ẽ công v n nyuy, Ph&ng GD&ĐT cha thông b,o danh s,ch, thời gian vu đba điOm hac tEp cụ thể của lip.. ĐPa điOm hac tEp: Ti trờng THCS Xuân Trờng.. NhẼn đùc công v n nuy, y3u cCu c,c trờ
Trang 1UBND huyOn Tha Xuân cộng hop x: hội chh nghUa
Ph&ng GD&&ĐT Độc IEp - Tu do - H'nh phoc
th,ng 12n m 2010
V/v mẽ lớp BDGV Tang phụ tr ,ch Đội
Kính gửi: ng (bu) Hiệu trẻng c,„c trờng Tiểu học,
THCS
Nguy 12/11/2010, Ph&ng GD&ĐT @đ: ra công vn số
202/PGD&ĐT-BDGV vO viOc mẻ lớp bải dỡng Tang phụ tr ch Đội ẽ
công v n nyuy, Ph&ng GD&ĐT cha thông b,o danh s,ch, thời gian
vu đba điOm hac tEp cụ thể của lip Nay, Ph&ng GD&ĐT thông
b,onh sau:
1 Danh s,ch hac vi8n: gam 53 hac vi8n(Ca danh s,ch kim theo)
2 Thội gian hac: Hac vuo the 7 vu CN c,c tuCn, b%t đCu to nguy
25/12/2010
3 ĐPa điOm hac tEp: Ti trờng THCS Xuân Trờng
4 Hap c,nsu lip vuo 14 h ngypy 21/12/2010 tti ph&ng hap tCng 3
của PhRng GD&ĐT Họp lớp để triển khai một sộ công viOc vuo
14 h nguy 22/12/2010 t1i trờng THCS Xuân Trờng
NhẼn đùc công v n nuy, y3u cCu c,c trờng nghiõm túc thực
hiện
phồng
- Nh kính gửi
- Lụ VT
(Đ: ký)
Nguyễn Đxnh Quế
Trang 2Ph&ng GD&&§T Tha
Xuôn
Danh s,ch gi ,o viần TPT §éi THam gia Líp tEp huEn §Oun §éi
Häc 2,5 th_ng t!1i huyÖOn Tha Xu©n
Ngpy §¬n vb c«ng
1 youn Mal _ THCS Xu©n B,i | Am nhic Lip tréng
2 NguyÔn Thb 10/10/1 | THCS Thb trÊn Ton
3 | Thm 977 | Phé ¢m nhc
4 | §u0 Thb Hud oro THCS Tha Di2n_ | ¢m nhic
5 |§c Thb ChiÒu - | “922 |THCS Thã H4i |GDCD
6 L3 Thb Thanh 14/11/1 | THCS Xu©n Tr- Ton
ˆ 08/09/1 | THCS Tha
7 | L3 Thb Phing 979 Nguyân ¢m nhic
29/06/1 | THCS B3⁄4c L- ney
a
on 02/03/1 | THCS Xu©n H- A A
L3 Thb Thanh 02/11/1 |THCS Qu'lng
14 | nại 983 | Phó ¢m nhic
16 | L? ThP Hoy 12/09/1 | THCS Phé Y2n ¢m nhic
Trang 3985
17 | Houng Thb YÕn a THCS Pho Yân | ¢m nhic
: 02/02/1 | THCS Tha ¬
18 | L3 §xnh NhEt 979 Thang ThO doc
- 22/12/1 | THCS Xu©n ^¬
a m
19 | L3 Ngäc Th'lo 982 LEp ThO doc
; 07/03/1 | THCS Xu©n
20 | L3 Thb Thuủ 982 Minh cm nhìc
21 | Phtm Thb Nga nh THCS Xu©n Lai | ¿m nhtc
NguyÔn Ngäc 24/06/1 | THCS Xu©n
NguyÔÖn Thb 06/09/1 | THCS Xu©n
NguyOn Kim 11/09/1 | THCS Tha Tr-
x 01/03/1 | TH Thb trÊn
25 |Lu Thb TuyOt 985 Lam S¬n ¢m nhic
26 | §c Thb Thuô nh TH Tha Dian ¢m nhic
TrPnh ThP Lan 05/01/1
29 | Mai Thanh Hi Og TH Xu©n Tréng | ¢m nhtc
20/10/1 | TH Thb trÊn
30 | TrPnh ThP Hu 979 Tha Xu©n cm nhìc
31 | §¢ ThP Thao ea TH H'nh Phóc ¢m nhic
20/03/1 | TH Xu©n
32 |L3 Thb Thanh 988 Thunh cm nhìc
33 | L2 Thb YÕn se | TH Thä Nguyên | ém nhắc
34 | L2 Thb HuÖ ng TH Xu©n Kh,nh | ¢m nhic
NguyÔn Thb 10/08/1 | TH Xu©n
36 | TrCn Thb Minh ea TH Tha Léc ¢m nhic
37 | Trbnh Anh §uo | 13/0!" |TH Nam Giang | GVVH
38 | L3 Thb Ngäc “0 TH B%c Lang ¢m nhic
39 | Phtm Thb Dung _ TH T©y Hä ¢m nhic
08/04/1 | TH XuOn ^¬
a
40 | L3 C«ng Chóc 982 Quang ThO doc
41 | L ThÕ B4o are TH Xu©n S¬n_ | ¿m nhtc
42 Tho 988 TH Xu©n Giang | ¢m nhtc
Trang 409/04/1
43 | 8inh ThP Hu 983 TH Xu©n Lam cm nhìc
Houng Quèc 30/10/1 H nan
44 Dòng 980 TH Tha Minh cm nhìc
45 | Ph'm Thb Hi oben TH Xu©n ChOu | ¢m nhic
46 | La Thb Hoa _ TH Qu#ng Phó | ¢m nhic
47 | L1i Thb ThuÊn Oe l|THXu©nTÝn |GVWVH
48 Kim Dung 988 TH Phó Y3n cm nhìc
49 | §inh Thb V©n nh TH Xu©n Yen | ¿m nhc
20 Í Tuên g7o_ |IH Thả Th⁄4ng | ThO dốc
51 | Mai Thb Giang ng TH Xu©n Minh | ¿m nhtc
52 | Bi Ngac An _ TH Xu©nLai | m nhtc
53 | Mai Thb HuÕ _ TH Xu©nT©n_ | ThÓ dôc
Trẻng phng