Sơ cấp 1 12 – どんなひとが すきですか potx

Sơ cấp 1.12 – どんなひとが すきですか potx

Sơ cấp 1.12 – どんなひとが すきですか potx

... ビール、いかがですか Bia thì thế nào? B: いいえ、けっこうです Thôi, được rồi mà A: ミラーさん は ビールが きらいですか Sơ cấp 1. 12 – どんなひとが すきですか Bài học trước các bạn đã làm quen với các tính từ. Hôm nay chúng ta lại tiếp ... A: ______(m)______ E: はい A: 「クイーんビー」が すきですか *Trong câu hỏi thì được dùng như sau: Click vào play để...

Ngày tải lên: 11/07/2014, 09:21

16 241 0
CHƯƠNG TRÌNH SƠ CẤP WINDOWS XP potx

CHƯƠNG TRÌNH SƠ CẤP WINDOWS XP potx

... – Qu ận 5 – Tp. H ồ Chí Minh Tel: 83 510 56 – Fax 8324466 – Email: ttth@t3h.hcmuns.edu.vn Mã tài liệu: Lý thuyết Windows Phiên bản 3.0 – Tháng 01/ 2 010 BÀI GIẢNG CHƯƠNG TRÌNH SƠ ... click) Đề cương giảng dạy Lý thuy ết Windows Trang 1/ 10 D D À À N N Ý Ý C C H H I I T T I I Ế Ế T T B B À À I I 1 1 : : T T Ổ Ổ N N G G Q...

Ngày tải lên: 27/06/2014, 21:20

11 503 0
Sơ cấp 1.11: どんなところですか ppt

Sơ cấp 1.11: どんなところですか ppt

... ….きれいなくつですね Giày đẹp nhỉ… A: ええ、イタリアのです Vâng, của Ý đó ạ B: _____(i)______ A: _____(j)______ Sơ cấp 1. 11: どんなところですか Chúng ta đã học nhiều về những động từ cũng như cách sử dụng của chúng. Thế

Ngày tải lên: 11/07/2014, 09:21

15 334 0
Sơ cấp 1.13: どこに いますか pps

Sơ cấp 1.13: どこに いますか pps

... あっ、わかりました。いま、いきます À, biết rồi, giờ đi đây. B: はい、すみません。 Vâng, xin lỗi … Sơ cấp 1. 13: どこに いますか Trong bài học sơ cấp 1. 12, các bạn đã làm quen với cụm từ やくそくが あります (có hẹn). Cách dùng あります

Ngày tải lên: 11/07/2014, 09:21

14 271 0
Sơ cấp 1.14: ごかぞくは なんにん ですか pdf

Sơ cấp 1.14: ごかぞくは なんにん ですか pdf

... **~かい(tầng)、かげつ、けん: biến âm tại ~0 ,1, 3,6,8 (lưu ý biến âm tại 3) Ví dụ: いっけん、にけん,さんげん、…ろっけん、ななけん、はっけん 、じゅっけん **~さい、さつ、しゅうかん:biến âm tại ~1, 8,0 Sơ cấp 1. 14: ごかぞくは なんにん ですか Mời các bạn nghe ... A:はい、______(b)______ D:いいえ______(c)______ A:かしこまりました Vâng, hiểu rồi ạ. B:ええ、ぜんぶで4だ...

Ngày tải lên: 11/07/2014, 09:21

13 330 0
từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 12 pdf

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 12 pdf

... hunchback /ˈhʌntʃ.bæk/ - người lưng gù king /kɪŋ/ - nhà vua (1) crown /kraʊn/ knight /naɪt/ - hiệp sĩ (1) sword mermaid /ˈmɜː.meɪd/ - người cá cung /taʊəʳ/ - tháp

Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20

5 727 1
từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 6 potx

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 6 potx

... tiềm vọng pistol /ˈpɪs.təl/ - súng lục (1) trigger /ˈtrɪg.əʳ/ - cò súng (2) barrel /ˈbær.əl/ rifle /ˈraɪ.fļ/ - súng trường (1) scope /skəʊp/ - tầm ngắm shotgun /ˈʃɒt.gʌn/ ... máy bay ném bom bombs /bɒms/ lưỡi lê (1) fuse /fjuːz/ - ngòi nổ - quả bom bullet /ˈbʊl.ɪt/ - đ ạn cannon /ˈkæn.ən/ - đại bác (1) cannonballs aircraft carrier /ˈeə....

Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20

6 367 0
w