1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

500 tinh tu Tieng Anh co ban

9 13 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 23,38 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

nữ số thức tài chính tốt công ty đầu tiên phù hợp với phẳng nước ngoài chính thức cựu về phía trước miễn phí thường xuyên Tươi thân thiện trước đầy đủ vui vẻ Vui trong tương lai trò chơi[r]

Trang 1

1 able thể 265 long dài

2 acceptable chấp nhận được 266 loose lỏng lẻo

4 accurate chính xác 268 loud lớn

6 active hoạt động 270 lower thấp hơn

9 administrative hành chính 273 main chính

13 afternoon buổi chiều 277 massive lớn

15 aggressive tích cực 279 material tài liệu

17 airline hãng hàng không 281 mean có nghĩa là

20 alone một mình 284 mental tinh thần

21 alternative thay thế 285 middle trung

22 amazing tuyệt vời 286 minimum tối thiểu

23 angry tức giận 287 minor trẻ vị thành niên

24 animal động vật 288 minute phút

25 annual hàng năm 289 mission Nhiệm vụ

26 another Khác 290 mobile điện thoại di động

27 anxious lo lắng 291 mood tâm trạng

30 appropriate thích hợp 294 mother mẹ

32 automatic tự động 296 mountain núi

Trang 2

36 background nền 300 national quốc gia

38 beautiful đẹp 302 natural tự nhiên

39 beginning bắt đầu 303 nearby lân cận

41 better tốt hơn 305 necessary cần thiết

43 bitter cay đắng 307 neither không

46 brave dũng cảm 310 next tiếp theo

49 brilliant rực rỡ 313 normal bình thường

52 budget ngân sách 316 numerous nhiều

53 business kinh doanh 317 objective mục tiêu

56 capable có khả năng 320 odd lẻ

57 capital vốn 321 official chính thức

62 character nhân vật 326 open mở

64 chemical hóa học 328 opposite ngược lại

65 chicken Gà 329 ordinary bình thường

Trang 3

66 choice lựa chọn 330 original ban đầu

68 classic cổ điển 332 otherwise khác

73 comfortable thoải mái 337 parking bãi đậu xe

74 commercial thương mại 338 particular đặc biệt

76 competitive cạnh tranh 340 past qua

77 complete hoàn thành 341 patient bệnh nhân

78 complex phức tạp 342 perfect hoàn hảo

79 comprehensive toàn diện 343 period thời gian

80 confident tự tin 344 personal cá nhân

81 connect kết nối 345 physical vật lý

82 conscious có ý thức 346 plane máy bay

83 consistent phù hợp 347 plastic nhựa

84 constant liên tục 348 pleasant vừa ý

85 content nội dung 349 plenty nhiều

87 corner Góc 351 political chính trị

88 correct chính xác 352 poor người nghèo

90 creative sáng tạo 354 positive tích cực

91 critical quan trọng 355 possible có thể

92 cultural văn hóa 356 potential tiềm năng

93 curious tò mò 357 powerful mạnh mẽ

94 current hiện tại 358 practical thực tế

96 dangerous nguy hiểm 360 present hiện nay

Trang 4

10

10

10

2 decent phong nha 366 private tin

10

10

4 dependent phụ thuộc 368 professional chuyên nghiệp

10

5 designer nhà thiết kế 369 proof bằng chứng

10

6 desperate tuyệt vọng 370 proper thích hợp

10

7 different khác nhau 371 proud tự hào

10

8 difficult khó khăn 372 psychological tâm lý

10

9 direct trực tiếp 373 public công cộng

11

11

11

11

3 downtown trung tâm thành phố

37

7 quiet yên tĩnh

11

11

11

6 drunk say rượu 380 ready sẵn sàng

11

upl

oa

d.1

23

doc

.ne

11

12

12

12

12

3 economy nền kinh tế 387 relative tương đối

12

4 educational giáo dục 388 relevant có liên quan

12

5 effective hiệu quả 389 remarkable đáng chú ý

12

6 efficient hiệu quả 390 remote từ xa

12

7 either hoặc 391 representative đại diện

12 electrical điện 39 resident cư dân

Trang 5

8 2

12

9 electronic điện tử 393 responsible chịu trách nhiệm

13

0 embarrassed xấu hổ 394 rich giàu

13

1 emergency trường hợp khẩn cấp

39

13

2 emotional cảm xúc 396 rough thô

13

13

13

5 entire toàn bộ 399 royal hoàng gia

13

6 environmental môi trường 400 sad buồn

13

13

8 equivalent tương đương 402 salt muối

13

14

0 evening buổi tối 404 savings tiết kiệm

14

14

14

3 excellent tuyệt vời 407 secret bí mật

14

4 exciting thú vị 408 secure đảm bảo

14

14

14

7 expert chuyên gia 411 sensitive nhạy cảm

14

8 express thể hiện 412 separate riêng

14

9 extension mở rộng 413 serious nghiêm trọng

15

0 external bên ngoài 414 several nhiều

15

15

15

15

4 familiar quen thuộc 418 short ngắn

15

15

15

15

15

9 federal liên bang 423 silly ngớ ngẩn

16

0 feeling cảm giác 424 silver bạc

Trang 6

16

16

16

4 financial tài chính 428 slight nhẹ

16

16

16

7 first đầu tiên 431 smart thông minh

16

16

17

0 foreign nước ngoài 434 solid rắn

17

1 formal chính thức 435 some một số

17

17

3 forward về phía trước 437 south nam

17

17

5 frequent thường xuyên 439 spare phụ tùng

17

17

7 friendly thân thiện 441 specialist chuyên gia

17

17

18

18

18

2 future trong tương lai 446 status tình trạng

18

18

4 general Chung 448 stock chứng khoán

18

18

18

7 global toàn cầu 451 street đường phố

18

18

19

19

1 great tuyệt vời 455 subject Tiêu đề

19

2 green màu xanh lá cây 456 substantial đáng kể

19 gross tổng 45 successful thành công

Trang 7

3 7

19

4 guilty tội 458 successfully thành công

19

19

19

19

8 healthy khỏe mạnh 462 suitable phù hợp

19

20

0 helpful hữu ích 464 sure chắc chắn

20

20

20

3 historical lịch sử 467 swimming bơi

20

20

20

6 honest trung thực 470 temporary tạm thời

20

7 horror kinh dị 471 terrible khủng khiếp

20

20

21

21

21

21

21

4 ideal lý tưởng 478 tight chặt chẽ

21

21

6 illegal bất hợp pháp 480 tiny nhỏ

21

7 immediate ngay lập tức 481 top đầu

21

8 important quan trọng 482 total tổng số

21

9 impossible không thể 483 tough khó khăn

22

0 impressive ấn tượng 484 traditional truyền thống

22

1 incident sự cố 485 training đào tạo

22

2 independent độc lập 486 trick lừa

22

3 individual cá nhân 487 typical điển hình

22

4 inevitable không thể tránh khỏi

48

22

5 informal chính thức 489 unable không thể

Trang 8

6 initial ban đầu 490 unfair không công bằng

22

7 inner bên trong 491 unhappy không hài lòng

22

8 inside bên trong 492 unique độc đáo

22

9 intelligent thông minh 493 united thống nhất

23

0 interesting thú vị 494 unlikely không

23

1 internal nội bộ 495 unusual bất thường

23

2 international quốc tế 496 upper trên

23

23

4 junior cơ sở 498 upstairs trên lầu

23

23

23

23

8 kitchen nhà bếp 502 valuable có giá trị

23

9 known được biết đến 503 various khác nhau

24

24

24

2 late cuối 506 visible có thể nhìn thấy

24

3 latter thứ hai 507 visual hình ảnh

24

24

5 least ít nhất 509 waste chất thải

24

24

24

24

25

25

25

25

25

25

25

25

Trang 9

8 2

25

26

0 working làm việc 524 winter mùa đông

26

26

2 wrong Sai 526 wonderful tuyệt vời

26

26

Ngày đăng: 02/10/2021, 14:13

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w