Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 45 - 63)

CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG DO Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN

2.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

2.1.1. Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh

Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam đã có một số văn bản pháp lý điều chỉnh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi gây ô nhiễm môi trường biển.

Tuy nhiên, các quy định này vẫn mang tính rải rác, thiếu sự thống nhất và liên kết chặt chẽ, gây khó khăn cho việc áp dụng trong thực tiễn.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020

Đây là văn bản pháp luật quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật môi trường hiện hành, quy định nền tảng về các nguyên tắc bảo vệ môi trường, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm, và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Điều 162 của Luật nêu rõ: “Tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm môi trường, gây sự cố môi trường có trách nhiệm bồi thường thiệt hại và chi trả chi phí khắc phục ô nhiễm, sự cố môi trường” (Quốc hội, 2020).

Tuy nhiên, Luật chỉ quy định nguyên tắc chung, chưa cụ thể hóa trình tự, thủ tục bồi thường, phương pháp xác định mức độ thiệt hại, hoặc trách nhiệm liên đới giữa các chủ thể trong trường hợp ô nhiễm đa nguồn.

Bộ luật Dân sự năm 2015

Bộ luật Dân sự quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Điều 584 và Điều 601. Cụ thể, Điều 584 quy định: “Người nào do lỗi của mình gây thiệt hại cho người khác thì phải bồi thường”; còn Điều 601 đề cập đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra.

Tuy nhiên, các điều khoản này mang tính bao quát, không được thiết kế chuyên biệt cho các vụ việc liên quan đến ô nhiễm môi trường biển – một loại

thiệt hại mang tính phức tạp, diện rộng, khó xác định cụ thể người bị hại và mức thiệt hại.

Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015

Luật này có vai trò xác lập quyền quản lý, sử dụng và bảo vệ tài nguyên biển, trong đó nhấn mạnh đến trách nhiệm của các chủ thể trong việc phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường biển (Điều 65). Tuy nhiên, luật không có chương mục riêng quy định rõ về cơ chế bồi thường thiệt hại, dẫn đến khoảng trống pháp lý khi áp dụng trong thực tế.

Luật Tài nguyên nước năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2023)

Dù không trực tiếp điều chỉnh ô nhiễm môi trường biển, nhưng Luật Tài nguyên nước lại có liên quan mật thiết, nhất là trong các trường hợp ô nhiễm bắt nguồn từ nguồn thải ra sông, hồ đổ ra biển. Luật quy định nguyên tắc bảo vệ chất lượng nguồn nước, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng nước và xả thải (Điều 6, Điều 30). Tuy nhiên, khía cạnh trách nhiệm bồi thường thiệt hại vẫn còn chưa rõ ràng và chưa liên kết chặt chẽ với các luật chuyên ngành khác.

Các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan

Ngoài các luật nêu trên, một số nghị định và thông tư như Nghị định số 45/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, Thông tư 02/2022/TT-BTNMT về đánh giá thiệt hại môi trường... cũng có đề cập đến trách nhiệm khắc phục, bồi thường thiệt hại môi trường. Tuy nhiên, các văn bản này thường chỉ quy định ở mức nguyên tắc, chưa đủ tính hướng dẫn cụ thể để cơ quan nhà nước và người dân có thể áp dụng hiệu quả.

2.1.2. Các quy định pháp luật về Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật

Pháp luật Việt Nam hiện hành, tiêu biểu là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 tại khoản 1 Điều 162, đã xác định rõ rằng các chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường bao gồm cá nhân, tổ chức và cộng

thể không chỉ gói gọn trong những người trực tiếp bị tổn thất về tài sản hay sức khỏe, mà còn bao gồm những cộng đồng có thể bị thiệt hại về sinh kế hoặc môi trường sống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường biển thường xảy ra trên diện rộng, ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng ven biển trong thời gian dài. Tuy nhiên, quy định này vẫn mang tính khái quát, cần thiết phải cụ thể hóa hơn nữa về cách thức thực hiện quyền, cơ chế xác định thiệt hại và quy trình pháp lý tương ứng.

Thiếu cụ thể trong cơ chế đại diện quyền lợi cho cộng đồng

Mặc dù đã công nhận quyền của cộng đồng dân cư, pháp luật hiện hành chưa xác định rõ chủ thể nào sẽ đại diện pháp lý cho cộng đồng trong quá trình khởi kiện, yêu cầu bồi thường. Ví dụ, trong trường hợp có hàng trăm hộ dân bị ảnh hưởng do một vụ ô nhiễm biển, câu hỏi đặt ra là: ai sẽ đứng ra đại diện để bảo vệ quyền lợi chung? Tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương, ủy ban nhân dân xã, hay một tổ chức môi trường? Việc không có quy định cụ thể khiến cho quá trình thực hiện quyền trở nên lúng túng, làm giảm khả năng tiếp cận công lý của người dân. Trong các vụ việc lớn như sự cố môi trường biển do Formosa gây ra năm 2016, Nhà nước phải can thiệp trực tiếp và phân công các cơ quan đại diện yêu cầu bồi thường, thay vì một cơ chế tự vận hành sẵn có theo luật.

Điều này cho thấy khoảng trống pháp lý cần được lấp đầy nhằm nâng cao tính chủ động và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi cộng đồng.

Khó khăn trong việc xác lập tư cách người bị thiệt hại

Một rào cản khác trong thực tiễn là việc xác định tư cách của người bị thiệt hại – một điều kiện tiên quyết để được yêu cầu bồi thường. Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự, người khởi kiện phải chứng minh mình là người có quyền, lợi ích bị xâm phạm. Tuy nhiên, đối với thiệt hại môi trường biển, đặc biệt là các tác động gián tiếp như giảm sản lượng thủy sản, suy giảm chất lượng nguồn nước, tổn thất nghề cá truyền thống hoặc ảnh hưởng tâm lý lâu dài, thì việc định lượng và chứng minh thiệt hại lại vô cùng khó khăn. Những ảnh hưởng này thường không thể hiện tức thời, cần đến đánh giá chuyên môn từ các cơ quan kỹ

thuật – điều mà người dân địa phương không thể tự thực hiện. Hệ quả là nhiều người dân dù thực sự chịu thiệt hại nhưng không thể chứng minh được, từ đó bị mất quyền khởi kiện hoặc bị bác yêu cầu bồi thường trong quá trình tố tụng.

Thiếu cơ chế hỗ trợ pháp lý cho người bị thiệt hại

Hệ thống hỗ trợ pháp lý hiện nay chưa thực sự hiệu quả trong việc bảo vệ nhóm đối tượng yếu thế như ngư dân, cộng đồng ven biển – những người thường bị ảnh hưởng nặng nề bởi ô nhiễm môi trường biển. Việc tiếp cận thông tin pháp luật, thuê luật sư hoặc tiếp cận các tổ chức trợ giúp pháp lý miễn phí vẫn còn rất hạn chế ở nhiều địa phương. Trong khi đó, các doanh nghiệp hoặc tổ chức gây ô nhiễm thường có tiềm lực tài chính và pháp lý lớn, dễ dàng chiếm ưu thế trong quá trình thương lượng hoặc tố tụng. Bên cạnh đó, pháp luật Việt Nam chưa có cơ chế kiện tập thể – một công cụ pháp lý rất cần thiết khi thiệt hại có tính chất lan tỏa và ảnh hưởng đến nhiều người. Việc thiếu công cụ này không chỉ làm tăng gánh nặng cho người dân mà còn gây khó khăn trong việc bảo vệ công bằng và bình đẳng về quyền tiếp cận tư pháp.

Có thể thấy, dù pháp luật hiện hành đã bước đầu xây dựng cơ sở pháp lý cho quyền yêu cầu bồi thường, nhưng vẫn tồn tại nhiều khoảng trống và điểm yếu mang tính hệ thống. Các quy định còn thiếu cụ thể, khó áp dụng trong thực tiễn, chưa thiết lập được những cơ chế thực sự hiệu quả để người dân thực hiện quyền của mình. Để khắc phục, cần có những sửa đổi mang tính định hướng như: (1) bổ sung cơ chế đại diện hợp pháp cho cộng đồng dân cư, có thể thông qua hội nghề cá, Mặt trận Tổ quốc hoặc các tổ chức xã hội – nghề nghiệp; (2) thiết lập cơ chế kiện tập thể trong lĩnh vực môi trường; (3) tăng cường năng lực và phủ rộng hệ thống trợ giúp pháp lý miễn phí tại các khu vực ven biển; và (4) thiết kế quy trình xác định thiệt hại đơn giản hóa nhưng khoa học, nhằm tạo điều kiện cho người dân chứng minh và yêu cầu quyền lợi chính đáng.

2.1.3. Các quy định pháp luật về Chủ thể có trách nhiệm bồi thường

Theo quy định tại Điều 602 Bộ luật Dân sự năm 2015, “người gây thiệt

phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác của cá nhân, pháp nhân thì phải bồi thường thiệt hại.” Trong lĩnh vực môi trường, Điều 162 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cũng xác định rõ trách nhiệm bồi thường thuộc về tổ chức, cá nhân gây ra hành vi gây ô nhiễm dẫn đến thiệt hại. Các quy định này thể hiện nguyên tắc phổ biến trong pháp luật dân sự: người gây ra thiệt hại thì phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc xác định chủ thể trực tiếp gây ô nhiễm môi trường biển lại không hề đơn giản, đặc biệt trong các vụ việc có tính chất phức tạp về nguyên nhân, thời gian và quy mô tác động.

Trước hết, vấn đề lớn nhất là việc xác định “ai là người gây ô nhiễm”

trong trường hợp có nhiều nguồn tác nhân hoặc tác động kéo dài theo thời gian.

Trong các vùng biển có hoạt động kinh tế đa dạng như đánh bắt cá, vận tải hàng hải, khai thác dầu khí, du lịch biển hoặc xả thải công nghiệp ven biển, hiện tượng ô nhiễm thường không đến từ một tác nhân đơn lẻ. Ô nhiễm có thể xuất phát đồng thời từ nước thải chưa qua xử lý của nhà máy, rác thải từ tàu biển, tràn dầu từ giàn khoan hoặc do khai thác thủy sản quá mức. Ví dụ điển hình là sự cố tràn dầu ngoài khơi Bà Rịa – Vũng Tàu năm 2019, khi việc truy cứu trách nhiệm kéo dài nhiều năm mà vẫn chưa xác định được chính xác tàu biển gây ra sự cố. Việc thiếu một cơ chế giám sát môi trường biển minh bạch và liên kết dữ liệu đã khiến công tác điều tra gặp khó khăn nghiêm trọng.

Thứ hai, một bất cập khác nằm ở việc pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định cụ thể về trách nhiệm liên đới giữa các chủ thể trong trường hợp nhiều tác nhân gây thiệt hại đồng thời. Điều này dẫn đến lỗ hổng nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật. Khi có nhiều tổ chức, cá nhân cùng gây ra hoặc góp phần vào một tình trạng ô nhiễm, nhưng không thể tách biệt rõ mức độ trách nhiệm của từng bên, thì quy định hiện hành không hướng dẫn cụ thể về việc phân chia trách nhiệm. Điều này khiến các vụ việc kéo dài, gây thiệt hại cho người dân nhưng không tìm được đối tượng chịu trách nhiệm pháp lý rõ ràng.

Trong khi đó, các quốc gia khác như Hoa Kỳ hay Nhật Bản đã áp dụng mô hình

“trách nhiệm liên đới toàn phần hoặc chia sẻ theo tỷ lệ gây thiệt hại”, từ đó đảm

bảo được việc buộc các chủ thể có liên quan phải bồi thường tương xứng, tránh tình trạng “vô chủ trách nhiệm”.

Bên cạnh đó, cũng cần lưu ý rằng hiện nay, các hành vi gây ô nhiễm môi trường biển ngày càng tinh vi, khó phát hiện và thường diễn ra âm thầm trong thời gian dài. Ví dụ như việc xả thải vượt chuẩn liên tục với lưu lượng nhỏ từ các nhà máy ven biển, theo thời gian có thể tích tụ và gây hậu quả nghiêm trọng nhưng lại khó bị phát hiện sớm. Trong những trường hợp này, cơ quan quản lý môi trường không đủ phương tiện kỹ thuật để giám sát toàn diện hoặc chưa có hệ thống theo dõi tự động, dẫn đến việc xác định nguồn gây hại bị chậm trễ hoặc bỏ sót.

Từ những bất cập nêu trên, có thể khẳng định rằng mặc dù pháp luật đã xác định rõ nguyên tắc “ai gây thiệt hại thì phải bồi thường”, nhưng lại thiếu cơ chế thực thi cụ thể và phù hợp với đặc thù của ô nhiễm môi trường biển. Để khắc phục, cần thiết phải bổ sung quy định về trách nhiệm liên đới trong các trường hợp có nhiều chủ thể cùng gây ô nhiễm, đồng thời hoàn thiện cơ chế điều tra, giám sát và truy vết ô nhiễm thông qua ứng dụng công nghệ như hệ thống giám sát môi trường tự động, định vị hành trình xả thải từ tàu biển hay kiểm tra thường kỳ các nguồn thải ven biển. Ngoài ra, việc thiết lập một cơ quan chuyên trách về điều tra và xử lý ô nhiễm môi trường biển cũng là đề xuất khả thi để đảm bảo hiệu quả thực thi pháp luật trong thời gian tới.

2.1.4. Các quy định về Trình tự và, thủ tục yêu cầu bồi thường

2.1.4.1. Trình tự, thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

Hinh 2.1: Thủ tục, trình tự khởi kiện và xét xử tại tòa án

Thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển thường có phạm vi rộng, ảnh hưởng đến nhiều đối tượng và gây hậu quả lâu dài. Để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân bị thiệt hại, pháp luật Việt Nam quy định rõ trình tự, thủ tục yêu cầu bồi thường như sau:

Bước 1: thông báo thiệt hại đến cơ quan có thẩm quyền

Khi phát hiện dấu hiệu thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển, cá nhân hoặc tổ chức có liên quan – bao gồm ngư dân, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thủy sản, hoặc cộng đồng dân cư ven biển – có trách nhiệm thông báo kịp thời đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để đảm bảo quyền lợi chính đáng cũng như phục vụ cho quá trình xử lý và xác minh vụ việc.

Việc thông báo có thể thực hiện dưới hình thức văn bản, đơn trình báo hoặc thông báo trực tiếp, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể. Cơ quan tiếp nhận có thể là Ủy ban nhân dân cấp huyện hoặc tỉnh nơi xảy ra sự cố; trong trường hợp vụ việc vượt thẩm quyền địa phương, người thông báo có thể gửi đến Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Nội dung thông báo cần nêu rõ thời gian, địa điểm xảy ra ô nhiễm, các dấu hiệu bất thường như màu nước thay đổi, hiện tượng cá chết hàng loạt, mùi

Bước 7: Giải quyết bồi thường thiệt hại thông qua các hình thức khác lượng Bước 6: Giải quyết bồi thường thiệt hại thông qua thương

Bước 5: Thu thập, thẩm định dữ liệu và chứng cứ

Bước 4: Xác định tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm, suy thoái môi trường Bước 3: Kiểm tra, xác minh thông tin

Bước 2: Tiếp nhận thông báo và xem xét thẩm quyền giải quyết Bước 1: Thông báo thiệt hại đối với môi trường

lạ trong không khí, v.v. Đồng thời, phải thể hiện rõ mức độ thiệt hại thực tế – từ tổn thất vật chất (như hư hỏng ngư cụ, sụt giảm sản lượng khai thác) đến ảnh hưởng về sức khỏe hoặc sinh kế. Trong trường hợp có căn cứ nghi ngờ tổ chức hoặc cá nhân cụ thể gây ra ô nhiễm, người thông báo cần trình bày thông tin liên quan để hỗ trợ quá trình xác minh và xử lý.

Việc kịp thời gửi thông báo không chỉ góp phần bảo vệ lợi ích của người bị thiệt hại mà còn tạo cơ sở pháp lý quan trọng để cơ quan chức năng tiến hành điều tra, xác định trách nhiệm và thực hiện các biện pháp khắc phục, bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

Bước 2: tiếp nhận và xác định thẩm quyền giải quyết

Ngay sau khi nhận được thông báo về thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển, cơ quan nhà nước có trách nhiệm thực hiện việc kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ. Việc này nhằm đảm bảo rằng các thông tin cung cấp có căn cứ ban đầu rõ ràng, phục vụ cho quá trình xử lý tiếp theo một cách hiệu quả và đúng quy định.

Trên cơ sở nội dung được thông báo, cơ quan tiếp nhận cần tiến hành xác định phạm vi thẩm quyền của mình. Trường hợp vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết, cơ quan này sẽ ra văn bản thông báo tiếp nhận chính thức và tiến hành các bước xử lý tiếp theo theo đúng trình tự pháp luật.

Ngược lại, nếu xét thấy vụ việc không thuộc thẩm quyền, cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm chuyển toàn bộ hồ sơ, tài liệu liên quan đến cơ quan có thẩm quyền thích hợp – như cấp cao hơn hoặc đơn vị chuyên ngành – đồng thời phải có văn bản thông báo rõ ràng cho người gửi thông tin về việc chuyển giao này.

Quy trình xác định thẩm quyền không chỉ nhằm bảo đảm tính hợp pháp trong hoạt động quản lý nhà nước về môi trường, mà còn góp phần tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc chậm trễ trong việc xử lý thiệt hại, từ đó bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể bị ảnh hưởng.

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 45 - 63)

Tải bản đầy đủ (DOCX)

(82 trang)
w