1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tài liệu SUMMARY – GRADE 7- UNIT 12 docx

7 439 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Let's Eat!
Thể loại Tóm tắt
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 374,39 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- Diễn đạt sự thêm vào.. Tôi thích nước cam và tôi cũng thích cả nước táo nữa - Diễn đạt sự đồng tình , đồng ý.. Chúng tôi cũng thế... Tôi không thích chiếc váy xanh và tôi cũng không th

Trang 1

SUMMARY – GRADE 7

UNIT 12:

LET'S EAT!

(Chúng tay hãy ăn nào!)

A WHAT SHALL WE EAT? (Chúng ta sẽ ăn gì?)

I VOCABULARY

- stall (n) : quầy bán hàng

- selection (n) : sự lựa chọn

- pork (n) : thịt heo

- beef (n) : thịt bò

- wide (adj) : rộng, rộng rãi

- display (n) : sự trưng bày

=> on display (exp) : đang được trưng bày

- spinach (n) : cải bó xôi

- cucumber (n) : quả dưa leo , dưa chuột

- papaya (n) : quả đu đủ

- pineapple (n) : quả dứa

- ripe (adj) : chín

- smell (v) : ngửi , ngửi thấy , có mùi

- durian (n) : quả sầu riêng

- cook (v) : nấu , nướng

- slice (v) : thái , cắt thành lát mỏng

- pepper (n) : ớt

- heat (v) : làm nóng , làm ấm

- pan (n) : cái xoong, cái nồi, cái chảo

Trang 2

- stir-fry (v) : xào

=> stir-fry (n) : món xào

- vegetable oil (n) : dầu thực vật

- add (v) : thêm vào , bổ sung

- soy sauce (n) : nước tương , xì dầu

- dish (n) : món ăn

- boil (v) : luộc , đun sôi

- salt (n) : muối

- taste (v) : có vị , nếm

- set (v) : sắp , dọn , bày

=> set the table : bày bàn ăn

- plate (n) : cái đĩa

- bowl (n) : cái bát , cái chén

- chopstick (n) : chiếc đũa

=> chopsticks (pl n) : đôi đũa

- spoon (n) : cái thìa , cái muỗng

- glass (n) : ly , cốc

- recipe (n) : công thức làm món ăn

- instruction (n) : lời hướng dẫn

- deep-fry (v) : chiên/ rán ngập dầu

- steam (v) : hấp

- treat (n) : sự thết đãi

II GRAMMAR

Additions to remarks (phần thêm vào những lời nhận xét)

1 Đồng ý khẳng định:

a) too (cũng vậy , cũng thế)

[ S + auxiliary verb (trợ động từ) , too ]

Trang 3

too thường được đặt ở cuối câu , sau dấu phẩy (,)

- Diễn đạt sự thêm vào

Ex: I like orange juice and I like apple juice , too (Tôi thích nước cam và tôi cũng thích cả nước táo nữa)

- Diễn đạt sự đồng tình , đồng ý

Ex:

 She is hungry (Cô ấy đói bụng)

=> I am hungry , too / I am , too (Tôi cũng đói bụng./ Tôi cũng vậy)

b) so (cũng vậy , cũng thế)

[ So + auxiliary verb (trợ động từ) + S ]

so thường được đặt ở đầu câu , chủ ngữ và trợ động từ phải được đảo vị trí

- Diễn đạt sự đồng tình , đồng ý

Ex:

 I can speak a little Japanese (Tôi có thể nói một ít tiếng Nhật)

=> So can I (Tôi cũng vậy)

 They often play volleyball in the afternoon (Họ thường chơi bóng chuyền vào buổi chiều)

=> So do we (Chúng tôi cũng thế)

Trang 4

2 Đồng ý phủ định:

a) not either (cũng không)

[ S + auxiliary verb (trợ động từ) + not + either.]

- Diễn đạt sự thêm vào

Ex: I don't like the blue skirt and I don't like the red one either (Tôi không thích chiếc váy xanh và tôi cũng không thích chiếc váy đỏ)

- Diễn đạt sự đồng tình , đồng ý

Ex:

 I won't go to the party.(Tôi sẽ không đi dự tiệc)

=> I won't go either./ I won't either (Tôi cũng sẽ không đi./ Tôi cũng không)

b) neither (cũng không)

[ Neither + auxiliary verb (trợ động từ) + S ]

đảo vị trí

- Diễn đạt sự đồng tình , đồng ý

Ex:

 She can't swim (Cô ấy không biết bơi)

=> Neither can I (Tôi cũng không)

 I didn't watch television last night (Tối qua tôi đã không xem ti vi)

=> Neither did I (Tôi cũng không)

* Lưu ý :

Câu đáp lại diễn đạt sự đồng tình , đồng ý hoặc câu thêm vào phải dùng cùng một trợ động từ với mệnh đề chính Nếu động từ của mệnh đề chính

Trang 5

là động từ thường (không có trợ động từ) thì ta dùng trợ động từ của to

do (do , does , did)

B OUR FOOD (THỨC ĂN CỦA CHÚNG TA)

I VOCABULARY

- probably (adv) : chắc , chắc hẳn

- dirt (n) : đất , bụi bẩn

=> dirty (adj) : bẩn

- diet (n) : chế độ ăn uống , chế độ ăn kiêng

- balanced (adj) : cân đối , thăng bằng

=> balanced diet (n) : chế độ ăn cân đối

- affect (v) : ảnh hưởng

- whole (adj) : toàn bộ , hoàn toàn

- life (n) : cuộc đời , cuộc sống

- sugar (n) : đường

=> sugary (adj) : ngọt

- moderate (adj) : vừa phải , có mức độ

=> moderation (n) : sự điều độ

- amount (n) : số lượng , khối lượng

- energy (n) : năng lượng

- sensibly (adv) : một cách hợp lý

=> sensible (adj) : hợp lý

- fatty (adj) : chứa nhiều chất béo

- body-building (n) : sự rèn luyện thân thể cho rắn chắc

- dairy product (n) : thực phẩm làm từ sữa (bơ, phó mát, sữa chua )

- plenty (pron) : nhiều (dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)

Trang 6

- cereal (n) : ngũ cốc

- mean (v) : có nghĩa là

- variety (n) : đủ loại , nhiều thứ

- enjoy (v) : thích , thưởng thức

- guideline (n) : lời hướng dẫn

- key (n) : bí quyết , điều chủ yếu

- lifestyle (n) : lối sống , nếp sống

- advantage (n) : lợi thế

II GRAMMAR

Modal verb MUST (động từ tình thái MUST)

MUST (phải)

MUST NOT = MUSTN'T (không được)

- Dùng để diễn tả sự bắt buộc

Ex:

 The children must be back by 4pm (Bọn trẻ phải trở về lúc 4 giờ chiều)

 Cars must not park in front of the entrance (Xe hơi không được đỗ trước lối ra vào)

- Dùng để diễn tả một lời khuyên hoặc một đề nghị được nhấn mạnh.

Ex:

 You must drive more carefully (Anh cần phải lái xe cẩn thận hơn)

 You mustn't read this book It is not for children (Con không nên đọc cuốn sách này Nó không dành cho trẻ em)

Trang 7

- Dùng để đưa ra một suy luận hợp lý.

Ex:

 They are very alike They must be twins.(Họ rất giống nhau Chắc hẳn họ là anh em sinh đôi)

 You must be hungry after a long walk (Chắc là anh đã đói sau cuộc đi bộ dài)

Ngày đăng: 20/01/2014, 20:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w