Loại 1: Khả năng thực hiện một hành động (có thể làm gì - biết làm gì): can, could
3. Lưu ý khi dùng động từ khuyết thiếu áp dụng vào IELTS Writing
3.1 Have to – must
Quan sát một số ví dụ sau:
Ví dụ 1: I must go to bed right now. (Tôi phải đi ngủ ngay bây giờ)
Ví dụ 2: Passengers must show their passports to the flight attendants before boarding the plane.
(Hành khách phải trình diện hộ chiếu cho tiếp viên trước khi vào máy bay)
Ví dụ 3: Most employees have to wear uniform to work. (Hầu hết nhân viên phải mặc đồng phục đi làm)
Cả ba cách sử dụng trên đều nói về nghĩa vụ của đối tượng chính. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa “must” và “have to” là:
• Với động từ must: người nói/viết cảm thấy hành động rất cần thiết và phải được thực hiện.
Trong ví dụ đầu tiên, người nói/viết cảm thấy mình cần phải đi ngủ, và vì vậy, họ sử dụng
“must” để diễn tả suy nghĩ của mình. Tương tự, trong ví dụ thứ hai, người nói/viết (là người tạo ra điều luật) cũng cảm thấy sự cần thiết của việc hành khách trình diện hộ chiếu trước khi lên máy bay. ➔ Cách sử dụng này mang tính chủ quan, mang suy nghĩ của người nói/viết.
• Với động từ have to: người nói/viết bắt buộc phải thực hiện một hành động (do hoàn cảnh ép buộc) mặc dù bản thân họ chưa chắc cảm thấy việc này là cần thiết. ➔ Cách sử dụng này mang tính khách quan.
• “be required to” nói về một yêu cầu ai đó bắt buộc phải thực hiện.
• “have to” cũng có thể sử dụng với tác dụng tương tự.
Most employees are required to wear uniform to work.
Most employees have to wear uniform to work.
Kết luận:Trong bài viết IELTS, thí sinh nên sử dụng “have to” khi nói về nghĩa vụ hay sự cần thiết để giữ tính khách quan cho luận điểm của mình.
3.2 Have to – be required to
Hai cách sử dụng này về cơ bản có ý nghĩa tương đồng.
Tuy nhiên, “have to” còn có nghĩa là: hoàn cảnh bắt buộc ai đó phải làm gì.
3.3 Do not have to / need not – Must not
• Do not have to / need not: Không cần thiết phải làm cái gì.
• Must not: Không được phép làm gì.
3.4 Must và can’t khi nói về khả năng chắc chắn.
Như các ví dụ ở phần trên:
That must be my boyfriend! (Đó chắc hẳn là bạn trai tôi!) That can’t be my boyfriend! (Đó không thể nào là bạn trai tôi!)
Có thể thấy, hai cách sử dụng này mang nhiều tính chủ quan và vì vậy, chúng ta không nên sử dụng trong bài viết. Việc sử dụng hai cụm từ này sẽ khiến bài viết mang suy đoán của người viết thay vì các dẫn chứng logic.
Humans have to eat and drink to survive.
Con người phải ăn và uống để sinh tồn – không có yêu cầu nào, nhưng con người vẫn phải thực hiện.
Kết luận: “have to” là một sự lựa chọn an toàn, có thể sử dụng trong nhiều hoàn cảnh. Khi quyết định sử dụng cụm “be required to” khi viết bài, người học cần chú ý nội dung thông tin cần truyền tải để sử dụng đúng cách diễn đạt.
People do not have to eat fish to live.
Người ta không cần ăn cá để sống – có thể ăn hoặc không đều được.
People must not eat poisonous fish.
Mọi người không được ăn cá có độc – không được phép ăn
3.5 Will và would khi nói về tương lai.
Hai cách sử dụng này đều có thể nói về tương lai, nhưng động từ “will” mang nhiều tính chắc chắn hơn.
Kết luận: Trong bài viết IELTS, người viết nên sử dụng cách thứ nhất khi nói về một việc sẽ chắc chắn xảy ra trong tương lai (có dẫn chứng); sử dụng cách thứ hai khi nói về một tiên đoán có nhiều khả năng xảy ra trong tương lai (nhưng không có cơ sở rõ ràng).
Robots will replace human in the near future.
Robotnhất địnhsẽ thay thế con người trong tương lai gần.
Robots would replace human in the near future.
Robotrất có thể sẽthay thế con người trong tương lai gần.