Các em thân mếnNhư các em đã biết, level điểm của chúng ta có lên được nhiều hay không phụ thuộc khá lớn vàoquá trình luyện đề. Và theo như kinh nghiệm giảng dạy lâu năm của cô thì phần lớn các em hay mắcnhững sai lầm cơ bản trong quá trình luyện đề như:• Luyện đề tràn lan từ quá nhiều tài liệu không sát• Không có quá trình tự đánh giá bản thân sau khi làm bài• Thấy khó là xem đáp án mà không có quá trình làm bài nghiêm túc
Trang 1TỪ VỰNG
TRONG 26 NGÀY
PHẦN 1: NGHE HIỂU (LISTENING COMPREHENSION)
Trang 2I LISTENING COMPREHENSION:
Day 1 – Part 1 (1) 1
Day 2 – Part 1 (2) 9
Day 3 – Part 2 (1) 17
Day 4 – Part 2 (2) 25
Day 5 – Part 3 (1) 33
Day 6 – Part 3 (2) 42
Day 7 – Part 3 (3) 50
Day 8 – Part 4 (1) 58
Day 9 – Part 4 (2) 68
Day 10 – Part 4 (3) 77
MỘT SỐ THUẬT NGỮ TRONG SÁCH 86
Trang 31hold
= grasp
(v): cầm, nắm
VD: She’s holding a pen in her right hand
(Cô ấy đang cầm cây viết bằng tay phải.) Ghi nhớ:
- hold a piece of paper: cầm một mẫu giấy
- hold onto a railing: vịn vào lan can
2arrange
arrangement (n): sự sắp xếp
rearrange (v): sắp xếp lại
(v): sắp xếp
VD: Glass bottles are arranged in rows
(Những chai thủy tinh được sắp xếp theo hàng.) Ghi nhớ:
arrange flowers in vases: cắm hoa trong bình
3pass
passage (n): lối đi
= hand
(v): băng qua, chuyền
VD: - A ship is passing under the bridge
(Một con tàu đang băng qua dưới cây cầu.)
- She’s passing a book to a colleague
(Cô ấy đang chuyền cuốn sách cho đồng nghiệp.)
VD: A customer is reaching for some merchandise
(Khách hàng đang với lấy vài món hàng.) Ghi nhớ:
- reach into a drawer: với trong ngăn kéo
- reach for a book: với lấy cuốn sách
5adjust
adjustment (n): sự điều chỉnh
adjustable (a): có thể điều chỉnh
(v): điều chỉnh
VD: A band member is adjusting a microphone
(Thành viên ban nhạc đang điều chỉnh micro.)
Ghi nhớ:
adjust the sail of a boat: điều chỉnh buồm của chiếc thuyền
VD: They’re pointing to charts on the wall
(Họ đang chỉ vào những biểu đồ trên tường.)
7 load
≠ unload: dỡ xuống
(v): chất lên VD: Some people are loading suitcases into the bus
Trang 4= The chairs are unoccupied/empty
(Những chiếc ghế không có người ngồi.)
9
VD: One of the men is bending over the luggage
(Một người đàn ông đang cúi xuống lấy hành lí.) Ghi nhớ:
bend over: cúi xuống
VD: He’s leaning against the wall
= He’s propped against the wall
(Anh ta đang tựa vào bức tường.) Ghi nhớ:
- lean against a building: tựa vào tòa nhà
- lean on some cushions: tựa lưng lên gối
11 park (v): đậu xe (n): bãi đậu xe
VD: The truck is parked in a garage
(Chiếc xe tải đang đậu trong nhà để xe.) Ghi nhớ:
- parking lot (area): bãi đậu xe
- in a park: trong bãi đậu xe
12 throw away
= discard
(phr.v): vứt đi
VD: She’s throwing away some papers
(Cô ấy đang vứt đi vài tờ giấy.)
VD: Some people are packing their suitcases
(Vài người đang gói ghém hành lí của họ.) Ghi nhớ:
- pack his luggage: gói ghém hành lí của anh ấy
- unpack monitors: tháo dở màn hình
VD: Buildings are overlooking the water
(Những tòa nhà này nhìn ra dòng nước.)
Trang 515 aisle (n): lối đi (giữa các hàng ghế)
VD: A passenger is walking down the aisle
(Một hành khách đang đi bộ xuống lối đi.) Ghi nhớ:
- aisle seat: ghế gần lối đi
- aisle number: số lối đi
VD: - She’s filling a cup
(Cô ấy đang đổ đầy tách nước.)
- The shelves are filled with books
(Những cái kệ chứa đầy sách.) Ghi nhớ:
be filled with: chứa đầy
17 inspect
inspection (n): sự kiểm tra
inspector (n): thanh tra
(v): kiểm tra
VD: Some women are inspecting the vehicle
(Một số phụ nữ đang kiểm tra chiếc xe.)
VD: Some workers are trimming bushes
(Vài công nhân đang tỉa những bụi cây.)
VD: The road through the forest has been paved
(Con đường xuyên qua khu rừng đã được lát.) Ghi nhớ:
- repave the street: lát lại con đường
- sweep the pavement: quét vỉa hè
VD: - Performers have assembled under a canopy
(Những người biểu diễn đã tập hợp dưới mái hiên.)
- The women are assembling a desk
(Những người phụ nữ đang lắp rắp chiếc bàn học.)
Trang 621 sail
sailboat (n): thuyền buồm
(v): lướt, trôi
VD: Some boats are sailing on the water
(Vài chiếc thuyền đang lướt trên mặt nước.)
(n): (cánh) buồm
VD: A sail has been raised above a ship
(Cánh buồm đã được giương lên trên tàu.)
22 mow
mower (n): máy cắt cỏ
(v): cắt cỏ
VD: He’s mowing the grass between the trees
(Anh ta đang cắt cỏ giữa hàng cây.) Ghi nhớ:
- mow the lawn: cắt cỏ
- push a lawn mower: đẩy máy cắt cỏ
23 copy
(photo)copier (n): máy photo
(v): sao chép
VD: One woman is copying a document
(Người phụ nữ đang sao chép tài liệu.)
24 perform
performance (n): màn trình diễn
performer (n): người trình diễn
(v): trình diễn
VD: - People are performing under a tent
(Người ta đang trình diễn dưới lều.)
- People are lined up to watch a street performer
(Người ta đang xếp hàng để theo dõi nghệ sĩ đường phố.)
VD: A ferry is transporting people across a river
(Chiếc phà đang chở người băng qua con sông.)
VD: A woman is shopping in an outdoor market
(Người phụ nữ đang mua sắm ở khu chợ trời.) Ghi nhớ:
- shopping cart: giỏ hàng
- outdoor shop: cửa hàng ngoài trời
- repair shop: xưởng sửa chữa
VD: A woman is pouring water into a cup
(Người phụ nữ đang rót nước vào tách.)
Trang 728 shade (v): che
VD: Some tables are shaded by umbrellas
(Một số bàn được che bởi những chiếc dù.)
(n): bóng râm, rèm (cửa sổ)
VD: - All of the tables are in the shade
(Tất cả những chiếc bàn đều nằm trong bóng râm.)
- The woman is lowering a window shade
(Người phụ nữ đang hạ rèm cửa sổ.)
29 surround (v): vây, bao quanh
VD: The woman is surrounded by flowers
= Flowers surround the woman
(Những đóa hoa bao quanh người phụ nữ.)
VD: The sailboat is being towed through the water
(Chiếc thuyền buồm đang được kéo qua mặt nước.)
VD: Some of the spectators are wearing hats
(Một vài khán giả đang đội mũ.)
32
VD: Leaves have been raked into piles
(Lá cây đã được cào thành nhiều đống.)
33
VD: They’re placing books on a table
(Họ đang đặt sách lên trên bàn.)
VD: They are facing each other
(Họ đang đối mặt nhau.)
Trang 835 line (v): xếp (thành) hàng (n): hàng, dòng
VD: Pieces of luggage are lined up on the pavement
(Hành lí được xếp thành hàng trên vỉa hè.) Ghi nhớ:
(phr.v): cắm vào (nguồn điện)
VD: She’s plugging in a machine
(Cô ấy đang cắm điện một cỗ máy.)
Ghi nhớ:
- plug in some equipment: cắm điện một số trang thiết bị
- unplug an appliance: rút phích cắm một thiết bị
VD: - Pedestrians are crossing the street
(Những người đi bộ đang băng qua đường.)
- She’s standing with her arms crossed
(Cô ấy đang đứng với đôi tay của mình vắt chéo nhau.)
38
VD: - They’re hanging a picture on the wall
(Họ đang treo một bức tranh lên trên tường.)
- A mirror is hanging on the wall
(Một chiếc gương đang được treo trên tường.)
VD: The waiter is distributing plates of food
= The waiter is handing out plates of food
(Anh bồi bàn đang phân phát những đĩa thức ăn.)
40 fold
≠ unfold: mở ra
(v): gấp lại
VD: He’s folding his jacket
(Anh ta đang gấp lại áo khoác của mình.) Ghi nhớ:
- fold some clothes: gấp lại một số áo quần
- unfold a map: mở bản đồ ra
Trang 941 reflect
reflection (n): hình bóng
reflective (a): có thể phản chiếu
(v): phản chiếu
VD: - The bridge is reflected in the water
(Cây cầu được phản chiếu dưới dòng nước.)
- One woman is looking at her reflection
(Một người phụ nữ đang nhìn hình bóng của mình.)
42 address (v): nói chuyện, phát biểu (n): bài nói, diễn văn
VD: He’s addressing his colleagues
(Anh ấy đang phát biểu với các đồng nghiệp của mình.)
43 plant (v): trồng, gieo (n): thực vật, cây xanh
VD: - Small trees have been planted in individual pots
(Cây nhỏ đã được trồng thành từng chậu riêng biệt.)
- The women are watering the plants
(Những người phụ nữ đang tưới cây.)
Ghi nhớ:
potted plant: cây được trồng trong chậu
44 file (v): sắp xếp (giấy tờ) (n): hồ sơ, tài liệu
VD: The man is filing some documents
(Người đàn ông đang sắp xếp một số tài liệu.) Ghi nhớ:
- file/filing cabinet: tủ đựng hồ sơ
- file folder: bìa hồ sơ
VD: He’s operating some factory machinery
(Anh ấy đang vận hành một số máy móc tại nhà máy.)
46
stack
= pile
(v): chất đống, xếp chồng
VD: He’s stacking up some bricks
(Anh ấy đang xếp chồng một số viên gạch.) (n): đống, chồng
VD: He’s standing by two stacks of plates
(Anh ấy đang đứng bên hai chồng đĩa.)
Trang 1047 clap
= applaud
(v): vỗ tay
VD: An audience is clapping for some musicians
(Khán giả đang vỗ tay cho một số nhạc sĩ.)
VD: The woman is kneeling in the garden
(Người phụ nữ đang quỳ gối trong khu vườn.)
(Người đi bộ đang đi dạo bên bờ sông.)
Trang 111 pile
= stack
(v): chất đống, xếp chồng (n): chồng, đống
VD: Dishes have been piled in a drying rack
= Dishes have been stacked in a drying rack
(Những chiếc đĩa đã được xếp vào giá sấy khô.) Ghi nhớ:
VD: Some men are storing luggage above their seats
(Vài người đàn ông đang cất hành lí phía trên chỗ ngồi.)
3 pick up
(phr.v): lấy lại
VD: He’s picking up his briefcase
(Anh ấy đang lấy lại cặp da của mình.) (phr.v): nhặt, hái, lấy
VD: He’s picking up some flowers
(Anh ấy đang hái vài bông hoa.)
4 serve
server (n): người phục vụ
(v): phục vụ VD: Waiters are serving beverages to the customers
(Những anh bồi bàn đang phục vụ đồ uống cho thực khách.)
5 board (v): lên, đáp (tàu thuyền, máy bay, xe buýt)
VD: Passengers are boarding a bus
(Hành khách đang lên xe buýt.) (n): tấm ván, bảng
VD: Some boards have been piled on a deck
(Một số tấm ván đã được xếp chồng lên trên boong tàu.)
6 frame (v): dựng khung (n): khung (ảnh, tranh, )
VD: She’s framing a piece of art
(Cô ấy đang dựng khung một tác phẩm nghệ thuật.) Ghi nhớ:
- framed picture: tranh/ảnh được đóng khung
- picture frame: khung tranh/ảnh
- building frame: khung nhà
7 relax
= take a rest, rest
(v): nghỉ ngơi VD: They’re relaxing on the lawn
(Họ đang nghỉ ngơi trên bãi cỏ.)
Trang 128 roll (v): quấn, cuộn
VD: The carpet has been rolled up in the corner
(Chiếc thảm đã được cuộn lại ở trong góc.) (v): lăn
VD: A shopper is rolling a cart down a walkway
(Một người mua hàng đang lăn chiếc xe đẩy xuống lối
đi bộ.) Ghi nhớ:
- roll up a carpet: cuộn tròn tấm thảm
- roll up one’s sleeves: xắn tay áo
9 bow
= greet
(v): cúi chào
VD: A performer is bowing before an audience
(Một người biểu diễn đang cúi chào trước khán giả.)
VD: Tree branches are being cleared off a walkway
(Những cành cây đang được dọn khỏi lối đi bộ.)
Ghi nhớ:
clear A of B / clear B from/off A: loại bỏ B khỏi A
VD: The shoes are displayed on a shelf
(Những đôi giày được trưng bày trên một chiếc kệ.) (n): sự trưng bày, triển lãm
VD: A sculpture is on display outside
(Một bức tượng điêu khắc được trưng bày bên ngoài.)
VD: A bridge extends towards a domed building
(Cây cầu kéo dài tới một tòa nhà mái vòm.)
Ghi nhớ:
extended arms: đôi tay mở rộng
13 cook (v): nấu ăn (n): đầu bếp
VD: Some vegetables are being cooked
(Một số rau củ đang được nấu chín.)
Trang 1314 sip (v): uống từng ngụm, nhấp nháp
VD: A woman is sipping a cup of coffee
(Người phụ nữ đang nhấp nháp một tách cà phê.)
15 work on (phr.v): nỗ lực, cố gắng (cải thiện/đạt được gì đó)
VD: He’s working on the tire
(Anh ta đang nỗ lực sửa lốp xe.)
VD: One of the men is sweeping an outdoor area
(Một người đàn ông đang quét dọn khu vực ngoài trời.)
VD: The woman is browsing through some magazines
(Người phụ nữ đang xem lướt qua vài cuốn tạp chí.)
VD: The bicycle is lying on the ground
(Chiếc xe đạp đang nằm trên mặt đất.) (n): (tư thế) nằm
VD: She’s lying on the sofa
(Cô ấy đang nằm trên ghế xô-pha.)
VD: He’s wrapping a book in paper
(Anh ta đang bọc một cuốn sách với giấy.)
VD: Some people are exercising in a park
(Một số người đang tập thể dục ở công viên.)
21 border (v): tiếp giáp (n): biên giới
VD: A plaza is bordered by a fence
(Quảng trường tiếp giáp với một hàng rào.)
22 set up
= install
(phr.v): dựng lên, thiết lập VD: A man is setting up a podium
(Một người đàn ông đang dựng bục.)
Trang 1423 spread (v): trải, căng ra
VD: Towels have been spread out on the sand
(Những chiếc khăn tắm đã được trải ra trên bãi cát.) Ghi nhớ:
be spread out: được trải ra
24 wipe
= scrub
(v): lau chùi, làm sạch
VD: He’s wiping off a kitchen counter
(Anh ấy đang lau chùi kệ bếp.)
25 dine
dining (n): sự ăn tối
diner (n): thực khách
(v): ăn tối
VD: They’re dining at a restarant
(Họ đang ăn tối tại một nhà hàng.) Ghi nhớ:
- dining area: khu ăn uống
- dining room: phòng ăn
26 stock (v): cung cấp, tích trữ (hàng hóa) (n): hàng tồn kho
VD: The office is stocked with supplies
(Văn phòng chứa đầy hàng hóa.) Ghi nhớ:
- stock the shelves: chất hàng lên kệ
- be stocked with: chứa, chất đầy
VD: Equipment is being fastened to the roof of a car
(Trang bị đang được buộc chặt lên nóc chiếc xe hơi.)
Ghi nhớ:
fasten their helmets: thắt chặt mũ bảo hiểm
28 exchange (v): trao đổi (n): sự trao đổi
VD: The men are exchanging business cards
(Những người đàn ông đang trao đổi danh thiếp cho nhau.)
Ghi nhớ:
exchange a greeting: chào hỏi lẫn nhau
29
take notes (phr): ghi chép
VD: A woman is taking notes on a board
(Người phụ nữ đang ghi chép trên bảng.)
VD: The silverware is being polished
(Bộ đồ dùng bằng bạc đang được đánh bóng.)
Trang 1531 lift (v): nâng, nhấc lên
VD: A machine is lifting bags onto a shelf
(Một cỗ máy đang nhấc những cái túi lên trên kệ.)
32 run (v): chạy dài, quanh
VD: A high wall runs alongside the train tracks
(Một bức tường cao chạy dọc theo đường ray xe lửa.) (v): chạy bộ
VD: A man is running up a ramp
(Một người đàn ông đang chạy lên đoạn dốc.)
33 sort (v): sắp xếp, phân loại (n): thứ, loại, hạng
VD: She’s sorting out some papers
(Cô ấy đang phân loại một số giấy tờ.) Ghi nhớ:
VD: The women are sewing some clothing
(Những người phụ nữ đang may vài bộ quần áo.)
Ghi nhớ:
sewing machine: máy may
35 put away (phr.v): cất, dọn đi
VD: Vendors are putting away their displays
(Những người bán dạo đang dọn đi hàng trưng bày của họ.)
36 spray (v): xịt, phun (nước) (n): tia nước, bình xịt
VD: The fountain is spraying water into the air
(Đài phun nước đang bắn nước lên trên không.) Ghi nhớ:
- spray a car with water: xịt nước lên xe hơi
- a spray bottle: bình xịt
VD: A woman is entering numbers on a keypad
(Một người phụ nữ đang nhập số liệu bằng bàn phím.) (v): đi, bước vào
VD: A group of people is entering the room
(Một nhóm người đang bước vào căn phòng.)
Trang 1638 move
= carry, transport
(v): di chuyển
VD: They’re moving a piece of furniture
(Họ đang di chuyển một món đồ nội thất.)
39
VD: The driver is checking the engine
(Người tài xế đang kiểm tra động cơ chiếc xe.) (v): ký gửi
VD: The man and woman are checking their luggage
(Người đàn ông và phụ nữ đang ký gửi hành lý của họ.)
40 climb
= go up, walk up
(v): leo (lên)
VD: A man is climbing some stairs
(Người đàn ông đang leo lên vài bậc cầu thang.)
41 row
= paddle (v)
= line (n)
(v): chèo (thuyền)
VD: The man is rowing a boat across the harbor
(Người đàn ông đang chèo thuyền qua bến cảng.) (n): hàng, dãy
VD: The chairs have been arranged in rows
(Những chiếc ghế đã được xếp thành từng hàng.) Ghi nhớ:
- row/paddle a boat: chèo thuyền
- in a row/in rows: thành hàng
42
exit
= leave
(v): rời khỏi, ra về (n): lối ra
VD: A car is exiting a parking garage
= A car is leaving a parking garage
(Một chiếc xe hơi đang rời khỏi bãi đỗ xe.)
43
VD: Some paintings have been mounted on the wall
(Một vài bức tranh đã được đóng lên trên tường.)
VD: Some diners are seated across from each other
= Some diners are sitting across from each other
(Một số thực khách đang ngồi đối diện nhau.)
Trang 1745 dock (v): neo, đậu (tàu, thuyền)
VD: Some boats are docked at a pier
(Vài chiếc thuyền đang đậu ở bến tàu.) (n): bến tàu
VD: A man is fishing from a dock
(Một người đàn ông đang câu cá từ bến tàu.)
VD: A man is putting up a tent
(Người đàn ông đang dựng một chiếc lều.) (phr.v): cắm, đặt
VD: The man is putting up a sign
(Người đàn ông đang dựng một biển báo.)
47
cast (v): tạo, tỏa ra (ánh sáng, bóng mát, )
VD: Some trees are casting shadows on a path
(Anh ấy đang xếp chồng một số viên gạch.)
VD: A stool has fallen over on the ground
(Một chiếc ghế đẩu đã bị lật đổ xuống đất.) (v): rơi xuống
VD: A tablecloth has fallen on the floor
(Một tấm khăn trải bàn đã rơi xuống sàns.)
49 post
poster (n): áp phích (quảng cáo)
= put up
(v): dựng, đăng (thông báo, ) (n): cột trụ
VD: Signs are being posted at an intersection
(Những biển báo đang được dựng tại ngã tư.) Ghi nhớ:
post/put up a notice: đăng thông báo
Trang 1850 take off
= remove
≠ land, touch down: hạ cánh
(phr.v): tháo, cởi bỏ (trang phục)
VD: One of the men is taking off his jacket
(Một người đàn ông đang cởi bỏ áo khoác của mình.) (phr.v): cất cánh
VD: An aircraft is taking off from a runway
(Một chiếc máy bay đang cất cánh khỏi đường băng.)
Trang 191 responsible
responsibility (n): trách nhiệm
(a): chịu, có trách nhiệm
VD: Who’s responsible for sending the invitations?
(Ai chịu trách nhiệm gửi những thư mời?)
(a): có sẵn, có thể mua/lấy được
VD: Are there any tickets available for today’s show?
(Có còn vé cho buổi diễn ngày hôm nay không?) (a): sẵn sàng
VD: When will Ms Sanchez be available for consulation?
(Khi nào cô Sanchez sẵn sàng để tư vấn?)
3 utility (n): tiện ích, sinh hoạt (điện, nước, nhà cửa, )
VD: Our utility bill is a lot higher this month
(Tháng này hóa đơn sinh hoạt của chúng ta cao hơn nhiều.) Ghi nhớ:
- utility company: công ty dịch vụ công cộng
- utility bill: hóa đơn sinh hoạt
VD: Why don’t we offer a vegetarian dish at the lunch?
(Sao chúng ta không cung cấp một món chay cho bữa trưa?) (n): lời đề nghị
VD: Didn’t Daniel accept the job offer?
(Chẳng phải Daniel đã chấp nhận thư mời nhận việc rồi sao?)
Ghi nhớ:
- job offer: thư mời nhận việc
- promotional offer: khuyến mãi
- make an offer: thực hiện một đề nghị
- take an offer: chấp nhận lời đề nghị
Trang 206 status (n): tình trạng, địa vị
VD: What’s the status of this bill?
(Tình trạng của dự luật này như thế nào?)
VD: Our advertisement is being recorded in Studio 8
(Quảng cáo của chúng tôi đang được thu hình ở trường quay số 8.)
Ghi nhớ:
- attendance record: bảng điểm danh
- sales record: sổ sách bán hàng
VD: The sightseeing bus leaves from over there
(Xe buýt tham quan rời đi từ đằng kia.) (v): để lại, bỏ quên
VD: Where did you leave your umbrella?
(Bạn đã bỏ quên cây dù của mình ở đâu?)
(n): nghỉ phép
VD: Three weeks’ paid leave a year
(Nghỉ phép ba tuần được trả lương một năm.) Ghi nhớ:
- leave a message: để lại lời nhắn
- sick leave: nghỉ bệnh
VD: Do you know who will be leading the training
VD: Didn’t you organize the employee picnic last year?
(Chẳng phải bạn đã tổ chức chuyến đi dã ngoại cho nhân viên năm ngoái sao?)
Trang 2111 revise
revised (a): (được) chỉnh sửa
revision (n): sự xem lại,
chỉnh sửa
(v): xem lại, chỉnh sửa
VD: Who’s working on revising the report?
(Ai đang chỉnh sửa bản báo cáo này?)
Ghi nhớ:
- revised contract: bản hợp đồng đã chỉnh sửa
- make a revision: thực hiện sửa đổi
VD: Why don’t you join us for dinner tonight?
(Sao bạn không đi ăn tối cùng chúng tôi đêm nay?)
(v): gia nhập, vào
VD: When did you join the company?
(Bạn đã gia nhập công ty từ khi nào?)
VD: Can I borrow your calculator, or are you using it now?
(Tôi có thể mượn máy tính của bạn được không, hay bạn đang sử dụng nó bây giờ?)
14 charge (v): tính giá (dịch vụ)
VD: The hotel charges cancellation fees
(Khách sạn có tính phí hủy.) (v): sạc (pin, đồ điện tử, )
VD: I’m going to charge the battery
(Tôi định sẽ đi sạc pin.)
(n): bổn phận, trách nhiệm
VD: Who’s the person in charge of payroll?
(Ai là người chịu trách nhiệm tính tiền lương?) Ghi nhớ:
- no extra charge: không tính thêm phí
- in charge of: chịu trách nhiệm
15 interview (v): phỏng vấn (n): buổi, cuộc phỏng vấn
VD: I have a job interview with the local newspaper
(Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc với tờ báo địa phương.)
16 bottom
≠ top: đỉnh, trên đầu
(n): dưới cùng, đáy VD: They’re stored on the bottom shelf
(Chúng được cất giữ ở kệ dưới cùng.)
Trang 2217 prefer (v): thích hơn, ưa chuộng
VD: Would you prefer a table outdoors or indoors?
(Bạn thích ngồi bàn ở ngoài trời hay trong nhà hơn?)
18
approve
approval (n): sự chấp thuận
≠ disapprove: không chấp thuận
(v): chấp thuận, phê duyệt
VD: Who approved the budget estimate?
(Ai đã chấp thuận bản dự toán ngân sách?)
19 document (n): tài liệu (v): dẫn chứng (bằng tài liệu)
VD: Where will you be sending this document?
(Bạn sẽ gửi tài liệu này đi đâu?)
20 order (v): gọi món, đặt trước (n): đơn hàng
VD: Are you ready to order, or do you need more time?
(Bạn sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm thời gian?) Ghi nhớ:
- take an order: gọi món
- place an order: đặt hàng
21 projection
project (v): lên kế hoạch
projected (a): có kế hoạch
(n): sự lên kế hoạch, dự tính
VD: Could I look at the financial projections for next year?
(Tôi có thể xem bản dự toán tài chính cho năm sau không?)
22
contact (v): liên lạc (n): mối liên hệ
VD: Shall I contact you by e-mail or by phone?
(Tôi sẽ liên lạc với bạn qua thư điện tử hay điện thoại?) Ghi nhớ:
- contact information: thông tin liên lạc
- contact list: danh sách liên hệ
VD: You paid all the bills, didn’t you?
(Bạn đã thanh toán hết tất cả hóa đơn rồi phải không?)
(v): gửi, tính hóa đơn
VD: Would you like to pay now, or be billed later?
(Bạn muốn trả tiền bây giờ không hay tính hóa đơn sau?)
Ghi nhớ:
- billing information: thông tin thanh toán
- billing records: hồ sơ thanh toán
- billing form: hình thức thanh toán
- billing department: bộ phận thanh toán
Trang 2324 colleague
= associate, coworker
(n): đồng nghiệp
VD: Who’s going to meet our colleagues at the airport?
(Ai sẽ đi gặp những đồng nghiệp của chúng ta tại sân bay?)
25
review
= go over, look over
(n): bài phê bình, đánh giá
VD: My performance review went very well
(Màn trình diễn của tôi đã nhận được đánh giá rất tốt.)
(v): xem xét, duyệt lại
VD: We’ve hired a consultant to review it
(Chúng tôi đã thuê một cố vấn để xem xét nó.)
26 cost
costly (a): tốn kém
(v): tốn (tiền, thời gian, ) (n): chi phí
VD: How much do these sweaters cost?
(Những chiếc áo len này tốn nhiêu tiền?)
27 make it (phr): có mặt, xuất hiện
VD: Did he make it there in time?
(Anh ta đã có mặt ở đó kịp thời không?)
28 proofread (v): hiệu đính
VD: Could you proofread the translation before we send it
to the Madrid office?
(Bạn có thể hiệu đính bản dịch trước khi chúng ta gửi nó đến văn phòng ở Madrid chứ?)
29 committee (n): ủy ban, hội đồng
VD: How did the committee select the finalists for the
VD: Our manager will be retiring in July
(Người quản lý của chúng tôi sẽ nghỉ hưu vào tháng 7.)
VD: When was the sculpture gallery added to the museum?
(Phòng trưng bày điêu khắc đã được thêm vào bảo tàng khi nào?)
Trang 2432 flyer (n): tờ bướm (quảng cáo)
VD: Why don’t I hang up these flyers for you?
(Để tôi treo những tờ bướm này giúp bạn nhé?)
33
deadline (n): hạn chót, thời hạn
VD: How can we meet the project deadline?
(Làm sao chúng ta có thể hoàn thành dự án kịp thời hạn?)
Ghi nhớ:
- meet the deadline: kịp thời hạn
- postpone the deadline: hoãn lại thời hạn
34 ship
shipment (n): sự giao hàng
shipping (n): tàu thuyền, sự vận
chuyển bằng tàu thủy
(v): chuyên chở, vận chuyển
VD: - How long wil it take to ship this item?
(Mất bao lâu để vận chuyển món hàng này?)
- When does the shipment of running shoes arrive?
(Khi nào những đôi giày chạy bộ được giao tới?)
35
VD: Did you hear who’s going to take over the
VD: How long does it take for you to get to work?
(Bạn mất bao lâu để đi tới chỗ làm?)
37 return (v): trả lại (n): sự trả lại
VD: Please return these books to the library by June 2nd (Vui lòng trả lại những cuốn sách này cho thư viện trước
ngày 2/6.) (v): trở về (n): sự trở về
VD: When will Joseph be returning from his vacation?
(Khi nào Joseph sẽ trở về sau kì nghỉ của mình?)
39 depend on (phr.v): phụ thuộc, nhờ vào
VD: It depends on the nature of the problem
(Nó phụ thuộc vào bản chất của vấn đề.)
Trang 2540 delay (v): chậm trễ, hoãn lại (n): sự chậm trễ, trì hoãn
VD: Why has the book’s release date been delayed?
(Tại sao ngày ra mắt cuốn sách đã bị hoãn lại?) Ghi nhớ:
- experience delays in: bị chậm trễ do
- shipping delay: sự giao hàng chậm trễ
41 supply
supplier (n): nhà cung cấp
(n): sự cung cấp, nhu yếu phẩm (v): cung cấp
VD: Could you order these supplies today?
(Bạn có thể đặt hàng những vật phẩm này hôm nay chứ?)
VD: Where should I submit my registration form?
(Tôi nên nộp đơn đăng kí ở đâu?)
43 negotiation
negotiate (v): đàm phán
negotiator (n): người đàm phán
(v): sự đàm phán
VD: The contract negotiations took longer than I expected
(Những buổi đàm phán hợp đồng kéo dài lâu hơn tôi tưởng.)
44
VD: Would you mind changing seats with me?
(Phiền bạn có thể đổi chỗ ngồi với tôi được chứ?)
(n): tâm trí
VD: Please keep that in mind
(Vui lòng ghi nhớ kĩ điều đó.)
45 find out (phr.v): khám phá, tìm ra
VD: How did you find out about Mr Suzuki leaving?
(Làm sao bạn biết được việc ông Suzuki sắp rời đi?)
Trang 26
- sign the agreement: kí hợp đồng
- purchase/loan agreement: hợp đồng mua bán/vay vốn
- reach an agreement: đạt được thỏa thuận
48 banquet (n): yến tiệc, tiệc lớn
VD: How many people are coming to the awards banquet? (Bao nhiêu người sẽ tới buổi tiệc trao giải?)
49 presentation (v): (buổi) thuyết trình, giới thiệu
VD: What was the presentation about?
(Buổi thuyết trình về vấn đề gì?) Ghi nhớ:
give/make a presentation: (làm) thuyết trình
50 subscription
subscribe (v): đăng kí, đặt mua
subscriber (n): người đăng kí
(n): sự đăng kí, đặt mua (dài hạn) VD: Rita canceled our newspaper subscription, didn’t she? (Rita đã hủy đặt mua báo dài hạn của chúng ta phải không?)
Trang 271 schedule
scheduled (a): được lên lịch
(v): lên lịch, sắp xếp
VD: A parade was scheduled to go through town
(Một đoàn diễu hành được sắp xếp đi qua thị trấn.)
(n): lịch trình, thời gian biểu
VD: I’ll have to check the schedule
(Tôi sẽ phải kiểm tra lịch trình.) Ghi nhớ:
- be scheduled + to-V: được lên lịch để làm gì
- schedule/scheduling conflict: xung đột lịch trình
VD: I processed his forms this morning
(Tôi đã xử lý những mẫu đơn của anh ta sáng nay.)
(n): quy trình, quá trình
VD: As part of the hiring process
(Là một phần của quá trình tuyển dụng.)
3 reception
receptionist (n): lễ tân
(n): sự tiếp đón, tiệc chiêu đãi
VD: How many people are coming to the reception tonight?
(Tháng này hóa đơn sinh hoạt của chúng ta cao hơn nhiều.) Ghi nhớ:
- reception desk: quầy tiếp tân
- reception area: khu tiếp đón
(Đây là công việc thách thức nhất tôi từng có.)
Trang 287 run out (phr.v): hết, cạn kiệt
VD: We’re going to run out of paper soon
(Chúng ta sắp sửa hết giấy rồi.)
Ghi nhớ:
run out of: hết cái gì đó
8 transfer
= relocate, reassign
(v): dời, chuyển sang (n): sự di dời, chuyển sang
VD: She’s transferring to a new office
(Cô ấy sắp chuyển sang một văn phòng mới.)
VD: Who’s responsible for filing the invoices?
(Ai chịu trách nhiệm sắp xếp những hóa đơn?)
VD: How should we celebrate Jennifer’s retirement?
(Chúng ta nên làm tiệc nghỉ hưu cho Jennifer như thế nào?)
11 ride
= lift
(v): đi (xe đạp, xe máy), cưỡi (ngựa, )
VD: Are you riding your bike to work today?
(Hôm nay bạn đi xe đạp tới chỗ làm à?)
(n): sự đi lại (bằng phương tiện giao thông, động vật, )
VD: Could you give me a ride to work tomorrow?
(Bạn có thể cho tôi đi nhờ xe đến chỗ làm ngày mai chứ?)
Ghi nhớ:
- give A a ride/lift: cho A đi nhờ xe
- share a ride: đi chung xe
VD: Are you going to label those file folders or should I?
(Bạn có định dán nhãn những cái bìa hồ sơ đó không hay
để tôi làm?)
(n): nhãn (hiệu) VD: Where can I get some shipping labels?
(Tôi có thể lấy vài cái nhãn vận chuyển ở đâu?)
Trang 29VD: Who’s the new supervisor at the factory?
(Ai là người giám sát mới tại nhà máy?) Ghi nhớ:
- immediate supervisor: người giám sát trực tiếp
- supervisory position: vị trí giám sát
14 manual
manually (adv)
= instruction
(n): cẩm nang, sách hướng dẫn (a): thủ công, bằng tay
VD: Please read this manual before tomorrow’s
training session
(Vui lòng đọc cuốn cẩm nang này trước buổi đào tạo
ngày mai.)
VD: You should sign at the bottom
(Bạn nên kí tên ở phía dưới.)
(n): dấu hiệu, biển báo
VD: What does the sign say?
(Biển báo này nói gì vậy?)
16 lead
leading (a): dẫn đầu, quan trọng
leader (n): lãnh đạo
(v): dẫn dắt, đứng đầu (n): sự dẫn đầu, lãnh đạo
VD: Who’s going to lead the tour?
(Ai sẽ dẫn đường cho chuyến du lịch?)
(v): dẫn đến (+ to)
VD: Which road leads to the park headquarters?
(Con đường nào dẫn đến trụ sở chính của công viên?)
VD: Who monitors the factory’s safety standards?
(Ai giám sát tiêu chuẩn an toàn của nhà máy?)
(n): màn hình
VD: Isn’t this the monitor that breaks down every week?
(Chẳng phải đây là cái màn hình bị hỏng hàng tuần sao?)
18 inventory
= stock
(n): hàng hóa, hàng tồn kho
VD: You haven’t taken inventory yet, have you?
(Bạn vẫn chưa kiểm kê hàng tồn kho phải không?) Ghi nhớ:
- take inventory: kiểm kê hàng tồn kho
- inventory list: danh mục hàng tồn kho
Trang 30
19 identification
identify (v): nhận diện
(n): giấy chứng minh
VD: Maybe you need to show identification
(Có lẽ bạn nên xuất trình giấy chứng minh.) Ghi nhớ:
- photo identification: ảnh nhận dạng
- identification badge: phù hiệu nhận dạng
20 survey (n): cuộc khảo sát, điều tra (v): khảo sát, điều tra
VD: Why don’t you wait to see the survey results before
VD: Have changes been suggested for the engine design?
(Có đề xuất thay đổi nào cho bản thiết kế động cơ không?)
22 go ahead (phr.v): tiếp tục, tiến triển
VD: You should go ahead and do that
(Bạn nên tiếp tục làm điều đó.)
23 belong to (phr.v): của, thuộc về
VD: Who does this reference manual belong to?
(Hướng dẫn tham khảo này của ai?)
24 make sure (phr): chắc chắn, đảm bảo
VD: Please make sure to enter your hours on this form
(Hãy chắc chắn nhập giờ giấc của bạn vào mẫu đơn này.)
25 donate
donation (n): khoản quyên góp
donor (n): người tặng, hiến
(v): tặng, quyên góp
VD: Where can I donate some old office equipment?
(Tôi có thể quyên góp một số thiết bị văn phòng cũ ở đâu?) Ghi nhớ:
make a donation: quyên góp
26 lower
low (a): thấp
≠ raise: nâng lên
(v): hạ thấp, giảm xuống (giá cả) VD: The price was just lowered
(Giá cả vừa được hạ thấp.)
Trang 3127 branch (n): chi nhánh
VD: Why is Yoko transferring to the Allensville branch?
(Tại sao Yoko sắp chuyển sang chi nhánh Allensville?)
manager (n): người quản lý
managerial (a): (thuộc) quản lý
manageable (a): có thể quản lý
(v): quản lý
VD: Who’s managing the production line?
(Ai đang quản lý dây chuyền sản xuất?)
(v): giải quyết, xoay sở
VD: How did Jim manage to pay for the trip?
(Làm thế nào Jim đã xoay sở chi trả cho chuyến đi?)
29 ask for (phr.v): xin, yêu cầu
VD: Let’s call the stockroom and ask for more supplies
(Chúng ta hãy gọi nhà kho để yêu cầu thêm vật tư.)
30 deliver
delivery (n): sự giao hàng
= make a delivery
(v): giao hàng
VD: Will Mr Lu pick his order, or should we deliver it?
(Ông Lu sẽ tự lấy đơn hàng của mình, hay chúng ta nên
đi giao nó?) Ghi nhớ:
- overnight delivery: giao hàng qua đêm
- free delivery service: dịch vụ giao hàng miễn phí
- on delivery: khi giao hàng
31 recommend
recommendation (n):
sự giới thiệu
(v): giới thiệu, khuyên
VD: Could you recommend any good restaurants in
VD: The tools were purchased at a discount
(Những dụng cụ này đã được mua giảm giá.)
(n): hàng, vật được mua VD: Please put the receipt in the bag with my purchase
(Vui lòng để hóa đơn vào trong túi với hàng tôi đã mua.)
Trang 3233 head (v): hướng, đi về
VD: I was just about to head home
(Tôi vừa mới chuẩn bị về nhà.)
(n): người đứng đầu, thủ trưởng
VD: Who’s the head of the Human Resources Department?
(Ai là trưởng phòng nhân sự?)
34 know if
(phr): biết nếu
VD: Let me know if you’re free to talk today
(Hãy cho tôi biết nếu bạn rảnh để nói chuyện hôm nay.) Ghi nhớ:
- Let me know if : Hãy cho tôi biết nếu
- Do you know if ?: Bạn có biết nếu ?
35 lend
≠ borrow
(v): cho mượn, vay
VD: Could you lend me the training video?
(Bạn có thể cho tôi mượn băng video tập huấn được không?)
36 weigh
weight (n): cân nặng
(v): đo (cân nặng, khối lượng)
VD: Please weigh your bag carefully
(Vui lòng cân chiếc túi của bạn cẩn thận.)
- accept the position: chấp nhận vị trí
- accept credit cards: chấp nhận thẻ tín dụng
38
improve
improvement (n): sự cải thiện
improved (a): được cải thiện
(v): cải thiện, cải tiến
VD: The food in the cafeteria has improved a lot this year,
hasn’t it?) (Năm nay đồ ăn trong quán cà phê đã cải thiện nhiều
phải không?)
39 downtown (adv): dưới phố (n): trung tâm thành phố
VD: I know a great place downtown
(Tôi biết một nơi tuyệt vời ở dưới phố.)
Trang 3340 require
requirement (n): (sự) yêu cầu
required (a): bắt buộc, cần thiết
(v): yêu cầu
VD: What else is required to complete the loan agreement?
(Còn điều gì được yêu cầu để hoàn tất hợp đồng vay vốn?) Ghi nhớ:
- require A + to-V: yêu cầu A làm gì
- be required + to-V: được yêu cầu làm gì
- be required for: được yêu cầu cho
41 renew
renewal (n): sự đổi mới, gia hạn
renewable (a): có thể đổi mới,
gia hạn
(v): đổi mới, gia hạn
VD: Is it possible to renew my fishing license over
the phone?
(Liệu tôi có thể gia hạn giấy phép đánh cá của mình qua
điện thoại chứ?)
Ghi nhớ:
renew a subscription/license: gia hạn đăng kí/giấy phép
42 travel (v): đi (lại), du lịch (n): chuyến đi, du lịch
VD: Aren’t you traveling to China at the end of this month?
(Chẳng phải anh sắp đi Trung Quốc cuối tháng này sao?)
43 no later than
= at the latest
(phr): muộn nhất, không muộn hơn
VD: No later than seven o’clock
= Seven o’clock at the latest
(Muộn nhất là bảy giờ.)
VD: We’ve added a lot of new employees lately
(Chúng tôi đã tuyển nhiều nhân viên gần đây.)
45 holiday (n): ngày, kỳ nghỉ
VD: Aren’t you supposed to be on holiday this week?
(Đáng lẽ tuần này bạn phải đi nghỉ rồi chứ?)
Ghi nhớ:
- national holiday: ngày lễ quốc gia
- holiday party: tiệc mừng lễ
- on holiday: đi nghỉ
- observe a holiday: cử hành một ngày lễ
Trang 3446 local
locally (adv): tại địa phương
localized (a): nội địa hóa
locality (n): địa phương
(a): địa phương
VD: Would you like to join the local health club?
(Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ sức khỏe địa phương?) Ghi nhớ:
- locally produce: sản xuất tại địa phương
- local business: doanh nghiệp địa phương
47 deserve
deserved (a)
(v): xứng đáng
VD: She deserves the recognition
(Cô ấy xứng đáng được công nhận.)
48
upstairs
≠ downstairs: (ở) tầng dưới
(adv,a,n): (ở) tầng trên
VD: Can I help you bring those boxes upstairs?
(Tôi có thể giúp bạn đem những chiếc hộp này lên lầu chứ?)
mailing (n): việc gửi thư
e-mail (n,v): (gửi) thư điện tử
(n): thư từ
VD: There’s some mail for you
(Có vài bức thư cho bạn.) (v): gửi thư
VD: I’ll mail it in the morning
(Tôi sẽ gửi thư vào buổi sáng.)
Ghi nhớ:
- express mail: thư chuyển phát nhanh
- overnight mail: thư gửi qua đêm
- outgoing mail: thư đi
- mailing list: danh sách gửi thư
51 be supposed to
suppose (v): cho là, nghĩ rằng
(phr): được cho là
VD: Aren’t we supposed to have a meeting this afternoon?
(Chẳng phải chúng ta được cho là sẽ có cuộc họp trưa
nay sao?)
Trang 351 candidate
= applicant
(n): ứng viên, thí sinh
VD: He is the best candidate for a job
(Anh ta là ứng viên tốt nhất cho công việc.) Ghi nhớ:
- job candidate: ứng viên tìm việc
- successful candidate: ứng viên thành công
2 option
optional (a): tự chọn
optionally (adv)
(v): sự lựa chọn
VD: I don’t know which option is best for my company
(Tôi không biết sự lựa chọn nào là tốt nhất cho công ty tôi.)
- reception desk: quầy tiếp tân
- reception area: khu tiếp đón
4 not until (phr): cho đến khi
VD: The award dinner’s not until next month
(Đến tháng sau mới diễn ra bữa tiệc trao giải.)
VD: We’re in the process of issuing refunds
(Chúng tôi đang trong quá trình hoàn tiền.) (n): số báo, vấn đề (gây tranh cãi)
VD: - Take a look at the layout for the next issue of our
cooking magazine
(Hãy xem thiết kế số tiếp theo tạp chí nấu ăn của chúng ta.)
- I’ve called this meeting to discuss the issue
(Tôi đã triệu tập cuộc họp này để thảo luận vấn đề.)
Ghi nhớ:
- issue a refund: hoàn tiền
- issue a credit card: phát hành thẻ tín dụng
- address the issue: giải quyết vấn đề
Trang 36(n): sự quảng cáo, khuyến mãi
VD: We’d like to let you know about our special promotion
(Chúng tôi muốn cho các bạn biết về khuyến mãi đặc biệt của mình.)
VD: I’ll see if he can work an extra shift
(Tôi sẽ xem liệu anh ta có thể làm thêm ca nữa.)
(v): chuyển đổi, dời đi
VD: We can shift some of the test work into Lab 1
(Chúng ta có thể dời một số việc thử nghiệm sang phòng thí nghiệm 1.)
Ghi nhớ:
morning/evening/late/extra shift: ca sáng/ca tối/thêm ca
8 opening
= vacancy
(n): công việc (đang tuyển)
VD: What type of job opening are the speakers discussing?
(Những diễn giả đang thảo luận loại vị trí tuyển dụng nào?)
(n): lễ khánh thành, khai trương
VD: Our office’s grand-opening celebration is on Monday
(Lễ khai trương văn phòng của chúng ta sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
Ghi nhớ:
- job opening/vacancy: vị trí tuyển dụng
- grand opening: lễ khai trương
9 impressed
impressive (a): gây ấn tượng
impression (n): sự ấn tượng
(a): (bị, cảm thấy) ấn tượng
VD: The executive officers were impressed with
(Tôi muốn bắt đầu nghĩ về nước hoa tiếp theo của chúng ta.)
Trang 3711 feedback (n): phản hồi, góp ý
VD: I’d really appreciate your feedback
(Tôi thực sự đánh giá cao phản hồi của bạn.)
Ghi nhớ:
- confirm an appointment: xác nhận một cuộc hẹn
- order confirmation: sự xác nhận đơn hàng
13 domestic
domestically (adv)
(a): trong nước, nội địa
VD: We handle our own domestic deliveries
(Chúng tôi xử lý việc giao hàng trong nước của mình.)
14 warranty (n): sự bảo hành
VD: It came with a one-year warranty
(Nó đã được bảo hành một năm.)
(v): bảo hành, bảo hiểm
VD: Unfortunately, our warranty only covers defective parts
(Không may là chúng tôi chỉ bảo hành những bộ phận bị lỗi.)
Ghi nhớ:
- insurance coverage: bảo hiểm
- media coverage: truyền thông đưa tin
Trang 3817 figure out (phr.v): tìm ra, hiểu
VD: Did he figure out what’s wrong with my car?
(Anh ấy đã tìm ra xe của tôi gặp sự cố gì chưa?)
VD: It may cost a lot to install a digital projector
(Có thể sẽ tốn rất nhiều tiền để lắp đặt một máy chiếu kỹ
thuật số.)
19
VD: The factory will bring jobs to our community
(Nhà máy sẽ đêm lại công việc cho cộng đồng chúng ta.) Ghi nhớ:
community center/festival/meeting: trung tâm/lễ hội/cuộc họp cộng đồng
VD: This brochure shows what’s located on each floor
(Tập sách này cho thấy có những gì nằm ở mỗi tầng.)
(v): định vị, xác định vị trí
VD: She cannot locate a product
(Cô ấy không thể xác định vị trí một sản phẩm.)
Trang 3924 save
savings (n): tiền tiết kiệm
(v): tiết kiệm
VD: We could save money by changing shipping companies
(Chúng ta có thể tiết kiệm tiền bằng cách thay đổi công
ty vận chuyển.)
(v): để dành
VD: Please save a copy for our files
(Vui lòng để dành một bản cho hồ sơ của chúng ta.)
25 reject
rejection (n): sự từ chối, loại bỏ
= turn down, refuse
check out (phr.v): mượn (sách, ở thư viện)
VD: I’d like to check out these books and journals
(Tôi muốn mượn những cuốn sách và tập san này.)
(phr.v): điều tra, xem
VD: For more information, check out our full-page
(a): thêm (n): sự thêm vào
VD: It took me an extra 30 minutes to get to work today
(Tôi đã mất thêm 30 phút để tới chỗ làm hôm nay.)
(adv): cộng thêm (tiền, )
VD: If you make a last-minute change, you won’t be
- extra help/worker: sự giúp đỡ/nhân viên bổ sung
- extra shift: ca thêm
28 relationship (n): mối quan hệ
VD: I’ll be giving a presentation on maintaining
good relationships
Trang 4029 apologize
apology (n): lời xin lỗi
(v): xin lỗi
VD: I apologize for the inconvenience
(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện.)
30
assembly
assemble (v): lắp ráp
(n): sự lắp ráp
VD: We’ll arrange a tour of the assembly line
(Chúng tôi sẽ sắp xếp chuyến tham quan dây chuyền lắp ráp.)
- make a reservation: đặt chỗ
- confirm a reservation: xác nhận đặt chỗ
- cancel a reservation: hủy đặt chỗ
32 be sure to (phr): chắc chắn rằng
VD: I’ll be sure to stop by her office before I leave
(Tôi sẽ chắc chắn ghé qua văn phòng của cô ấy trước khi tôi đi.)
33 assorted
assort (v): phối hợp
assortment (n): sự phối hợp
= various
(a): đủ loại, đa dạng
VD: I ordered assorted sandwiches, beverages, and cookies
(n): kinh nghiệm, trải nghiệm
VD: I have experience as a lifeguard
(Tôi có kinh nghiệm làm nhân viên cứu hộ.)
(v): trải qua, cảm thấy VD: You might find that you experience some drowsiness
(Bạn có lẽ nhận ra rằng mình cảm thấy buồn ngủ.)