Từ vựng tiếng Nhật - Cấp 2 pot
... đùa, đùa, lời nói đùa Từ Vững Tiếng Nhật Cấp 2. (chương 1/8) Bài viết này được tntjpvn chỉnh sửa vào lúc 20 0 9-1 0-1 07:17 平仮名 漢字 ベトナム語 1441 しょるい 書類 giấy tờ, tài liệu 14 42 しよう 使用 sử dụng 1443 ... đồng 1 520 じどうしゃ 自動車 ô tô 1 521 じばん 地盤 mặt bằng, nền đất 1 522 じびき 字引 từ điển 1 523 じぶん 自分 tự mình 1 524 じまん 自慢 tự mãn, tự kiêu 1...
Ngày tải lên: 05/07/2014, 05:20
Ngày tải lên: 23/10/2013, 08:24
Từ vựng tiếng Nhật
... con Nhật khi học chữ sẽ học bộ chữ này trước. Sau đó mới học thêm bộ chữ Katakana để phiên âm tiếng nước ngoài. Như vậy bộ chữ Katakana chỉ dùng để phiên âm những từ vựng có nguồn gốc từ tiếng nước ... bán vé BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO (Từ vựng tiếng Nhật dùng trong giao tiếp) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC 伊豆 い ず : Izu – bán đảo ở tỉnh Shizuoka 日曜大工 にちようだいく : ngày...
Ngày tải lên: 17/08/2013, 08:23
Giáo trình học từ vựng tiếng nhật và tiếng anh
... 12 じゅう、じ とお、と 円 13 えん まる(い) 百 14 ひゃく 千 15 せん ち 万 16 まん ばん 月 17 げつ、がつ つき 火 20 か ひ 水 21 すい みず 木 22 ぼく、もく き 金 23 きん、こん かね 土 24 ど、と つち 本 25 ほん もと 大 26 だい、たい おお(きい) 小 27 ... かきましょう。 20 . わたしは もっと はなしたいです。 21 . ここで あそばないでください。 22 . わたしは きのう...
Ngày tải lên: 23/10/2013, 00:59
Giáo trình từ vựng tiếng nhật - 語彙力 ぐんぐん 一日 十分 日本語 能力 試験 対策
Ngày tải lên: 23/10/2013, 09:51