[r]
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6 i-LEARN SMART WORLD
UNIT 4: FESTIVALS AND FREE TIME
STT Từ mới
Phân loại Phiên âm Định nghĩa
5 sometimes (adv) /ˈsʌmtaɪmz/ Thỉnh thoảng
6 usually (adv) /ˈjuːʒuəli/ Thường xuyên
9 performance (n) /pərˈfɔːrməns/ Buổi trình diễn
trình
14 tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/ Kéo co
Trang 215 buy (v) /baɪ/ Mua
18 fireworks (n) /ˈfaɪərwɜːrk/ Pháo hoa
22 lucky money (n) /ˈlʌki ˈmʌni/ Tiền lì xì
24 traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/ Truyền thống
Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 6 tại đây:
Bài tập Tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit:
Bài tập Tiếng Anh lớp 6 nâng cao:
Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 6: