1. Trang chủ
  2. » Tất cả

từ vựng bài 26

33 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 97,53 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

見見見 , 見見見みみみ chẩn đoán, khám bệnh... みみみみみみみみみみみみ II trễ giờ... • việc từ thiện, tình nguyện viên... みみみ みみみ• みみみみみみみみみみみみみ • tiếng Osaka, tiếng địa phương... みみみ ông/bà/ngoại ~kính ng

Trang 1

見見見 , 見見見

みみみ

chẩn đoán, khám bệnh

Trang 2

見見見見 , 見見見見

•みみみみみみ I

Trang 3

みみみみみみみみみみみみ II

trễ giờ

Trang 4

• ( みみみみみみみみみみみ

• kịp giờ

Trang 5

làm

Trang 6

みみみみみみみみみみみ I nhặt rác

Trang 7

• みみみみみみみみみみみみみみみ III

• liên lạc

Trang 8

• みみみみみみ

• tâm trạng, thể trạng tốt

Trang 9

• みみみみみみみ

• tâm trạng, thể trạng xấu

Trang 10

• みみみみみみ

• hội thi thể thao

Trang 11

• みみみみみ

• lễ hội múa obon

Trang 12

• みみみ

• nơi chốn,địa điểm

Trang 13

• việc từ thiện, tình nguyện viên

Trang 14

• みみみ

• ví

Trang 15

• みみみみみみみみ

• tòa nhà quốc hội

Trang 16

• みみみみ

• ngày thường

Trang 17

みみみ ( みみみ

• みみみみみみみみみみみみみ

• tiếng Osaka, tiếng địa phương

Trang 18

• みみみ

• lần tới

Trang 19

• みみみみみ

• trực tiếp

Trang 20

• みみみみみみみ I

• sắp xếp, dọn dẹp

Trang 21

• みみみみみ I

• đổ, để (rác)

Trang 22

• みみみみみ

• rác cháy được

Trang 23

• みみみ

• chỗ để, chỗ đặt

Trang 24

• みみ

• bên cạnh

Trang 25

• みみ

• cái chai

Trang 26

• みみ

• lon

Trang 27

• ga

Trang 28

• みみみみ

• Vũ trụ

Trang 29

みみみ

ông/bà/ngoại ~(kính ngữ của ~ みみみ

Trang 30

• みみみみみみ

• tàu vũ trụ

Trang 31

• みみみsợ

Trang 32

• みみみ

• khác

Trang 33

• みみみみみみみみ

Nhà du hành vũ trụ

Ngày đăng: 02/10/2021, 22:06

w