1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Lesson+03+ +before+going+to+an+appointment+ +translate

21 20 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 351,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mia thấy một lỗi rất lớn mà Ryan mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn.. Ai nói với Ryan hãy soát lại bản thân?. Mia nói với Ryan hãy soát lại bản thân.. Mia bảo anh hãy soát lại bản

Trang 1

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

VocabularyVocabulary:

Check = I have done it (Đã kiểm tra = tôi đã làm xong rồi)

An appointment = A date (Một buổi hẹn)

Clean = Tidy (Sạch sẽ)

Match = Adapt (Đối xứng, hợp nhau)

Shine = Gloss (Sáng)

Nail = Thin hard layer covering the outer tip of the fingers or toes (Móng tay)

Nose = The part of the face, used for breathing and smelling things (Mũi)

Teeth = Hard white structures in the mouth, used for biting and chewing food (Răng)

Shoes = Outer coverings for your feet (Giày)

Trang 2

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Socks = Clothing that is worn over the foot (Tất)

Slang and Idioms:

Check yourself = Look at yourself closely (Soát lại bản thân)

Double-check = Check very closely (Soát lại thật cẩn thận)

Are you kidding? = Are you serious? (Bạn đang đùa à?)

Yikes! = Oh no (Surprised) (Ôi không!)

My bad = I’m bad I made a mistake (Tôi bất cẩn quá Tôi đã tạo ra lỗi lầm)

Abbreviations:

Wasn’t = Was not (Đã không là)

Weren’t = Were not (Đã không là)

Didn’t = Did not (Đã không làm)

She’d = She would (Cô ấy sẽ)

Isn’t = Is not (Không là)

It’s = It is (Nó là)

Aren’t = Are not (Không là)

They’re= They are (Họ là)

Doesn’t = Does not (Không làm)

He’s = He is (Anh ấy là)

She’s = She is (Cô ấy là)

Don’t = Do not (Không làm)

She’ll = She will (Cô ấy sẽ)

He’ll = He will (Anh ấy sẽ)

It’ll = It will (Nó sẽ)

Trang 3

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Conversation Mia - Before you go to that appointment, check yourself (Trước khi tới buổi hẹn, kiểm tra lại bản thân đi.)

Ryan - What's to check? (Kiểm tra gì cơ?)

Mia- Are your nails clean? (Móng tay cậu sạch chưa?)

Ryan - Check (Đã xong.)

Mia- Did you double-check your nose and teeth? (Cậu đã kiểm tra cẩn thận mũi với răng chưa?)

Ryan - They are clean, too (Chúng cũng sạch sẽ rồi.)

Mia - Did you shine your shoes? (Cậu đã đánh bóng giày chưa?)

Ryan - My shoes are shined (Giày tớ đã được đánh bóng.)

Mia- Do your socks match? (Tất của cậu đã đúng một đôi chưa?)

Ryan - Are you kidding? Of course they match (Cậu đùa à? Đương nhiên là đúng một đôi rồi.)

Mia- I don't think so One is black and one is dark blue (Tớ không nghĩ thế đâu Một chiếc đen còn một chiếc xanh sẫm kìa.)

Ryan - Yikes! My bad Thank you (Ôi không! Tớ bất cẩn quá Cảm ơn cậu.)

Trang 4

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Point of View Story – Present Tense

(Mia đang giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng Cô nói với anh hãy soát lại bản thân Cô yêu cầu anh kiểm tra bản thân thật cẩn thận từ móng tay, mũi, răng, giày đến tất Ryan cảm thấy rất tự tin Anh thấy Mia không cần giúp anh quá nhiều Ryan trả lời là anh sẵn sàng Anh ấy nói anh ấy đã kiểm tra rất kỹ rồi Mia hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo anh trông ổn trong buổi hẹn Mia thấy một lỗi rất lớn mà Ryan mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn Đôi tất của Ryan bị cọc cạch Ryan cuối cùng nhận ra anh mắc phải một lỗi lớn Anh chưa sẵn sàng như anh nghĩ.)

Trang 5

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Questions & Answers Mia is helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Mia giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng.)

Is Mia helping Michael to get ready to go for an important appointment? No Mia isn’t helping Michael Mia is helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Mia giúp Michael sửa soạn cho buổi gặp mặt quan trọng à? Không Mia không giúp Michael Mia giúp Ryan sửa soạn cho buổi gặp mặt quan trọng.)

Who is helping Ryan to get ready to go for an important appointment? Mia Mia is helping Ryan

to get ready to go for an important appointment (Ai giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng? Mia Mia giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng.)

Does Mia help Ryan to get ready for the movies? No, Mia doesn’t help Ryan to get ready for the movies Mia is helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Mia giúp Ryan chuẩn bị cho buổi xem phim à? Không, Mia không giúp Ryan chuẩn bị cho buổi xem phim Mia giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng.)

She tells him to check himself (Cô ấy nói anh hãy soát lại bản thân.)

What does Mia tell Ryan to do? Check himself She tells him to go check himself Mia tells him to check himself (Mia nói Ryan làm gì? Soát lại bản thân Cô ấy nói anh hãy soát lại bản thân Mia nói anh hãy soát lại bản thân.)

Who tells Ryan to check himself? Mia Mia tells Ryan to check himself Mia tells him to go check himself (Ai nói với Ryan hãy soát lại bản thân? Mia Mia nói với Ryan hãy soát lại bản thân Mia nói anh hãy soát lại bản thân.)

Does Mia tell Ryan to take a note? No Mia doesn’t tell Ryan to take a note Mia tells Ryan to check himself (Mia nói Ryan viết ghi chú à? Không Mia không bảo Ryan viết ghi chú Mia nói Ryan hãy kiểm tra lại bản thân.)

She tells him to check himself very well from nail, nose, teeth, shoes and socks (Cô ấy yêu cầu anh soát lại bản thân thật kỹ từ móng tay, mũi, răng, giày đến tất.)

Who tells Ryan to check himself very well? Mia Mia tells him to check himself very well She tells him to check himself very well from nail, nose, teeth, shoes and socks (Ai yêu cầu Ryan soát lại bản

Trang 6

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

thân thật kỹ? Mia Mia yêu cầu anh hãy soát lại bản thân thật kỹ Cô yêu cầu anh soát lại bản thân thật kỹ từ móng tay, mũi, răng, giày đến tất.)

Does Mia tell Ryan to take a nap before the appointment? No Mia doesn’t tell Ryan to take a nap before the appointment She tells him to check himself very well from nail, nose, teeth, shoes and socks (Mia nói với Ryan chợp mắt trước buổi hẹn à? Không Mia không nói với Ryan chợp mắt trước buổi hẹn Cô yêu cầu anh soát lại bản thân thật kỹ từ móng tay, mũi, răng, giày đến tất.)

What does Mia tell Ryan to do? Mia tells him to check himself very well before the appointment She tells Ryan to check himself very well before the appointment (Mia bảo Ryan làm gì? Mia bảo anh hãy soát lại bản thân thật kỹ trước buổi hẹn Cô bảo Ryan hãy soát lại bản thân thật kỹ trước buổi hẹn.)

Ryan feels very confident and he doesn’t feel Mia needs to give him so much help (Ryan cảm thấy rất tự tin và anh ấy thấy Mia không cần phải giúp mình quá nhiều.)

What does Ryan feel? He feels very confident He feels very confident and he doesn’t feel Mia needs

to give him so much help (Ryan cảm thấy gì? Anh ấy cảm thấy rất tự tin Anh ấy cảm thấy rất tự tin

và anh ấy thấy Mia không cần phải giúp mình quá nhiều.)

Does he feel Mia needs to give him so much help? No, he doesn’t He doesn’t feel Mia needs to give him so much help (Ryan cảm thấy anh cần được giúp đỡ à? Không Ryan không thấy mình cần được giúp Anh thấy Mia không cần giúp anh quá nhiều.)

Does Ryan tell Mia he isn’t ready for the appointment? No.Ryan doesn’t tell Mia he isn’t ready for the appointment Ryan answers he feels very confident and he doesn’t feel Mia needs to give him so much help (Ryan nói Mia là anh không sẵn sàng cho buổi hẹn à? Không Ryan không nói với Mia anh không sẵn sàng cho buổi hẹn Ryan nói anh cảm thấy rất tự tin và không thấy rằng Mia phải giúp anh quá nhiều như vậy.)

Ryan answers he is all ready He says he has double – checked. (Ryan trả lời là anh rất sẵn sàng Anh ấy nói anh ấy đã kiểm tra rất kỹ.)

How does Ryan answer? He answers he is all ready with his clothes and personal grooming Ryan answers he is all ready He says he has double – checked (Ryan trả lời như thế nào? Anh đáp anh rất sẵn sàng với trang phục và chải chuốt chỉnh tề Ryan trả lời là anh rất sẵn sàng Anh ấy nói anh ấy

đã kiểm tra rất kỹ.)

Does Ryan answer he is all ready with his clothes and personal grooming? Yes Ryan answers

Trang 7

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

he is all ready He says he has double – checked (Ryan trả lời là anh rất sẵn sàng với trang phục và chải chuốt chỉnh tề à? Đúng Ryan trả lời là anh rất sẵn sàng Anh ấy nói anh ấy đã kiểm tra rất kỹ.)

Does Ryan tell Mia he’s still preparing his clothes and grooming for the appointment? No Ryan doesn’t tell Mia he’s still preparing his clothes and grooming for the appointment Ryan answers he is all ready He says he has double – checked (Ryan nói với Mia là anh vẫn đang sửa soạn cho buổi hẹn à? Không Anh không nói với Mia là anh vẫn đang sửa soạn cho buổi phỏng vấn Ryan trả lời là anh rất sẵn sàng Anh ấy nói anh ấy đã kiểm tra rất kỹ.)

Mia asks Ryan several questions to be sure he looks good for the appointment (Mia hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo anh trông ổn trong buổi hẹn.)

Does Mia ask Ryan any questions to be sure he looks good for the appointment? Yes Mia asks

Ryan several questions to be sure he looks good for the appointment (Mia hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo trông anh ổn trong buổi hẹn à? Đúng Mia hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo anh trông ổn trong buổi hẹn.)

Why does Mia ask Ryan several questions about the appointment? Because she wants Ryan to

be sure he looks good for the appointment Mia asks Ryan several questions because she wants him

to be good for the appointment (Tại sao Mia lại hỏi Ryan vài câu hỏi về cuộc hẹn? Bởi cô muốn Ryan đảm bảo anh trông thật ổn trong buổi hẹn Mia hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo anh trông thật ổn cho buổi hẹn.)

Does Mia want Ryan to look good for the appointment? Yes Mia wants Ryan to look good for the appointment Mia asks Ryan several questions to be sure he looks good for the appointment (Mia muốn Ryan trông thật ổn trong buổi hẹn à? Đúng Mia muốn Ryan trông thật bảnh trong buổi hẹn đó Mia hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo trông anh ổn trong buổi hẹn.)

Mia finds one very big mistake Ryan has made in preparing for the appointment (Mia tìm ra một lỗi lớn mà Ryan mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn.)

Does Mia find a big mistake or a small mistake? A big mistake Mia finds a big mistake (Mia tìm ra lỗi lớn hay nhỏ? Một lỗi lớn Mia tìm ra lỗi lớn.)

Who finds one very big mistake Ryan has made in preparing for his appointment? Mia Mia finds one very big mistake Ryan has made in preparing for the appointment (Ai tìm thấy một lỗi lớn

mà Ryan mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn? Mia Mia tìm ra một lỗi lớn mà Ryan mắc phải

Trang 8

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

trong việc sửa soạn cho buổi hẹn.)

Does Ryan find one very big mistake he has made in preparing for his appointment? No Ryan doesn’t find one very big mistake he has made in preparing for his appointment Mia finds one very big

mistake Ryan has made in preparing for the appointment (Ryan tìm ra lỗi lớn mà anh mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn à? Không Ryan không tìm thấy bất cứ lỗi lớn nào Mia tìm ra một lỗi lớn

mà Ryan mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn.)

Ryan’s socks don’t match. (Đôi tất của Ryan bị cọc cạch.)

Do Ryan’s socks match? No They don’t match Ryan’s socks don’t match (Đôi tất của Ryan đồng

bộ à? Không Chúng không đồng bộ Đôi tất của Ryan bị cọc cạch.)

Whose socks don’t match? Ryan’s Ryan’s socks don’t match (Đôi tất của ai không đồng bộ? Của Ryan Đôi tất của Ryan bị cọc cạch.)

What doesn’t match? Ryan’s socks Ryan’s socks don’t match (Cái gì không đồng bộ? Đôi tất của Ryan Đôi tất của Ryan bị cọc cạch.)

Ryan finally realizes he has made a big mistake (Ryan cuối cùng nhận ra anh ấy mắc sai lầm lớn.)

Has Ryan made a small mistake? No Ryan hasn’t made a small mistake He has made a big, big mistake (Ryan đã mắc phải sai lầm nhỏ đúng không? Không Ryan không tạo ra lỗi nhỏ Ryan đã tạo

ra lỗi lớn, rất lớn.)

What does Ryan realize? He has made a big mistake Ryan finally realizes he has made a big

mistake (Ryan nhận ra điều gì? Anh ấy đã mắc phải một sai lầm lớn Ryan nhận ra là anh mắc một sai lầm lớn.)

Who finally realizes he has made big mistakes? Ryan Ryan finally realizes he has made a big

mistake (Ai cuối cùng cũng đã nhận ra rằng bản thân đã mắc lỗi lớn? Ryan Ryan đã nhận ra rằng bản thân đã mắc lỗi lớn.)

He isn’t as ready as he thinks. (Anh không sẵn sàng như anh nghĩ.)

Who isn’t as ready as he thinks? Ryan Ryan isn’t as ready as he thinks. (Ai không sẵn sàng như người đó nghĩ? Ryan Ryan không sẵn sàng như anh ấy nghĩ.)

Trang 9

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Is Ryan as ready as he thinks? No Ryan isn’t as ready as he thinks He isn’t as ready as he thinks

(Ryan có sẵn sàng như anh nghĩ không? Không Ryan không sẵn sàng như anh nghĩ Anh không sẵn sàng như anh nghĩ.)

Is Ryan ready? No Ryan isn’t ready He isn’t as ready as he thinks (Ryan sẵn sàng rồi đúng không? Không Ryan chưa sẵn sàng Anh ấy không sẵn sàng như anh ấy nghĩ.)

Trang 10

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Point of View Story – Past Tense

Story

Mia was helping Ryan to get ready to go for an important appointment She told him to check himself She asked him to check himself very well from nail, nose, teeth, shoes and socks Ryan felt very confident He didn’t feel Mia needed to give him so much help Ryan answered he was all ready He said he double – checked Mia asked Ryan several questions to be sure he looked good for the appointment Mia found one very big mistake Ryan had made in preparing for the appointment Ryan’s socks didn’t match Ryan finally realized he had made a big mistake He wasn’t as ready as he thought

(Mia đã giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng Cô đã nói với anh hãy soát lại bản thân Cô đã yêu cầu anh kiểm tra bản thân thật cẩn thận từ móng tay, mũi, răng, giày đến tất Ryan đã cảm thấy rất tự tin Anh đã thấy Mia không cần giúp anh quá nhiều Ryan đã trả lời là anh đã sẵn sàng rồi Anh

ấy nói anh ấy đã kiểm tra rất kỹ rồi Mia đã hỏi Ryan vài câu hỏi để đảm bảo anh trông ổn trong buổi hẹn Mia đã thấy một lỗi rất lớn mà Ryan đã mắc phải trong việc sửa soạn cho buổi hẹn Đôi tất của Ryan bị cọc cạch Ryan cuối cùng đã nhận ra anh mắc phải một lỗi lớn Anh chưa sẵn sàng như anh nghĩ.)

Trang 11

Lesson 03 - Before Going to an Appointment

Questions & Answers Mia was helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Mia đã giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng.)

Was Mia helping Michael to get ready to go for an important appointment? No Mia wasn’t helping Michael Mia was helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Mia đã giúp Michael sửa soạn cho buổi gặp mặt quan trọng à? Không Mia đã không giúp Michael Mia đã giúp Ryan sửa soạn cho buổi gặp mặt quan trọng.)

Who was helping Ryan to get ready to go for an important appointment? Mia Mia was helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Ai đã giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng? Mia Mia đã giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng.)

Did Mia help Ryan to get ready for the movies? No, Mia didn’t help Ryan to get ready for the movies Mia was helping Ryan to get ready to go for an important appointment (Mia đã giúp Ryan chuẩn bị cho buổi xem phim à? Không, Mia đã không giúp Ryan chuẩn bị cho buổi xem phim Mia đã giúp Ryan sửa soạn cho buổi hẹn quan trọng.)

She told him to check himself (Cô ấy đã nói anh hãy soát lại bản thân.)

What did Mia tell Ryan to do? Check himself She told him to check himself Mia told him to check himself (Mia đã bảo Ryan làm gì? Soát lại bản thân Cô ấy đã nói anh hãy soát lại bản thân Mia đã nói anh hãy soát lại bản thân.)

Who told Ryan to check himself? Mia Mia told Ryan to check himself Mia told him to check himself (Ai đã nói với Ryan hãy soát lại bản thân? Mia Mia đã nói với Ryan hãy soát lại bản thân Mia

đã nói anh hãy soát lại bản thân.)

Did Mia tell Ryan to take a note? No Mia didn’t tell Ryan to take a note Mia told Ryan to check himself (Mia đã nói Ryan viết ghi chú à? Không Mia đã không bảo Ryan viết ghi chú Mia đã nói Ryan hãy kiểm tra lại bản thân.)

She told him to check himself very well from nail, nose, teeth, shoes and socks (Cô ấy đã bảo anh soát lại bản thân thật kỹ từ móng tay, mũi, răng, giày đến tất.)

What did Mia Tell Ryan to get ready for the appointment? Check himself very well from nail, nose, teeth, shoes and socks Mia asked him to check himself very well She asked Ryan to check himself

Ngày đăng: 18/10/2021, 20:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w