1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Unit 03 My friends Lesson 7 Looking back project

11 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 175,63 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Patient adj kiên nhẫn Serious adj nguy hiểm Rosy adj hồng hào Shiny adj bóng, sáng bóng Appearance n bề ngoài, dáng mạo... Act 2: Make your own HaiKu 5 My hair is shiny My cheeks are[r]

Trang 1

Unit 3 Lesson 7: Looking back

and project

Nguyen Thi Thu Hoan Minh Thanh lower secondary school

Trang 2

I, Vocabulary

• Patient (adj) kiên nhẫn

• Serious ( adj) nguy hiểm

• Rosy ( adj) hồng hào

• Shiny ( adj) bóng, sáng bóng

• Appearance ( n) bề ngoài, dáng mạo.

• Personality (n) tính cách

Trang 3

Act 1:

Trang 4

Boring, shy, serious, ………

Funny, creative, confident, kind, ……

Trang 5

Act 2: Make your own HaiKu

My hair is shiny

My cheeks are round and rosy

This is me, I’m Trang

5

7 5

Trang 6

Act 3: Game Who’s who?

Who is it?

A: He is tall He has glasses He’s talkative He’s creative too He isn’t shy

B : Is it Minh ?

A: Yes!

No, try again

Note : S + be+ adj

S + have/ has + adj

Trang 7

Present continuous

Trang 9

Act 4: Complete the dialogue

( + ) S + be + V(ing)

( - ) S + be + not + V (ing).

( ? ) Be + S + V (ing) ?

Yes, S + be

No, S + be (not)

Trang 10

Act 5

• playing football,

• having a birthday party.

• Flying kite.

• Doing homework.

• Singing asong

• Going to the market/ supermarket.

Trang 11

A: What are you doing tomorrow?

B: I’m playing football with my friends / I’m not doing anything.

Ngày đăng: 09/10/2021, 14:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w