1000 từ thông dụng ppt
... general, ice, matter, circle, pair, include, divide, syllable, felt, perhaps, pick, sudden, 1000 từ thông dụng the, of, to, and, a, in, is, it, you, that, he, was, for, on, are, with, as, I, his,
Ngày tải lên: 02/08/2014, 08:20
1000 từ thông dụng
... fact 325 product 450 street Complled from Vocabulary Workshop: 1000 Most Common Words in English http://esl.about.com/library/vocabulary/bl1000_list1.htm Rank Word Rank Word 1 the 126 name 2 of 127 ... log 871 cotton 996 meant 872 born 997 quotient 873 determine 998 teeth 874 quart 999 shell 875 nine 1000 neck APA citation: 115 round 240 late 116 man 241 run 117 year 242 don't 118 c...
Ngày tải lên: 15/05/2014, 10:24
... st 100. Phân biệt tính từ V_ed Và V_ing• V_ed chỉ người• V_ing chỉ vật• Muốn nói tới bản chất của cả người và vật dụng 100 cấu trúc và cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh phổ thông 1. too + adj + ... khi…thì…mới…Not until + khoảng thời gian + MV SV 15. Despite | + Cụm danh từ, SVO mặc dù…In spite of |SVO despite/In spite of + Cum danh từ 16. S V + not only…but also… (…tương đư...
Ngày tải lên: 07/03/2014, 11:20
Cac Tu Vung Han Quoc Thong Dung ppt
... thuốc xoa bóp dạng nước = 증증 (증증증) : thuốc bổ = 증증증증증 : thuốc giảm cân = 증증증 : thuốc ngừa thai Ðề: Từ vựng chuyên đề Y tế - Sức khoẻ = 증증증 증증:siêu âm = X-ray (증증증증) 증증 :chụp X Quang = CT 증 증증:chụp
Ngày tải lên: 27/06/2014, 09:20