... rápido do que eu Anh ta nhanh hơn tôi Ele volta logo Anh ta sắp tới Ele está na cozinha Anh ta ở trong bếp Ele nunca esteve na América Anh ta chưa từng tới Mỹ Ele está aborrecido. Anh ta quấy rối ... estuda inglês? Bạn có học tiếng Anh không? Você fuma? Bạn có hút thuốc không? Você aceita cartão de crédito? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? Você fala inglês? Bạn có nói tiếng Anh không? Você acha ... rối quá Ele não está agora Ngay lúc này anh ta không có đây Ele é muito famoso. Anh ta rất nổi tiếng Ele está certo. Anh ta đúng Ele é um trabalhador duro. Anh ta rất chăm chỉ Oi, a Sra Smith está,
Ngày tải lên: 07/06/2014, 19:51
... well Bạn nói tiếng Anh rất giỏi 388 Your children are very well behaved Các con của bạn rất ngoan 389 Your daughter Con gái của bạn 390 You're smarter than him Bạn thông minh hơn anh ta 391 Am ... hút thuốc không? 400 Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không? Trang 10401 Does any one here speak English? Có ai ở đây nói tiếng Anh không? 402 Don't do that Đừng làm điều đó 403 Excuse ... có 2 người chị (em gái) 339 I speak a little English Tôi nói một chút tiếng Anh 340 I'll tell him you called Tôi sẽ nói với anh ta là bạn đã gọi điện 342 I'm 6'2" Tôi cao 6'2" 344 I'm allergic
Ngày tải lên: 22/05/2016, 13:19
1000 cụm động từ thông dụng
... Boston Đừng lo Don't worry Mọi người biết điều đó Everyone knows it Anh ta quấy rối quá He's very annoying Anh ta rất nổi tiếng He's very famous Tôi không thể nghe bạn nói I can't hear you Tôi ... Trang 14Bạn đợi đã lâu chưa?Have you been waiting long? Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa He'll be back in 20 minutes Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai His family is coming tomorrow ... restaurant? Bạn đã ăn chưa? Have you eaten yet? Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa? Have you ever had Potato soup? Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa He likes juice but he doesn't
Ngày tải lên: 26/06/2016, 12:52
1000 cum tu tieng anh
... Anh ta nhanh hơn tôi He's faster than me Anh ta ở trong bếp He's in the kitchen Anh ta chưa từng tới Mỹ He's never been to America Ngay lúc này anh ta không có đây He's not in right now Anh ... hút thuốc không? Do you smoke? Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English? Bạn có học tiếng Anh không? Do you study English? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? Do you take credit cards? Bạn ... likes it very much Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa He likes juice but he doesn't like milk Anh ta cần một ít quần áo mới He needs some new clothes Anh ta không bao giờ
Ngày tải lên: 03/09/2016, 19:36
1000 cụm từ thông dụng
... student Anh ta là một học viên tốt.He's an American Anh ta là người Mỹ He's an Engineer Anh ta là kỹ sư He's coming soon Anh ta sắp tới He's faster than me Anh ta nhanh hơn tôi He's in the kitchen Anh ... kitchen Anh ta ở trong bếp He's never been to America Anh ta chưa từng tới Mỹ.He's not in right now Ngay lúc này anh ta không cóđây He's right Anh ta đúng He's very annoying Anh ta quấy rối quá ... không? Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không? Do you study English? Bạn có học tiếng Anh không? Do you take credit cards? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? Do you think it'll rain today?
Ngày tải lên: 15/04/2017, 11:13
1000 cụm từ thông dụng trong giao tiếp tiếng anh
... /ˈfɑːstə/ /ðən/ /miː/ Anh ta nhanh hơn tôi He's in the kitchen /hiz/ /ɪn/ /ðə/ /ˈkɪtʃɪn/ Anh ta ở trong bếp He's never been to America /hiz/ /ˈnevə/ /biːn/ /tu/ /əˈmerɪkə/ Anh ta chưa từng tới Mỹ He's not in right now ... Bạn có nói tiếng Anh không? Do you study English? /də/ /ju/ /ˈstʌdi/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ Bạn có học tiếng Anh không? Do you take credit cards? /də/ /ju/ /teɪk/ /ˈkredɪt/ /kɑːdz/ Bạn có nhận thẻ tín dụng không? ... /ə/ /ˈveri/ /ɡʊd/ /ˈstjuːdnt/ Anh ta là một học viên tốt He's an American /hiz/ /ən/ /əˈmerɪkən/ Anh ta là người Mỹ He's an Engineer /hiz/ /ən/ /ˌendʒɪˈnɪə/ Anh ta là kỹ sư He's coming soon /hiz/ /ˈkʌmɪŋ/ /suːn/ Anh ta
Ngày tải lên: 16/09/2017, 14:40
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng
... Trang 11000 CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGMột vài > A few Một ít > A little Cách nay đã lâu > A long time ... Anh ta là một học viên tốt > He's a very good student Anh ta là người Mỹ > He's an American Anh ta là kỹ sư > He's an Engineer Anh ta sắp tới > He's coming soon Anh ta nhanh ... faster than me Anh ta ở trong bếp > He's in the kitchen Anh ta chưa từng tới Mỹ > He's never been to America Ngay lúc này anh ta không có đây > He's not in right now Anh ta đúng
Ngày tải lên: 24/04/2018, 13:56
1000 cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất
... 1.000 cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất nào! Đồng hành cùng bạn trên đường đến thành công! Trang 31.000 CỤM TỪ TIẾNG ANH GIAO TIẾP THÔNG DỤNG NHẤT MỤC LỤC I Những thành ngữ thông dụng ... Trang 11.000 CỤM TỪ TIẾNG ANH GIAO TIẾP THÔNG DỤNG NHẤT Trang 2Điều quan trọng nhất bây giờ là làm thế nào để ghi nhớ 1.000 từ vựng này 1 cách nhanh chóng và khó quên? Tôi sẽ ... He's very annoying Tôi bị nhức đầu I have a headache Anh ta rất nổi tiếng He's very famous Trang 51.000 CỤM TỪ TIẾNG ANH GIAO TIẾP THÔNG DỤNG NHẤT Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi Tôi
Ngày tải lên: 12/06/2018, 11:24
1000 Cụm từ thông dụng trong tiếng anh
... to bother you. Tôi cảm thấy khỏe Anh ta đúng Tôi xong việc lúc 6 giờ Anh ta quấy rối quá He's very annoying I get off of work at 6 Tôi bị nhức đầu Anh ta rất nổi tiếng He's very famous I have a ... date Trang 16Bạn đợi đã lâu chưa?Have you been waiting long? Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa He'll be back in20 minutes Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai His family is coming tomorrow ... hay Tôi không hiểu Tôi không muốn nó Anh ta thích nó lắm He likes it very much I don't want it. Tôi không muốn cái đó Giúp tôi! Tôi không muốn làm phiền bạn.Anh ta sắp tới He's coming soon I don't
Ngày tải lên: 27/11/2019, 09:07
1000 Cụm từ tiếng anh thông dụng nhất
... hàng) Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không? Do you study English? Bạn có học tiếng Anh không? Do you take credit cards? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? Do you think it'll rain today? ... a very good student Anh ta là một học viên tốt Trang 8He's an Engineer Anh ta là kỹ sư.He's never been to America Anh ta chưa từng tới Mỹ.He's not in right now Ngay lúc này anh ta không có đây ... Anh ta không bao giờ cho tôi cái gì He said this is a nice place Anh ta nói đây là một nơi đẹp He said you like to watch movies Anh ta nói bạn thích xem phim He studies at Boston University Anh
Ngày tải lên: 02/05/2020, 18:13
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng nhất doc
... Trang 12Anh ta sắp tới.He's faster than me Anh ta nhanh hơn tôi He's in the kitchen Anh ta ở trong bếp He's never been to America Anh ta chưa từng tới Mỹ He's not in right now Ngay lúc này anh ta ... không? Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không? Trang 8Do you study English?Bạn có học tiếng Anh không? Do you take credit cards? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? Do you think it'll rain ... lúc này anh ta không có đây He's right Anh ta đúng He's very annoying Anh ta quấy rối quá He's very famous Anh ta rất nổi tiếng He's very hard working Anh ta rất chăm chỉ Hi, is Mrs Smith there,
Ngày tải lên: 03/05/2020, 07:48
1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng
... Trang 11000 CỤM TỪ THÔNG DỤNG NHẤT MỤC LỤC I NHỮNG THÀNH NGỮ THÔNG DỤNG 3 II CHÀO HỎI 7 III DU LỊCH – PHƯƠNG HƯỚNG 7 IV CON SỐ - TIỀN ... Everyone knows it Anh ta quấy rối quá He's very annoying Anh ta rất nổi tiếng He's very famous Trang 3Tôi không biết cách dùng nó I don't know how to use it Tôi không thích anh ta I don't ... 11:30? Bạn đợi đã lâu chưa? Have you been waiting long? Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa He'll be back in 20 minutes Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai His family is coming tomorrow
Ngày tải lên: 03/02/2021, 23:29
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng nhất
... Boston Đừng lo Don't worry Mọi người biết điều đó Everyone knows it Anh ta quấy rối quá He's very annoying Anh ta rất nổi tiếng He's very famous Tôi không thể nghe bạn nói I can't hear you Tôi ... Trang 14Bạn đợi đã lâu chưa?Have you been waiting long? Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa He'll be back in 20 minutes Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai His family is coming tomorrow ... restaurant? Bạn đã ăn chưa? Have you eaten yet? Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa? Have you ever had Potato soup? Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa He likes juice but he doesn't
Ngày tải lên: 02/04/2023, 17:55
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng final
... aɪˈdiːə Anh ta thích nó lắm He likes it very much ˈhi: ˈlaɪks ˈɪt ˈveri ˈmʌtʃ He's coming soon hi:z ˈkʌmɪŋ ˈsuːn Anh ta quấy rối quá He's very annoying hi:z ˈveri ə’nɔɪ.ɪŋ Anh ta rất nổi tiếng ... thuốc không? Do you smoke? duː juː smoʊk Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English? duː juː spiːk ˈɪŋglɪ ʃ Có ai ở đây nói tiếng Anh không? Does anyone here speak English? dəz 'eniˌwʌn ... eaten yet? həv juː ˈiːt ə n jet Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa? Have you ever had potato soup? həv juː ˈevər hổd pəˈteɪtoʊ suːp Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa He likes juice
Ngày tải lên: 05/04/2024, 08:57
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng
... soon Anh ta nhanh hơn tôi He's faster than me Anh ta ở trong bếp He's in the kitchen Anh ta chưa từng tới Mỹ He's never been to America Ngay lúc này anh ta không có đây He's not in right now Anh ... thuốc không? Do you smoke? Trang 5Bạn có nói tiếng Anh không?Do you speak English? Bạn có học tiếng Anh không? Do you study English? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? Do you take credit cards? Bạn ... likes it very much Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa He likes juice but he doesn't like milk Anh ta cần một ít quần áo mới He needs some new clothes Anh ta không bao giờ
Ngày tải lên: 23/10/2013, 18:22
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng nhất full
... ta chưa từng tới Mỹ He's never been to America Ngay lúc này anh ta không có đây He's not in right now Anh ta đúng He's right Anh ta quấy rối quá He's very annoying Anh ta rất nổi tiếng He's ... nurse Anh ta có một chiếc xe đẹp He has a nice car Anh ta thích nó lắm He likes it very much Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa He likes juice but he doesn't like milk Anh ... soon Anh ta nhanh hơn tôi He's faster than me Anh ta ở trong bếp Trang 30Sponsored by Cleverlearn Vietnam English Language Center | http://cleverlearnvietnam.vn 30 He's in the kitchen Anh ta
Ngày tải lên: 12/04/2014, 20:20
1000 cụm từ tiếng anh thông dụng nhất
... Here'syourorder Anh ta là một học viên tốt He'saverygoodstudent Anh ta là người Mỹ Trang 4Anh ta là kỹ sư He'sanEngineer Anh ta sắp tới He'scomingsoon Anh ta nhanh hơn tôi He'sfasterthanme Anh ta ở trong ... Trang 11000 Cụm TừTiếng Anh Thông Dụng Nhất Một vài Afew Một ít Alittle Cách nay đã lâu Alongtimeago Vé một chiều Aonewayticket ... He'sinthekitchen Anh ta chưa từng tới Mỹ He'sneverbeentoAmerica Ngay lúc này anh ta không có đây He'snotinrightnow Anh ta đúng He'sright Anh ta quấy rối quá He'sveryannoying Anh ta rất nổi tiếng He'sveryfamous
Ngày tải lên: 27/05/2014, 16:48
ommon english auxiliaries prominent linguistic features and possible pedagogical implications = một số trợ động từ thông dụng trong tiếng anh những đặc điểm ngôn ngữ học nổi trội và ứng dụng sư phạm khả hữu
... FEATURES AND POSSIBLE PEDAGOGICAL IMPLICATIONS Một số trợ động từ thông dụng trong tiếng Anh: Những đặc điểm ngôn ngữ học nổi trội và ứng dụng sư phạm khả hữu M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: Engl ... FEATURES AND POSSIBLE PEDAGOGICAL IMPLICATIONS Một số trợ động từ thông dụng trong tiếng Anh: Những đặc điểm ngôn ngữ học nổi trội và ứng dụng sư phạm khả hữu M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: Engl ... possibility (Strong form): It may not be true * Strong and Weak forms of “Might” “Might”: /mait/ - uttered with strong force → strong form - uttered with little force as compared to the strong form
Ngày tải lên: 02/03/2015, 14:30
5000 từ thông dụng trong tiếng Anh
... expect Trang 4452) report453) role454) better455) economic456) effort458) decide459) rate460) strong461) possible462) heart 465) leader466) light467) voice 469) whole470) police 472) finally473) ... ring2403) twin2404) command2405) commission 2406) interpretation 2407) breakfast2408) stop2409) strongly2410) engineering 2411) luck2412) so-called2413) constant2414) race2415) clinic2416) veteran2417)
Ngày tải lên: 27/11/2014, 11:15
Danh sách 3000 từ và cụm từ thông dụng trong tiếng anh
... Trang 1NHỮNG CỤM TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIÊNG ANH a bit một chút, một tí a couple một cặp, một đôi a few một ít, một vài a little ... compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition (n) /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain (v) /kəm´plein/ ... cuối thư) yours truly lời kết thúc thư (bạn chân thành của ) Trang 4DANH SÁCH TỪ VỰNG THÔNG DỤNG abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n)
Ngày tải lên: 22/04/2016, 12:32
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: