1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Danh sach lop 20172018

39 10 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Học Sinh Năm Học 2017 - 2018
Trường học Gia Lai
Chuyên ngành Toán
Thể loại danh sách
Năm xuất bản 2017 - 2018
Thành phố Pleiku
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 1,17 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

NGUYỄN THỊ MỸ TRẦN PHƢƠNG BẢO.. TÔ VĂN NGUYỄN HUY.[r]

Trang 1

TRẦN NGUYỄN VY HẰNG

NGUYỄN THỊ KIM HOA

HUỲNH LÂM NHẬT TÂN

NGUYỄN THỊ THANH THIỆN

NGUYỄN QUANG THIẾT

LÊ THỊ PHƯƠNG TRANG

NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 22 HS; Nữ: 21 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 0 HS;

-Học lực Giỏi:14 ; Khá:29; TB:0 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:41; Khá:2; TB:0 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 2

LÂM THỊ THÚY DIỄM

NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH

TRẦN PHƯƠNG BẢO HÂN

NGUYỄN THỊ THÙY LINH

TƠ NGUYỄN TRỌNG NGHĨA

NGUYỄN THỊ THANH THANH

VĂN LÝ HỒI THƯƠNG

ĐINH THẢO THU TRANG

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 23 HS; Nữ: 20 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 4 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:38; TB:5 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:40; Khá:3; TB:0 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 3

HKCHÂU THỊ NGỌC ÁNH

HỒNG THỊ KIM CƯƠNG

7 Nữ 24/10/2002 Kinh Thừa Thiên Huế Tb.T 62 56 63

NGUYỄN TRUNG HIẾU

NGUYỄN THỊ KIỀU NGÂN

NGƠ TRẦN ĐĂNG NHI

NGUYỄN NGỌC THIÊN THANH

NGUYỄN QUYẾT TIẾN

LÊ THỊ THÙY TRANG

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 5 HS;

-Học lực Giỏi:1 ; Khá:9; TB:33 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:36; Khá:6; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 4

HKNGUYỄN NGỌC MINH ANH

NGUYỄN HỒNG THỊ MINH HIẾU

NGUYỄN TRẦN ANH HUY

RƠ MĂH CHÂM KIÊM

NGUYỄN HỒNG LUYẾN

LƯT

NGUYỄN QUANG MINH

VÕ PHẠM NGỌC QUÝ NGHĨA

VŨ HỒNG NGA PHƯƠNG

NGUYỄN XUÂN VIỆT

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 23 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:24; Khá:18; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 5

HKTRẦN THỊ NGỌC DIỄM

BÙI THỊ THU DUYÊN

NGUYỄN THỊ MAI GIANG

NGUYỄN THỊ THU HUYỀN

LUYNH

NGUYỄN QUANG MINH

HUỲNH NGUYỄN HỌA MY

TƠN THỊ KIỀU PHƯƠNG

HỒNG THỊ TINH SƯƠNG

NGUYỄN MINH THUẬN

NGUYỄN NGƠ THỊ MỸ UYÊN

NGUYỄN ĐẶNG DƯƠNG VINH

NGUYỄN THỊ THANH XUÂN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:29; Khá:13; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 6

NGUYỄN THANH CƯƠNG

CHÂU LÊ QUỐC CƯỜNG

NGUYỄN PHƯƠNG NAM

LÊ ĐÀO KHÁNH NGÂN

NGUYỄN HỒI PHƯƠNG

NGUYỄN THỊ THANH THẢO

NGUYỄN THÁI THỦY TIÊN

HUỲNH THỊ KIM TIỀN

NGUYỄN THANH TỒN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 7 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:31; Khá:11; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 7

HKPHẠM THỊ NGỌC ÁNH

NGUYỄN NGƠ QUỐC ĐẠT

PHAN THƢ GIẢN QUYỀN

NGUYỄN THỊ MINH TUỆ

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:28; Khá:14; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 8

HKNGUYỄN CAO KỲ ANH

TRẦN LÊ THÚY ANH

NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG

TRẦN NGUYỄN ANH KHOA

NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH NHI

PHAN THỊ LINH NHUNG

NGUYỄN THỊ THANH THẢO

NGUYỄN LÊ TƯỜNG VY

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:31; Khá:12; TB:0 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 9

NGUYỄN THỊ THANH DIỆU

NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG

PHAN THỊ THANH KIỀU

NGUYỄN THẢO NGUYÊN

LÊ THỊ PHƯƠNG NHI

CÙ THÁI QUỐC PHI

TRƯƠNG HỒNG UYÊN

VŨ NGỌC PHƯƠNG UYÊN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:27; Khá:15; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 10

HKNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH

LÊ NGUYỄN TIẾN ĐẠT

BÙI ĐỒN XUÂN HUY

TRẦN THỊ YẾN NHI

LÊ THỊ THÚY PHƯƠNG

VƯƠNG THỊ THANH THANH

ĐÀO THỊ MINH THI

NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH

NGUYỄN QUỐC TRUNG

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 9 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:28; Khá:14; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 11

NGUYỄN THỊ QUỲNH GIAO

NGUYỄN TRUNG HẬU

NGUYỄN HỒNG KHƯƠNG

HỒ THÁI THÙY LINH

NGUYỄN HỒNG THANH NGÂN

ĐÀO THỊ THẢO NGUYÊN

NGUYỄN ĐÌNH SONG QUỐC

PHAN THỊ THÚY THƯƠNG

TĨU

NGUYỄN THÀNH TÚ

NGUYỄN HUỲNH VĂN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 9 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:22; Khá:20; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 12

NGUYỄN MAI HỒI AN

NGUYỄN THỊ LAN ANH

TRẦN THỊ NGỌC ÁNH

NGUYỄN THỊ THU DIỄM

NGUYỄN HỒNG DUY

NGUYỄN LÊ KIỀU HÂN

NGUYỄN MINH HỒNG

NGUYỄN HỒ MỸ LINH

NGUYỄN THỊ QUỲNH NHI

P-H'TUYẾ

NGUYỄN THANH TÂM

TRẦN THỊ KIM THANH

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 23 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:35 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:29; Khá:13; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 13

NGUYỄN PHƯƠNG ĐƠNG

TRƯƠNG QUỲNH GIA HÂN

LÊ NGUYỄN ĐÌNH KHANG

ĐÀO THỊ KIM PHƯƠNG

TRẦN NGUYỄN KIM THOA

NGUYỄN MINH TRANG

NGUYỄN HỒNG VƯƠNG

Y-YẾN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:34 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:26; Khá:15; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 14

NGUYỄN THỊ THIÊN ÂN

NGUYỄN THỊ VIỆT HẢO

NGUYỄN THỊ YẾN NHI

NGUYỄN THỊ THÙY TRANG

TRẦN THỊ TỐ TRINH

ĐỖ THỊ THANH TÚ

HUỲNH LỆ THANH VÂN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 21 HS; Nữ: 21 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 9 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:8; TB:34 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:26; Khá:15; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 15

HKĐẶNG THỊ THU AN

THÁI HUỲNH GIA BẢO

LÊ ĐIỀN VIỆT CƯỜNG

NGUYỄN THỊ KIM HIẾU

PHAN LÊ CẨM LINH

NGUYỄN THIÊN NGA

LÊ THỊ TUYẾT NHUNG

31 Nữ 12/07/2001 Kinh Thanh Hĩa G.T 8.4 8.6 7.4 10A1

TRƯƠNG NGUYỄN DIỄM QUỲNH

41 Nữ 15/07/2001 Kinh Bình Định G.T 9.3 9.3 8.7 10A1

NGUYỄN VŨ QUỐC VIỆT

DANH SÁCH NÀY CÓ: 46 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 29 HS; Nữ: 17 HS;

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

GIÁO VIÊN CN

Trang 16

TRẦN MẬU BẢO DUY

NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH

HUỲNH TRỌNG HIỀN

NGUYỄN THÀNH DANH HỊA

NGUYỄN PHAN HUYỀN MY

VŨ THỊ THẢO NGUYÊN

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI

NGUYỄN THỊ KIM OANH

NGUYỄN VŨ PHÚ QUÝ

NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH

NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM

41 Nữ 05/03/2001 Kinh Bình Định G.T 8.3 8.2 7.7 10A2

NGUYỄN MINH TRÍ

HUỲNH HỒNG TRỌNG

NGUYỄN CƠNG TRƯỜNG

45 Nam 20/08/2001 Kinh Bình Định K.T 7.9 7.6 6.6 10A2

HUỲNH THỊ HỒNG YẾN

DANH SÁCH NÀY CÓ: 46 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 26 HS;

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

GIÁO VIÊN CN

Trang 17

HKHUỲNH THỊ MỸ ANH

PHẠM THỊ THƯƠNG HƯƠNG

13 Nữ 25/01/2001 Kinh Thanh Hĩa K.T 7.4 6.9 6.5 10A3

NGUYỄN HỒNG LIÊM

NGUYỄN MINH NGHĨA

NGUYỄN NGỌC NGHĨA

TRƯƠNG HỒNG NHI

DANH SÁCH NÀY CÓ: 45 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 17 HS; Nữ: 28 HS;

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

GIÁO VIÊN CN

Trang 18

LÊ THỊ MINH HIỀN

8 Nam 09/09/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.4 5.3 5.1 10B1

10 Nam 25/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 5.8 5.6 4.6 10B1

NGUYỄN HỒNG LINH

15 Nam 30/04/2001 Kinh Gia Lai K.T 6.7 7.2 5.9 10B1

20 Nữ 07/05/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.9 6.4 6.2 10B1

21 Nam 21/11/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.4 7.3 4.5 10B1

32 Nam 02/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.3 5.5 5.5 10B1

34 Nam 17/06/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.7 5.6 5.3 10B1

HUỲNH THỊ LỆ THỦY

36 Nam 24/07/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.4 6.9 5.4 10B1

NGUYỄN HỒNG CẨM TÚ

NGUYỄN ĐĂNG LÊ VIỆT

39 Nam 14/10/2001 Kinh Bình Định Tb.T 6.7 5.1 5.9 10B1

NGUYỄN VĂN HỒNG VŨ

HỒNG THỊ HẢI YẾN

42 Nữ 17/04/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.1 5.4 5.7 10B1

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 14 HS; Nữ: 28 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 1 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:16; TB:26 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:29; Khá:13; TB:0 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 19

1 Nam 19/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.6 5.8 5.6 10B2

3 Nam 15/06/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.8 5 5.9 10B2

NGUYỄN HỒNG CƠNG

NGUYỄN TRẦN BÁ DUY

6 Nam 17/11/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.4 6.8 5.3 10B2

10 Nam 03/02/2001 Kinh Gia Lai K.T 7.4 7.7 6.2 10B2

12 Nữ 20/11/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.5 6.8 5.7 10B2

13 Nam 02/03/2001 Kinh Hà Tĩnh Tb.T 6.6 6.2 5.9 10B2

NGUYỄN QUỐC VIỆT HƯNG

14 Nam 19/06/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.5 5.1 5.6 10B2

NGUYỄN ĐÌNH KHƠI

15 Nam 06/09/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.5 5.2 5.6 10B2

16 Nam 27/12/2000 Kinh Gia Lai K.T 7.7 5.3 7.2 10B2

17 Nam 14/01/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.6 5.2 5.9 10B2

KƯN

18 Nữ 11/11/2001 Gia Rai Gia Lai K.T 7.7 6.8 6.8 10B2

NGUYỄN THỊ HỒI LAM

24 Nữ 17/01/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.3 6.1 6.2 10B2

TRÀ LÊ THANH NGÂN

NGUYỄN QUỲNH NHI

ĐỒN MINH THU PHƯƠNG

30 Nam 28/11/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.2 5.2 5.7 10B2

31 Nam 19/05/2001 Kinh Bình Định Tb.T 6.1 4.3 5.1 10B2

32 Nam 20/03/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 7.2 5.6 6.2 10B2

NGUYỄN QUỐC THẮNG

34 Nữ 17/05/2001 Kinh Hải Dương K.T 6.7 7.1 6.5 10B2

MAI THỊ HUYỀN TRANG

TRẦN THỊ THÙY TRANG

39 Nam 17/11/2000 Kinh Gia Lai Tb.T 6.6 5.3 5.2 10B2

LÊ HỒNG QUỐC VIỆT

41 Nam 05/01/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 7.2 5.2 5.8 10B2

42 Nữ 20/10/2001 Kinh Bình Định Tb.T 6.6 5.1 6.3 10B2

43 Nữ 15/02/1999 Gia Rai Gia Lai K.T 8.1 7.8 6.8 10B2

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 19 HS; Nữ: 24 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 4 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:18; TB:25 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:33; Khá:9; TB:1 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 20

LÊ NGUYỄN QUÍ ANH

13 Nữ 28/05/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.4 5.7 5.5 10B3

15 Nữ 20/02/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.6 5.9 5.7 10B3

LÊ TRẦN TRUNG NGUYÊN

16 Nam 18/02/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.4 5.2 5.4 10B3

NGUYỄN VĂN MINH NHẬT

20 Nữ 05/05/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6 5.2 4.8 10B3

NGUYỄN THANH SANG

22 Nữ 07/02/2001 Gia Rai Gia Lai K.T 6.7 5.2 6.8 10B6

CHÂU NGỌC THỦY TIÊN

30 Nữ 26/05/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.7 5.6 5.3 10B3

NGUYỄN THỊ THANH TRANG

31 Nữ 26/02/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.1 5.7 5.5 10B3

NGUYỄN THỊ KIM TRINH

37 Nam 21/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.6 5.6 6.2 10B3

39 Nam 17/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.4 6.2 5.2 10B3

NGUYỄN HUỲNH ANH VŨ

40 Nam 01/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.Tb 6 5.5 3.6 10B4

41 Nữ 17/07/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.4 5.7 5.4 10B3

NGUYỄN LÊ THIÊN Ý

43 Nữ 14/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.7 5.5 5.1 10B3

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 23 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 6 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:10; TB:33 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:36; Khá:5; TB:2 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 21

1 Nam 18/10/2000 Kinh Bệnh viện đa khoa Tỉnh G.T 8.3 8.3 8.2 10B4

NGUYỄN CỮU THỊ MỸ ANH

3 Nam 30/05/2001 Kinh Trạm y tế xã An phú - Pl Tb.K 6.5 5.6 5.5 10B4

4 Nam 05/09/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 5.9 5.1 5.4 10C4

5 Nữ 20/10/2001 Kinh Bệnh viện đa khoa Tỉnh Tb.K 6.2 5.8 5.1 10B4

12 Nữ 04/02/2000 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.6 4.7 5.7 10B4

13 Nam 01/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.8 5.8 5.3 10B4

14 Nam 02/09/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.7 5.7 5.3 10B4

24 Nam 25/09/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 7.2 6.3 5.6 10B4

NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG

25 Nữ 02/08/2001 Kinh Quảng Nam K.T 6.6 5.4 6.7 10C5

26 Nam 29/01/2001 Kinh TP Hà Nội K.T 6.7 6.6 7 10B4

33 Nữ 09/02/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.9 5.2 5.7 10B4

HUỲNH THỊ KIM TRANG

NGUYỄN THỊ HỒNG TRANG

36 Nữ 19/11/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.6 5.1 6.2 10B4

NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN

38 Nữ 28/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.5 5.5 6.1 10B4

39 Nam 21/06/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.3 6.9 5.2 10B4

40 Nam 02/02/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.1 5.2 4.5 10B4

43 Nam 08/01/2001 Kinh Gia Lai K.T 6.7 6.5 6.7 10B4

DANH SÁCH NÀY CÓ: 43 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 22 HS; Nữ: 21 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 7 HS;

-Học lực Giỏi:1 ; Khá:8; TB:34 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:24; Khá:17; TB:2 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 22

8 Nữ 12/12/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.2 4.7 5.5 10B5

9 Nam 22/10/2000 Kinh Gia Lai Tb.T 5.8 5.7 4.1 10B5

TRẦN THỊ THU HÀ

HỒNG THANH HẢI

11 Nam 25/10/2001 Tày Gia Lai Tb.T 6.2 5.1 5.7 10B5

TRẦN THỊ CẨM HẰNG

12 Nữ 26/04/2001 Kinh Quảng Ngãi Tb.T 6.2 6.5 6.2 10B5

TRƯƠNG CƠNG HIẾU

14 Nữ 28/03/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.K 7.1 6.1 6.1 10B5

TƠN BẠCH THANH HỊA

18 Nữ 11/05/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.1 5.4 5.6 10B5

19 Nam 19/01/2001 Kinh Gia Lai K.T 7.1 7.3 7.4 10B5

NGUYỄN LÊ ĐĂNG KHOA

20 Nam 24/07/2001 Kinh Quảng Ngãi Tb.T 5.9 4.7 5.5 10B5

NGUYỄN THỊ XUÂN LINH

BÙI NGUYỄN HỒNG THY

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 19 HS; Nữ: 23 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 7 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:10; TB:32 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:30; Khá:10; TB:2 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 23

1 Nam 30/06/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 5.8 4.9 6.6 10B6

6 Nam 05/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 5.2 6.5 5.3 10B6

LÊ CƠNG TUẤN ĐẠT

7 Nam 14/07/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 5.4 4.5 5.7 10B6

HẰNG

9 Nam 16/06/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.K 5.8 5 5.1 10B6

NGUYỄN THANH HỊA

10 Nam 03/03/2000 Kinh Gia Lai K.T 6.5 6.5 5.3 10B6

18 Nữ 01/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.2 5.2 6.1 10B6

NGUYỄN XUÂN NGUYÊN

NGUYỄN TRẦN HỒNG NHI

TRẦN THỊ YẾN NHI

VƯƠNG THỊ TIỂU NHI

NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG

BÙI TRẦN ANH QUÂN

29 Nam 10/05/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.2 5.3 5.5 10B6

CÁI HỒNG DUY THƠ

34 Nam 28/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.1 4.6 5.5 10B6

NGUYỄN THỊ THÙY TRANG

35 Nữ 29/01/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.3 4.8 6.6 10B6

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 7 HS;

-Học lực Giỏi:1 ; Khá:10; TB:31 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:30; Khá:10; TB:2 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 24

1 Nữ 14/11/2000 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.2 4.6 6.1 10C5

NGUYỄN CHÂU THỊ NGỌC DUNG

NGUYỄN THỊ ÁNH DƯƠNG

3 Nữ 12/12/2001 Kinh Thanh Hĩa K.T 7.7 8.7 6.3 10B7

7 Nữ 24/04/2001 Gia Rai Gia Lai Tb.T 6.1 4.3 5.8 10C1

NGUYỄN NGƠ TRỌNG HỒNG

10 Nam 01/08/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.7 6.3 4.6 10B7

11 Nam 06/09/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.2 6.1 5.7 10B7

14 Nam 06/07/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.4 5.7 5.8 10B7

15 Nam 11/12/2001 Kinh Gia Lai Tb.Tb 6.1 5.5 4.8 10B7

21 Nữ 04/05/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.3 6.2 6.1 10B7

NGUYỄN THỊ THANH NGÂN

NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC

LÊ THỊ XUÂN NGUYÊN

PHAN HUỲNH HỒNG PHÚC

27 Nam 12/05/2000 Gia Rai Gia Lai Tb.T 5.9 5 5 10B7

VÕ NGUYỄN NGỌC MINH QUANG

28 Nam 07/02/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 6.8 8.3 5.1 10B7

NGUYỄN HỒ THIÊN SƠN

29 Nam 26/10/2001 Kinh Gia Lai K.T 7.1 6.6 5.4 10B7

35 Nữ 18/12/2000 Gia Rai Gia Lai Tb.T 5.9 5 5.6 10B7

NGUYỄN XUÂN TIỆT

42 Nữ 07/05/2000 Gia Rai Gia Lai Tb.T 5.9 4.3 5.3 10C5

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 7 HS;

-Học lực Giỏi:0 ; Khá:9; TB:33 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:33; Khá:7; TB:2 HS

GIÁO VIÊN CN

Trang 25

5 Nam 09/03/2001 Kinh Gia Lai Tb.K 6.2 4.7 5.7 10C5

LÊ TRƯƠNG KỲ DUYÊN

HOAN

13 Nữ 08/09/1999 Ba Na Gia Lai Tb.T 6.5 5.3 5.9 10C1

14 Nam 15/10/2001 Mường Gia Lai Tb.T 5.8 3.7 5.2 10C1

NGUYỄN THANH PHƯƠNG

29 Nam 27/01/2001 Kinh Gia Lai Tb.T 5.8 4.5 5.1 10C1

30 Nam 11/07/2001 Kinh Lâm Đồng Tb.T 6.4 5.7 5.2 10C1

35 Nữ 27/01/2001 Gia Rai Gia Lai K.T 7.9 7.3 6.1 10C1

NGUYỄN THỊ KIM THÚY

36 Nữ 11/09/2001 Kinh Bình Định Tb.T 6.4 4.6 5.7 10C1

NGUYỄN THỊ MINH TRANG

37 Nữ 14/11/2001 Kinh Bình Phước K.T 8.2 7.5 7.2 10C4

THÁI SANH MINH TRÍ

DANH SÁCH NÀY CÓ: 42 HỌC SINH.

-Trong đó : Nam: 20 HS; Nữ: 22 HS;

-Học sinh dân tộc thiểu số: 8 HS;

-Học lực Giỏi:1 ; Khá:9; TB:32 HS

HIỆU TRƯỞNG

Pleiku, ngày tháng 8 năm 2017

-Hạnh kiểm Tốt:31; Khá:9; TB:2 HS

GIÁO VIÊN CN

Ngày đăng: 13/11/2021, 02:53

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w