Mệnh đề trạng ngữ

Một phần của tài liệu zim writing a sentence (Trang 159 - 164)

Bài 6: Dịch các câu triển khai ý cho luận điểm sau sang tiếng Anh

3. Mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ là một loại mệnh đề phụ được sử dụng trong câu phức hoặc câu phức ghép. Mệnh đề trạng ngữ được bắt đầu bởi một liên từ phụ thuộc như: after, before, when, because, although, if ...

Có 5 loại mệnh đề trạng ngữ:

After the storm swept through the city last night, many vehicles on the streets were heavily damaged.

Sau khi cơn bão quét qua thành phố đêm qua, nhiều phương tiện trên đường đã bị hư hỏng nặng.

Mệnh đề nguyên nhân

Because many university students focus on working part-time, their results at school greatly suffer.

Vì nhiều sinh viên đại học tập trung vào làm việc bán thời gian, kết quả học tập của học trên trường bị ảnh hưởng nặng nề.

Mệnh đề mục đích

Many parents choose to work at home so that they can have more time with their children.

Rất nhiều phụ huynh chọn làm việc ở nhà để họ có thể có nhiều thời gian với con cái hơn.

Mệnh đề nhượng bộ

Although the environment is badly damaged, the government has taken no action.

Mặc dù môi trường bị hủy hoại nặng nề, chính phủ không làm bất cứ hành động nào.

Mệnh đề điều kiện

If environmental problems are not properly dealt with, our ecosystem will be damaged.

Nếu các vấn đề về môi trường không được xử lý một cách phù hợp, hệ sinh thái của chúng ta sẽ bị tổn hại.

Mệnh đề thời gian

câu phức ghép (tiếp)

3.1 Mệnh đề thời gian

Liên từ Ý nghĩa Ví dụ

when khi When every individual is involved in environmental protection, positive changes can be made.

Khi tất cả mọi cá nhân đều tham gia vào việc bảo vệ môi trường, những sự thay đổi tích cực có thể được thực hiện.

before trước khi Before industrialization took place, Hanoi used to be a pollution-free city.

Trước khi sự công nghiệp hóa diễn ra, Hà Nội từng là một thành phố không có ô nhiễm.

after sau khi After industrialization took place, Hanoi has become a severely polluted city.

Sau khi sự công nghiệp hóa diễn ra, Hà Nội đã trở thành một thành phố ô nhiễm nặng nề.

3.2 Mệnh đề nguyên nhân

Trong mệnh đề nguyên nhân, các liên từ phụ thuộc thường được sử dụng trong bài thi viết IELTS bao gồm: because, since, as (bởi vì)

3.3 Mệnh đề mục đích

Trong mệnh đề nguyên nhân, các liên từ phụ thuộc thường được sử dụng trong bài thi viết IELTS bao gồm: so that, in order that, so as that (để mà)

The environment has not been improved muchas most people do not take action toprotect it.

Môi trường chưa được cải thiện nhiềuvì hầu hết mọi người không làm gì để bảo vệ nó.

The government has implemented new environmental laws so that the environment would notbe damaged anymore.

Chính phủ đã ban hành các luật môi trường mớiđể môi trường không bị phá hoại hơn nữa.

Lưu ý: cấu trúc duy nhất của câu có mệnh đề phụ bắt đầu bởi so that, in order that, so as that:

(mệnh đề này chỉ đứng sau mệnh đề chính)

People wear face masks so that they could avoid breathing in tiny dust particles in the air.

Mọi người đeo khẩu trang để mà họ có thể tránh hít vào các hạt bụi li ti trong không khí.

Ngoài ra, người viết có thể sử dụng cách diễn đạt khác thay thế:

Ví dụ: People wear face masks so that they could avoid breathing in tiny dust particles in the air.

➔ People wear face masks in order to avoid breathing in tiny dust particles in the air.

3.4 Mệnh đề nhượng bộ

Trong mệnh đề nhượng bộ, các liên từ phụ thuộc thường được sử dụng trong bài thi viết IELTS bao gồm: although, though, even though (mặc dù); while, whereas (trong khi) Cấu trúc:

Ví dụ:

Although the government has adopted a large number of measures to reduce pollution levels, the environment has not been improved much.

Mặc dù chính phủ đã thực thi một lượng lớn các biện pháp để giảm mức độ ô nhiễm, môi trường vẫn chưa được cải thiện nhiều.

so that/

in order that/

so as that

Chủ ngữ của mệnh đề phụ

Động từ của mệnh đề phụ Chủ ngữ

chính

Động từ chính

động từ khuyết thiếu

Mệnh đề phụ: so that / so as that / in order that + S + V

= to / in order to / so as to + Vnguyên thể

“Liên từ + mệnh đề phụ, mệnh đề chính” hoặcmệnh đề chính + liên từ + mệnh đề phụ”

While the job market’s requirements are changing, universities still focus on the traditional and obsolete curricula.

Trong khi các yêu cầu của thị trường việc làm đang thay đổi, các trường đại học vẫn tập trung vào chương trình học truyền thống và lỗi thời.

3.5 Mệnh đề điều kiện

Mệnh đề điều kiện là một phần tạo nên câu điều kiện. Có 3 loại câu điều kiện cơ bản; tuy nhiên, trong bài viết IELTS, loại câu điều kiện thường được sử dụng nhất là câu miêu tả giả định thực tế, có thể xảy ra trong tương lai (câu điều kiện loại 1).

Trong mệnh đề điều kiện, các liên từ phụ thuộc thường được sử dụng bao gồm:

Liên từ Ý nghĩa Ví dụ

if (when)

nếu If the government imposes restrictions on the hunting of wild animals, many endangered species will be protected.

Nếu chính phủ áp dụng các hạn chế lên việc săn bắt động vật hoang dã, nhiều loài động vật bị nguy hiểm sẽ được bảo vệ.

unless trừ khi (= if not)

Unless the government imposes restrictions on the hunting of wild animals, many species will be endangered.

= If the government do not impose restrictions on the hunting of wild animals, many species will be endangered.

Nếu chính phủ không áp dụng các hạn chế lên việc săn bắt động vật hoang dã, nhiều loài động vật sẽ bị nguy hiểm.

Lưu ý: Hai mệnh đề trong câu điều kiện có thể đổi vị trí cho nhau.

3 loại câu điều kiện cơ bản

Loại 1: Miêu tả giả định có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai – Đây là loại câu điều kiện được sử dụng chủ yếu trong IELTS Writing

Mệnh đề phụ Mệnh đề chính

If + S1 + V1, S2 + will + V2

Sử dụng các thì hiện tại (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn). Tuy vậy, thì hiện tại đơn được sử dụng thường xuyên nhất.

Sử dụng thì tương lai đơn

Ví dụ:

If the government impose higher taxes on fast food, fewer people will consume this kind of unhealthy food.

Nếu chính phủ đánh thuế cao hơn lên đồ ăn nhanh, sẽ có ít người tiêu thụ loại thực phẩm có hại cho sức khỏe này.

➔ Ở ví dụ này, giả định chính phủ tăng thuế sẽ làm người dân ít tiêu thụ đi là việc hoàn toàn có thể xảy ra trong tương lai.

Tương tự:

If university students take part in extracurricular activities, they will be able to enhance their soft skills.

Nếu học sinh đại học tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, họ sẽ có thể cải thiện kỹ năng mềm của mình.

Loại 2: Miêu tả giả định không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai – Ít được sử dụng trong IELTS Writing

Mệnh đề phụ Mệnh đề chính

If + S1 + V1, S2 + would + V2

Sử dụng thì quá khứ đơn V2 là động từ nguyên thể Ví dụ:

If I had a lot of money, I would spend most of it on charity.

Tôi mà có nhiều tiền thì tôi đã quyên góp phần lớn cho từ thiện rồi.

➔ Ở ví dụ này, giả định tôi có nhiều tiền là việc không có thực ở hiện tại.

Tương tự:

If I owned a laptop, I would use it only for work.

Tôi mà có một chiếc laptop thì tôi sẽ chỉ sử dụng nó cho công việc thôi.

Loại 3: Miêu tả giả định không thể xảy ra ở quá khứ - Ít được sử dụng trong IELTS Writing

Mệnh đề phụ Mệnh đề chính

If + S1 + had + V1, S2 + would + have + V2

Sử dụng thì quá khứ hoàn thành V2 là động từ dạng quá khứ phân từ Ví dụ:

Một phần của tài liệu zim writing a sentence (Trang 159 - 164)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(222 trang)