1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

MODULE 9 TENSES

19 232 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 221,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cách dùng Usage Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn đạt: aB. Cách dùng Usage Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn đạt: a.. Sự việc xảy ra nhiều lần trong quá khứ và còn có thể

Trang 1

MODULE 9:

TENSES (Thì)

1 Hiện tại đơn (Simple Present)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

* Bare infinitive verb: động từ nguyên mẫu không to

* Thêm es vào các động từ tận cùng là o, s, sh, ch, x, z.

Ex: I like football (Tôi thích bóng đá.)

John watches TV every night (Tối nào John cũng xem tivi.)

b Thể phủ định (Negative)

Ex: We do not / don’t go to school on Sundays.

(Chúng tôi không đi học vào ngày Chủ nhật.)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

Ex: Do they live near here? (Họ sống gần đây phái không?)

• Cách chia động từ TO BE (thì, là)

a Thể khẳng định:

I am We / You / They are He / She / It is

Ex: I am a student (Tôi là học sinh.)

b Thể phủ định:

I am not We / You / They are not He / She / It is not

Ex: I am not a student (Tôi không phải là học sinh.)

* Rút gọn: are not = aren’t is not = isn’t

c Thể nghi vấn:

Am I ? Are we / you / they ? Is he / she / it ?

Ex: Are you a student? (Có phải bạn là học sinh không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Hiện tại đơn được dùng để diễn đạt:

a Một sự thật hiển nhiên, chân lý

Ex: It always rains in November (Trời luôn mưa vào tháng Mười Một.)

I / We / You / They + bare infinitive verb

He / She / It + verb-s / es

I / We / You / They + do not (don’t) + bare infinitive verb

He / She / It + does not (doesn’t) + bare infinitive verb

Do + I / we / you / they + bare infinitive verb?

Does + he / she / it + bare infinitive verb?

Trang 2

Water is necessary for species (Nước cần thiết cho muôn loài.)

b Thói quen, cảm giác, nhận thức hoặc tình trạng cố định ở hiện tại

Ex: I usually listen to the radio at night.

(Tôi thường nghe radio vào ban đêm.)

Most teenagers like films.

(Phần lớn thanh thiếu niên yêu thích phim ảnh.)

My sister lives near Dover (Chị tôi sống gần Dover.)

- Khi diễn tả thói quen (hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại), thì hiện tại thường được dùng với các trạng từ năng diễn (Adverbs of Frequency)

c Thời khóa biểu, chương trình, kế hoạch theo thời gian cố định

Ex: His train arrives at 7:30 (Chuyến tàu của anh ấy đến lúc 7:30.)

I start my new job tomorrow.

(Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)

2 Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: We are learning English (Chúng tôi đang học tiếng Anh.)

b Thể phủ định (Negative)

Ex: He is not / isn’t working now (Hiện giờ anh ấy không làm việc.)

c Thể nghi vấn

Ex: Are you listening to music? (Bạn đang nghe nhạc phải không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn đạt:

a Sự việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc đang diễn ra ở hiện tại nhưng không nhất thiết vào lúc

đang nói Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ, trạng ngữ chỉ thời gian: now (bây giờ), at the moment (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at present (hiện tại)

Ex: Listen! Mary is singing (Nghe kìa! Mary đang hát.)

Are you preparing for the exam?

(Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi phải không?)

b Sự việc mang tính tạm thời

Ex: Ms Young works at the hospital, but today she is staying at home to look after her sick baby.

(Cô Young làm việc ở bệnh viện, nhưng hôm nay cô ấy ở nhà chăm sóc em bé bị bệnh.)

c Sự việc xảy ra trong tưong lai gần - một sự sáp xếp hoặc một kế hoạch đã định Cách dùng này

luôn được dùng với trạng từ chỉ thời gian tương lai (để tránh nhầm lẫn với hành động đang xảy

ra)

Subject + am / is / are + V-ing

Subject + am not / is not / are not + V-ing

Am / Is / Are + subject + V-ing?

Trang 3

Ex: We are coming to see our grandfather tomorrow.

(Ngày mai chúng tôi sẽ đến thăm ông bà.)

d Sự việc thường xuyên xảy ra gây bực mình, khó chịu cho người nói Dùng với always (luôn luôn), continually (luôn), constantly (liên tục)

Ex: She is always complaining about her work.

(Cô ta than phiền về công việc của mình mãi.)

Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ trạng thái (stative verbs): know,

believe, understand, belong, need, hate, love, like, want, hear, see, smell, sound, have, wish, seem, taste, own, remember, forget, Dùng thì hiện tại đơn (simple present) với các động từ này.

3 Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: I have broken my glasses (Tôi đã làm vỡ mắt kính.)

b Thể phủ định (Negative)

* Rút gọn: have not = haven’t has not = hasn’t

Ex: She hasn’t phoned (Cô ấy đã không gọi điện.)

c Thề nghi vấn (Interrogative)

Ex: Have you finished? (Bạn xong chưa?)

B Cách dùng (Usage)

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn đạt:

a Sự việc vừa mới xảy ra

Ex: John has just come back from London.

(John vừa từ Luân Đôn về.)

b Sự việc đã xảy ra trong quá khứ khi người nói không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác

Ex: I have visited Hanoi (Tôi đã đi tham quan Hà Nội.)

Have you ever been to Vietnam? (Bạn đã bao giờ đến Việt Nam chưa?)

c Sự việc xảy ra nhiều lần trong quá khứ và còn có thể được lặp lại ở hiện tại hoặc tưong lai

Ex: I have read that book three times (Tôi đã đọc quyển sách đó 3 lần.)

My sister is a writer She has written a lot of short stories.

(Chị tôi là nhà văn Chị ấy đã sáng tác nhiều truyện ngắn.)

d Sự việc xảy ra trong quá khứ còn kéo dài hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại hay tương lai

I / We / You / They + have + past participle

He / She / It + has + past participle

Subject + have / has not + past participle

Have / Has + subject + past participle?

Trang 4

Ex: John has worked here for three years (John đã làm việc ở đây được 3 năm.) → hiện John

vẫn còn đang làm việc ở đây

He has broken his leg, so he can’t play tennis (Anh ấy bị gãy chân, nên anh ấy không chơi

tennis được.)

e Các phó từ thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành: just, recently, lately (vừa mới, gần đây), already (rồi), never (không bao giờ, chưa bao giờ), ever (đã từng), before (trước đây), for + khoảng thời gian (trong), since + mốc thời gian (từ), so far, until now, up to now, up to present (cho đến nay).

4 Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: I have been thinking about you (Tôi cứ nghĩ về bạn suốt.)

b Thể phủ định (Negative)

Ex: Jane hasn’t been studying very well recently.

(Gần đây Jane học hành không được tốt lắm.)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

Ex: Have you been waiting long? (Bạn đợi có lâu không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn đuợc dùng để diễn đạt:

a Sự việc xảy ra trong quá khứ kéo dài liên tục đến hiện tại hoặc tương lai, nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của sự việc

Ex: He has been working for ten hours without rest.

(Anh ấy đã làm việc suốt 10 tiếng không nghỉ.)

b Sự việc vừa mới chấm dứt và có kết quả ở hiện tại

Ex: I must go and wash I’ve been gardening.

(Tôi phải đi tắm đây Tôi vừa mới làm vườn xong.)

5 Quá khứ đơn (Simple Past)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: We met John yesterday (Chúng tôi đã gặp John hôm qua.)

b Thề phủ định (Negative)

Ex: He didn’t say anything about it.

Subject + have / has + been + V-ing

Subject + have / has not + been + V-ing

Have / Has + subject + been + V-ing?

Subject + verb (past tense)

Subject + did not (didn’t) + bare infinitive verb

Trang 5

(Anh ấy đã không nói gì về việc đó.)

c Thể nghi vấn

Ex: Did they leave here? (Họ rời khỏi đây rồi phải không?)

• Cách chia động từ TO BE (thì, là)

a Thể khẳng định

I / He / She / It was We / You / They were

Ex: He was here yesterday (Hôm qua anh ấy đã ở đây.)

b Thể phủ định

I / He / She / It was not We / You / They were not

* Rút gọn: was not = wasn’t were not = weren’t

Ex: We were not / weren’t in favour of his idea.

(Chúng tôi đã không ủng hộ ý kiến của anh ấy.)

c Thế nghi vấn

Was I / he / she / it ? Were we / you / they ?

Ex: Were they nice to you? (Họ có tử tế với bạn không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Quá khứ đơn đuợc dùng để diễn đạt:

a Sự việc đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, biết rõ thời gian

Ex: He worked here three years ago.

(Cách đây ba năm anh ấy đã làm việc ở đây.)

b Thói quen, tình cảm, sở thích, nhận thức ở quá khứ

Ex: I often went for a walk when I lived in the countryside.

(Khi sống ở thôn quê, tôi thường đi dạo.)

c Sự việc đã xảy ra suốt một khoảng thời gian trong quá khứ, nhưng nay đã hoàn toàn chấm dứt

Ex: Mozart wrote more than 600 pieces of music.

(Mozart đã sáng tác hơn 600 bản nhạc.)

He worked here for two years (Anh ấy đã làm việc ở đây hai năm.) → hiện anh ấy không

còn làm ở đây nữa

d Một chuỗi sự việc nối tiếp nhau trong quá khứ

Ex: Yesterday morning, John got up at 7 o’clock, had breakfast, and went to work (Sáng hôm

qua, John thức dậy lúc 7 giờ, ăn sáng rồi đi làm.)

6 Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: We were working on the computer at 3 p.m yesterday.

(Lúc 3 giờ chiều hôm qua chúng tôi đang làm việc trên máy tính.)

Did + subject + bare infinitive verb?

Subject + was / were + V-ing

Trang 6

b Thể phủ định (Negative)

Ex: He wasn’t studying at that time.

(Vào lúc đó anh ấy không học bài.)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

Ex: Were you listening to music last night?

(Có phải tối hôm qua bạn nghe nhạc không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn đạt:

a Sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Ex: What were you doing at 7 o’clock last night? ~ I was watching TV

(Lúc 7 giờ tối qua bạn làm gì? ~ Tôi đang xem TV.)

b Sự việc xảy ra và kéo dài một thời gian ở quá khứ

Ex: Yesterday, he was working in the laboratory all the afternoon.

(Suốt cả chiều hôm qua ông ấy đã làm việc trong phòng thí nghiệm.)

c Sự việc đang diễn ra trong quá khứ thì có một sự việc khác xảy đến (dùng past continuous cho hành động kéo dài, dùng past simple cho hành động xảy đến).

Ex: When I came yesterday, they were having dinner.

(Hôm qua khi tôi đến, họ đang ăn tối.)

d Hai hành động xảy ra đồng thời tại một thời điểm xác định trong quá khứ

Ex: Yesterday, he was reading a newspaper while his wife was cooking in the kitchen

(Hôm qua, anh ấy đọc báo trong khi vợ anh ấy nấu ăn trong bếp.)

e Sự việc xảy ra thường xuyên trong quá khứ gây bực mình, phiền toái

Ex: She was always boasting about her work when she worked here

(Khi còn làm việc ở đây cô ấy cứ khoác lác mãi về công việc của mình.)

7 Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: I had forgotten (Tôi quên mất.)

b Thể phủ định (Negative)

Ex: It hadn’t rained for weeks (Đã mấy tuần nay trời không mưa.)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

Subject + was not / were not + V-ing

Was / Were + subject + V-ing?

Subject + had + past participle

Subject + had not (hadn’t) + past participle

Had + subject + past participle?

Trang 7

Ex: Where had she been? (Cô ấy đã ở đâu vậy?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Quá khứ hoàn thành được dùng để diễn đạt sự việc xảy ra, kéo dài và hoàn tất trước một thời điểm xác định trong quá khứ, hay truớc một sự việc khác trong quá khứ (dùng thì quá khứ đơn cho

sự việc xảy ra sau)

Ex: John had finished his work before lunch time.

(John đã xong việc trước giờ ăn trưa.)

They had lived here for three years before they moved to the countryside

(Trước khi chuyển về miền quê, họ đã sống ở đây ba năm.)

8 Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khảng định (Affirmative)

Ex: He had been working very hard (Anh ấy đã làm việc rất vất vả.)

b Thể phủ định (Negative)

Ex: They hadn’t been listening (Họ đã không lắng nghe.)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

Ex: Had it been raining? (Trời đã mưa phải không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng giống thì quá khứ hoàn thành nhưng nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của sự việc

Ex: At that time we had been living in the caravan for about six months.

(Đến lúc đó thì chúng tôi đã sống trong xe moóc được khoảng 6 tháng.)

9 Tương lai đơn (Simple Future)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: I will be / I’ll be away some days (Tôi sẽ đi vắng vài ngày.)

b Thể phủ định (Negative)

* Rút gọn: will not = won’t shall not = shan’t

Ex: We won’t / shan’t work overtime next week.

(Tuần tới chúng tôi sẽ không làm thêm giờ.)

Subject + had + been + V-ing

Subject + had not (hadn’t) + been + V-ing

Had + subject + been + V-ing?

I / We + will / shall (II) + bare infinitive verb You / They / He / She / It + will (II) + bare infinitive verb

Subject + will / shall not + bare infinitive verb

Trang 8

c Thể nghi vấn (Interrogative)

Ex: Will they be here next week?

(Họ sẽ đến đây vào tuần tới phải không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Tương lai đơn được dùng để diễn đạt:

a Sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Ex: My son will enter university next year.

(Năm sau con trai tôi sẽ vào đại học.)

Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian tương lai: tomorrow (ngày mai), someday (một ngày nào đó), next week / month / year / (tuần / tháng / năm / tới), soon (chẳng bao lâu).

b Lời hứa, lời đe dọa, lời đề nghị, lời mời, lời gợi ý, dự đoán hoặc một quyết định tức thì

Ex: Don’t worry I will help you (Đừng lo Tôi sẽ giúp bạn.)

I will send you out if you keep talking.

(Tôi sẽ đuổi em ra ngoài nếu em cứ nói chuyện mãi.)

Will you help me with this, please?

(Vui lòng giúp tôi với.)

Shall we have dinner out tonight?

(Tối nay chúng ta ra ngoài ăn tối nhé.)

I think everything will be all right.

(Tôi cho rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp.)

It’s twenty five dollars ~OK I’ll buy it.

(Cái đó 25 đôla ~ Được rồi, tôi sẽ mua.)

10 Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

Ex: Mary will be working all day tomorrow.

(Ngày mai Mary sẽ làm việc suốt ngày.)

b Thể phủ định (Negative)

Ex: He will not be studying at this time tomorrow.

(Vào giờ này ngày mai anh ấy sẽ không bận học.)

c Thể nghi vấn

Ex: Will you be waiting for me when I come?

Will / Shall + subject + bare infinitive verb?

Subject + will / shall + be + V-ing

Subject + will / shall + not + be + V-ing

Will / Shall + subject + be + V-ing?

Trang 9

(Bạn sẽ chờ đến khi tôi đến phải không?)

B Cách dùng (Usage)

Thì Tương lai tiếp diên được dùng để diễn đạt sự việc sẽ và đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai

Ex: What will you be doing at 9 o’clock tomorrow morning?

(Bạn sẽ làm gì lúc 9 giờ sáng mai?)

I will be preparing for my coming exam.

(Tôi sẽ chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)

11 Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

b Thể phủ định (Negative)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

B Cách dùng (Usage)

Thì Tương lai hoàn thành được dùng để diễn đạt sự việc đã xảy ra, kéo dài và hoàn tất trước một thời điềm xác định trong tương lai, hay trước một sự việc tương lai khác (dùng thì hiện tại đơn cho

sự việc xảy ra sau)

Ex: The secretary will have written the report before the meeting.

(Thư ký sẽ viết xong bản báo cáo trước buổi họp.)

By the time he moves to London next month, he will have learned English for three years.

(Khi chuyển đến Luân Đôn vào tháng tới thì anh ấy đã học tiếng Anh được ba năm rồi.)

12 Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

A Cấu trúc (Form)

a Thể khẳng định (Affirmative)

b Thể phủ định (Negative)

c Thể nghi vấn (Interrogative)

B Cách dùng (Usage)

Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng giống thì tương lai hoàn thành nhưng nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của sự việc

Ex: They will have been driving for 300 miles by noon.

Subject + will / shall + have + past participle

Subject + will / shall not + have + past participle

Will / Shall + subject + have + past participle?

Subject + will / shall + have been + V-ing

Subject + will not / shall not + have been + V-ing

Will / Shall + subject + have been + V-ing?

Trang 10

(Đến giữa trưa thì họ đã lái xe được 300 dặm.)

13 Tương lai gần (Near Future)

A Cấu trúc (Form)

B Cách dùng (Usage)

Thì tương lai gần được dùng để diễn đạt:

a Dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần, hoặc một quyết định sẵn có

Ex: I cannot go with you I am going to help my mother with some household chores

(Tôi không đi với bạn được Tôi định sẽ giúp mẹ làm việc nhà.)

b Dự đoán dựa vào cơ sở hay tình huống hiện tại

Ex: It is so cloudy I think it is going to rain.

(Trời nhiều mây quá Chắc là sắp mưa.)

Lưu ý: Không sử dụng các thì tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

Subject + be (am / is / are) + going to + V (bare-inf.)

Ngày đăng: 10/12/2021, 19:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w