Từ vựng tiếng Nhật N2

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật

... じゃ、また (あした) : hẹn gặp lại BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐÌNH HUY – MINH D ŨNG Từ vựng TIẾNG NHẬT thông dụng Từ vựng tiếng Nhật dùng trong giao tiếp ( Tái bản lần thứ 10) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC 12 ... cái bàn 椅子 い す : cái ghế チョコレート : kẹo sôcôla コーヒー : cà phê 英語 えいご : tiếng Anh 日本語 に ほ ん ご : tiếng Nhật ~語 ご : tiếng ~ 何 なん...

Ngày tải lên: 17/08/2013, 08:23

87 4,4K 10
Từ Vựng Tiếng Nhật

Từ Vựng Tiếng Nhật

Ngày tải lên: 24/11/2013, 13:32

132 1,1K 0
w