%, 5lit

Johnson/Anh&Mỹ Can 1.384.946

31

Dung d ch r a tay phẫu thuật

CHLORHEXIDINE GLUCONATE 4% kl/tt,

isopropanol < 10%, Fatty acid diethanolamide

< 10%, Acetic acid glacial <10%, 500ml

Microshield 4% - 500ml Johnson &

Johnson/Anh&Mỹ chai 162.389

32 Microshield (Chlorhexidine gluconat 2%) -

500ml Microshield (Chlorhexidine gluconat 2%) - 500ml

-9,2 (kèm theo lọ hoạt hóa riêng) - 5l

59 Viên kh khuẩn 2,5g chứa Troclosense

Sodium Presept 2.5g 100viên/h p Johnson/Anh&MỹJohnson & Viên 5.164

Nhóm II

2 B t bó 6 inches (Gypsonas) GYPSONAS 6IN (15cm x 2.7m) BSN MEDICAL -PHÁP Cu n 36.000

7 Băng b t bó 15cm x 2,7m (gypsonas) GYPSONAS 6IN (15cm x 2.7m) BSN MEDICAL -PHÁP Cu n 36.000

Trang 16

HSMT sản xu t trúng th u

8 Băng b t bó 7,5cm x 2,7m (gypsonas) GYPSONAS 3IN ( 7.5cm x 2.7m) BSN MEDICAL -PHÁP Cu n 21.500

12 Băng b t Noksan 10cm x 2,7m Nok-san 10cm x 2.7m Noksan/HƠn Qu c cu n 23.957

13 Băng b t Noksan 15cm x 2,7m Nok-san 15cm x 2.7m Noksan/HƠn Qu c cu n 31.878

14 Băng b t Noksan 7,5cm x 2,7m Nok-san 7.5cm x 2.7m Noksan/HƠn Qu c cu n 16.132

23 Băng thun 4 inches ngoại Cotton Crepe Bandage 4in ( 10.2cm x 4.5m) HIAP HENG-Thái

28 Băng thun 7,5x4,5m (3 inches) Cotton Crepe Bandage 3in ( 7.6cm x 4.5m) HIAP HENG-Thái Lan cu n 17247

32 Băng keo cu n co giãn 2,5cm x 10m Oper tape 2.5cm x 10m IHT/Spain Cu n 30820

40 Băng dính b n lớn INNOFIX 10x10cm Băng dính b n lớn INNOFIX 10x10cm Thaitape - Thailand Cu n 94000

56 Băng cá nhơn Urgo 100mi ng/h p Urgo Durable, 102 mi ng Urgo - Thái Lan Mi ng 536

57 Băng dính cá nhơn Uniplas Băng dính cá nhơn Uniplas Procare - Thailand Mi ng 403

63 Băng cu n dùng cho da nhậy c m tape paper

65 Băng cu n dùng cho da nhậy c m tape paper

73 Băng vô trùng trong su t, không th m nước

74 Băng vô trùng trong su t, không th m nước

75 Băng vô trùng trong su t, không th m nước

82 Băng dính có l 2,5cm x 4,5m Innotrans 2.5cm x 4.5m Thaitape - Thailand cu n 10100

84 Băng dính v i không dệt 12mm x 6m Nichipore 12mm x 6m NICHIBAN/Japan cu n 7342

85 Băng dính v i không dệt 25mm x 6m Nichipore 25mm x 6m NICHIBAN/Japan cu n 12696

86 Urgo Transparent 100c/h Urgo Transparent, 100 mi ng Urgo - Thái Lan h p 45749

92 Băng dính l a cu n 1.25cm x 1m Urgosyval 1.25cm x 1m Urgo - Thái Lan Cu n 5740

100 Gạc Alginate Calcium 30cm x 5cm Urgosorb dạng gạc 30cm x 5cm Urgo-Pháp Cu n 292312

101 Gạc Alginate bạc 10cm x 10cm Urgosorb Silver 10cm x 10cm AMS- Anh Mi ng 152633

170 Gạc polyacrylate th m hút vƠ loại b m nh

171 Gạc polyacrylate th m hút vƠ loại b m nh

172 Gạc polyacrylate th m hút vƠ loại b m nh

173 Gạc polyacrylate th m hút vƠ loại b m nh

Trang 17

HSMT sản xu t trúng th u

174 Gạc polyacrylate th m hút vƠ loại b m nh

175 Duo DERM Extra thin 5x20cm DUODERM® Extra Thin 5x20cm ConvaTec/Anh Mi ng 44053

176 AQUACEL SURGICAL 9x15cm AQUACEL® SURGICAL DRESSING 9x15cm ConvaTec/Anh Mi ng 296640

177 AQUACEL SURGICAL 9x25cm AQUACEL SURGICAL 9x25cm ConvaTec/Anh Mi ng 337.840

179 Băng keo có gạc vô trùng dres 7.2 x 5cm Oper dres 7.2 x 5cm IHT/Spain Mi ng 2.668

180 Băng keo có gạc vô trùng dres 9 x 5cm Oper dres 9 x 5cm IHT/Spain Mi ng 3.192

186 Băng có gạc vô trùng không th m nước dres film 7.2 x 5cm Oper dres film 7.2 x 5cm IHT/Spain Mi ng 4.931

187 Băng có gạc vô trùng không th m nước dres film 9 x 5cm Oper dres film 9 x 5cm IHT/Spain Mi ng 5.124

192 Băng có gạc vô trùng không th m nước dres film 9 x 30cm Oper dres film 9 x 30cm IHT/Spain Mi ng 18.492

213 Băng Lipidocolloid th m hút nh với vi n băng dính 8x8cm Urgotul Lite Border 8cm x 8cm Urgo-Pháp Mi ng 37.644

214 Băng Lipidocolloid th m hút nh với vi n

215 Băng Lipidocolloid th m hút nh với vi n

224 Gạc x p, mi ng x p (foam) 6cm x 6cm Urgotul Absorb 6cm x 6cm Urgo-Pháp Mi ng 71.782

225 Gạc x p, mi ng x p (foam) 10cm x 12cm Urgotul Absorb 10cm x 12cm Urgo-Pháp Mi ng 129.734

226 Gạc x p, mi ng x p (foam) 15cm x 20cm Urgotul Absorb 15cm x 20cm Urgo-Pháp Mi ng 218.275

227 AQUACEL Ag dạng s i 2x45cm AQUACEL® Ag Ribbon 2x45cm ConvaTec/Anh Mi ng 115.978

228 AQUACEL Ag Extra 10 x 10cm AQUACEL® Ag Extra 10x10cm ConvaTec/Anh Mi ng 128.750

229 Gạc lưới Lipido-colloid Urgotul 10x12cm Urgotul SSD 10cm x 12cm Urgo-Pháp mi ng 129.734

231 Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các ch t sát

233 Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các ch t sát

234 Dung d ch x t dùng ngoƠi đi u tr phòng ng a

235 Dung d ch x t dùng ngoƠi đi u tr phòng ng a

240 Dermabond AHV12 (Keo dán ) Keo dán da DERMABOND

AHV12

Johnson &

Johnson/Anh&Mỹ Gói 176.297

Nhóm III

11 B m tiêm 10ml luer lock dùng cho b m tiêm

12 B m tiêm 5ml luer lock dùng cho b m tiêm

Trang 18

ORIGINAL PERFUSOR SYRINGE 20ML W/O

17 B m tiêm Insulin 1ml 100IU 30G B m tiêm Insulin 1ml 100IU 30G B.Braun - Đức Cái 3.360

20 B m tiêm Insulin 1ml 50IU 30G B m tiêm Insulin 1ml 50IU 30G B.Braun - Đức Cái 3.360

28 B m tiêm nhựa 3 ml có kim B m tiêm nhựa 3 ml có kim Vinahakook/LD Nam Việt Cái 561

30 B m tiêm nhựa 5ml có kim (25G) B m tiêm nhựa 5ml có kim (25G) Vinahakook/LD Việt Nam Cái 587

32 B m tiêm nhựa 5 ml có kim B m tiêm nhựa 5 ml có kim Cty CP nhựa y t VN cái 603

34 B m tiêm nhựa 50ml có kim B m tiêm nhựa 50ml có kim Vinahakook/LD Nam Việt Cái 4.635

60 Kim tiêm 18G 1,2x40mm STERICAN G18X1 1/2" 1.20X40MM PINK B.Braun-Malaysia Cái 737

61 Kim tiêm 20G x 1 1/2'' 0,9x40mm STERICAN G20X1 1/2" 0.9X40MM YELLOW B.Braun-Malaysia Cái 649

62 Kim tiêm 22G x 1 1/2'' 0,7x40mm STERICAN G22X1 1/2" 0.70X40MM BLACK B.Braun-Malaysia Cái 649

63 Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm STERICAN G23X1" 0.60X25MM BLUE B.Braun-Malaysia Cái 649

64 Kim tiêm 24G x 1'' 0,55x25mm STERICAN G24X1" 0.55X25MM LILAC B.Braun-Malaysia Cái 649

65 Kim tiêm 25G x 5/8'' 0,5x16mm tiêm chủng STERICAN G25X5/8" 0.5X16MM ORANGE B.Braun-Malaysia Cái 649

66 Kim tiêm 25G x 1'' 0,5x25mm gây tê nha khoa STERICAN G25X1" 0.5X25MM ORANGE B.Braun-Malaysia Cái 649

77 Kim gơy tê mƠng cứng (Perican) PERICAN EPIDURAL NEEDLE B.Braun-Malaysia Cái 72.715

78 B gơy tê ngoƠi mƠng cứng vƠ tủy s ng ph i

79 B gơy tê ngoƠi mƠng cứng đầy đủ, kim

Tuohy đầu cong G18 x 3 1/4'' PERIFIX 420 COMPLETE SET B.Braun-Malaysia B 245.413

80 Kim gơy tê ngoƠi mƠng cứng G18 PERICAN EPIDURAL NEEDLE B.Braun-Malaysia Cái 72.715

81 Kim gơy tê tủy s ng các s G18, G20, G22,

G25, G27 x 3 1/2'' SPINOCAN G18 - G20 - G22 - G25 - G27 B.Braun-Malaysia Cái 22.150

82 Kim gơy tê tủy s ng G29 x 3 1/2'' SPINOCAN G29 3X 1/2 B.Braun-Malaysia Cái 37.966

83 Kim gơy tê đám r i thần kinh dƠi 100mm,

84 Kim gơy tê đám r i thần kinh dƠi 50mm,

89 B đi u ch nh đi u ch nh t c đ d ch truy n B đi u ch nh đ m giọt ( Flow regulator ) Ultramed - Ai cập B 27.893

Trang 19

HSMT sản xu t trúng th u

98

Dơy truy n d ch có c a thông khí, 20 giọt/ml,

(bầu hai ngăn, n a cứng n a m m, dùng đư c

với máy truy n d ch)

Dơy truy n d ch có c a thông khí, 20 giọt/ml, (bầu hai ngăn, n a cứng n a m m, dùng đư c với máy

99 Dơy truy n d ch có c a thông khí, 60 giọt/ml Dơy truy n d ch có c a thông khí, 60 giọt/ml Polymedicure - India Cái 8.453

105 Dơy truy n d ch 20 giọt/ml có mƠng lọc vi

108 Dơy truy n d ch có b đi u ch nh t c đ KBM Dơy truy n d ch KBM Kawamoto/Japan S i 5.474

133 Dơy n i truy n d ch, không chứa DEHP, dƠi 140cm HEILDENBERG EXTENSION TUBING 140 CM B.Braun-Malaysia Cái 11.749

135 Dơy n i truy n d ch, không chứa DEHP, dƠi 75cm HEILDENBERG EXTENSION TUBING 75 CM B.Braun-Malaysia Cái 9.576

165 Dơy cho ăn s 5, 6, 8, 10, 12 (Feeding tube) Argyle Feeding tube Kendall/ COVIDIENThailand Cái 11.728

166 Dơy cho ăn Kendall Argyle Stomach tube Kendall/ COVIDIENThailand Cái 17.593

167 ng nuôi ăn Kangaroo ch t liệu polyurethane

s 10, 12, 14 lưu dƠi ngƠy >10 ngƠy Kangaroo Feeding tube Kendall/ COVIDIEN /Mexico Cái 180.516

170 Túi dẫn lưu niệu qu n ra da loại nh Túi dẫn lưu niệu qu n ra da loại nh B.Braun-Pháp Cái 81.480

173 Túi đựng nước tiểu OMIGA Túi đựng nước tiểu cư ng lực 2 lít OMIGA OMIGA - VN Túi 3.959

175 Túi dán nước tiểu bé gái không nắp Túi dán nước tiểu bé gái không nắp B.Braun-Pháp Cái 26.670

177 Túi dán nước tiểu bé trai không nắp Túi dán nước tiểu bé trai không nắp B.Braun-Pháp Cái 26.670

178 Túi hậu môn nhân tạo loại kín Túi hậu môn nhân tạo loại kín B.Braun-Pháp Cái 47.460

179 Túi hậu môn nhân tạo loại kín, mƠu nâu Túi hậu môn nhân tạo loại kín, mƠu nâu B.Braun-Pháp Cái 34.860

180 Túi hậu môn nhân tạo loại x Túi hậu môn nhân tạo loại x B.Braun-Pháp Cái 67.830

182 Túi hậu môn nhân tạo loại x , mƠu nâu Stomadress® Plus Opaque ConvaTec/Dominica Cái 29.870

184 Túi hậu môn nhân tạo loại x , trắng trong Stomadress® Plus Transparent ConvaTec/Dominica Cái 29.870

186 Keo lƠm đầy, ch ng rò r cho hậu môn nhơn tạo Stomaheisve® Protective Paste ConvaTec - Mỹ Tuýp 173.040

188 Stomahesive® Powder Stomaheisve® Protective Powder ConvaTec - Canada cái 192.610

Ngày đăng: 15/01/2022, 08:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w