Đặc điểm và phân loại nguồn gây ô nhiễm

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 21 - 26)

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG DO Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN

1.1. Khái niệm và phân loại về ô nhiễm môi trường biển

1.1.2. Đặc điểm và phân loại nguồn gây ô nhiễm

Ô nhiễm môi trường biển không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, hệ sinh thái và các ngành kinh tế biển.

Các nguồn ô nhiễm biển rất đa dạng, bao gồm từ các sự cố trong quá trình vận tải biển đến những hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Dưới đây là phân tích các nguồn gây ô nhiễm biển phổ biến:

Bên cạnh các nguyên nhân như sự cố đâm va tàu, tràn dầu, nước ballast và chất thải sinh hoạt, môi trường biển hiện nay còn đang phải đối mặt với nhiều nguồn gây ô nhiễm khác, ngày càng trở nên nghiêm trọng và đa dạng hơn.

Rác thải từ tàu biển (theo Phụ lục V - MARPOL 73/78)

Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra (MARPOL 73/78), đặc biệt là Phụ lục V, nghiêm cấm hành vi xả rác từ tàu ra biển. Tuy nhiên, việc thực thi quy định này còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở các khu vực có giao thông hàng hải dày đặc hoặc thiếu sự kiểm soát. Rác thải từ tàu bao gồm túi nilon, chai nhựa, lưới đánh cá hỏng, thùng xốp, thực phẩm hư hỏng và cả dầu thải, thường được thủy thủ đoàn xả trực tiếp xuống biển để giảm chi phí xử lý tại cảng. Những loại rác thải này có tính bền vững cao, không phân hủy trong nước biển, gây tác động nghiêm trọng đến sinh vật biển như cá, rùa, cá voi khi chúng nuốt phải hoặc bị mắc kẹt. Theo Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), ước tính mỗi năm có hàng trăm nghìn tấn rác thải được xả từ tàu ra biển, trong đó 20% rác thải nhựa đại dương có nguồn gốc từ tàu. Các vết dầu thải còn lại từ tàu cũng có thể tích tụ trên bờ biển, ảnh hưởng đến các khu du lịch và nuôi trồng thủy sản ven biển.

Nguồn ô nhiễm từ hoạt động nuôi trồng và chế biến thủy sản

Ngành thủy sản, dù là trụ cột kinh tế của nhiều địa phương ven biển, lại đang gây ra nhiều vấn đề môi trường đáng lo ngại. Trong hoạt động nuôi trồng thủy sản, việc sử dụng thức ăn dư thừa, chất kháng sinh, vôi, thuốc diệt tạp đã làm tăng lượng chất thải hữu cơ đổ ra môi trường. Nước thải từ ao, lồng nuôi nếu không qua xử lý sẽ chảy trực tiếp ra biển, gây phú dưỡng nước, làm bùng phát tảo độc, thiếu oxy, ảnh hưởng đến các loài sinh vật khác và làm chết cá hàng loạt. Ngoài ra, các cơ sở chế biến thủy sản ven biển thường xả ra biển một lượng lớn nước thải chứa chất béo, dầu mỡ, protein, vi khuẩn gây bệnh và hóa chất làm sạch, gây mùi hôi thối, làm giảm chất lượng nước biển, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và ngành du lịch địa phương. Thực tế tại một số tỉnh như

Bạc Liêu, Cà Mau đã ghi nhận hiện tượng cá chết hàng loạt và vùng nước đen đặc ở cửa sông do ô nhiễm từ các hộ nuôi tôm và nhà máy chế biến hải sản.

Rác thải từ hoạt động công nghiệp và nhà máy ven biển

Tại các khu vực có các khu công nghiệp ven biển như Duyên hải miền Trung, Đông Nam Bộ, vùng Đồng bằng sông Hồng, nhiều nhà máy sản xuất thuộc các ngành như nhiệt điện, lọc hóa dầu, hóa chất, xi măng, luyện kim đã trở thành nguồn phát thải chính ra biển. Các loại nước thải công nghiệp thường chứa kim loại nặng (chì, thủy ngân, cadimi…), chất hữu cơ khó phân hủy, axit, kiềm, dầu mỡ và cả vi nhựa công nghiệp, khi đổ ra biển sẽ làm nhiễm độc sinh vật biển, tích tụ qua chuỗi thức ăn và cuối cùng ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nhiệt thải từ các nhà máy còn làm tăng nhiệt độ nước biển cục bộ, làm rối loạn sinh sản và sinh trưởng của sinh vật biển. Ví dụ điển hình là sự cố môi trường biển miền Trung năm 2016, do một nhà máy thép xả thải vượt chuẩn, khiến hàng trăm tấn cá chết và gây thiệt hại nghiêm trọng đến ngành thủy sản và du lịch bốn tỉnh ven biển.

Rác thải từ hoạt động nông nghiệp

Hoạt động nông nghiệp tại các vùng hạ lưu sông, đồng bằng ven biển có ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường biển do dòng chảy mang theo hóa chất từ đồng ruộng ra biển. Việc sử dụng tràn lan phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, chất kích thích tăng trưởng đã dẫn đến hiện tượng rửa trôi, đặc biệt vào mùa mưa. Các hóa chất này làm tăng hàm lượng nitrat, phosphat và các chất độc trong nước biển, gây hiện tượng nở hoa tảo, nước đổi màu, thiếu oxy, ảnh hưởng đến hệ sinh thái đáy biển. Ngoài ra, rác nông nghiệp như vỏ bao thuốc trừ sâu, túi nilon bọc cây, chai nhựa chứa hóa chất nông nghiệp cũng thường bị vứt bỏ trực tiếp ra kênh, rạch, và cuối cùng chảy ra biển. Ở vùng ven biển miền Tây Nam Bộ, hiện tượng này diễn ra rất phổ biến, dẫn đến ô nhiễm trầm trọng tại các cửa sông như sông Hậu, sông Tiền.

Ô nhiễm rác thải nhựa từ sản xuất và tiêu dùng nội địa

Ngoài các nguồn thải nhựa từ sinh hoạt, một lượng lớn rác nhựa cũng đến từ các hoạt động sản xuất, vận chuyển, đóng gói và thương mại. Rác thải nhựa công nghiệp như màng co, ống dẫn, pallet nhựa, thùng chứa, vỏ bao bì nhựa quy mô lớn thường không được thu gom đúng cách. Khi các khu công nghiệp và trung tâm logistics đặt gần cửa sông hoặc biển, các loại rác này rất dễ trôi ra đại dương theo dòng chảy. Sự hiện diện của vi nhựa từ sản xuất công nghiệp cũng là một mối đe dọa lớn. Vi nhựa không thể bị phân hủy sinh học, lại có khả năng hấp phụ các chất độc như dioxin, PCB, kim loại nặng, và bị sinh vật biển ăn phải, cuối cùng đi vào chuỗi thức ăn của con người. Theo UNEP, khoảng 15%

lượng vi nhựa đại dương đến từ hoạt động sản xuất nhựa công nghiệp Sự cố đâm va tàu và xác tàu

Một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm biển nghiêm trọng là các sự cố đâm va tàu. Khi xảy ra sự cố này, tàu có thể bị vỡ hoặc chìm, dẫn đến việc rò rỉ dầu và các chất độc hại vào biển. Theo một báo cáo từ Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), hàng năm có hơn 100 sự cố đâm va tàu lớn trên toàn cầu, gây ra hàng triệu lít dầu bị tràn ra biển. Điều này không chỉ gây ô nhiễm nước mà còn để lại các mảnh vỡ của tàu, phát tán các hóa chất độc hại, làm suy giảm chất lượng môi trường biển. Việc các xác tàu chìm xuống biển có thể kéo dài ô nhiễm trong nhiều năm, đặc biệt là khi tàu mang theo các chất hóa học nguy hiểm như kim loại nặng và các chất hữu cơ độc hại.

Tràn dầu

Tràn dầu là một trong những nguyên nhân ô nhiễm biển nổi bật và nguy hiểm. Dầu khi tràn ra biển không hòa tan trong nước, tạo thành các vệt dầu trên bề mặt nước, gây hại cho các sinh vật biển, đặc biệt là cá, động vật có vỏ và các loài chim biển. Theo Tổ chức Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), khoảng 5 triệu thùng dầu được tràn ra biển mỗi năm, chủ yếu do sự cố trong quá trình vận chuyển dầu hoặc trong các hoạt động khai thác dầu khí. Tràn dầu gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh vật biển, làm ngạt thở các loài động vật, giảm khả

năng trao đổi khí của biển và làm suy giảm các rạn san hô, gây mất đa dạng sinh học biển.

Nước ballast

Nước ballast được tàu chở hàng sử dụng để duy trì sự ổn định khi di chuyển. Tuy nhiên, nước ballast chứa rất nhiều sinh vật và mầm bệnh từ các vùng biển khác nhau, khi được xả ra các vùng biển mới có thể gây ô nhiễm và thay đổi hệ sinh thái địa phương. Một báo cáo của IMO cho thấy mỗi năm có khoảng 10 tỷ tấn nước ballast được xả ra biển, chứa đựng hàng triệu sinh vật ngoại lai, vi khuẩn và các mầm bệnh có thể xâm nhập vào các hệ sinh thái biển khác. Điều này có thể làm gián đoạn sự cân bằng sinh học của các loài sinh vật biển bản địa và tạo điều kiện cho các loài sinh vật xâm lấn phát triển mạnh mẽ, gây tổn hại nghiêm trọng đến sự đa dạng sinh học của các vùng biển tiếp nhận.

Chất thải sinh hoạt và sinh vật ngoại lai

Chất thải sinh hoạt từ các tàu thuyền, các khu vực ven biển và các hoạt động du lịch biển đang ngày càng gia tăng, góp phần làm ô nhiễm nghiêm trọng các đại dương. Các chất thải này bao gồm rác thải nhựa, thức ăn thừa và các chất thải hóa học từ sinh hoạt của con người. Theo báo cáo của Tổ chức Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), mỗi năm, khoảng 8 triệu tấn rác thải nhựa được xả vào đại dương từ các nguồn khác nhau, trong đó chủ yếu đến từ sinh hoạt và sản xuất của con người. Các mảnh nhựa nhỏ và các vật dụng nhựa khác không chỉ gây hại cho các sinh vật biển mà còn xâm nhập vào chuỗi thức ăn biển, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Các loài sinh vật biển như cá, rùa và chim biển dễ dàng nuốt phải rác nhựa, dẫn đến chấn thương và thậm chí tử vong.

Ngoài chất thải sinh hoạt, sinh vật ngoại lai cũng là một nguồn ô nhiễm nghiêm trọng. Các loài sinh vật ngoại lai, khi xâm nhập vào các hệ sinh thái biển mới, có thể phá vỡ cân bằng sinh học, cạnh tranh với các loài bản địa về thức ăn và không gian sống. Theo các nghiên cứu, khoảng 40% loài sinh vật ngoại lai trong hệ sinh thái biển hiện nay đã xâm nhập vào môi trường mới qua nước ballast của tàu.

Tại Việt Nam, ô nhiễm biển đang trở thành vấn đề cấp bách, đặc biệt là ô nhiễm rác thải nhựa. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ xả rác nhựa vào biển cao, với khoảng 0,28 triệu tấn rác nhựa được xả ra biển mỗi năm. Một nghiên cứu của UNEP cũng chỉ ra rằng, lượng rác thải nhựa này đang đe dọa trực tiếp đến các hệ sinh thái biển và các loài sinh vật biển. Rác thải nhựa gây tắc nghẽn hệ thống sinh thái biển, làm giảm chất lượng nước biển và tác động nghiêm trọng đến ngành du lịch, ngư nghiệp, đặc biệt ở các khu vực ven biển. Việt Nam cũng đối mặt với sự gia tăng chất thải sinh hoạt, trong đó có 10-15% chất thải sinh hoạt tại các khu vực ven biển chưa được xử lý đúng cách, dẫn đến tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng.

Như vậy, các nguồn gây ô nhiễm môi trường biển có đặc điểm và tác động rất đa dạng, từ các sự cố đâm va tàu, tràn dầu đến các hoạt động sinh hoạt và sự xâm nhập của sinh vật ngoại lai. Để giảm thiểu ô nhiễm, cần có các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, từ việc cải thiện công nghệ vận tải biển đến việc tuyên truyền ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường biển.

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 21 - 26)

Tải bản đầy đủ (DOCX)

(82 trang)
w