I chỉ được phát âm là /ɪ/, /aɪ/, /ɜː/ hoặc /i:/ khi nó được kết hợp với các chữ cái khác nhau trong 5 trường hợp như sau:.. fierce /fɪrs/ (adj) mãnh liệt..[r]
Trang 15 khả năng phát âm chữ I trong tiếng Anh
Nguyên âm luôn là những chữ cái phức tạp về cách phát âm trong tiếng Anh, nhưng chữ I có thể là nguyên âm ít phức tạp nhất
I chỉ được phát âm là /ɪ/, /aɪ/, /ɜː/ hoặc /i:/ khi nó được kết hợp với các chữ cái khác nhau trong 5 trường hợp như sau:
I Chữ I thường được đọc là /ɪ/
1 fill /fɪl/ (v) điền
2 fit /fɪt/ (adj) phù hợp
3 habit /’hæbɪt/ (n) thói quen
4 ill /ɪl/ (adj) ốm
5 inn /ɪn/ (n) quán trọ
6 kiss /kɪs/ (v) hôn
7 kit /kɪt/ (n) túi đựng đồ đạc
8 liberty /’lɪbəti/ (n) sự tự do
9 link /lɪŋk/ (n) liên kết
10 minute /’mɪnɪt/ (n) phút
11 miss /mɪs/ (v) nhớ
12 pink /pɪŋk/ (n) màu hồng
13 rabbit /’ræbɪt/ (n) con thỏ
14 singer /sɪŋər/ (v) ca sĩ
15 wish /wɪʃ/ (v) mong ước
II Chữ I được đọc là /aɪ/ khi được ce, de, gh, ke, le, me, nd, ne, te
1 high /haɪ/ (adj) cao
2 kind /kaɪnd/ (adj) tử tế
3 kite /kaɪt/ (n) cái diều
4 lime /laɪm/ (n) quả chanh
5 line /laɪm/ (n) đường kẻ
6 mice /maɪs/ (n) chuột (số nhiều của mouse)
7 mine /maɪn/ (pronoun) của tôi
8 nice /naɪs/ (adj) tốt, đẹp
9 shine /ʃaɪn/ (v) tỏa sáng
10 slide /slaɪd/ (n) ván trượt
11 smile /smaɪl/ (v) mỉm cười
12 time /taɪm/ (n) thời gian
III Chữ I thường được đọc là /ɜː/ khi nó đứng trước r
1 firm /fɜːrm/ (n) công ty, tập đoàn
2 kirk /kɜːrk/ (n) nhà thờ
3 shirt /ʃɜːrt/ (n) áo sơ mi
4 skirt /skɜːrt/ (n) váy ngắn
5 smirk /smɜːrk/ (v) cười tự mãn
IV IE + một phụ âm sau đó, thì IE luôn phát âm là /i:/
1 niece /ni:s/ (n) cháu gái
2 piece /pi:s/ (n) miếng, mẩu
* Exceptions (Ngoại lệ)
1 fierce /fɪrs/ (adj) mãnh liệt
Trang 22 lie /laɪ/ (v) nói dối
3 pie /paɪ/ (n) miếng bánh
4 tie /taɪ/ (n) cà vạt
V Chữ I được đọc là /aɪ/ khi nó đứng trước re, rus
1 fire /faɪr/ (n) lửa
2 hire /haɪr/ (v) thuê
3 mire /maɪr/ (n) bãi lầy
4 tire /taɪr/ (n) lốp xe
5 virus /’vaɪrəs/ (n) virus
* Lưu ý: Những nguyên tắc trên chỉ đúng với phần lớn các trường hợp Vẫn còn những
ngoại lệ và những từ tiếng Anh vay mượn từ ngôn ngữ khác